Khung nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo · Cấp tiểu học

Mục lục bài học Lớp 1

12 tiết nội dung cốt lõi trong năm học, giúp học sinh lớp 1 làm quen với trí tuệ nhân tạo qua quan sát, kể chuyện, trò chơi và trải nghiệm gần gũi. Bốn mạch kiến thức đan xen: con người làm trung tâm, đạo đức AI, kĩ thuật – ứng dụng, và thiết kế hệ thống AI.

12 tiết / năm học 4 chuyên đề 10 nội dung khung Nội dung mở rộng đánh dấu MR

Cách đọc mục lục: Tên bài học lấy đúng nội dung trong khung Bộ GDĐT. Mã như 1.A1.1 là yêu cầu cần đạt cốt lõi; mã có MR là nội dung mở rộng, tổ chức thêm khi nhà trường có điều kiện, không thay thế 12 tiết cốt lõi.

Chuyên đề 1. Con người và trí tuệ nhân tạo

Mạch A · Chủ đề A1, A2 · 4 tiết

Tư duy lấy con người làm trung tâm
1

Con người có cảm xúc, AI thì không

A1. Tính chủ động của con người · 1 tiết

Nhận ra vui, buồn, giận, sợ, ngạc nhiên… là cảm xúc thật của con người. AI có thể mô phỏng cảm xúc nhưng không trải nghiệm cảm xúc như người.

1.A1.1 1.A1.2
2

AI thể hiện cảm xúc do con người lập trình

A1. Tính chủ động của con người · 1 tiết

Nụ cười trên màn hình, giọng nói “rất vui được giúp bạn” là phản ứng do người thiết kế sẵn, không phải cảm xúc thật của máy.

1.A1.3 1.A1.4
3

Ý nghĩa cảm xúc mà AI thể hiện

A2. AI vì sự tiến bộ của con người · 1 tiết

AI thể hiện cảm xúc bằng hình ảnh, giọng nói, hành vi để giao tiếp dễ gần hơn. Nội dung mở rộng: vì sao điều đó giúp người dùng thoải mái và hợp tác.

1.A2.1 1.A2.MR1
4

Nhận diện AI trong cuộc sống

A2. AI vì sự tiến bộ của con người · 1 tiết

Kể tên loa thông minh, trợ lí ảo, robot hút bụi, camera nhận diện… và nói máy giúp việc gì, hoạt động thông minh hơn ra sao.

1.A2.2 1.A2.3

Chuyên đề 2. Máy thông minh làm việc tốt

Mạch B · Chủ đề B1, B3 · 2 tiết

Đạo đức AI
5

Việc làm tốt và việc làm xấu

B1. Các khía cạnh đạo đức của AI · 1 tiết

Phân biệt hành vi sử dụng AI có thể gây hại cho người khác. Học sinh lớp 1 nói được “nên” và “không nên” qua tình huống gần gũi.

1.B1.1
6

Máy thông minh làm việc tốt

B3. Nguyên tắc đạo đức và trách nhiệm xã hội · 1 tiết

Không dùng AI để làm hại người khác. Nêu ví dụ con người dùng AI đúng cách, vì mục đích tốt đẹp.

1.B3.1 1.B3.2

Chuyên đề 3. Làm quen với trí tuệ nhân tạo

Mạch C · Chủ đề C1 · 3 tiết

Kĩ thuật và ứng dụng AI
7

Nhận biết AI và ứng dụng AI

C1. Đặc điểm chính của AI · 1 tiết

Nhận ra AI trong ví dụ đơn giản. Chỉ được trợ lí ảo, nhận diện khuôn mặt và một số công cụ quen thuộc trên điện thoại hoặc máy tính bảng.

1.C1.1 1.C1.2
8

Chức năng và công cụ AI — “mắt” và “tai”

C1. Đặc điểm chính của AI · 1 tiết

Thiết bị thông minh có bộ phận giống người: camera như mắt, micro như tai. Quan sát, so sánh bằng tranh và đồ vật thật.

1.C1.3
9

AI hiểu mệnh lệnh và trò chuyện

C1. Đặc điểm chính của AI · 1 tiết

AI hiểu lệnh đơn giản và trò chuyện theo kịch bản có sẵn. Nội dung mở rộng: AI nhận diện đồ vật từ hình ảnh và phân biệt các loại âm thanh.

1.C1.4 1.C1.MR1 1.C1.MR2

Chuyên đề 4. Máy thông minh học và làm việc

Mạch D · Chủ đề D1, D2 · 3 tiết

Thiết kế hệ thống AI
10

Máy thông minh học từ ví dụ

D1. Nhận diện và hình thành giải pháp · 1 tiết

AI “học” từ hình ảnh hoặc thông tin do người đưa: nhận biết mèo, quả táo… Nội dung mở rộng: cần nhiều ví dụ đúng và khác nhau thì AI mới trả lời đúng.

1.D1.1 1.D1.MR1
11

Nhiều loại máy thông minh

D2. Cấu trúc, tương tác và cải tiến hệ thống · 1 tiết

Có máy chỉ làm một việc (nhận biết hình ảnh) và máy làm nhiều việc (nghe – trả lời – làm theo lệnh). Học sinh xếp máy vào hai nhóm.

1.D2.1 1.D2.2
12

Củng cố: AI quanh em

Tổng hợp bốn mạch năng lực · 1 tiết

Ôn lại: AI không có cảm xúc thật, dùng AI làm việc tốt, nhận ra máy thông minh quanh mình, và máy học từ ví dụ. Trải nghiệm ngắn, kể chuyện, trò chơi dưới sự hướng dẫn của giáo viên.

Cốt lõi cả năm Đánh giá quá trình