TRƯỜNG: ....................................
Tổ: ....................................
Họ và tên giáo viên: ........................
KẾ HOẠCH BÀI DẠY
Bài 5: Việc làm tốt và việc làm xấu
| Môn học/Hoạt động giáo dục | Giáo dục trí tuệ nhân tạo (nội dung cốt lõi) |
|---|---|
| Lớp | 1 | Thời gian thực hiện: 1 tiết (35 phút) |
| Mạch / Chủ đề | B. Đạo đức AI B1. Các khía cạnh đạo đức của AI |
| Nội dung khung | Việc làm tốt và việc làm xấu |
| Yêu cầu cần đạt | 1.B1.1 |
I. Mục tiêu
1. Về kiến thức
- Nêu được một số hành vi sử dụng AI có thể gây hại cho người khác (1.B1.1).
2. Về năng lực
- NLb: hiểu AI cần dùng đúng cách, không gây hại.
- Giải quyết vấn đề: chọn “nên / không nên” trong tình huống đơn giản.
- Giao tiếp: nói được vì sao hành vi đó làm bạn tổn thương.
3. Về phẩm chất
- Nhân ái: không làm bạn buồn, xấu hổ bằng máy.
- Trách nhiệm: biết mình phải chọn cách dùng máy.
- Trung thực: không dùng máy để lừa bạn.
II. Thiết bị dạy học và học liệu
- 3–4 tranh tình huống (không dùng hình bạo lực): dùng loa để trêu/dọa bạn; dùng điện thoại chụp bạn khi bạn không muốn; bảo máy nói lời xấu về bạn; (đối lập) dùng loa gọi ông bà.
- Thẻ “Nên” (xanh) / “Không nên” (đỏ).
- Dạy không máy tính. Không đóng vai làm đau bạn.
III. Tiến trình dạy học
Hoạt động 1. Mở đầu: Làm bạn khóc có phải dùng máy giỏi không?
5 phúta) Mục tiêu
Học sinh nhận ra dùng máy không phải lúc nào cũng tốt.
b) Nội dung
Nghe tình huống rất ngắn: một bạn bật loa thật to sát tai bạn khác để trêu. Hỏi: bạn kia cảm thấy thế nào? Việc đó tốt hay không tốt?
c) Sản phẩm
Nêu được cảm xúc của bạn bị trêu (sợ, đau, buồn) và việc đó không tốt.
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Kể chậm, không minh họa bằng âm thanh quá lớn. Quan sát nét mặt lớp.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Học sinh nghe, trả lời. Giáo viên hỗ trợ từ cảm xúc (ôn bài 1).
- Báo cáo, thảo luận
- 2 em nói.
- Kết luận, nhận định
- Đặt vấn đề: hôm nay tìm những cách dùng máy thông minh có thể làm hại người khác.
Hoạt động 2. Hình thành kiến thức: Hành vi dùng AI gây hại
14 phúta) Mục tiêu
Học sinh nêu được một số hành vi dùng AI/máy thông minh có thể gây hại người khác, phù hợp lứa tuổi.
b) Nội dung
- Xem lần lượt tranh: trêu bằng loa; chụp/quay bạn không đồng ý; dùng trợ lí ảo/nói qua máy những lời xấu, dọa nạt.
- Mỗi tranh: việc gì đang xảy ra? Ai có thể bị tổn thương? Đó có phải dùng máy để hại người không?
- Nhấn: hại không chỉ đánh nhau — làm bạn sợ, xấu hổ, bị lộ mặt cũng là hại.
c) Sản phẩm
Nêu được ít nhất 2 hành vi gây hại, nói được “không nên làm vậy”.
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Giáo viên chỉ tranh, hỏi theo 3 câu cố định. Không mở video mạng.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Học sinh quan sát, thảo luận cặp 1 phút/tranh. Giáo viên ngăn lời chế giễu.
- Báo cáo, thảo luận
- Đại diện cặp nêu. Lớp giơ thẻ đỏ cho hành vi hại.
- Kết luận, nhận định
- Chốt 1.B1.1: dùng AI làm bạn sợ, xấu hổ, bị lộ ảnh, bị nói xấu… là hành vi gây hại. Người điều khiển máy phải chịu trách nhiệm.
Hoạt động 3. Luyện tập: Nên hay không nên?
10 phúta) Mục tiêu
Học sinh phân loại tình huống nên / không nên.
b) Nội dung
Giáo viên đọc 5 tình huống xen kẽ tốt–xấu (gọi ông bà bằng loa; trêu bạn bằng giọng máy; giúp mẹ tìm bài hát; quay bạn đang thay áo; dịch lời chào cho bạn người dân tộc). Học sinh giơ thẻ.
c) Sản phẩm
Giơ đúng thẻ; giải thích được 1 tình huống không nên.
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Phát thẻ, đọc rõ, đợi 3 giây rồi giơ.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Học sinh giơ thẻ. Giáo viên quan sát em luôn giơ theo bạn — hỏi lại riêng nhẹ nhàng.
- Báo cáo, thảo luận
- Sửa đáp án. Một em giải thích tình huống khó (ảnh/quay lén).
- Kết luận, nhận định
- Nhận xét thái độ nghiêm túc. Ghi nhận em nói “phải hỏi bạn trước”.
Hoạt động 4. Vận dụng: Lời hứa dùng máy không hại bạn
6 phúta) Mục tiêu
Học sinh cam kết hành vi an toàn, nhân ái khi gặp máy thông minh.
b) Nội dung
Nói hoặc vẽ một việc em sẽ không làm với máy. Về nhà kể người thân: “Không dùng máy để trêu bạn.”
c) Sản phẩm
Câu/hình cam kết; chia sẻ với gia đình.
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Phát giấy, cho vẽ hoặc nói. Không bắt viết đoạn văn.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Học sinh thực hiện. Giáo viên khen ý cụ thể.
- Báo cáo, thảo luận
- Vài em đọc lời hứa.
- Kết luận, nhận định
- Hẹn bài 6: dùng máy để làm việc tốt thì như thế nào.
Ngày soạn: .... / .... / 20....
Ban giám hiệu
Ngày dạy: .... / .... / 20....
Giáo viên soạn giảng