← Mục lục Lớp 1 Bài 6/12 ← Bài 5   Bài 7 →

TRƯỜNG: ....................................

Tổ: ....................................

Họ và tên giáo viên: ........................

KẾ HOẠCH BÀI DẠY

Bài 6: Máy thông minh làm việc tốt

Môn học/Hoạt động giáo dụcGiáo dục trí tuệ nhân tạo (nội dung cốt lõi)
Lớp1   |   Thời gian thực hiện: 1 tiết (35 phút)
Mạch / Chủ đềB. Đạo đức AI B3. Nguyên tắc đạo đức và trách nhiệm xã hội
Nội dung khungMáy thông minh làm việc tốt
Yêu cầu cần đạt1.B3.1 1.B3.2

I. Mục tiêu

1. Về kiến thức

2. Về năng lực

3. Về phẩm chất

II. Thiết bị dạy học và học liệu

Theo khung nội dung giáo dục AI cấp tiểu học: ưu tiên kể chuyện, tranh/thẻ, trò chơi, đóng vai, quan sát; trải nghiệm ngắn có hướng dẫn trực tiếp; không yêu cầu học sinh tạo tài khoản hay dùng thiết bị cá nhân. Nếu thiếu thiết bị số, giáo viên tổ chức mô phỏng thủ công.

III. Tiến trình dạy học

Hoạt động 1. Mở đầu: Máy có thể giúp người không?

5 phút

a) Mục tiêu

Học sinh nối bài 5 với hướng tích cực: máy còn dùng để giúp người.

b) Nội dung

Nhìn tranh robot hút bụi cạnh ông bà. Hỏi: việc này giúp ai? Có làm hại ai không?

c) Sản phẩm

Nêu được: giúp ông bà, không hại người.

d) Tổ chức thực hiện

Giao nhiệm vụ học tập
Treo tranh, hỏi 2 câu. Gọi em ít nói.
Thực hiện nhiệm vụ
Học sinh quan sát, trả lời.
Báo cáo, thảo luận
2 em nêu.
Kết luận, nhận định
Nêu mục tiêu: nhớ điều cấm (không hại người) và kể việc dùng AI tốt.

Hoạt động 2. Hình thành kiến thức: Cấm hại người — kể việc tốt

14 phút

a) Mục tiêu

Học sinh nắm quy tắc không dùng AI để hại người và nêu ví dụ dùng đúng, vì mục đích tốt.

b) Nội dung

  • Cả lớp đọc/nhắc quy tắc (giáo viên đọc, lớp nhắc): Không được dùng AI để làm hại người khác.
  • Kể 3–4 ví dụ tốt: hút bụi giúp nhà sạch, loa đọc truyện cho em, dịch lời để hiểu bạn, nhắc giờ uống thuốc cho ông bà (có người lớn).
  • Đối chiếu nhanh 1 ví dụ xấu (ôn bài 5) để thấy khác biệt mục đích.

c) Sản phẩm

Nhắc được quy tắc 1.B3.1; nêu được ít nhất 2 ví dụ 1.B3.2.

d) Tổ chức thực hiện

Giao nhiệm vụ học tập
Dán quy tắc lên bảng, đọc mẫu. Yêu cầu lớp nhắc 2 lần.
Thực hiện nhiệm vụ
Học sinh nhắc, xem tranh, nói “việc này tốt vì…”. Giáo viên sửa câu còn chung chung.
Báo cáo, thảo luận
Lớp chọn tranh yêu thích, một em giới thiệu.
Kết luận, nhận định
Chốt hai YCCĐ. Nhấn: người chọn mục đích tốt hay xấu, không phải máy tự quyết.

Hoạt động 3. Luyện tập: Tốt hay xấu?

10 phút

a) Mục tiêu

Học sinh phân loại và bảo vệ quy tắc.

b) Nội dung

Trò chơi điền vào hai nhà “Việc tốt” / “Việc hại”: 6 thẻ tình huống (lặp ý bài 5–6, thêm 1 tình huống mới: dùng máy tìm bài hát cho mẹ).

c) Sản phẩm

Xếp đúng; nói được quy tắc khi gặp thẻ hại.

d) Tổ chức thực hiện

Giao nhiệm vụ học tập
Vẽ hai nhà lên bảng, phát thẻ cho 6 em lần lượt dán.
Thực hiện nhiệm vụ
Học sinh dán, lớp nhận xét. Giáo viên hỏi “Vì sao?”
Báo cáo, thảo luận
Sửa thẻ sai. Cả lớp đọc lại quy tắc.
Kết luận, nhận định
Đánh giá bằng nhận xét chỗ dán và lời giải thích.

Hoạt động 4. Vận dụng: Tấm thiệp máy giúp người

6 phút

a) Mục tiêu

Học sinh thể hiện một việc dùng AI vì mục đích tốt đẹp.

b) Nội dung

Vẽ một máy đang giúp người (ông bà, bạn, cô). Viết/nói chú thích ngắn. Về nhà khoe người thân và nhắc quy tắc.

c) Sản phẩm

Bức vẽ + một câu; chia sẻ gia đình.

d) Tổ chức thực hiện

Giao nhiệm vụ học tập
Phát giấy, gợi ý không cần vẽ đẹp. Không vẽ cảnh hại người.
Thực hiện nhiệm vụ
Học sinh vẽ. Giáo viên hỏi từng em “Máy đang giúp ai?”
Báo cáo, thảo luận
3 sản phẩm được khoe.
Kết luận, nhận định
Khen ý nhân ái. Chuyển chuyên đề 3: nhận ra AI và “mắt – tai” của máy.

Ngày soạn: .... / .... / 20....

Ban giám hiệu

Ngày dạy: .... / .... / 20....

Giáo viên soạn giảng