← Mục lục Lớp 1 Bài 8/12 ← Bài 7   Bài 9 →

TRƯỜNG: ....................................

Tổ: ....................................

Họ và tên giáo viên: ........................

KẾ HOẠCH BÀI DẠY

Bài 8: Chức năng và công cụ AI — “mắt” và “tai”

Môn học/Hoạt động giáo dụcGiáo dục trí tuệ nhân tạo (nội dung cốt lõi)
Lớp1   |   Thời gian thực hiện: 1 tiết (35 phút)
Mạch / Chủ đềC. Các kĩ thuật và ứng dụng AI C1. Đặc điểm chính của AI
Nội dung khungChức năng và công cụ AI
Yêu cầu cần đạt1.C1.3

I. Mục tiêu

1. Về kiến thức

2. Về năng lực

3. Về phẩm chất

II. Thiết bị dạy học và học liệu

Theo khung nội dung giáo dục AI cấp tiểu học: ưu tiên kể chuyện, tranh/thẻ, trò chơi, đóng vai, quan sát; trải nghiệm ngắn có hướng dẫn trực tiếp; không yêu cầu học sinh tạo tài khoản hay dùng thiết bị cá nhân. Nếu thiếu thiết bị số, giáo viên tổ chức mô phỏng thủ công.

III. Tiến trình dạy học

Hoạt động 1. Mở đầu: Máy nhìn và nghe bằng gì?

5 phút

a) Mục tiêu

Học sinh huy động hiểu biết cơ thể để so sánh với máy.

b) Nội dung

Hỏi: mình nhìn bằng gì? nghe bằng gì? Máy có mắt, tai thịt như mình không? Vậy máy “nhìn”, “nghe” nhờ bộ phận nào?

c) Sản phẩm

Nêu được mắt, tai của người; tò mò về bộ phận máy.

d) Tổ chức thực hiện

Giao nhiệm vụ học tập
Chỉ vào mắt, tai (không chạm học sinh). Đặt câu hỏi.
Thực hiện nhiệm vụ
Học sinh chỉ vào người mình, trả lời.
Báo cáo, thảo luận
2 em nói.
Kết luận, nhận định
Nêu nhiệm vụ: tìm “mắt” và “tai” của máy thông minh — camera và micro.

Hoạt động 2. Hình thành kiến thức: Camera là mắt, micro là tai

14 phút

a) Mục tiêu

Học sinh nhận ra camera ~ mắt, micro ~ tai trên thiết bị thông minh.

b) Nội dung

  • Chỉ camera trên tranh/máy mẫu: nhờ đó máy “nhìn” (nhận ảnh, nhận mặt — nối bài 7).
  • Chỉ micro: nhờ đó máy “nghe” lệnh, giọng nói.
  • So sánh: mắt người sống, cảm thấy; camera chỉ thu hình vì người làm ra. Ôn mạch A: máy không có cảm xúc.
  • Làm mô hình giấy: dán mắt vào chỗ camera, tai vào chỗ micro.

c) Sản phẩm

Chỉ đúng hai bộ phận trên tranh/mô hình; nói được câu so sánh trong YCCĐ.

d) Tổ chức thực hiện

Giao nhiệm vụ học tập
Giáo viên chỉ chậm trên máy mẫu (cầm chính tay GV). Phát mô hình giấy.
Thực hiện nhiệm vụ
Học sinh quan sát, dán. Hỗ trợ em dán nhầm mặt trước/sau điện thoại giấy.
Báo cáo, thảo luận
Hai em lên chỉ trên tranh lớn.
Kết luận, nhận định
Chốt nguyên văn ý 1.C1.3. Nhắc không chọc camera bạn, không quay lén (nối đạo đức B).

Hoạt động 3. Luyện tập: Ghép bộ phận người — bộ phận máy

10 phút

a) Mục tiêu

Học sinh ghép đúng 4 thẻ: mắt, tai, camera, micro.

b) Nội dung

Trò chơi “Đi tìm đôi”: vừa đi (nhạc ngắn) vừa ghép đôi thẻ. Cũng có thẻ nhiễu (bánh xe, nút nguồn) không ghép vào mắt/tai.

c) Sản phẩm

Các cặp đúng; thẻ nhiễu để riêng, giải thích được “không phải mắt/tai máy”.

d) Tổ chức thực hiện

Giao nhiệm vụ học tập
Phát thẻ, nêu luật. Quan sát an toàn khi di chuyển.
Thực hiện nhiệm vụ
Học sinh ghép. Giáo viên gợi ý em cầm thẻ nhiễu.
Báo cáo, thảo luận
Kiểm tra vài đôi trước lớp.
Kết luận, nhận định
Sửa và chốt. Đánh giá bằng nhận xét.

Hoạt động 4. Vận dụng: Chỉ mắt và tai máy ở nhà

6 phút

a) Mục tiêu

Học sinh quan sát thiết bị nhà cùng người lớn, chỉ camera và micro, không tự bật máy.

b) Nội dung

Nói với bạn: “Camera là mắt máy. Micro là tai máy.” Việc nhà: cùng bố mẹ chỉ trên điện thoại gia đình.

c) Sản phẩm

Câu nói đúng; cam kết có người lớn khi xem máy thật.

d) Tổ chức thực hiện

Giao nhiệm vụ học tập
Nhắc an toàn. Không giao việc trẻ dùng máy một mình.
Thực hiện nhiệm vụ
Đồng thanh câu chốt. Vài em nhắc lại.
Báo cáo, thảo luận
2 em nói.
Kết luận, nhận định
Hẹn bài 9: máy hiểu lệnh và trò chuyện theo kịch bản có sẵn.

Ngày soạn: .... / .... / 20....

Ban giám hiệu

Ngày dạy: .... / .... / 20....

Giáo viên soạn giảng