← Mục lục Lớp 2 Bài 8/12 ← Bài 7   Bài 9 →

TRƯỜNG: ....................................

Tổ: ....................................

Họ và tên giáo viên: ........................

KẾ HOẠCH BÀI DẠY

Bài 8: Cách AI học và học liệu của AI

Môn học/Hoạt động giáo dụcGiáo dục trí tuệ nhân tạo (nội dung cốt lõi)
Lớp2   |   Thời gian thực hiện: 1 tiết (35 phút)
Mạch / Chủ đềC. Các kĩ thuật và ứng dụng AI C1. Đặc điểm chính của AI
Nội dung khungCách AI học và học liệu của AI
Yêu cầu cần đạt2.C1.1 2.C1.MR1

I. Mục tiêu

1. Về kiến thức

2. Về năng lực

3. Về phẩm chất

Nội dung mở rộng (MR): 2.C1.MR1: so sánh cơ bản cách học của người và AI. Người hiểu nghĩa, hỏi được “vì sao”; AI cần nhiều ví dụ (ảnh, tiếng) do người đưa.

II. Thiết bị dạy học và học liệu

Theo khung nội dung giáo dục AI cấp tiểu học: ưu tiên kể chuyện, tranh/thẻ, trò chơi, đóng vai, quan sát; trải nghiệm ngắn có hướng dẫn trực tiếp; không yêu cầu học sinh tạo tài khoản hay dùng thiết bị cá nhân. Nếu thiếu thiết bị số, giáo viên tổ chức mô phỏng thủ công. Tham khảo hướng unplugged (AI Unplugged, AI4K12, UNESCO: lấy con người làm trung tâm, con người giám sát máy).

III. Tiến trình dạy học

Hoạt động 1. Mở đầu: Dạy máy mà không nói “vì sao” được không?

5 phút

a) Mục tiêu

Học sinh thấy khác nhau: cô giải thích được; máy cần xem/nghe ví dụ.

b) Nội dung

GV dạy chữ “mèo” bằng cách giải thích. Rồi đóng máy: chỉ giơ ảnh, không giải thích. Hỏi: máy học kiểu nào?

c) Sản phẩm

Nêu được hướng: máy học nhờ ví dụ ảnh/tiếng người đưa.

d) Tổ chức thực hiện

Giao nhiệm vụ học tập
Làm hai cách dạy. Hỏi 1 câu.
Thực hiện nhiệm vụ
Học sinh so sánh.
Báo cáo, thảo luận
2 em nói.
Kết luận, nhận định
Đặt từ dữ liệu: ví dụ để dạy AI.

Hoạt động 2. Hình thành kiến thức: Dữ liệu là ví dụ ảnh và tiếng

14 phút

a) Mục tiêu

Học sinh giải thích dữ liệu theo 2.C1.1 và so sánh người–máy (MR1).

b) Nội dung

  • Định nghĩa lớp 2: dữ liệu = ảnh, tiếng (và thông tin) người cho máy xem/nghe nhiều lần.
  • Trò Teach the Robot: mỗi nhóm “dạy” nhận tiếng mưa bằng thẻ loa; dạy nhận táo bằng ảnh táo khác nhau.
  • So sánh: người nghe một lần có thể hiểu chuyện; máy thường cần nhiều ví dụ, không hiểu cảm xúc như người (ôn lớp 1).

c) Sản phẩm

Nói được định nghĩa dữ liệu; lấy ví dụ ảnh và tiếng; nêu 1 điểm khác cách học người và AI.

d) Tổ chức thực hiện

Giao nhiệm vụ học tập
Dán định nghĩa. Phát thẻ. Làm mẫu 1 ảnh vào hộp.
Thực hiện nhiệm vụ
Học sinh bỏ thẻ đúng cột. GV hỏi “Đây là dữ liệu dạng gì?”
Báo cáo, thảo luận
Một nhóm kể lại cách dạy máy. Một em nói khác biệt người/máy.
Kết luận, nhận định
Chốt 2.C1.1 và MR1. Dữ liệu do người chọn — chọn sai thì máy học sai (ôn bài 5–6).

Hoạt động 3. Luyện tập: Đây có phải dữ liệu dạy AI không?

10 phút

a) Mục tiêu

Học sinh nhận diện ví dụ nào là học liệu.

b) Nội dung

Thẻ: ảnh lá; tiếng trống; câu chuyện cô kể cho bạn (người học); viên phấn; file tiếng chim. Xếp Có là dữ liệu AI / Không.

c) Sản phẩm

Ảnh và tiếng vào Có; phấn vào Không; chuyện cô kể là cách người học.

d) Tổ chức thực hiện

Giao nhiệm vụ học tập
Phát thẻ, 4 phút.
Thực hiện nhiệm vụ
Xếp nhóm. GV gợi ý thẻ chuyện cô kể.
Báo cáo, thảo luận
Đối chiếu.
Kết luận, nhận định
Khen em phân biệt người học bằng nghe hiểu / máy học bằng ví dụ.

Hoạt động 4. Vận dụng: Hai ví dụ em sẽ dùng để dạy máy

6 phút

a) Mục tiêu

Học sinh chọn một khái niệm gần gũi và hai dạng dữ liệu.

b) Nội dung

Nói: “Để dạy máy nhận … em cho xem ảnh … và nghe tiếng …” Về nhà sưu tầm 2 ảnh in/cắt (cùng người lớn), không dùng máy một mình.

c) Sản phẩm

Câu có ảnh và/hoặc tiếng; việc sưu tầm.

d) Tổ chức thực hiện

Giao nhiệm vụ học tập
Gợi ý: chó, mưa, xe buýt.
Thực hiện nhiệm vụ
Nói theo cặp.
Báo cáo, thảo luận
3 em chia sẻ.
Kết luận, nhận định
Hẹn bài 9: máy dùng dữ liệu để phân loại — và có thể phân loại sai.

Ngày soạn: .... / .... / 20....

Ban giám hiệu

Ngày dạy: .... / .... / 20....

Giáo viên soạn giảng