← Mục lục Lớp 2 Bài 3/12 ← Bài 2   Bài 4 →

TRƯỜNG: ....................................

Tổ: ....................................

Họ và tên giáo viên: ........................

KẾ HOẠCH BÀI DẠY

Bài 3: AI trong gia đình

Môn học/Hoạt động giáo dụcGiáo dục trí tuệ nhân tạo (nội dung cốt lõi)
Lớp2   |   Thời gian thực hiện: 1 tiết (35 phút)
Mạch / Chủ đềA. Tư duy lấy con người làm trung tâm A2. AI vì sự tiến bộ của con người
Nội dung khungAI trong gia đình
Yêu cầu cần đạt2.A2.1 2.A2.MR1 2.A2.MR2

I. Mục tiêu

1. Về kiến thức

2. Về năng lực

3. Về phẩm chất

Nội dung mở rộng (MR): 2.A2.MR1: thực hành dùng thiết bị/ứng dụng AI có giám sát của giáo viên. 2.A2.MR2: không dùng khi không có người lớn. Chỉ tổ chức MR1 nếu nhà trường có thiết bị dùng chung; không bắt buộc điện thoại học sinh.

II. Thiết bị dạy học và học liệu

Theo khung nội dung giáo dục AI cấp tiểu học: ưu tiên kể chuyện, tranh/thẻ, trò chơi, đóng vai, quan sát; trải nghiệm ngắn có hướng dẫn trực tiếp; không yêu cầu học sinh tạo tài khoản hay dùng thiết bị cá nhân. Nếu thiếu thiết bị số, giáo viên tổ chức mô phỏng thủ công. Tham khảo hướng unplugged (AI Unplugged, AI4K12, UNESCO: lấy con người làm trung tâm, con người giám sát máy).

III. Tiến trình dạy học

Hoạt động 1. Mở đầu: Nhà mình có “máy biết việc” nào?

5 phút

a) Mục tiêu

Học sinh huy động vốn sống về thiết bị nhà.

b) Nội dung

Xem tranh phòng khách. Hỏi: em đã thấy cái nào ở nhà, nhà bạn, hoặc trên tivi?

c) Sản phẩm

Kể được ít nhất một thiết bị.

d) Tổ chức thực hiện

Giao nhiệm vụ học tập
Treo tranh tổng. Ghi tên bằng chữ/vẽ.
Thực hiện nhiệm vụ
Học sinh kể. Không chê nhà không có máy.
Báo cáo, thảo luận
3 em chia sẻ.
Kết luận, nhận định
Nêu mục tiêu: kể đúng tên một số thiết bị AI trong gia đình theo khung.

Hoạt động 2. Hình thành kiến thức: Năm người bạn máy trong nhà

14 phút

a) Mục tiêu

Học sinh kể tên và việc chính của các thiết bị trong 2.A2.1.

b) Nội dung

  • Loa thông minh: nghe lời, phát nhạc/câu chuyện (có người lớn).
  • Robot hút bụi: tự tìm đường, hút bụi.
  • Điều hoà tự chỉnh nhiệt.
  • Camera nhận người trong nhà.
  • Tivi gợi ý chương trình yêu thích.
  • Quy tắc (MR2): không dùng khi không có người lớn.

c) Sản phẩm

Nhắc được ít nhất 4 tên; nói được việc của loa và robot hút bụi; nhắc quy tắc người lớn.

d) Tổ chức thực hiện

Giao nhiệm vụ học tập
Chỉ từng tranh, lớp nhắc tên. Dán quy tắc lên bảng.
Thực hiện nhiệm vụ
Học sinh nhìn, nhắc, trả lời “máy này giúp gì?”. Nếu có MR1: 2–3 em nói lệnh ngắn “Phát bài hát thiếu nhi” dưới tay GV, lớp quan sát.
Báo cáo, thảo luận
Hai em đóng vai: một em ra lệnh, một em là loa — chỉ làm khi có “bố mẹ” (GV) gật đầu.
Kết luận, nhận định
Chốt 2.A2.1 và 2.A2.MR2. MR1 ghi nhận nếu đã thực hành.

Hoạt động 3. Luyện tập: Ghép máy với việc

10 phút

a) Mục tiêu

Học sinh ghép đúng thiết bị – công dụng.

b) Nội dung

Phiếu 5 cặp. Làm đôi. Có 1 thẻ nhiễu (cái chổi thường) — không phải AI.

c) Sản phẩm

Ghép đúng tối thiểu 4/5; loại được thẻ nhiễu.

d) Tổ chức thực hiện

Giao nhiệm vụ học tập
Phát phiếu, làm mẫu 1 cặp. Đọc tranh cho em chưa đọc được.
Thực hiện nhiệm vụ
Học sinh ghép. GV hỏi “Vì sao không ghép chổi?”
Báo cáo, thảo luận
Đối chiếu. Sửa camera/tivi nếu nhầm.
Kết luận, nhận định
Nhận xét phiếu. Không cho điểm.

Hoạt động 4. Vận dụng: Máy nhà em và lời hứa

6 phút

a) Mục tiêu

Học sinh liên hệ nhà mình và cam kết có người lớn.

b) Nội dung

Nói 2 ý: tên máy (hoặc chọn tranh lớp) – “Em chỉ dùng khi có người lớn.” Về nhà chỉ máy cùng bố mẹ, không tự bật.

c) Sản phẩm

Câu 2 ý; cam kết an toàn.

d) Tổ chức thực hiện

Giao nhiệm vụ học tập
Nhắc nhà không có máy thì chọn tranh.
Thực hiện nhiệm vụ
Nói theo cặp.
Báo cáo, thảo luận
3 em chia sẻ.
Kết luận, nhận định
Hẹn bài 4: máy giúp những ai trong nhà.

Ngày soạn: .... / .... / 20....

Ban giám hiệu

Ngày dạy: .... / .... / 20....

Giáo viên soạn giảng