Tri thức ngữ vănBài 1. Tri thức ngữ văn (truyện và truyện đồng thoại)
Danh sách kế hoạch bài dạy theo sách giáo khoa (Công văn 5512)
Về trang chủTri thức ngữ vănBài 1. Tri thức ngữ văn (truyện và truyện đồng thoại)
ĐọcBài 1. Đọc — bài học đường đời đầu tiên (tô hoài)
Thực hành tiếng ViệtBài 1. Thực hành tiếng việt — từ đơn, từ phức; nghĩa của từ; so sánh
ĐọcBài 1. Đọc — nếu cậu muốn có một người bạn… (ăng-toan đơ xanh-tơ ê-xu-pe-ri)
Thực hành tiếng ViệtBài 1. Thực hành tiếng việt — nghĩa của từ ngữ; so sánh
ĐọcBài 1. Đọc — bắt nạt (nguyễn thế hoàng linh)
ViếtBài 1. Viết — viết bài văn kể lại một trải nghiệm của em
Nói và ngheBài 1. Nói và nghe — kể lại một trải nghiệm của em
Củng cố, mở rộngBài 1. Củng cố, mở rộng — thực hành đọc: những người bạn (nguyễn nhật ánh)
Tri thức ngữ vănBài 2. Tri thức ngữ văn (thơ; yếu tố tự sự và miêu tả)
ĐọcBài 2. Đọc — chuyện cổ tích về loài người (xuân quỳnh)
Thực hành tiếng ViệtBài 2. Thực hành tiếng việt — nghĩa từ ngữ; so sánh, nhân hóa, điệp ngữ
ĐọcBài 2. Đọc — mây và sóng (ra-bin-đơ-ra-nát ta-go)
Thực hành tiếng ViệtBài 2. Thực hành tiếng việt — ẩn dụ, điệp ngữ; dấu ngoặc kép; đại từ nhân xưng
ĐọcBài 2. Đọc — bức tranh của em gái tôi (tạ duy anh)
ViếtBài 2. Viết — viết đoạn văn ghi lại cảm xúc về một bài thơ có yếu tố tự sự và miêu tả
Nói và ngheBài 2. Nói và nghe — trình bày ý kiến về một vấn đề trong đời sống gia đình
Củng cố, mở rộngBài 2. Củng cố, mở rộng — thực hành đọc: những cánh buồm (hoàng trung thông)
Tri thức ngữ vănBài 3. Tri thức ngữ văn (truyện; ngôi kể thứ ba)
ĐọcBài 3. Đọc — cô bé bán diêm (han cri-xti-an an-đéc-xen)
Thực hành tiếng ViệtBài 3. Thực hành tiếng việt — cụm danh từ; mở rộng thành phần chính của câu
ĐọcBài 3. Đọc — gió lạnh đầu mùa (thạch lam)
Thực hành tiếng ViệtBài 3. Thực hành tiếng việt — cụm động từ, cụm tính từ; mở rộng thành phần chính
ĐọcBài 3. Đọc — con chào mào (mai văn phấn)
ViếtBài 3. Viết — viết bài văn kể lại một trải nghiệm của em
Nói và ngheBài 3. Nói và nghe — kể về một trải nghiệm của em
Củng cố, mở rộngBài 3. Củng cố, mở rộng — thực hành đọc: lắc-ki thực sự may mắn (lu-i xe-pun-ve-da)
Tri thức ngữ vănBài 4. Tri thức ngữ văn (thơ lục bát và lục bát biến thể)
ĐọcBài 4. Đọc — chùm ca dao về quê hương đất nước
Thực hành tiếng ViệtBài 4. Thực hành tiếng việt — từ đồng âm, từ đa nghĩa
ĐọcBài 4. Đọc — chuyện cổ nước mình (lâm thị mỹ dạ)
ĐọcBài 4. Đọc — cây tre việt nam (thép mới)
Thực hành tiếng ViệtBài 4. Thực hành tiếng việt — hoán dụ; nghĩa từ ngữ, thành ngữ
ViếtBài 4. Viết — tập làm một bài thơ lục bát
ViếtBài 4. Viết — viết đoạn văn thể hiện cảm xúc về một bài thơ lục bát
Nói và ngheBài 4. Nói và nghe — trình bày suy nghĩ về tình cảm của con người với quê hương
Củng cố, mở rộngBài 4. Củng cố, mở rộng — thực hành đọc: hành trình của bầy ong (nguyễn đức mậu)
Tri thức ngữ vănBài 5. Tri thức ngữ văn (kí, ghi chép; miêu tả cảnh và người)
ĐọcBài 5. Đọc — cô tô (nguyễn tuân)
Thực hành tiếng ViệtBài 5. Thực hành tiếng việt — ẩn dụ, so sánh
ĐọcBài 5. Đọc — hang én (hà my)
Thực hành tiếng ViệtBài 5. Thực hành tiếng việt — dấu câu; nhân hóa, so sánh
ĐọcBài 5. Đọc — cửu long giang ta ơi (nguyên hồng)
ViếtBài 5. Viết — viết bài văn tả cảnh sinh hoạt
Nói và ngheBài 5. Nói và nghe — chia sẻ một trải nghiệm về nơi em sống hoặc từng đến
Củng cố, mở rộngBài 5. Củng cố, mở rộng — thực hành đọc: nghìn năm tháp khương mỹ (lam linh)
Ôn tậpÔn tập học kì i