TRƯỜNG: ....................................
Tổ: ....................................
Họ và tên giáo viên: ........................
KẾ HOẠCH BÀI DẠY
Bài 7: Của bạn và của tớ
| Môn học/Hoạt động giáo dục | Giáo dục trí tuệ nhân tạo (nội dung cốt lõi) |
|---|---|
| Lớp | 2 | Thời gian thực hiện: 1 tiết (35 phút) |
| Mạch / Chủ đề | B. Đạo đức AI B3. Nguyên tắc đạo đức và trách nhiệm xã hội |
| Nội dung khung | Của bạn và của tớ |
| Yêu cầu cần đạt | 2.B3.1 2.B3.2 2.B3.MR1 2.B3.MR2 |
I. Mục tiêu
1. Về kiến thức
- Kể được tên một số thứ của riêng em và của người khác (2.B3.1).
- Nêu được ví dụ quyền sở hữu với sản phẩm do con người hoặc AI tạo ra (2.B3.2).
- (MR) Phân biệt của mình với của người khác (2.B3.MR1).
- (MR) Muốn dùng thứ của người khác thì phải hỏi và được đồng ý (2.B3.MR2).
2. Về năng lực
- NLb: tôn trọng sản phẩm của người khác (kể cả sản phẩm có AI hỗ trợ).
- Giao tiếp: hỏi xin phép.
- Tự chủ: không lấy tranh, vở, file ảnh của bạn.
3. Về phẩm chất
- Trung thực: không nhận tranh bạn/máy vẽ là của mình.
- Nhân ái: hỏi trước khi dùng đồ, ảnh, bài vẽ của bạn.
II. Thiết bị dạy học và học liệu
- Đồ thật: bút, hộp bút ghi tên. Tranh HS vẽ buổi trước (nếu có).
- Hai tờ: “Tranh em vẽ” / “Tranh máy vẽ theo lời cô” (GV in sẵn).
- Thẻ Xin phép / Chưa được phép.
III. Tiến trình dạy học
Hoạt động 1. Mở đầu: Bút trên bàn là của ai?
5 phúta) Mục tiêu
Học sinh kích hoạt khái niệm “của mình / của bạn”.
b) Nội dung
Chỉ bút có tên, bút GV, tranh trưng bày. Hỏi: em được lấy dùng ngay không?
c) Sản phẩm
Nêu được: đồ có chủ; phải hỏi.
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Dùng đồ thật trên bàn, không lục cặp bạn.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Học sinh trả lời.
- Báo cáo, thảo luận
- 2 em nói.
- Kết luận, nhận định
- Nêu bài: kể của mình–của người; tranh người vẽ và tranh máy tạo cũng có chủ.
Hoạt động 2. Hình thành kiến thức: Của mình, của bạn, của máy vẫn có chủ
14 phúta) Mục tiêu
Học sinh kể đồ riêng, hiểu sản phẩm người hoặc AI tạo ra đều có quyền sở hữu; phải xin phép.
b) Nội dung
- Vòng kể: 1 thứ của em, 1 thứ của bạn/cô (vở, áo, ảnh gia đình).
- Tranh A: bạn vẽ. Tranh B: máy vẽ theo câu lệnh cô. Hỏi: ai là người được quyết định cho xem/sao? (bạn vẽ; cô với tranh máy của lớp/cô — không tự in mang về nhận là của mình).
- Quy tắc MR2: hỏi và được đồng ý rồi mới dùng (gần nguyên tắc bản quyền đơn giản, UNESCO đạo đức AI).
c) Sản phẩm
Kể được vài thứ hai phía; nêu 1 ví dụ sở hữu tranh người/AI; nhắc “phải hỏi”.
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Trưng hai tranh. Đọc quy tắc. Yêu cầu lớp nhắc.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Học sinh kể, nhìn tranh. GV sửa nếu em nói “máy vẽ thì không của ai”.
- Báo cáo, thảo luận
- Đóng vai: xin mượn tranh bạn — bạn đồng ý/không đồng ý; tôn trọng câu không.
- Kết luận, nhận định
- Chốt 2.B3.1–2 và MR1–2. Không dùng ảnh bạn hay tranh máy của lớp khi chưa được phép.
Hoạt động 3. Luyện tập: Được phép hay chưa?
10 phúta) Mục tiêu
Học sinh phân loại tình huống.
b) Nội dung
6 tình huống: mượn tẩy đã hỏi; chép tranh bạn mang đi thi; in tranh AI của cô nhận giải; xem ảnh gia đình bạn trên bảng lớp khi cô cho; lấy ảnh bạn trên máy cô; đổi sticker khi hai bạn đồng ý.
c) Sản phẩm
Giơ thẻ đúng; giải thích 1 tình huống “chưa được phép”.
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Đọc từng câu, giơ thẻ.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Học sinh giơ. GV quan sát.
- Báo cáo, thảo luận
- Sửa đáp án tranh AI và ảnh bạn.
- Kết luận, nhận định
- Nhận xét. Khen em nói “bạn không đồng ý thì dừng”.
Hoạt động 4. Vận dụng: Câu xin phép
6 phúta) Mục tiêu
Học sinh luyện câu hỏi mượn đồ/tranh/ảnh.
b) Nội dung
Nói: “Bạn cho tớ … được không?” Về nhà hỏi người thân trước khi dùng ảnh gia đình đưa lên máy (nếu có).
c) Sản phẩm
Câu xin phép; cam kết hỏi người lớn với ảnh nhà.
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Không giao nộp ảnh thật.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Luyện cặp.
- Báo cáo, thảo luận
- 3 em nói.
- Kết luận, nhận định
- Chuyển mạch C: dữ liệu dạy máy cũng là “ví dụ” — phải đúng và rõ.
Ngày soạn: .... / .... / 20....
Ban giám hiệu
Ngày dạy: .... / .... / 20....
Giáo viên soạn giảng