TRƯỜNG: ....................................
Tổ: ....................................
Họ và tên giáo viên: ........................
KẾ HOẠCH BÀI DẠY
Bài 1: Con người có cảm xúc, AI thì không
| Môn học/Hoạt động giáo dục | Giáo dục trí tuệ nhân tạo (nội dung cốt lõi) |
|---|---|
| Lớp | 1 | Thời gian thực hiện: 1 tiết (35 phút) |
| Mạch / Chủ đề | A. Tư duy lấy con người làm trung tâm A1. Tính chủ động của con người |
| Nội dung khung | Con người có cảm xúc, AI thì không |
| Yêu cầu cần đạt | 1.A1.1 1.A1.2 |
I. Mục tiêu
1. Về kiến thức
- Nêu được ví dụ cảm xúc quen thuộc của con người (vui, buồn, giận dữ, sợ hãi, ngạc nhiên,…) qua tình huống gần gũi; bước đầu nhận ra con người có cảm xúc còn AI thì không (1.A1.1).
- Nêu được rằng AI có thể mô phỏng hoặc nhận diện cảm xúc của con người, chứ không trải nghiệm cảm xúc như con người (1.A1.2).
2. Về năng lực
- Năng lực AI (NLa): nhận biết AI do con người tạo ra, không có cảm xúc thật.
- Giao tiếp và hợp tác: nói được cảm xúc của mình, lắng nghe bạn.
- Giải quyết vấn đề: phân biệt được “cảm xúc thật của người” và “biểu hiện trên máy”.
3. Về phẩm chất
- Nhân ái: để ý cảm xúc của bạn, không trêu khi bạn buồn hay sợ.
- Trung thực: nói đúng điều quan sát được: máy không cảm thấy như người.
II. Thiết bị dạy học và học liệu
- Giáo viên: 6–8 thẻ khuôn mặt (vui, buồn, giận, sợ, ngạc nhiên, bình thường); 2 tranh lớn (bạn nhỏ khóc / robot hoặc loa thông minh có mặt “cười”); phiếu “Người hay máy?” (ảnh in).
- Học sinh: không mang thiết bị; làm việc với thẻ, tranh, lời nói.
III. Tiến trình dạy học
Hoạt động 1. Mở đầu: Ai đang buồn thật?
5 phúta) Mục tiêu
Học sinh chú ý quan sát, nêu được câu hỏi của bài: người có cảm xúc thật, còn máy thì sao?
b) Nội dung
Xem hai tranh: (1) bạn nhỏ khóc vì ngã; (2) robot/màn hình có giọt nước mắt vẽ sẵn. Trả lời miệng: “Ai đang buồn thật? Vì sao em biết?”
c) Sản phẩm
Câu trả lời miệng: chỉ đúng người đang buồn thật; nêu được ít nhất một dấu hiệu (khóc, nét mặt, việc vừa xảy ra).
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Giáo viên treo hai tranh, yêu cầu cả lớp nhìn 10 giây rồi giơ tay phát biểu. Không giải thích trước.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Học sinh quan sát, suy nghĩ, giơ tay. Giáo viên theo dõi, gọi 3–4 em (cả em mạnh dạn và em nhút nhát).
- Báo cáo, thảo luận
- Hai–ba học sinh nêu ý. Lớp nhận xét bạn nói có hợp lí không.
- Kết luận, nhận định
- Giáo viên chốt vấn đề cần giải quyết: “Con người có cảm xúc. Máy thông minh (AI) có vẻ buồn, vui trên màn hình. Bài hôm nay tìm xem máy có cảm xúc thật như mình không.”
Hoạt động 2. Hình thành kiến thức: Cảm xúc của người và của máy
14 phúta) Mục tiêu
Học sinh nêu được vài cảm xúc quen thuộc; nhận ra người có cảm xúc, AI không trải nghiệm cảm xúc dù có thể mô phỏng hoặc nhận diện.
b) Nội dung
- Trò chơi “Mặt mình kể chuyện”: giáo viên nói tình huống (được khen, mất đồ chơi, nghe tiếng sấm…), học sinh làm nét mặt tương ứng.
- Đặt tay lên ngực: khi sợ/vui, tim đập khác. Máy không có tim, không “thấy” vui buồn trong người.
- Xem ảnh trợ lí ảo/robot “cười”: đó là hình vẽ hoặc giọng nói, không phải cảm xúc thật.
c) Sản phẩm
Học sinh kể được ít nhất 3 cảm xúc; nói được câu: “Con người có cảm xúc. AI không cảm thấy như con người, chỉ mô phỏng hoặc nhận ra nét mặt.”
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Giáo viên nêu luật trò chơi, làm mẫu 1 tình huống. Yêu cầu cả lớp làm mặt, sau đó hỏi từng cặp: em đang cảm thấy gì?
- Thực hiện nhiệm vụ
- Học sinh thực hiện theo hướng dẫn. Giáo viên quan sát, hỗ trợ em chưa nhớ tên cảm xúc (chỉ thẻ mặt). Dự kiến khó: nhầm “máy cười = máy vui thật” — gợi ý: tắt máy thì “nụ cười” mất, người tắt đèn vẫn còn cảm xúc.
- Báo cáo, thảo luận
- Một vài em trình bày trước lớp. Lớp đồng thanh: “Người có cảm xúc. AI thì không.”
- Kết luận, nhận định
- Chốt đúng 1.A1.1 và 1.A1.2. Nhận xét mức độ: nêu được ví dụ cảm xúc; phân biệt được người/máy. Không cho điểm số.
Hoạt động 3. Luyện tập: Người hay máy?
10 phúta) Mục tiêu
Học sinh luyện phân loại tình huống và nhắc lại: AI mô phỏng cảm xúc, không trải nghiệm như người.
b) Nội dung
Làm việc nhóm đôi với 6 thẻ ảnh: ông bà vui, em bé sợ, mèo, robot cười trên màn hình, loa nói “tôi rất vui”, bạn giận. Xếp hai nhóm: Có cảm xúc thật / Không có cảm xúc thật.
c) Sản phẩm
Hai nhóm thẻ đúng: người (và động vật nếu có) vào “cảm xúc thật”; robot, loa, mặt trên màn hình vào “không có cảm xúc thật”.
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Phát thẻ, nêu yêu cầu xếp trong 4 phút, không tranh giành.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Học sinh xếp thẻ. Giáo viên đi từng nhóm, hỏi “Vì sao thẻ này đứng đây?”
- Báo cáo, thảo luận
- Hai nhóm lên bảng dán thẻ. Lớp đối chiếu, sửa nếu nhầm.
- Kết luận, nhận định
- Chốt: máy có thể hiện “mặt vui” nhưng không vui như mình. Đánh giá bằng nhận xét sản phẩm xếp thẻ.
Hoạt động 4. Vận dụng: Cảm xúc của em hôm nay
6 phúta) Mục tiêu
Học sinh vận dụng vào đời sống: kể một cảm xúc thật của mình và khẳng định máy không cảm thấy như vậy.
b) Nội dung
Nói một câu với bạn bên cạnh: “Hôm nay em cảm thấy… vì… Robot không cảm thấy như em.” Về nhà hỏi người thân: “Máy có buồn thật không?”
c) Sản phẩm
Câu nói miệng hoàn chỉnh; ý định hỏi người thân (giao việc ngoài lớp theo Công văn 5512).
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Giáo viên nêu mẫu câu, yêu cầu nói với bạn, không bắt buộc viết.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Học sinh nói theo cặp. Giáo viên lắng nghe vài cặp, hỗ trợ em còn ít vốn từ.
- Báo cáo, thảo luận
- 2 học sinh nói trước lớp.
- Kết luận, nhận định
- Khen em nói rõ cảm xúc. Giao việc nhà: hỏi người thân và kể lại tiết sau. Liên hệ bài 2: vậy vì sao máy lại “cười” được?
Ngày soạn: .... / .... / 20....
Ban giám hiệu
Ngày dạy: .... / .... / 20....
Giáo viên soạn giảng