TRƯỜNG: ....................................
Tổ: ....................................
Họ và tên giáo viên: ........................
KẾ HOẠCH BÀI DẠY
Bài 9: Sơ lược cách AI phân loại đồ vật
| Môn học/Hoạt động giáo dục | Giáo dục trí tuệ nhân tạo (nội dung cốt lõi) |
|---|---|
| Lớp | 2 | Thời gian thực hiện: 1 tiết (35 phút) |
| Mạch / Chủ đề | C. Các kĩ thuật và ứng dụng AI C3. Công nghệ AI |
| Nội dung khung | Sơ lược cách AI phân loại đồ vật |
| Yêu cầu cần đạt | 2.C3.1 2.C3.2 2.C3.MR1 |
I. Mục tiêu
1. Về kiến thức
- Nhận biết AI có thể phân loại (2.C3.1).
- Nêu được AI có thể phân loại sai (2.C3.2).
- (MR) Quan sát thao tác phân loại trên thiết bị hoặc mô phỏng; so sánh cách AI và cách người phân loại (2.C3.MR1).
2. Về năng lực
- NLc: AI có thể phân loại, dự đoán và có thể sai.
- Giải quyết vấn đề: xếp đồ theo nhóm, phát hiện chỗ máy nhầm.
- Hợp tác: thống nhất tiêu chí nhóm (màu, loại, công dụng).
3. Về phẩm chất
- Chăm chỉ: xếp hết thẻ, kiểm tra lại.
- Trung thực: thừa nhận máy (và mình) có thể xếp nhầm.
II. Thiết bị dạy học và học liệu
- Thẻ đồ vật: quả, rau, đồ chơi, áo. Hai rổ Người xếp / Máy xếp.
- Luật “máy”: chỉ nhìn màu (mọi thứ đỏ vào một rổ) — sẽ sai khi cà chua và mũ đỏ.
- Nếu có: Teachable Machine hoặc app phân loại ảnh, GV thao tác, HS quan sát, không tạo tài khoản.
III. Tiến trình dạy học
Hoạt động 1. Mở đầu: Để đồ vào đúng ngăn
5 phúta) Mục tiêu
Học sinh nối việc phân loại đời sống với việc máy cũng xếp nhóm.
b) Nội dung
Thùng rác giấy / nhựa trong lớp (hoặc tranh). Hỏi: mình xếp theo gì? Máy có xếp được như vậy không?
c) Sản phẩm
Nêu được: phân loại là xếp vào nhóm; máy có thể làm việc đó.
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Chỉ thùng/tranh. Hỏi 2 câu.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Học sinh trả lời.
- Báo cáo, thảo luận
- 2 em nói.
- Kết luận, nhận định
- Nêu 2.C3.1: AI có thể phân loại.
Hoạt động 2. Hình thành kiến thức: Máy xếp được, máy cũng xếp sai
14 phúta) Mục tiêu
Học sinh thấy AI phân loại được và có thể sai; so sánh với người (MR1).
b) Nội dung
- Người xếp: thảo luận “ăn được / không ăn được” hoặc “đồ chơi / đồ dùng”.
- Máy (GV theo luật màu): xếp nhầm. Lớp chỉ chỗ sai.
- Nếu có máy thật: GV đưa 4 ảnh, lớp xem kết quả, ghi đúng/sai.
- Người có thể đổi tiêu chí khi hiểu chuyện; máy chỉ theo dữ liệu/luật đã học (so sánh MR1).
c) Sản phẩm
Nói được AI phân loại được và có thể sai; nêu 1 chỗ khác người và máy.
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Làm mẫu người xếp 3 thẻ. Rồi công bố luật máy. Yêu cầu quan sát.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Học sinh xếp rổ người. GV xếp rổ máy. Hỏi “ô nào sai?”
- Báo cáo, thảo luận
- Một em so sánh: người hỏi bạn được, máy không hiểu “vì sao ăn được”.
- Kết luận, nhận định
- Chốt 2.C3.1–2 và MR1. Phân loại sai liên hệ dữ liệu thiếu (bài 6, 8).
Hoạt động 3. Luyện tập: Tìm chỗ máy phân loại sai
10 phúta) Mục tiêu
Học sinh phát hiện lỗi phân loại trên phiếu.
b) Nội dung
Phiếu 6 ảnh đã “máy xếp” vào 2 nhóm, có 2 chỗ cố ý sai. Khoanh chỗ sai, nói lẽ ra vào nhóm nào.
c) Sản phẩm
Khoanh đúng 2 lỗi; giải thích 1 lỗi.
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Phát phiếu, 5 phút. Không chép.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Học sinh làm. GV hỗ trợ đọc.
- Báo cáo, thảo luận
- Đối chiếu. Một em giải thích.
- Kết luận, nhận định
- Khen em không cười khi “máy sai” — máy cần được dạy lại.
Hoạt động 4. Vận dụng: Một việc nhà cần phân loại
6 phúta) Mục tiêu
Học sinh nêu việc phân loại gần gũi và nhớ máy có thể nhầm.
b) Nội dung
Nói: “Em muốn máy giúp xếp … nhưng người vẫn xem lại.” Về nhà cùng người lớn xếp tất/đồ chơi, kể máy cũng có thể nhầm.
c) Sản phẩm
Một việc + câu người kiểm tra.
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Gợi ý: tất, sách, rau củ.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Nói theo cặp.
- Báo cáo, thảo luận
- 3 em nói.
- Kết luận, nhận định
- Chuyển mạch D: nghĩ vấn đề quanh em và ý tưởng máy thông minh.
Ngày soạn: .... / .... / 20....
Ban giám hiệu
Ngày dạy: .... / .... / 20....
Giáo viên soạn giảng