I. Mục tiêu
1. Về kiến thức: Nêu cụ thể nội dung kiến thức học sinh cần học trong bài theo yêu cầu cần đạt của nội dung giáo dục/chủ đề tương ứng trong chương trình môn học/hoạt động giáo dục.
- Nắm quy tắc lục bát cơ bản và yêu cầu tập làm thơ.
- Viết được bài thơ lục bát ngắn đúng thể, thể hiện tình cảm với quê hương.
2. Về năng lực: Nêu cụ thể yêu cầu học sinh làm được gì (biểu hiện cụ thể của năng lực chung và năng lực đặc thù môn học cần phát triển) trong hoạt động học để chiếm lĩnh và vận dụng kiến thức theo yêu cầu cần đạt của chương trình môn học/hoạt động giáo dục.
Năng lực đặc thù (Ngữ văn):
- Năng lực ngôn ngữ: Đọc–viết–nói–nghe/tiếng Việt theo yêu cầu hoạt động «Viết».
- Năng lực văn học: Nhận biết thể loại, chi tiết nghệ thuật và thông điệp nhân văn của văn bản (khi phù hợp).
- Vận dụng: Liên hệ bài học «Viết — tập làm một bài thơ lục bát» với trải nghiệm và ứng xử trong đời sống.
Năng lực chung:
- Giao tiếp và hợp tác: Thảo luận nhóm, trình bày, lắng nghe và phản hồi lịch sự.
- Giải quyết vấn đề và sáng tạo: Đề xuất cách hiểu/cách viết–nói phù hợp tình huống.
- Tự chủ và tự học: Chủ động đọc SGK, hoàn thành phiếu và sản phẩm học tập.
3. Về phẩm chất: Nêu cụ thể yêu cầu về hành vi, thái độ (biểu hiện cụ thể của phẩm chất cần phát triển gắn với nội dung bài dạy) của học sinh trong quá trình thực hiện các nhiệm vụ học tập và vận dụng kiến thức vào cuộc sống.
- Nhân ái: Thể hiện sự cảm thông, tôn trọng và chia sẻ qua nội dung văn bản và hoạt động học tập.
- Chăm chỉ: Tích cực đọc, viết, nói–nghe và hoàn thành sản phẩm đúng hạn.
- Trách nhiệm: Trung thực trong học tập; ứng xử văn hóa khi trao đổi, nhận xét bạn.
4. Về năng lực số: Nêu cụ thể năng lực số mà học sinh cần đạt được trong bài học, quy định trong khung năng lực số.
- Hiểu biết số: Khai thác tranh, audio/video hoặc tư liệu số liên quan «Viết — tập làm một bài thơ lục bát».
- Sử dụng và tạo nội dung số: Ghi chép, trình bày dàn ý/bài nói bằng công cụ số phù hợp (khi được giao).
- An toàn và trách nhiệm số: Trích dẫn nguồn, ứng xử văn hóa khi chia sẻ sản phẩm học tập.
II. Thiết bị dạy học và học liệu
Nêu cụ thể các thiết bị dạy học và học liệu được sử dụng trong bài dạy để tổ chức cho học sinh hoạt động nhằm đạt được mục tiêu, yêu cầu của bài dạy (muốn hình thành phẩm chất, năng lực nào thì hoạt động học phải tương ứng và phù hợp).
- Sách giáo khoa Ngữ văn 6 Tập 1 – Kết nối tri thức với cuộc sống (BÀI 4: VIẾT — TẬP LÀM MỘT BÀI THƠ LỤC BÁT).
- Máy tính/máy chiếu (hoặc tivi) để trình chiếu tranh, đoạn văn/thơ, tiêu chí đánh giá.
- Phiếu học tập; bảng nhóm, bút viết.
- Phiếu định hướng đề bài và dàn ý mẫu (gợi ý, không thay thế bài làm của HS).
- Rubric/tiêu chí đánh giá bài viết; giấy nháp.
III. Tiến trình dạy học
1. Hoạt động 1: Mở đầu/Khởi động
Xác định vấn đề/nhiệm vụ học tập/Mở đầu (Ghi rõ tên thể hiện kết quả hoạt động)
Tình huống/câu hỏi mở đầu SGK Ngữ văn 6 Tập 1 – Kết nối tri thức (liên quan viết — tập làm một bài thơ lục bát).
a) Mục tiêu: Nêu mục tiêu giúp học sinh xác định được vấn đề/nhiệm vụ cụ thể cần giải quyết trong bài học hoặc xác định rõ cách thức giải quyết vấn đề/thực hiện nhiệm vụ trong các hoạt động tiếp theo của bài học.
Giúp học sinh xác định vấn đề/nhiệm vụ cần thực hiện trong bài «Viết — tập làm một bài thơ lục bát» và định hướng các hoạt động đọc–viết–nói–nghe/tiếng Việt tiếp theo.
b) Nội dung: Nêu rõ nội dung yêu cầu/nhiệm vụ cụ thể mà học sinh phải thực hiện (xử lí tình huống, câu hỏi, bài tập, thí nghiệm, thực hành…) để xác định vấn đề cần giải quyết/nhiệm vụ học tập cần thực hiện và đề xuất giải pháp giải quyết vấn đề/cách thức thực hiện nhiệm vụ.
- Quan sát nhan đề, tranh minh họa hoặc tình huống mở đầu SGK do giáo viên tổ chức.
- Thảo luận cặp đôi: Em liên tưởng/dự đoán gì về «Viết — tập làm một bài thơ lục bát»?
- Đại diện phát biểu; lớp bổ sung để chốt nhiệm vụ học tập của tiết/bài.
Trao đổi GV – HS (gợi ý):
- GV: Quan sát tình huống/nhan đề/hình minh họa về «Viết — tập làm một bài thơ lục bát». Em nghĩ tới điều gì?
- HS (mong đợi): Nêu liên tưởng/dự đoán ngắn gắn kiểu bài và cách viết.
- GV: Theo em, tiết học cần làm rõ vấn đề gì?
- HS (mong đợi): Nêu nhiệm vụ học tập của bài «Viết — tập làm một bài thơ lục bát».
c) Sản phẩm: Trình bày cụ thể yêu cầu về nội dung và hình thức của sản phẩm hoạt động theo nội dung yêu cầu/nhiệm vụ mà học sinh phải hoàn thành: kết quả xử lí tình huống; đáp án của câu hỏi, bài tập; kết quả thí nghiệm, thực hành; trình bày, mô tả được vấn đề cần giải quyết hoặc nhiệm vụ học tập phải thực hiện tiếp theo và đề xuất giải pháp thực hiện.
HS nêu được vấn đề/nhiệm vụ học tập của bài «Viết — tập làm một bài thơ lục bát».
Câu trả lời, nhận định ban đầu; nêu được nhiệm vụ học tập của bài.
d) Tổ chức thực hiện: Trình bày cụ thể các bước tổ chức hoạt động học cho học sinh từ chuyển giao nhiệm vụ, theo dõi, hướng dẫn, kiểm tra, đánh giá quá trình và kết quả thực hiện nhiệm vụ thông qua sản phẩm học tập.
- Giao nhiệm vụ: GV giao học sinh đọc/quan sát tình huống mở đầu SGK bài «BÀI 4: VIẾT — TẬP LÀM MỘT BÀI THƠ LỤC BÁT»; trả lời câu hỏi khởi động; nêu rõ vấn đề/nhiệm vụ cần giải quyết trong tiết học và thời gian thảo luận (2–3 phút).
- Thực hiện nhiệm vụ: Học sinh quan sát/đọc SGK, thảo luận cặp hoặc nhóm; GV quan sát, gợi ý khi cần.
- Báo cáo, thảo luận: Một số học sinh trình bày nhận định ban đầu; lớp bổ sung.
- Kết luận, nhận định: GV chốt vấn đề/nhiệm vụ học tập của bài «BÀI 4: VIẾT — TẬP LÀM MỘT BÀI THƠ LỤC BÁT» và chuyển sang hoạt động tiếp theo.
2. Hoạt động 2: 1. Tìm hiểu yêu cầu đề bài
Hình thành kiến thức mới/giải quyết vấn đề/thực thi nhiệm vụ đặt ra từ Hoạt động 1 (Ghi rõ tên thể hiện kết quả hoạt động).
Nội dung SGK: Tìm hiểu yêu cầu đề bài.
a) Mục tiêu: Nêu mục tiêu giúp học sinh thực hiện nhiệm vụ học tập để chiếm lĩnh kiến thức mới/giải quyết vấn đề/thực hiện nhiệm vụ đặt ra từ Hoạt động 1.
Học sinh chiếm lĩnh kiến thức/kĩ năng «Tìm hiểu yêu cầu đề bài» theo yêu cầu cần đạt.
b) Nội dung: Nêu rõ nội dung yêu cầu/nhiệm vụ cụ thể của học sinh làm việc với sách giáo khoa, thiết bị dạy học, học liệu cụ thể (đọc/xem/nghe/nói/làm) để chiếm lĩnh/vận dụng kiến thức để giải quyết vấn đề/nhiệm vụ học tập đã đặt ra từ Hoạt động 1.
- Thực hiện hoạt động: Tìm hiểu yêu cầu đề bài.
- Đọc yêu cầu đề, quan sát gợi ý SGK; thảo luận tiêu chí bài viết tốt.
- Lập dàn ý/viết nháp hoặc viết hoàn chỉnh theo tiến độ tiết học.
Trao đổi GV – HS (gợi ý):
- GV: Đề bài yêu cầu kiểu bài gì? Đối tượng viết là gì?
- HS (mong đợi): Xác định đúng kiểu bài, đề tài, phạm vi.
- GV: Người đọc/nghe cần thấy điều gì ở bài viết của em?
- HS (mong đợi): Nêu tiêu chí: đủ ý, mạch lạc, chân thực, giàu cảm xúc…
c) Sản phẩm: Trình bày cụ thể về kiến thức mới/kết quả giải quyết vấn đề/thực hiện nhiệm vụ học tập mà học sinh cần viết ra, trình bày được.
- Trả lời đúng các câu hỏi về «Tìm hiểu yêu cầu đề bài».
- Ghi được ý chính, dẫn chứng hoặc sản phẩm học tập vào vở/phiếu.
Dàn ý/bài viết thể hiện «Tìm hiểu yêu cầu đề bài».
d) Tổ chức thực hiện: Hướng dẫn, hỗ trợ, kiểm tra, đánh giá quá trình và kết quả thực hiện hoạt động của học sinh.
- Giao nhiệm vụ: GV giao học sinh đọc SGK mục «Tìm hiểu yêu cầu đề bài» trong bài «BÀI 4: VIẾT — TẬP LÀM MỘT BÀI THƠ LỤC BÁT»; ghi chép định nghĩa/kiến thức/kĩ năng trọng tâm; thảo luận nhóm và làm ví dụ hoặc bài tập nhận biết theo hướng dẫn; nêu rõ sản phẩm cần có (vở ghi/phiếu) và thời gian làm việc.
- Thực hiện nhiệm vụ: Học sinh đọc SGK, thảo luận, làm ví dụ/bài tập; GV hỗ trợ nhóm gặp khó khăn, nhắc tiến độ.
- Báo cáo, thảo luận: Đại diện nhóm/cá nhân trình bày kết quả; lớp nhận xét, bổ sung.
- Kết luận, nhận định: GV chốt kiến thức/kĩ năng trọng tâm của mục «Tìm hiểu yêu cầu đề bài».
3. Hoạt động 3: 2. Định hướng và lập dàn ý
Hình thành kiến thức mới/giải quyết vấn đề/thực thi nhiệm vụ đặt ra từ các hoạt động trước (Ghi rõ tên thể hiện kết quả hoạt động).
Nội dung SGK: Định hướng và lập dàn ý.
a) Mục tiêu: Nêu mục tiêu giúp học sinh thực hiện nhiệm vụ học tập để chiếm lĩnh kiến thức mới/giải quyết vấn đề/thực hiện nhiệm vụ đặt ra từ các hoạt động trước.
Học sinh chiếm lĩnh kiến thức/kĩ năng «Định hướng và lập dàn ý» theo yêu cầu cần đạt.
b) Nội dung: Nêu rõ nội dung yêu cầu/nhiệm vụ cụ thể của học sinh làm việc với sách giáo khoa, thiết bị dạy học, học liệu cụ thể (đọc/xem/nghe/nói/làm) để chiếm lĩnh/vận dụng kiến thức để giải quyết vấn đề/nhiệm vụ học tập đã đặt ra từ các hoạt động trước.
- Thực hiện hoạt động: Định hướng và lập dàn ý.
- Đọc yêu cầu đề, quan sát gợi ý SGK; thảo luận tiêu chí bài viết tốt.
- Lập dàn ý/viết nháp hoặc viết hoàn chỉnh theo tiến độ tiết học.
Trao đổi GV – HS (gợi ý):
- GV: Dàn ý của em gồm những phần chính nào?
- HS (mong đợi): Mở bài – thân bài – kết bài (hoặc khung SGK).
- GV: Em chọn chi tiết/trải nghiệm nào để làm nổi bật?
- HS (mong đợi): Nêu 2–3 chi tiết cụ thể, chân thực.
c) Sản phẩm: Trình bày cụ thể về kiến thức mới/kết quả giải quyết vấn đề/thực hiện nhiệm vụ học tập mà học sinh cần viết ra, trình bày được.
- Trả lời đúng các câu hỏi về «Định hướng và lập dàn ý».
- Ghi được ý chính, dẫn chứng hoặc sản phẩm học tập vào vở/phiếu.
Dàn ý/bài viết thể hiện «Định hướng và lập dàn ý».
d) Tổ chức thực hiện: Hướng dẫn, hỗ trợ, kiểm tra, đánh giá quá trình và kết quả thực hiện hoạt động của học sinh.
- Giao nhiệm vụ: GV giao học sinh đọc SGK mục «Định hướng và lập dàn ý» trong bài «BÀI 4: VIẾT — TẬP LÀM MỘT BÀI THƠ LỤC BÁT»; ghi chép định nghĩa/kiến thức/kĩ năng trọng tâm; thảo luận nhóm và làm ví dụ hoặc bài tập nhận biết theo hướng dẫn; nêu rõ sản phẩm cần có (vở ghi/phiếu) và thời gian làm việc.
- Thực hiện nhiệm vụ: Học sinh đọc SGK, thảo luận, làm ví dụ/bài tập; GV hỗ trợ nhóm gặp khó khăn, nhắc tiến độ.
- Báo cáo, thảo luận: Đại diện nhóm/cá nhân trình bày kết quả; lớp nhận xét, bổ sung.
- Kết luận, nhận định: GV chốt kiến thức/kĩ năng trọng tâm của mục «Định hướng và lập dàn ý».
4. Hoạt động 4: 3. Thực hành viết
Hình thành kiến thức mới/giải quyết vấn đề/thực thi nhiệm vụ đặt ra từ các hoạt động trước (Ghi rõ tên thể hiện kết quả hoạt động).
Nội dung SGK: Thực hành viết.
a) Mục tiêu: Nêu mục tiêu giúp học sinh thực hiện nhiệm vụ học tập để chiếm lĩnh kiến thức mới/giải quyết vấn đề/thực hiện nhiệm vụ đặt ra từ các hoạt động trước.
Học sinh chiếm lĩnh kiến thức/kĩ năng «Thực hành viết» theo yêu cầu cần đạt.
b) Nội dung: Nêu rõ nội dung yêu cầu/nhiệm vụ cụ thể của học sinh làm việc với sách giáo khoa, thiết bị dạy học, học liệu cụ thể (đọc/xem/nghe/nói/làm) để chiếm lĩnh/vận dụng kiến thức để giải quyết vấn đề/nhiệm vụ học tập đã đặt ra từ các hoạt động trước.
- Thực hiện hoạt động: Thực hành viết.
- Đọc yêu cầu đề, quan sát gợi ý SGK; thảo luận tiêu chí bài viết tốt.
- Lập dàn ý/viết nháp hoặc viết hoàn chỉnh theo tiến độ tiết học.
Trao đổi GV – HS (gợi ý):
- GV: Khi viết em cần chú ý điều gì?
- HS (mong đợi): Đúng kiểu bài, mạch lạc, dùng từ phù hợp, trình bày sạch.
- GV: Sau khi viết xong em tự kiểm tra những gì?
- HS (mong đợi): Ý đủ, câu đúng, chính tả, dấu câu, cảm xúc.
c) Sản phẩm: Trình bày cụ thể về kiến thức mới/kết quả giải quyết vấn đề/thực hiện nhiệm vụ học tập mà học sinh cần viết ra, trình bày được.
- Trả lời đúng các câu hỏi về «Thực hành viết».
- Ghi được ý chính, dẫn chứng hoặc sản phẩm học tập vào vở/phiếu.
Dàn ý/bài viết thể hiện «Thực hành viết».
d) Tổ chức thực hiện: Hướng dẫn, hỗ trợ, kiểm tra, đánh giá quá trình và kết quả thực hiện hoạt động của học sinh.
- Giao nhiệm vụ: GV giao học sinh thực hiện nhiệm vụ trải nghiệm/thực hành «BÀI 4: VIẾT — TẬP LÀM MỘT BÀI THƠ LỤC BÁT» theo hướng dẫn SGK; phân công nhóm, nêu sản phẩm cần hoàn thành và thời gian thực hiện.
- Thực hiện nhiệm vụ: Học sinh làm việc nhóm/cá nhân theo quy trình; GV quan sát, hỗ trợ an toàn và đúng quy trình.
- Báo cáo, thảo luận: Nhóm trình bày kết quả/sản phẩm; lớp nhận xét.
- Kết luận, nhận định: GV chốt kinh nghiệm và tiêu chí đánh giá hoạt động «BÀI 4: VIẾT — TẬP LÀM MỘT BÀI THƠ LỤC BÁT».
5. Hoạt động 5: Luyện tập kiến thức đã học
Nêu rõ mục tiêu vận dụng kiến thức đã học ở các hoạt động bên trên đây vào việc phát triển các kĩ năng gì cho học sinh.
Phần luyện tập / câu hỏi củng cố SGK – Viết — tập làm một bài thơ lục bát.
a) Mục tiêu: Nêu rõ mục tiêu vận dụng kiến thức đã học và yêu cầu phát triển các kĩ năng vận dụng kiến thức cho học sinh.
Củng cố kiến thức, kĩ năng viết gắn viết — tập làm một bài thơ lục bát.
b) Nội dung: Nêu rõ nội dung cụ thể của hệ thống câu hỏi, bài tập, bài thực hành, thí nghiệm giao cho học sinh thực hiện.
- Làm câu hỏi/bài tập củng cố trong SGK (đọc hiểu, tiếng Việt hoặc chỉnh sửa bài viết/bài nói).
- Một số câu thảo luận nhóm; câu khó trình bày trước lớp.
Trao đổi GV – HS (gợi ý):
- GV: Câu hỏi/bài tập đang củng cố kiến thức/kĩ năng nào của «Viết — tập làm một bài thơ lục bát»?
- HS (mong đợi): Chỉ đúng mục tiêu và nêu cách làm ngắn.
- GV: Em trình bày câu trả lời/sản phẩm như thế nào?
- HS (mong đợi): Đủ ý, có dẫn chứng hoặc ví dụ; diễn đạt rõ ràng.
- GV: Lỗi thường gặp là gì và cách tránh?
- HS (mong đợi): Nêu 1 lỗi cụ thể (lạc đề, thiếu dẫn chứng, sai chính tả…) và cách sửa.
c) Sản phẩm: Đáp án, lời giải của các câu hỏi, bài tập; các bài thực hành, thí nghiệm do học sinh thực hiện, viết báo cáo, thuyết trình.
- Hoàn thành luyện tập; chữa được lỗi phổ biến.
Bài làm trong vở/phiếu; câu trả lời hoặc sản phẩm rõ ràng, có dẫn chứng.
d) Tổ chức thực hiện: Nêu rõ cách thức giao nhiệm vụ cho học sinh; hướng dẫn hỗ trợ học sinh thực hiện; kiểm tra, đánh giá kết quả thực hiện.
- Giao nhiệm vụ: GV giao học sinh làm các bài Luyện tập SGK của bài «BÀI 4: VIẾT — TẬP LÀM MỘT BÀI THƠ LỤC BÁT» (từ cơ bản đến nâng cao); nêu rõ số bài/câu cần làm, hình thức (cá nhân hoặc cặp), cách trình bày và thời gian hoàn thành.
- Thực hiện nhiệm vụ: Học sinh làm bài theo yêu cầu; GV quan sát, hỗ trợ, nhắc hạn chế trao đổi ồn ào.
- Báo cáo, thảo luận: Một số học sinh/nhóm trình bày lời giải trên bảng hoặc miệng; lớp nhận xét.
- Kết luận, nhận định: GV chữa bài, chốt phương pháp và lỗi thường gặp khi luyện tập bài «BÀI 4: VIẾT — TẬP LÀM MỘT BÀI THƠ LỤC BÁT».
6. Hoạt động 6: Bài tập thực tiễn phát triển năng lực
Phát triển được năng lực gì của học sinh thông qua nhiệm vụ/yêu cầu của bài tập vận dụng.
Phần vận dụng / liên hệ thực tiễn – Viết — tập làm một bài thơ lục bát.
a) Mục tiêu: Nêu rõ mục tiêu phát triển năng lực của học sinh thông qua nhiệm vụ/yêu cầu vận dụng kiến thức, kĩ năng vào thực tiễn (theo từng bài hoặc nhóm bài có nội dung phù hợp).
Phát triển năng lực ngôn ngữ và năng lực văn học qua vận dụng «Viết — tập làm một bài thơ lục bát» vào đời sống và giao tiếp.
b) Nội dung: Mô tả rõ yêu cầu học sinh phát hiện/đề xuất các vấn đề/tình huống trong thực tiễn gắn với nội dung bài học và vận dụng kiến thức mới học để giải quyết.
- Liên hệ «viết — tập làm một bài thơ lục bát» với trải nghiệm bản thân, gia đình, nhà trường hoặc cộng đồng.
- Hoàn thành nhiệm vụ vận dụng (viết ngắn, nói chia sẻ hoặc đọc mở rộng) theo yêu cầu giáo viên.
Trao đổi GV – HS (gợi ý):
- GV: Em liên hệ «Viết — tập làm một bài thơ lục bát» với một tình huống đời sống/học tập nào?
- HS (mong đợi): Nêu tình huống cụ thể, chân thực.
- GV: Vận dụng bài học, em sẽ ứng xử/viết/nói như thế nào?
- HS (mong đợi): Đề xuất hành động hoặc sản phẩm ngắn có căn cứ từ bài học.
c) Sản phẩm: Nêu rõ yêu cầu về nội dung và hình thức báo cáo phát hiện và giải quyết tình huống/vấn đề trong thực tiễn.
Báo cáo ngắn vận dụng «Viết — tập làm một bài thơ lục bát» vào thực tiễn (đọc–hiểu, giao tiếp hoặc ứng xử).
Sản phẩm vận dụng (viết/nói/đọc mở rộng) theo yêu cầu giáo viên.
d) Tổ chức thực hiện: Giao cho học sinh thực hiện ngoài giờ học trên lớp và nộp báo cáo để trao đổi, chia sẻ và đánh giá vào các thời điểm phù hợp trong kế hoạch giáo dục môn học/hoạt động giáo dục của giáo viên.
- Giao nhiệm vụ: GV giao học sinh thực hiện nhiệm vụ vận dụng/thực tiễn gắn bài «BÀI 4: VIẾT — TẬP LÀM MỘT BÀI THƠ LỤC BÁT» (theo SGK hoặc phiếu); nêu rõ sản phẩm cần nộp (báo cáo ngắn/bài giải/sản phẩm), tiêu chí đánh giá và thời hạn hoàn thành (trên lớp hoặc ngoài giờ).
- Thực hiện nhiệm vụ: Học sinh thực hiện nhiệm vụ; GV hướng dẫn tiêu chí và hỗ trợ định hướng.
- Báo cáo, thảo luận: Chia sẻ hướng làm hoặc sản phẩm mẫu (nếu làm trên lớp); lớp góp ý.
- Kết luận, nhận định: GV chốt yêu cầu vận dụng và cách nộp/đánh giá sản phẩm bài «BÀI 4: VIẾT — TẬP LÀM MỘT BÀI THƠ LỤC BÁT».