← Mục lục Lớp 1 Bài 7/12 ← Bài 6   Bài 8 →

TRƯỜNG: ....................................

Tổ: ....................................

Họ và tên giáo viên: ........................

KẾ HOẠCH BÀI DẠY

Bài 7: Nhận biết AI và ứng dụng AI

Môn học/Hoạt động giáo dụcGiáo dục trí tuệ nhân tạo (nội dung cốt lõi)
Lớp1   |   Thời gian thực hiện: 1 tiết (35 phút)
Mạch / Chủ đềC. Các kĩ thuật và ứng dụng AI C1. Đặc điểm chính của AI
Nội dung khungNhận biết AI và ứng dụng AI
Yêu cầu cần đạt1.C1.1 1.C1.2

I. Mục tiêu

1. Về kiến thức

2. Về năng lực

3. Về phẩm chất

II. Thiết bị dạy học và học liệu

Theo khung nội dung giáo dục AI cấp tiểu học: ưu tiên kể chuyện, tranh/thẻ, trò chơi, đóng vai, quan sát; trải nghiệm ngắn có hướng dẫn trực tiếp; không yêu cầu học sinh tạo tài khoản hay dùng thiết bị cá nhân. Nếu thiếu thiết bị số, giáo viên tổ chức mô phỏng thủ công.

III. Tiến trình dạy học

Hoạt động 1. Mở đầu: Cái nào “nghe lời” như người?

5 phút

a) Mục tiêu

Học sinh so sánh nhanh máy tính bỏ túi và trợ lí ảo để nảy sinh nhu cầu nhận biết AI.

b) Nội dung

Giáo viên giơ tranh máy tính bỏ túi và tranh điện thoại có micro. Hỏi: cái nào có thể trả lời khi mình nói “kể một bài hát”?

c) Sản phẩm

Chỉ đúng tranh điện thoại/trợ lí ảo; nói được “máy kia chỉ bấm số”.

d) Tổ chức thực hiện

Giao nhiệm vụ học tập
Giơ hai tranh, hỏi một câu. Không giải thích thuật ngữ AI ngay.
Thực hiện nhiệm vụ
Học sinh nhìn, chỉ tay. Giáo viên quan sát em chỉ nhầm.
Báo cáo, thảo luận
2 em giải thích.
Kết luận, nhận định
Nêu từ AI: trí tuệ nhân tạo — máy biết nghe, nhìn, trả lời theo cách người đã dạy. Bài này tập nhận ra AI trong ví dụ đơn giản.

Hoạt động 2. Hình thành kiến thức: AI ở đâu trên điện thoại, máy tính bảng?

14 phút

a) Mục tiêu

Học sinh nhận ra AI trong ví dụ cụ thể và chỉ được công cụ quen thuộc: trợ lí ảo, nhận diện khuôn mặt.

b) Nội dung

  • Định nghĩa lớp 1: AI là phần giúp máy làm việc “thông minh” như nghe lời nói, nhận ra mặt.
  • Chỉ trên tranh: biểu tượng trợ lí ảo; màn hình mở khóa bằng mặt.
  • Ví dụ không phải AI: quạt, bút, máy tính bỏ túi (chỉ tính khi bấm).
  • Ôn nhẹ: những máy này do người tạo ra (mạch A).

c) Sản phẩm

Chỉ đúng 2 công cụ trên tranh; kể được 1 ví dụ AI và 1 ví dụ không phải AI.

d) Tổ chức thực hiện

Giao nhiệm vụ học tập
Giáo viên dùng tranh phóng to, chỉ từng bộ phận. Yêu cầu lớp nói theo.
Thực hiện nhiệm vụ
Học sinh chỉ tay theo. Nếu có máy chiếu màn hình khóa của GV, học sinh chỉ nhìn, không cầm máy.
Báo cáo, thảo luận
Ba em lên chỉ: trợ lí ảo / nhận mặt / cái không phải AI.
Kết luận, nhận định
Chốt 1.C1.1, 1.C1.2. Tên công cụ nói chậm, nhắc lại.

Hoạt động 3. Luyện tập: Có AI hay chưa?

10 phút

a) Mục tiêu

Học sinh phân loại thẻ ảnh có AI / chưa phải AI.

b) Nội dung

6–8 thẻ: trợ lí ảo, mở khóa khuôn mặt, loa thông minh, máy tính bỏ túi, thước kẻ, camera nhận mặt, quạt. Làm nhóm 4, dán hai cột.

c) Sản phẩm

Cột “Có AI” gồm các ví dụ khung; cột kia gồm đồ dùng thường.

d) Tổ chức thực hiện

Giao nhiệm vụ học tập
Phát thẻ, nêu 4 phút. Đi hỗ trợ nhóm.
Thực hiện nhiệm vụ
Học sinh thảo luận, dán. Giáo viên hỏi “Em biết AI ở chỗ nào trên tranh?”
Báo cáo, thảo luận
Đối chiếu. Sửa thẻ camera/quạt nếu nhầm.
Kết luận, nhận định
Nhận xét sản phẩm nhóm. Khen nhóm giải thích được “vì máy nhận ra mặt/nghe lời”.

Hoạt động 4. Vận dụng: Chỉ AI trên tranh điện thoại

6 phút

a) Mục tiêu

Học sinh vận dụng: khi thấy điện thoại/máy tính bảng (cùng người lớn), biết chỉ chỗ có thể có AI.

b) Nội dung

Mỗi em nhận phiếu tranh điện thoại, khoanh micro (trợ lí ảo) và mặt người (nhận diện). Về nhà khoe người thân, không tự mở máy.

c) Sản phẩm

Phiếu khoanh đúng 2 vị trí.

d) Tổ chức thực hiện

Giao nhiệm vụ học tập
Phát phiếu, làm mẫu khoanh 1 chỗ.
Thực hiện nhiệm vụ
Học sinh khoanh. Giáo viên kiểm tra nhanh.
Báo cáo, thảo luận
Giơ phiếu, lớp nhìn mẫu đúng.
Kết luận, nhận định
Dặn an toàn. Hẹn bài 8: camera là “mắt”, micro là “tai”.

Ngày soạn: .... / .... / 20....

Ban giám hiệu

Ngày dạy: .... / .... / 20....

Giáo viên soạn giảng