← Mục lục Lớp 2 Bài 7/12 ← Bài 6   Bài 8 →

TRƯỜNG: ....................................

Tổ: ....................................

Họ và tên giáo viên: ........................

KẾ HOẠCH BÀI DẠY

Bài 7: Của bạn và của tớ

Môn học/Hoạt động giáo dụcGiáo dục trí tuệ nhân tạo (nội dung cốt lõi)
Lớp2   |   Thời gian thực hiện: 1 tiết (35 phút)
Mạch / Chủ đềB. Đạo đức AI B3. Nguyên tắc đạo đức và trách nhiệm xã hội
Nội dung khungCủa bạn và của tớ
Yêu cầu cần đạt2.B3.1 2.B3.2 2.B3.MR1 2.B3.MR2

I. Mục tiêu

1. Về kiến thức

2. Về năng lực

3. Về phẩm chất

Nội dung mở rộng (MR): 2.B3.MR1: phân biệt của mình / của người khác trong tình huống đơn giản. 2.B3.MR2: muốn dùng thứ của người khác phải hỏi và được đồng ý.

II. Thiết bị dạy học và học liệu

Theo khung nội dung giáo dục AI cấp tiểu học: ưu tiên kể chuyện, tranh/thẻ, trò chơi, đóng vai, quan sát; trải nghiệm ngắn có hướng dẫn trực tiếp; không yêu cầu học sinh tạo tài khoản hay dùng thiết bị cá nhân. Nếu thiếu thiết bị số, giáo viên tổ chức mô phỏng thủ công. Tham khảo hướng unplugged (AI Unplugged, AI4K12, UNESCO: lấy con người làm trung tâm, con người giám sát máy).

III. Tiến trình dạy học

Hoạt động 1. Mở đầu: Bút trên bàn là của ai?

5 phút

a) Mục tiêu

Học sinh kích hoạt khái niệm “của mình / của bạn”.

b) Nội dung

Chỉ bút có tên, bút GV, tranh trưng bày. Hỏi: em được lấy dùng ngay không?

c) Sản phẩm

Nêu được: đồ có chủ; phải hỏi.

d) Tổ chức thực hiện

Giao nhiệm vụ học tập
Dùng đồ thật trên bàn, không lục cặp bạn.
Thực hiện nhiệm vụ
Học sinh trả lời.
Báo cáo, thảo luận
2 em nói.
Kết luận, nhận định
Nêu bài: kể của mình–của người; tranh người vẽ và tranh máy tạo cũng có chủ.

Hoạt động 2. Hình thành kiến thức: Của mình, của bạn, của máy vẫn có chủ

14 phút

a) Mục tiêu

Học sinh kể đồ riêng, hiểu sản phẩm người hoặc AI tạo ra đều có quyền sở hữu; phải xin phép.

b) Nội dung

  • Vòng kể: 1 thứ của em, 1 thứ của bạn/cô (vở, áo, ảnh gia đình).
  • Tranh A: bạn vẽ. Tranh B: máy vẽ theo câu lệnh cô. Hỏi: ai là người được quyết định cho xem/sao? (bạn vẽ; cô với tranh máy của lớp/cô — không tự in mang về nhận là của mình).
  • Quy tắc MR2: hỏi và được đồng ý rồi mới dùng (gần nguyên tắc bản quyền đơn giản, UNESCO đạo đức AI).

c) Sản phẩm

Kể được vài thứ hai phía; nêu 1 ví dụ sở hữu tranh người/AI; nhắc “phải hỏi”.

d) Tổ chức thực hiện

Giao nhiệm vụ học tập
Trưng hai tranh. Đọc quy tắc. Yêu cầu lớp nhắc.
Thực hiện nhiệm vụ
Học sinh kể, nhìn tranh. GV sửa nếu em nói “máy vẽ thì không của ai”.
Báo cáo, thảo luận
Đóng vai: xin mượn tranh bạn — bạn đồng ý/không đồng ý; tôn trọng câu không.
Kết luận, nhận định
Chốt 2.B3.1–2 và MR1–2. Không dùng ảnh bạn hay tranh máy của lớp khi chưa được phép.

Hoạt động 3. Luyện tập: Được phép hay chưa?

10 phút

a) Mục tiêu

Học sinh phân loại tình huống.

b) Nội dung

6 tình huống: mượn tẩy đã hỏi; chép tranh bạn mang đi thi; in tranh AI của cô nhận giải; xem ảnh gia đình bạn trên bảng lớp khi cô cho; lấy ảnh bạn trên máy cô; đổi sticker khi hai bạn đồng ý.

c) Sản phẩm

Giơ thẻ đúng; giải thích 1 tình huống “chưa được phép”.

d) Tổ chức thực hiện

Giao nhiệm vụ học tập
Đọc từng câu, giơ thẻ.
Thực hiện nhiệm vụ
Học sinh giơ. GV quan sát.
Báo cáo, thảo luận
Sửa đáp án tranh AI và ảnh bạn.
Kết luận, nhận định
Nhận xét. Khen em nói “bạn không đồng ý thì dừng”.

Hoạt động 4. Vận dụng: Câu xin phép

6 phút

a) Mục tiêu

Học sinh luyện câu hỏi mượn đồ/tranh/ảnh.

b) Nội dung

Nói: “Bạn cho tớ … được không?” Về nhà hỏi người thân trước khi dùng ảnh gia đình đưa lên máy (nếu có).

c) Sản phẩm

Câu xin phép; cam kết hỏi người lớn với ảnh nhà.

d) Tổ chức thực hiện

Giao nhiệm vụ học tập
Không giao nộp ảnh thật.
Thực hiện nhiệm vụ
Luyện cặp.
Báo cáo, thảo luận
3 em nói.
Kết luận, nhận định
Chuyển mạch C: dữ liệu dạy máy cũng là “ví dụ” — phải đúng và rõ.

Ngày soạn: .... / .... / 20....

Ban giám hiệu

Ngày dạy: .... / .... / 20....

Giáo viên soạn giảng