TRƯỜNG: ....................................
Tổ: ....................................
Họ và tên giáo viên: ........................
KẾ HOẠCH BÀI DẠY
Bài 2: AI thể hiện cảm xúc do con người lập trình
| Môn học/Hoạt động giáo dục | Giáo dục trí tuệ nhân tạo (nội dung cốt lõi) |
|---|---|
| Lớp | 1 | Thời gian thực hiện: 1 tiết (35 phút) |
| Mạch / Chủ đề | A. Tư duy lấy con người làm trung tâm A1. Tính chủ động của con người |
| Nội dung khung | AI thể hiện cảm xúc do con người lập trình |
| Yêu cầu cần đạt | 1.A1.3 1.A1.4 |
I. Mục tiêu
1. Về kiến thức
- Nêu được rằng AI thể hiện cảm xúc (cười, buồn, ngạc nhiên, tức giận trên màn hình hoặc qua giọng nói) là do con người lập trình hoặc thiết kế trước (1.A1.3).
- Nêu được ví dụ minh họa (robot cười khi nghe chuyện vui; trợ lí ảo nói “Tôi rất vui được giúp bạn”) và giải thích đó chỉ là phản ứng được lập trình sẵn (1.A1.4).
2. Về năng lực
- NLa: hiểu AI do con người tạo ra; có sự kiểm soát của con người.
- Giao tiếp và hợp tác: đóng vai, nói theo kịch bản ngắn.
- Tự chủ: làm theo hướng dẫn, không tự ý đổi luật trò chơi.
3. Về phẩm chất
- Trách nhiệm: nhận ra người mới là người “ra lệnh” cho máy.
- Trung thực: không nói máy “thật sự vui” như bạn.
II. Thiết bị dạy học và học liệu
- Giáo viên: thẻ lệnh (Cười / Buồn / Nói “Tôi rất vui được giúp bạn”); tranh robot, loa thông minh; khăn hoặc huy hiệu “Robot” cho học sinh đóng vai.
- Không bắt buộc thiết bị số. Nếu có máy chiếu, chiếu 1 clip ngắn trợ lí ảo chào (giáo viên chuẩn bị sẵn, không để học sinh tự tìm).
III. Tiến trình dạy học
Hoạt động 1. Mở đầu: Ai khiến robot cười?
5 phúta) Mục tiêu
Học sinh đặt được vấn đề: nụ cười, giọng nói của máy do đâu mà có?
b) Nội dung
Xem tranh robot đang cười. Câu hỏi: “Robot tự vui hay có người bảo robot cười?” Chọn một trong hai phương án bằng cách giơ tay trái/phải.
c) Sản phẩm
Học sinh chọn phương án và nói được lí do đơn giản.
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Giáo viên đưa tranh, nêu hai phương án, yêu cầu giơ tay. Không chốt ngay.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Học sinh quan sát, chọn, thì thầm với bạn vì sao.
- Báo cáo, thảo luận
- Hai em đại diện hai ý nêu lí do.
- Kết luận, nhận định
- Giáo viên nêu nhiệm vụ bài: tìm xem ai “bảo” máy cười, nói vui — đó là con người lập trình.
Hoạt động 2. Hình thành kiến thức: Lập trình sẵn thì máy mới “cười”
14 phúta) Mục tiêu
Học sinh hiểu biểu hiện cảm xúc của AI là do người thiết kế/lập trình trước, chỉ là phản ứng có sẵn.
b) Nội dung
- Đóng vai: một em mang huy hiệu Robot. Giáo viên (người lập trình) giơ thẻ lệnh. Robot chỉ được làm đúng thẻ (cười / nói câu có sẵn). Đổi thẻ → robot đổi cách thể hiện.
- Ví dụ khung: robot cười khi nghe chuyện vui; trợ lí ảo nói “Tôi rất vui được giúp bạn”.
- So sánh: bạn cười vì vui thật; robot cười vì có lệnh.
c) Sản phẩm
Học sinh kể lại được: máy thể hiện cảm xúc vì người đã lập trình; nêu được 1–2 ví dụ trong khung.
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Giáo viên chọn 1 em đóng robot, giải thích luật: robot không được tự nghĩ, chỉ làm theo thẻ. Cả lớp quan sát.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Thực hiện 3 lượt đổi thẻ. Học sinh khác có thể thay vai. Giáo viên hỗ trợ em đóng vai nói đủ câu mẫu.
- Báo cáo, thảo luận
- Hỏi: “Nếu cô không giơ thẻ, robot có biết cười không?” Vài em trả lời.
- Kết luận, nhận định
- Chốt 1.A1.3, 1.A1.4: cười, giọng vui trên máy là phản ứng lập trình sẵn, không phải cảm xúc thật.
Hoạt động 3. Luyện tập: Đúng hay sai?
10 phúta) Mục tiêu
Học sinh nhận xét câu nói về AI, chọn đúng/sai bằng thẻ xanh–đỏ.
b) Nội dung
- Robot cười vì có người lập trình sẵn. (Đúng)
- Trợ lí ảo nói “rất vui được giúp bạn” vì máy đang vui như mình. (Sai)
- Người thiết kế xong thì máy mới biết hiện mặt buồn/vui. (Đúng)
c) Sản phẩm
Giơ thẻ đúng; giải thích miệng được ít nhất 1 câu sai vì sao sai.
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Phát thẻ xanh/đỏ, đọc từng câu, đếm 5 rồi giơ thẻ.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Học sinh giơ thẻ. Giáo viên quan sát tỉ lệ, gọi em giơ khác đa số để giải thích — không phê bình.
- Báo cáo, thảo luận
- Sửa thống nhất đáp án. Một em nhắc lại ví dụ trợ lí ảo.
- Kết luận, nhận định
- Nhận xét nhanh: đã nắm “do người lập trình”. Ghi nhận em giải thích rõ.
Hoạt động 4. Vận dụng: Câu nói của máy ở nhà
6 phúta) Mục tiêu
Học sinh liên hệ thiết bị quen thuộc và nhắc người lớn: đó là câu lập trình sẵn.
b) Nội dung
Kể một câu máy từng nói (nếu có) hoặc nhớ câu mẫu trên lớp. Về nhà, nếu nghe loa/điện thoại nói vui, nói với người thân: “Đó là người viết sẵn cho máy.”
c) Sản phẩm
Một câu kể miệng; việc hỏi người thân ngoài giờ học.
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Nêu nhiệm vụ nhà, không yêu cầu dùng điện thoại của trẻ.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Hai–ba em kể nếu đã nghe máy nói. Giáo viên gợi ý em chưa gặp máy: dùng câu mẫu trên lớp.
- Báo cáo, thảo luận
- Chia sẻ 1 ví dụ.
- Kết luận, nhận định
- Dặn: không tự bật thiết bị khi không có người lớn. Hẹn bài 3: vì sao người ta cho máy “cười”?
Ngày soạn: .... / .... / 20....
Ban giám hiệu
Ngày dạy: .... / .... / 20....
Giáo viên soạn giảng