TRƯỜNG: ....................................
Tổ: ....................................
Họ và tên giáo viên: ........................
KẾ HOẠCH BÀI DẠY
Bài 7: Nhận biết AI và ứng dụng AI
| Môn học/Hoạt động giáo dục | Giáo dục trí tuệ nhân tạo (nội dung cốt lõi) |
|---|---|
| Lớp | 1 | Thời gian thực hiện: 1 tiết (35 phút) |
| Mạch / Chủ đề | C. Các kĩ thuật và ứng dụng AI C1. Đặc điểm chính của AI |
| Nội dung khung | Nhận biết AI và ứng dụng AI |
| Yêu cầu cần đạt | 1.C1.1 1.C1.2 |
I. Mục tiêu
1. Về kiến thức
- Nhận biết được AI trong một số ví dụ cụ thể, đơn giản (1.C1.1).
- Nhận diện được một số công cụ AI quen thuộc, phổ biến trên điện thoại hoặc máy tính bảng (trợ lí ảo, nhận diện khuôn mặt, …) (1.C1.2).
2. Về năng lực
- NLc: bước đầu làm quen khả năng ứng dụng AI; nhận ra công cụ trải nghiệm trực quan ở mức quan sát.
- Giải quyết vấn đề: phân biệt ví dụ có AI và chưa phải AI (máy tính bỏ túi, quạt thường).
- Giao tiếp: chỉ và gọi tên công cụ trên tranh điện thoại/máy tính bảng.
3. Về phẩm chất
- Chăm chỉ: quan sát kĩ tranh, không đoán đại.
- Trách nhiệm: không sờ điện thoại thật trên lớp nếu giáo viên không cho phép.
II. Thiết bị dạy học và học liệu
- Tranh điện thoại/máy tính bảng minh họa trợ lí ảo (biểu tượng micro), mở khóa bằng khuôn mặt, camera.
- Tranh đối chứng: máy tính bỏ túi, quạt điện, bút — không phải AI.
- Nếu dùng một máy của giáo viên: chỉ chiếu màn hình khóa/mặt, không phát tài khoản, không để học sinh tự thao tác mạng.
III. Tiến trình dạy học
Hoạt động 1. Mở đầu: Cái nào “nghe lời” như người?
5 phúta) Mục tiêu
Học sinh so sánh nhanh máy tính bỏ túi và trợ lí ảo để nảy sinh nhu cầu nhận biết AI.
b) Nội dung
Giáo viên giơ tranh máy tính bỏ túi và tranh điện thoại có micro. Hỏi: cái nào có thể trả lời khi mình nói “kể một bài hát”?
c) Sản phẩm
Chỉ đúng tranh điện thoại/trợ lí ảo; nói được “máy kia chỉ bấm số”.
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Giơ hai tranh, hỏi một câu. Không giải thích thuật ngữ AI ngay.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Học sinh nhìn, chỉ tay. Giáo viên quan sát em chỉ nhầm.
- Báo cáo, thảo luận
- 2 em giải thích.
- Kết luận, nhận định
- Nêu từ AI: trí tuệ nhân tạo — máy biết nghe, nhìn, trả lời theo cách người đã dạy. Bài này tập nhận ra AI trong ví dụ đơn giản.
Hoạt động 2. Hình thành kiến thức: AI ở đâu trên điện thoại, máy tính bảng?
14 phúta) Mục tiêu
Học sinh nhận ra AI trong ví dụ cụ thể và chỉ được công cụ quen thuộc: trợ lí ảo, nhận diện khuôn mặt.
b) Nội dung
- Định nghĩa lớp 1: AI là phần giúp máy làm việc “thông minh” như nghe lời nói, nhận ra mặt.
- Chỉ trên tranh: biểu tượng trợ lí ảo; màn hình mở khóa bằng mặt.
- Ví dụ không phải AI: quạt, bút, máy tính bỏ túi (chỉ tính khi bấm).
- Ôn nhẹ: những máy này do người tạo ra (mạch A).
c) Sản phẩm
Chỉ đúng 2 công cụ trên tranh; kể được 1 ví dụ AI và 1 ví dụ không phải AI.
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Giáo viên dùng tranh phóng to, chỉ từng bộ phận. Yêu cầu lớp nói theo.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Học sinh chỉ tay theo. Nếu có máy chiếu màn hình khóa của GV, học sinh chỉ nhìn, không cầm máy.
- Báo cáo, thảo luận
- Ba em lên chỉ: trợ lí ảo / nhận mặt / cái không phải AI.
- Kết luận, nhận định
- Chốt 1.C1.1, 1.C1.2. Tên công cụ nói chậm, nhắc lại.
Hoạt động 3. Luyện tập: Có AI hay chưa?
10 phúta) Mục tiêu
Học sinh phân loại thẻ ảnh có AI / chưa phải AI.
b) Nội dung
6–8 thẻ: trợ lí ảo, mở khóa khuôn mặt, loa thông minh, máy tính bỏ túi, thước kẻ, camera nhận mặt, quạt. Làm nhóm 4, dán hai cột.
c) Sản phẩm
Cột “Có AI” gồm các ví dụ khung; cột kia gồm đồ dùng thường.
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Phát thẻ, nêu 4 phút. Đi hỗ trợ nhóm.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Học sinh thảo luận, dán. Giáo viên hỏi “Em biết AI ở chỗ nào trên tranh?”
- Báo cáo, thảo luận
- Đối chiếu. Sửa thẻ camera/quạt nếu nhầm.
- Kết luận, nhận định
- Nhận xét sản phẩm nhóm. Khen nhóm giải thích được “vì máy nhận ra mặt/nghe lời”.
Hoạt động 4. Vận dụng: Chỉ AI trên tranh điện thoại
6 phúta) Mục tiêu
Học sinh vận dụng: khi thấy điện thoại/máy tính bảng (cùng người lớn), biết chỉ chỗ có thể có AI.
b) Nội dung
Mỗi em nhận phiếu tranh điện thoại, khoanh micro (trợ lí ảo) và mặt người (nhận diện). Về nhà khoe người thân, không tự mở máy.
c) Sản phẩm
Phiếu khoanh đúng 2 vị trí.
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Phát phiếu, làm mẫu khoanh 1 chỗ.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Học sinh khoanh. Giáo viên kiểm tra nhanh.
- Báo cáo, thảo luận
- Giơ phiếu, lớp nhìn mẫu đúng.
- Kết luận, nhận định
- Dặn an toàn. Hẹn bài 8: camera là “mắt”, micro là “tai”.
Ngày soạn: .... / .... / 20....
Ban giám hiệu
Ngày dạy: .... / .... / 20....
Giáo viên soạn giảng