TRƯỜNG: ....................................
Tổ: ....................................
Họ và tên giáo viên: ........................
KẾ HOẠCH BÀI DẠY
Bài 6: Sự đối xử không công bằng
| Môn học/Hoạt động giáo dục | Giáo dục trí tuệ nhân tạo (nội dung cốt lõi) |
|---|---|
| Lớp | 2 | Thời gian thực hiện: 1 tiết (35 phút) |
| Mạch / Chủ đề | B. Đạo đức AI B1. Các khía cạnh đạo đức của AI |
| Nội dung khung | Sự đối xử không công bằng |
| Yêu cầu cần đạt | 2.B1.1 2.B1.MR1 2.B1.MR2 |
I. Mục tiêu
1. Về kiến thức
- Nhận biết AI đôi khi thiên kiến, đối xử không công bằng với một số nhóm người (2.B1.1).
- (MR) Nêu được ví dụ tình huống thiên kiến của AI (2.B1.MR1).
- (MR) Giải thích nếu dữ liệu chưa đa dạng hoặc chưa công bằng thì AI học theo cách thiên vị (2.B1.MR2).
2. Về năng lực
- NLb: nhận biết AI có thể thiên vị.
- Giải quyết vấn đề: so sánh khi bộ ví dụ thiếu nhóm nào đó.
- Nhân ái: nghĩ đến bạn khác mình (tóc, giới, vùng miền — mức lớp 2, không kỳ thị).
3. Về phẩm chất
- Nhân ái: không trêu bạn vì máy nhận nhầm.
- Trung thực: thừa nhận máy có thể sai, không công bằng.
II. Thiết bị dạy học và học liệu
- Hai bộ ảnh: chỉ toàn mũ đỏ / lẫn mũ đỏ–xanh–vàng (hoặc chỉ ảnh bạn tóc ngắn).
- Hộp robot. Không dùng stereotype về dân tộc, khuyết tật một cách xúc phạm; chọn đặc điểm trung tính (màu mũ, loại thú).
- Tranh: máy nhận diện cửa chỉ mở cho một kiểu mặt.
III. Tiến trình dạy học
Hoạt động 1. Mở đầu: Chia kẹo chỉ cho một nhóm có công bằng không?
5 phúta) Mục tiêu
Học sinh có hình ảnh “không công bằng” gần gũi trước khi nói về máy.
b) Nội dung
Tình huống: máy phát kẹo chỉ cho bạn đội mũ đỏ vì “chỉ được dạy ảnh mũ đỏ”. Bạn mũ xanh không được. Cảm giác thế nào?
c) Sản phẩm
Nêu được: không công bằng; một số bạn bị bỏ sót.
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Kể, hỏi cảm xúc. Không chỉ mặt bạn thật trên lớp để tránh tổn thương.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Học sinh trả lời.
- Báo cáo, thảo luận
- 2 em nói.
- Kết luận, nhận định
- Nêu từ thiên kiến mức lớp 2: máy đối xử lệch vì học lệch.
Hoạt động 2. Hình thành kiến thức: Máy học thiếu thì xử sự lệch
14 phúta) Mục tiêu
Học sinh nhận thiên kiến AI và nguyên nhân dữ liệu chưa đa dạng.
b) Nội dung
- Lượt 1: bỏ vào hộp chỉ ảnh mèo; đưa ảnh chó — “máy” gọi nhầm hoặc lắc đầu.
- Lượt 2: thêm chó, thỏ, mèo — máy phân biệt tốt hơn.
- Ví dụ người: nếu camera cửa chỉ học mặt một nhóm, nhóm khác có thể bị nhận sai (nói nhẹ, không chỉ học sinh).
- Kết luận MR2: dữ liệu thiếu/đa dạng kém → học thiên vị.
c) Sản phẩm
Nói được: AI đôi khi không công bằng; lấy 1 ví dụ; nối với “thiếu ví dụ đa dạng”.
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Giải thích luật hai lượt. Mời 4 em bỏ thẻ.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Cả lớp đoán trước khi GV công bố theo luật. Hỏi bạn “bị máy bỏ” cảm thấy ra sao (đóng vai).
- Báo cáo, thảo luận
- Một em nhắc: cần nhiều loại ví dụ thì công bằng hơn.
- Kết luận, nhận định
- Chốt 2.B1.1, MR1, MR2. Người chọn dữ liệu dạy máy phải nghĩ đến nhiều người.
Hoạt động 3. Luyện tập: Bộ ví dụ nào công bằng hơn?
10 phúta) Mục tiêu
Học sinh chọn bộ dữ liệu đa dạng hơn cho một việc nhận diện.
b) Nội dung
Hai phong bì: A chỉ ảnh ban ngày; B có ngày, đêm, mưa. Việc: máy nhận cổng trường. Nhóm chọn phong bì và giải thích.
c) Sản phẩm
Chọn B; nói được A làm máy dễ sai ban đêm/mưa — lệch, không công bằng với ai về lúc tối.
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Phát phong bì ảnh. 4 phút.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Thảo luận nhóm 4. GV ghé nhóm chọn A.
- Báo cáo, thảo luận
- 2 nhóm trình bày.
- Kết luận, nhận định
- Chốt: đa dạng dữ liệu giúp giảm đối xử lệch.
Hoạt động 4. Vận dụng: Nếu máy nhận nhầm bạn
6 phúta) Mục tiêu
Học sinh biết ứng xử nhân ái và báo người lớn, không đổ lỗi bạn.
b) Nội dung
Nói: “Nếu máy sai, em báo cô/bố mẹ, không trêu bạn.” Về nhà kể: máy có thể không công bằng nếu học thiếu.
c) Sản phẩm
Một câu ứng xử; chia sẻ gia đình.
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Nhấn không quay lén mặt bạn để “thử máy”.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Nói theo cặp.
- Báo cáo, thảo luận
- 2 em nói.
- Kết luận, nhận định
- Hẹn bài 7: của bạn và của tớ — hỏi rồi mới dùng.
Ngày soạn: .... / .... / 20....
Ban giám hiệu
Ngày dạy: .... / .... / 20....
Giáo viên soạn giảng