TRƯỜNG: ....................................
Tổ: ....................................
Họ và tên giáo viên: ........................
KẾ HOẠCH BÀI DẠY
Bài 9: AI hiểu mệnh lệnh và trò chuyện
| Môn học/Hoạt động giáo dục | Giáo dục trí tuệ nhân tạo (nội dung cốt lõi) |
|---|---|
| Lớp | 1 | Thời gian thực hiện: 1 tiết (35 phút) |
| Mạch / Chủ đề | C. Các kĩ thuật và ứng dụng AI C1. Đặc điểm chính của AI |
| Nội dung khung | Chức năng và công cụ AI |
| Yêu cầu cần đạt | 1.C1.4 1.C1.MR1 1.C1.MR2 |
I. Mục tiêu
1. Về kiến thức
- Nhận biết AI có khả năng hiểu mệnh lệnh đơn giản của con người, trò chuyện theo kịch bản định sẵn (1.C1.4).
- (MR) Nhận biết AI xử lí hình ảnh để nhận diện đồ vật (1.C1.MR1).
- (MR) Nhận biết AI xử lí âm thanh để phân biệt các loại âm thanh (1.C1.MR2).
2. Về năng lực
- NLc: làm quen khả năng hiểu lệnh, trò chuyện theo kịch bản; (MR) nhận ảnh, phân biệt tiếng.
- Giao tiếp: nói lệnh ngắn, rõ.
- Tự chủ: chờ đến lượt, không la hét vào “máy”.
3. Về phẩm chất
- Chăm chỉ: nói lệnh đủ lời, rõ ràng.
- Trách nhiệm: chỉ nói lệnh lịch sự (nối đạo đức).
II. Thiết bị dạy học và học liệu
- Kịch bản giấy 4 câu: Xin chào → “Chào em!”; Kể bài thơ → đọc 2 câu thơ thuộc lòng; Hát → từ chối theo kịch bản “Máy chưa được dạy bài này”.
- Huy hiệu Trợ lí ảo. Thẻ ảnh quả táo, con mèo, ô tô (MR). File tiếng: tiếng mèo, tiếng mưa, tiếng trống (GV chuẩn bị USB/loa, không cần mạng).
- Không tạo tài khoản chatbot. Giáo viên đóng vai máy theo đúng kịch bản.
III. Tiến trình dạy học
Hoạt động 1. Mở đầu: Nói với máy thế nào thì máy “hiểu”?
5 phúta) Mục tiêu
Học sinh thấy cần nói lệnh ngắn, rõ; máy không đoán ý như mẹ.
b) Nội dung
GV đóng máy, học sinh nói lí nhí hoặc nói dài dòng. “Máy” không trả lời. Hỏi: vì sao máy im? Thử nói to, ngắn: “Xin chào!”
c) Sản phẩm
Nhận ra lệnh cần ngắn, rõ; tò mò máy trả lời theo gì.
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Làm mẫu im lặng khi lệnh không rõ. Không chế giễu em nói lí nhí.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Học sinh thử. Giáo viên phản hồi nhất quán.
- Báo cáo, thảo luận
- 1 em nói được lệnh rõ.
- Kết luận, nhận định
- Đặt vấn đề: máy hiểu lệnh đơn giản và trả lời theo kịch bản người viết sẵn.
Hoạt động 2. Hình thành kiến thức: Lệnh ngắn và kịch bản có sẵn
14 phúta) Mục tiêu
Học sinh nhận biết AI hiểu mệnh lệnh đơn giản và trò chuyện theo kịch bản định sẵn.
b) Nội dung
- Treo 3–4 dòng kịch bản. Một em là người, GV hoặc em khác là trợ lí ảo — chỉ được đọc đúng ô tương ứng, không bịa.
- Khi hỏi ngoài kịch bản: máy nói “Máy chưa được dạy.” — minh họa giới hạn.
- Ôn bài 2: câu trả lời do người lập trình sẵn.
c) Sản phẩm
Nói được: máy hiểu lệnh đơn giản; câu trả lời theo kịch bản, không phải máy “nghĩ” như người.
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Dán kịch bản, chọn 2 em đóng vai, giải thích luật. Lớp quan sát.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Đổi vai 2 lượt. Giáo viên hỗ trợ em đọc. Nếu em hỏi ngoài kịch bản, “máy” đọc câu chưa được dạy.
- Báo cáo, thảo luận
- Hỏi cả lớp: máy có được nói câu khác không? Vì sao?
- Kết luận, nhận định
- Chốt 1.C1.4. Nếu còn thời gian: MR1 giơ ảnh táo/mèo, “máy” (GV) gọi tên đồ vật — AI nhận diện từ ảnh; MR2 phát 2–3 tiếng, lớp đoán, nói máy cũng phân biệt tiếng nếu được dạy.
Hoạt động 3. Luyện tập: Nói lệnh đúng kịch bản
10 phúta) Mục tiêu
Học sinh luyện đưa lệnh đơn giản và dự đoán câu trả lời trong kịch bản.
b) Nội dung
Nhóm 3: người – máy – trọng tài (cầm giấy kịch bản). 3 lượt đổi vai. Trọng tài kiểm tra máy có nói đúng ô không.
c) Sản phẩm
Thực hiện đúng lượt; máy không bịa câu ngoài kịch bản.
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Chia nhóm, phát giấy. Quan sát nhóm ồn — nhắc nói vừa đủ nghe.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Học sinh đóng vai. GV ghé nhóm yếu.
- Báo cáo, thảo luận
- 1 nhóm diễn lại. Lớp nhận xét “có đúng kịch bản không”.
- Kết luận, nhận định
- Khen nhóm giữ luật. Nhận xét kĩ năng nói lệnh rõ.
Hoạt động 4. Vận dụng: Một lệnh lịch sự
6 phúta) Mục tiêu
Học sinh đặt một mệnh lệnh ngắn, lịch sự; nhớ máy chỉ trả lời những gì đã được dạy.
b) Nội dung
Nói với bạn một lệnh em muốn máy làm (kể chuyện, hát, chào). Việc nhà: cùng người lớn thử một lệnh trên loa/điện thoại nếu gia đình có, có giám sát.
c) Sản phẩm
Một lệnh miệng lịch sự; không tự dùng máy một mình.
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Nhắc lời hay: xin chào, làm ơn. Cấm lệnh làm hại người (bài 5–6).
- Thực hiện nhiệm vụ
- Học sinh nói. GV sửa lệnh quá dài.
- Báo cáo, thảo luận
- 3 lệnh được chia sẻ.
- Kết luận, nhận định
- Chuyển mạch D: máy “học” từ ví dụ người đưa.
Ngày soạn: .... / .... / 20....
Ban giám hiệu
Ngày dạy: .... / .... / 20....
Giáo viên soạn giảng