← Mục lục Lớp 1 Bài 2/12 ← Bài 1   Bài 3 →

TRƯỜNG: ....................................

Tổ: ....................................

Họ và tên giáo viên: ........................

KẾ HOẠCH BÀI DẠY

Bài 2: AI thể hiện cảm xúc do con người lập trình

Môn học/Hoạt động giáo dụcGiáo dục trí tuệ nhân tạo (nội dung cốt lõi)
Lớp1   |   Thời gian thực hiện: 1 tiết (35 phút)
Mạch / Chủ đềA. Tư duy lấy con người làm trung tâm A1. Tính chủ động của con người
Nội dung khungAI thể hiện cảm xúc do con người lập trình
Yêu cầu cần đạt1.A1.3 1.A1.4

I. Mục tiêu

1. Về kiến thức

2. Về năng lực

3. Về phẩm chất

II. Thiết bị dạy học và học liệu

Theo khung nội dung giáo dục AI cấp tiểu học: ưu tiên kể chuyện, tranh/thẻ, trò chơi, đóng vai, quan sát; trải nghiệm ngắn có hướng dẫn trực tiếp; không yêu cầu học sinh tạo tài khoản hay dùng thiết bị cá nhân. Nếu thiếu thiết bị số, giáo viên tổ chức mô phỏng thủ công.

III. Tiến trình dạy học

Hoạt động 1. Mở đầu: Ai khiến robot cười?

5 phút

a) Mục tiêu

Học sinh đặt được vấn đề: nụ cười, giọng nói của máy do đâu mà có?

b) Nội dung

Xem tranh robot đang cười. Câu hỏi: “Robot tự vui hay có người bảo robot cười?” Chọn một trong hai phương án bằng cách giơ tay trái/phải.

c) Sản phẩm

Học sinh chọn phương án và nói được lí do đơn giản.

d) Tổ chức thực hiện

Giao nhiệm vụ học tập
Giáo viên đưa tranh, nêu hai phương án, yêu cầu giơ tay. Không chốt ngay.
Thực hiện nhiệm vụ
Học sinh quan sát, chọn, thì thầm với bạn vì sao.
Báo cáo, thảo luận
Hai em đại diện hai ý nêu lí do.
Kết luận, nhận định
Giáo viên nêu nhiệm vụ bài: tìm xem ai “bảo” máy cười, nói vui — đó là con người lập trình.

Hoạt động 2. Hình thành kiến thức: Lập trình sẵn thì máy mới “cười”

14 phút

a) Mục tiêu

Học sinh hiểu biểu hiện cảm xúc của AI là do người thiết kế/lập trình trước, chỉ là phản ứng có sẵn.

b) Nội dung

  • Đóng vai: một em mang huy hiệu Robot. Giáo viên (người lập trình) giơ thẻ lệnh. Robot chỉ được làm đúng thẻ (cười / nói câu có sẵn). Đổi thẻ → robot đổi cách thể hiện.
  • Ví dụ khung: robot cười khi nghe chuyện vui; trợ lí ảo nói “Tôi rất vui được giúp bạn”.
  • So sánh: bạn cười vì vui thật; robot cười vì có lệnh.

c) Sản phẩm

Học sinh kể lại được: máy thể hiện cảm xúc vì người đã lập trình; nêu được 1–2 ví dụ trong khung.

d) Tổ chức thực hiện

Giao nhiệm vụ học tập
Giáo viên chọn 1 em đóng robot, giải thích luật: robot không được tự nghĩ, chỉ làm theo thẻ. Cả lớp quan sát.
Thực hiện nhiệm vụ
Thực hiện 3 lượt đổi thẻ. Học sinh khác có thể thay vai. Giáo viên hỗ trợ em đóng vai nói đủ câu mẫu.
Báo cáo, thảo luận
Hỏi: “Nếu cô không giơ thẻ, robot có biết cười không?” Vài em trả lời.
Kết luận, nhận định
Chốt 1.A1.3, 1.A1.4: cười, giọng vui trên máy là phản ứng lập trình sẵn, không phải cảm xúc thật.

Hoạt động 3. Luyện tập: Đúng hay sai?

10 phút

a) Mục tiêu

Học sinh nhận xét câu nói về AI, chọn đúng/sai bằng thẻ xanh–đỏ.

b) Nội dung

  • Robot cười vì có người lập trình sẵn. (Đúng)
  • Trợ lí ảo nói “rất vui được giúp bạn” vì máy đang vui như mình. (Sai)
  • Người thiết kế xong thì máy mới biết hiện mặt buồn/vui. (Đúng)

c) Sản phẩm

Giơ thẻ đúng; giải thích miệng được ít nhất 1 câu sai vì sao sai.

d) Tổ chức thực hiện

Giao nhiệm vụ học tập
Phát thẻ xanh/đỏ, đọc từng câu, đếm 5 rồi giơ thẻ.
Thực hiện nhiệm vụ
Học sinh giơ thẻ. Giáo viên quan sát tỉ lệ, gọi em giơ khác đa số để giải thích — không phê bình.
Báo cáo, thảo luận
Sửa thống nhất đáp án. Một em nhắc lại ví dụ trợ lí ảo.
Kết luận, nhận định
Nhận xét nhanh: đã nắm “do người lập trình”. Ghi nhận em giải thích rõ.

Hoạt động 4. Vận dụng: Câu nói của máy ở nhà

6 phút

a) Mục tiêu

Học sinh liên hệ thiết bị quen thuộc và nhắc người lớn: đó là câu lập trình sẵn.

b) Nội dung

Kể một câu máy từng nói (nếu có) hoặc nhớ câu mẫu trên lớp. Về nhà, nếu nghe loa/điện thoại nói vui, nói với người thân: “Đó là người viết sẵn cho máy.”

c) Sản phẩm

Một câu kể miệng; việc hỏi người thân ngoài giờ học.

d) Tổ chức thực hiện

Giao nhiệm vụ học tập
Nêu nhiệm vụ nhà, không yêu cầu dùng điện thoại của trẻ.
Thực hiện nhiệm vụ
Hai–ba em kể nếu đã nghe máy nói. Giáo viên gợi ý em chưa gặp máy: dùng câu mẫu trên lớp.
Báo cáo, thảo luận
Chia sẻ 1 ví dụ.
Kết luận, nhận định
Dặn: không tự bật thiết bị khi không có người lớn. Hẹn bài 3: vì sao người ta cho máy “cười”?

Ngày soạn: .... / .... / 20....

Ban giám hiệu

Ngày dạy: .... / .... / 20....

Giáo viên soạn giảng