← Mục lục Lớp 1 Bài 10/12 ← Bài 9   Bài 11 →

TRƯỜNG: ....................................

Tổ: ....................................

Họ và tên giáo viên: ........................

KẾ HOẠCH BÀI DẠY

Bài 10: Máy thông minh học từ ví dụ

Môn học/Hoạt động giáo dụcGiáo dục trí tuệ nhân tạo (nội dung cốt lõi)
Lớp1   |   Thời gian thực hiện: 1 tiết (35 phút)
Mạch / Chủ đềD. Thiết kế hệ thống AI D1. Nhận diện và hình thành giải pháp
Nội dung khungMáy thông minh học từ ví dụ
Yêu cầu cần đạt1.D1.1 1.D1.MR1

I. Mục tiêu

1. Về kiến thức

2. Về năng lực

3. Về phẩm chất

Nội dung mở rộng (MR): 1.D1.MR1: biết để AI trả lời đúng cần nhiều ví dụ đúng và khác nhau. Nên dạy ngay trong HĐ 2–3 vì thí nghiệm “ít ảnh / nhiều ảnh” chính là minh họa MR, vẫn phục vụ YCCĐ cốt lõi 1.D1.1.

II. Thiết bị dạy học và học liệu

Theo khung nội dung giáo dục AI cấp tiểu học: ưu tiên kể chuyện, tranh/thẻ, trò chơi, đóng vai, quan sát; trải nghiệm ngắn có hướng dẫn trực tiếp; không yêu cầu học sinh tạo tài khoản hay dùng thiết bị cá nhân. Nếu thiếu thiết bị số, giáo viên tổ chức mô phỏng thủ công.

III. Tiến trình dạy học

Hoạt động 1. Mở đầu: Máy có sẵn biết mèo không?

5 phút

a) Mục tiêu

Học sinh nhận ra máy chưa “biết” nếu chưa được xem ví dụ.

b) Nội dung

GV đóng máy chưa học, giơ ảnh mèo. “Máy” lắc đầu. Hỏi: làm sao để máy biết đây là mèo?

c) Sản phẩm

Đề xuất được hướng: chỉ/cho máy xem nhiều ảnh mèo (ý tưởng học từ ví dụ).

d) Tổ chức thực hiện

Giao nhiệm vụ học tập
Đóng vai dứt khoát: chưa dạy thì không đoán bừa. Hỏi lớp.
Thực hiện nhiệm vụ
Học sinh đề xuất. GV ghi ý “cho xem ảnh”.
Báo cáo, thảo luận
2 em nói.
Kết luận, nhận định
Nêu bài: AI học từ hình ảnh, thông tin người đưa — ví dụ mèo, quả táo.

Hoạt động 2. Hình thành kiến thức: Dạy máy bằng ví dụ

14 phút

a) Mục tiêu

Học sinh nêu được tình huống AI học từ ảnh/thông tin người cung cấp; thấy cần nhiều ví dụ đúng, khác nhau.

b) Nội dung

  • Lượt 1: bỏ 2 ảnh mèo giống nhau vào hộp, đưa ảnh mèo khác màu — “máy” (GV theo luật) có thể nhầm.
  • Lượt 2: thêm nhiều ảnh mèo khác dáng, màu — máy chỉ đúng hơn.
  • Làm tương tự với quả táo (đúng ví dụ khung).
  • Người là người đưa ví dụ; máy không tự biết từ đầu.

c) Sản phẩm

Kể lại được: “Người đưa ảnh, máy học.” Nêu ví dụ mèo hoặc táo; nói được nên có nhiều ví dụ khác nhau (MR).

d) Tổ chức thực hiện

Giao nhiệm vụ học tập
Giải thích luật lượt 1–2. Mời 4 em lần lượt bỏ thẻ vào hộp.
Thực hiện nhiệm vụ
Học sinh đưa thẻ. Cả lớp đoán máy sẽ đúng hay sai trước khi GV công bố theo luật đã nói trước (ít ví dụ dễ sai).
Báo cáo, thảo luận
Thảo luận: vì sao lượt 2 tốt hơn? Một em nhắc “nhiều ảnh, khác nhau”.
Kết luận, nhận định
Chốt 1.D1.1 và 1.D1.MR1. Nhắc: ví dụ phải đúng — không dạy nhầm chó là mèo (nối dữ liệu tốt, trung thực).

Hoạt động 3. Luyện tập: Chọn ví dụ để dạy nhận quả táo

10 phút

a) Mục tiêu

Học sinh chọn bộ ví dụ phù hợp để “dạy” nhận táo.

b) Nội dung

Mỗi nhóm nhận 8 thẻ lẫn táo và không phải táo. Chọn ít nhất 4 thẻ táo khác nhau bỏ vào hộp nhóm, loại thẻ sai.

c) Sản phẩm

Hộp chỉ còn ảnh táo đúng, có sự khác nhau (xanh/đỏ, cả quả/cắt lát nếu có).

d) Tổ chức thực hiện

Giao nhiệm vụ học tập
Phát thẻ, nêu tiêu chí “đúng và khác nhau”.
Thực hiện nhiệm vụ
Nhóm chọn. GV hỏi em cầm thẻ cà chua/táo đồ chơi.
Báo cáo, thảo luận
Một nhóm trình bày hộp. Lớp kiểm “còn thẻ nào không phải táo?”
Kết luận, nhận định
Nhận xét bộ ví dụ. Khen nhóm loại được ảnh nhiễu.

Hoạt động 4. Vận dụng: Việc gì em muốn dạy máy?

6 phút

a) Mục tiêu

Học sinh nêu ý tưởng tình huống AI học từ ví dụ gần gũi.

b) Nội dung

Nói 1 câu: “Em muốn dạy máy nhận… bằng cách cho xem nhiều ảnh…”. Về nhà sưu tầm (cắt báo, vẽ) 3 ảnh cùng một loại đồ vật cùng người thân — không dùng máy một mình.

c) Sản phẩm

Câu ý tưởng; bộ 3 ảnh (sản phẩm ngoài lớp, nộp tiết sau nếu GV thu).

d) Tổ chức thực hiện

Giao nhiệm vụ học tập
Gợi ý: mũ, dép, lá cây — đồ gần gũi. Không sưu tầm ảnh người lạ.
Thực hiện nhiệm vụ
Học sinh nói ý. GV ghi vài ý lên bảng.
Báo cáo, thảo luận
3 em chia sẻ.
Kết luận, nhận định
Hẹn bài 11: máy chỉ làm một việc và máy làm nhiều việc.

Ngày soạn: .... / .... / 20....

Ban giám hiệu

Ngày dạy: .... / .... / 20....

Giáo viên soạn giảng