TRƯỜNG: ....................................
Tổ: ....................................
Họ và tên giáo viên: ........................
KẾ HOẠCH BÀI DẠY
Bài 4: Nhận diện AI trong cuộc sống
| Môn học/Hoạt động giáo dục | Giáo dục trí tuệ nhân tạo (nội dung cốt lõi) |
|---|---|
| Lớp | 1 | Thời gian thực hiện: 1 tiết (35 phút) |
| Mạch / Chủ đề | A. Tư duy lấy con người làm trung tâm A2. AI vì sự tiến bộ của con người |
| Nội dung khung | Nhận diện AI trong cuộc sống |
| Yêu cầu cần đạt | 1.A2.2 1.A2.3 |
I. Mục tiêu
1. Về kiến thức
- Nhận biết và kể tên được một số sản phẩm/thiết bị có AI: loa thông minh, điện thoại có trợ lí ảo, robot hút bụi, xe tự lái, camera nhận diện khuôn mặt, ứng dụng dịch ngôn ngữ… (1.A2.2).
- Mô tả được công dụng chính và cách AI giúp sản phẩm thông minh hơn (loa hiểu lệnh giọng nói; robot hút bụi tự tìm đường, tránh chướng ngại) (1.A2.3).
2. Về năng lực
- NLa: nêu ví dụ AI giúp ích cho con người.
- Giao tiếp: kể tên, mô tả ngắn công dụng.
- Giải quyết vấn đề: ghép đúng thiết bị với việc máy làm.
3. Về phẩm chất
- Chăm chỉ: quan sát tranh, hoàn thành phiếu ghép.
- Trách nhiệm: biết máy giúp người, không tự ý sờ thiết bị nhà khi không có người lớn.
II. Thiết bị dạy học và học liệu
- Bộ tranh lớn (hoặc ảnh in) đúng ví dụ khung: loa thông minh, điện thoại/trợ lí ảo, robot hút bụi, xe tự lái, camera, ứng dụng dịch.
- Phiếu ghép: cột thiết bị – cột việc làm.
- Không cho học sinh mang điện thoại. Nếu trường có robot hút bụi/loa, chỉ quan sát khi giáo viên và người lớn giám sát.
III. Tiến trình dạy học
Hoạt động 1. Mở đầu: Có máy thông minh nào trong tranh?
5 phúta) Mục tiêu
Học sinh huy động vốn sống, kể tên thiết bị đã thấy.
b) Nội dung
Xem tranh gia đình: loa, điện thoại, robot hút bụi. Hỏi: em đã thấy cái nào ở nhà hoặc trên tivi?
c) Sản phẩm
Kể được ít nhất một thiết bị.
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Treo tranh tổng, hỏi cả lớp, ghi tên lên bảng bằng chữ/vẽ nhanh.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Học sinh nhìn, nói. Giáo viên không bác bỏ nếu em gọi sai tên — ghi rồi sửa nhẹ sau.
- Báo cáo, thảo luận
- 3 em kể.
- Kết luận, nhận định
- Nêu nhiệm vụ: hôm nay kể tên và nói máy giúp gì, nhờ đâu mà “thông minh”.
Hoạt động 2. Hình thành kiến thức: Tên máy và việc máy làm
14 phúta) Mục tiêu
Học sinh kể tên các sản phẩm có AI trong khung và mô tả công dụng, cách AI giúp máy thông minh hơn.
b) Nội dung
- Lần lượt 6 tranh: nêu tên → việc chính → “nhờ AI” nghĩa là gì ở mức lớp 1 (hiểu lời nói / tự tìm đường / nhận mặt / dịch lời…).
- Ví dụ bắt buộc theo khung: loa thông minh hiểu lệnh giọng nói; robot hút bụi tự tìm đường, tránh vật cản.
c) Sản phẩm
Đồng thanh hoặc cá nhân kể đúng tên; nói được công dụng của ít nhất 3 thiết bị, trong đó có loa và robot hút bụi.
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Giáo viên chỉ từng tranh, nói chậm tên mới. Yêu cầu lớp nhắc lại.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Học sinh nhìn, nhắc, trả lời “máy này giúp gì?”. Hỗ trợ bằng động tác (chỉ tai = nghe lệnh; chỉ đường đi = robot tránh ghế).
- Báo cáo, thảo luận
- Hai em đóng vai: một em “nói lệnh”, một em là loa (chỉ thực hiện khi có câu lệnh rõ).
- Kết luận, nhận định
- Chốt danh sách 1.A2.2 và hai ví dụ 1.A2.3. Nhấn: AI giúp máy, người vẫn trông nom.
Hoạt động 3. Luyện tập: Ghép thiết bị với việc làm
10 phúta) Mục tiêu
Học sinh ghép đúng cặp thiết bị – công dụng.
b) Nội dung
Phiếu hoặc thẻ: 6 thiết bị × 6 việc (hiểu lời nói, hút bụi tìm đường, mở khóa bằng mặt, dịch tiếng, gợi ý đường đi/xe tự lái, gọi trợ lí ảo trên điện thoại). Làm theo cặp.
c) Sản phẩm
Phiếu ghép đúng tối thiểu 4/6 cặp.
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Phát phiếu, làm mẫu 1 cặp. Đi hỗ trợ đọc tranh (lớp 1 còn hạn chế chữ).
- Thực hiện nhiệm vụ
- Học sinh ghép. Giáo viên đọc chú thích tranh cho em chưa đọc được.
- Báo cáo, thảo luận
- Đối chiếu đáp án bằng cách giơ tranh. Sửa nhanh.
- Kết luận, nhận định
- Nhận xét phiếu. Không cho điểm. Khen em giải thích “vì sao ghép vậy”.
Hoạt động 4. Vận dụng: Máy thông minh nhà em
6 phúta) Mục tiêu
Học sinh liên hệ thực tế gia đình, kể một thiết bị (nếu có) hoặc chọn một tranh trên lớp.
b) Nội dung
Nói 2 ý: tên máy – máy giúp gì. Về nhà quan sát (cùng người lớn), không tự bật thiết bị.
c) Sản phẩm
Câu nói 2 ý; cam kết an toàn khi dùng máy ở nhà.
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Nêu rõ: không có máy ở nhà thì chọn 1 tranh lớp. Cấm tự dùng điện thoại.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Nói theo cặp. Giáo viên lắng nghe.
- Báo cáo, thảo luận
- 3 em chia sẻ.
- Kết luận, nhận định
- Khen liên hệ đời sống. Chuyển chuyên đề 2: dùng máy thế nào là tốt, thế nào có thể hại bạn.
Ngày soạn: .... / .... / 20....
Ban giám hiệu
Ngày dạy: .... / .... / 20....
Giáo viên soạn giảng