TRƯỜNG: ....................................
Tổ: ....................................
Họ và tên giáo viên: ........................
KẾ HOẠCH BÀI DẠY
Bài 10: Máy thông minh học từ ví dụ
| Môn học/Hoạt động giáo dục | Giáo dục trí tuệ nhân tạo (nội dung cốt lõi) |
|---|---|
| Lớp | 1 | Thời gian thực hiện: 1 tiết (35 phút) |
| Mạch / Chủ đề | D. Thiết kế hệ thống AI D1. Nhận diện và hình thành giải pháp |
| Nội dung khung | Máy thông minh học từ ví dụ |
| Yêu cầu cần đạt | 1.D1.1 1.D1.MR1 |
I. Mục tiêu
1. Về kiến thức
- Nêu được ví dụ tình huống AI “học” từ hình ảnh hoặc thông tin do người cung cấp (học nhận biết con mèo, quả táo…) (1.D1.1).
- (MR) Biết để AI trả lời đúng cần nhiều ví dụ đúng và khác nhau (1.D1.MR1).
2. Về năng lực
- NLd: nhận biết AI học từ ví dụ, dữ liệu; hiểu dữ liệu tốt/nhiều ví dụ giúp máy đúng hơn.
- Giải quyết vấn đề: so sánh kết quả khi “dạy” ít ví dụ và nhiều ví dụ.
- Hợp tác: góp ảnh/thẻ vào bộ ví dụ của nhóm.
3. Về phẩm chất
- Chăm chỉ: kiên trì đưa thêm ví dụ khi máy còn nhầm.
- Trung thực: không đưa ảnh sai (chó giả làm mèo) để “lừa” máy.
II. Thiết bị dạy học và học liệu
- Bộ thẻ: 8–10 ảnh mèo khác nhau, 4 ảnh không phải mèo (chó, hổ, đồ chơi mèo), 4 ảnh táo khác nhau, 2 ảnh quả khác.
- Hộp “Bộ não máy” (hộp giấy). Không cần Teachable Machine; mô phỏng người đóng AI.
- Nếu trường có công cụ trực quan miễn phí và GV thành thạo: chỉ chiếu, học sinh không tạo tài khoản.
III. Tiến trình dạy học
Hoạt động 1. Mở đầu: Máy có sẵn biết mèo không?
5 phúta) Mục tiêu
Học sinh nhận ra máy chưa “biết” nếu chưa được xem ví dụ.
b) Nội dung
GV đóng máy chưa học, giơ ảnh mèo. “Máy” lắc đầu. Hỏi: làm sao để máy biết đây là mèo?
c) Sản phẩm
Đề xuất được hướng: chỉ/cho máy xem nhiều ảnh mèo (ý tưởng học từ ví dụ).
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Đóng vai dứt khoát: chưa dạy thì không đoán bừa. Hỏi lớp.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Học sinh đề xuất. GV ghi ý “cho xem ảnh”.
- Báo cáo, thảo luận
- 2 em nói.
- Kết luận, nhận định
- Nêu bài: AI học từ hình ảnh, thông tin người đưa — ví dụ mèo, quả táo.
Hoạt động 2. Hình thành kiến thức: Dạy máy bằng ví dụ
14 phúta) Mục tiêu
Học sinh nêu được tình huống AI học từ ảnh/thông tin người cung cấp; thấy cần nhiều ví dụ đúng, khác nhau.
b) Nội dung
- Lượt 1: bỏ 2 ảnh mèo giống nhau vào hộp, đưa ảnh mèo khác màu — “máy” (GV theo luật) có thể nhầm.
- Lượt 2: thêm nhiều ảnh mèo khác dáng, màu — máy chỉ đúng hơn.
- Làm tương tự với quả táo (đúng ví dụ khung).
- Người là người đưa ví dụ; máy không tự biết từ đầu.
c) Sản phẩm
Kể lại được: “Người đưa ảnh, máy học.” Nêu ví dụ mèo hoặc táo; nói được nên có nhiều ví dụ khác nhau (MR).
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Giải thích luật lượt 1–2. Mời 4 em lần lượt bỏ thẻ vào hộp.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Học sinh đưa thẻ. Cả lớp đoán máy sẽ đúng hay sai trước khi GV công bố theo luật đã nói trước (ít ví dụ dễ sai).
- Báo cáo, thảo luận
- Thảo luận: vì sao lượt 2 tốt hơn? Một em nhắc “nhiều ảnh, khác nhau”.
- Kết luận, nhận định
- Chốt 1.D1.1 và 1.D1.MR1. Nhắc: ví dụ phải đúng — không dạy nhầm chó là mèo (nối dữ liệu tốt, trung thực).
Hoạt động 3. Luyện tập: Chọn ví dụ để dạy nhận quả táo
10 phúta) Mục tiêu
Học sinh chọn bộ ví dụ phù hợp để “dạy” nhận táo.
b) Nội dung
Mỗi nhóm nhận 8 thẻ lẫn táo và không phải táo. Chọn ít nhất 4 thẻ táo khác nhau bỏ vào hộp nhóm, loại thẻ sai.
c) Sản phẩm
Hộp chỉ còn ảnh táo đúng, có sự khác nhau (xanh/đỏ, cả quả/cắt lát nếu có).
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Phát thẻ, nêu tiêu chí “đúng và khác nhau”.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Nhóm chọn. GV hỏi em cầm thẻ cà chua/táo đồ chơi.
- Báo cáo, thảo luận
- Một nhóm trình bày hộp. Lớp kiểm “còn thẻ nào không phải táo?”
- Kết luận, nhận định
- Nhận xét bộ ví dụ. Khen nhóm loại được ảnh nhiễu.
Hoạt động 4. Vận dụng: Việc gì em muốn dạy máy?
6 phúta) Mục tiêu
Học sinh nêu ý tưởng tình huống AI học từ ví dụ gần gũi.
b) Nội dung
Nói 1 câu: “Em muốn dạy máy nhận… bằng cách cho xem nhiều ảnh…”. Về nhà sưu tầm (cắt báo, vẽ) 3 ảnh cùng một loại đồ vật cùng người thân — không dùng máy một mình.
c) Sản phẩm
Câu ý tưởng; bộ 3 ảnh (sản phẩm ngoài lớp, nộp tiết sau nếu GV thu).
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Gợi ý: mũ, dép, lá cây — đồ gần gũi. Không sưu tầm ảnh người lạ.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Học sinh nói ý. GV ghi vài ý lên bảng.
- Báo cáo, thảo luận
- 3 em chia sẻ.
- Kết luận, nhận định
- Hẹn bài 11: máy chỉ làm một việc và máy làm nhiều việc.
Ngày soạn: .... / .... / 20....
Ban giám hiệu
Ngày dạy: .... / .... / 20....
Giáo viên soạn giảng