← Mục lục Lớp 2 Bài 2/12 ← Bài 1   Bài 3 →

TRƯỜNG: ....................................

Tổ: ....................................

Họ và tên giáo viên: ........................

KẾ HOẠCH BÀI DẠY

Bài 2: AI làm việc, con người kiểm soát

Môn học/Hoạt động giáo dụcGiáo dục trí tuệ nhân tạo (nội dung cốt lõi)
Lớp2   |   Thời gian thực hiện: 1 tiết (35 phút)
Mạch / Chủ đềA. Tư duy lấy con người làm trung tâm A1. Tính chủ động của con người
Nội dung khungAI làm việc, con người kiểm soát
Yêu cầu cần đạt2.A1.3 2.A1.4

I. Mục tiêu

1. Về kiến thức

2. Về năng lực

3. Về phẩm chất

II. Thiết bị dạy học và học liệu

Theo khung nội dung giáo dục AI cấp tiểu học: ưu tiên kể chuyện, tranh/thẻ, trò chơi, đóng vai, quan sát; trải nghiệm ngắn có hướng dẫn trực tiếp; không yêu cầu học sinh tạo tài khoản hay dùng thiết bị cá nhân. Nếu thiếu thiết bị số, giáo viên tổ chức mô phỏng thủ công. Tham khảo hướng unplugged (AI Unplugged, AI4K12, UNESCO: lấy con người làm trung tâm, con người giám sát máy).

III. Tiến trình dạy học

Hoạt động 1. Mở đầu: Máy lái xe, mình có được ngủ không?

5 phút

a) Mục tiêu

Học sinh nảy sinh nhu cầu: máy làm việc thì người còn việc gì?

b) Nội dung

Xem tranh xe. Hỏi: nếu xe tự chạy, bác/cô lái có được cúi nhìn điện thoại không? Vì sao?

c) Sản phẩm

Nêu được: người vẫn phải quan sát, máy có thể sai hoặc gặp việc lạ.

d) Tổ chức thực hiện

Giao nhiệm vụ học tập
Treo tranh, hỏi 2 câu. Không kể tai nạn rùng rợn.
Thực hiện nhiệm vụ
Học sinh trả lời. GV ghi ý “người vẫn nhìn”.
Báo cáo, thảo luận
2 em nói.
Kết luận, nhận định
Nêu bài: AI làm việc, con người kiểm soát — ví dụ xe, bác sĩ trong khung.

Hoạt động 2. Hình thành kiến thức: Máy gợi ý, người xem lại

14 phút

a) Mục tiêu

Học sinh lấy được ví dụ giám sát và thái độ tin vừa phải, vẫn chịu trách nhiệm.

b) Nội dung

  • Đóng vai 1: em “xe tự lái” chỉ biết đi theo vạch; em “người lái” phải hô “dừng” khi có bóng bay/chó giấy lao ra (việc máy chưa học).
  • Đóng vai 2: “máy” đưa giấy “uống thuốc A”; “bác sĩ” phải soi tranh triệu chứng rồi mới gật hoặc sửa — human in the loop (UNESCO/AI4K12: người giữ quyền quyết định).
  • Thái độ: tin máy giúp nhanh, nhưng việc quan trọng phải kiểm tra.

c) Sản phẩm

Kể lại được 2 ví dụ khung; nói câu: “Tin máy vừa phải, người vẫn kiểm soát.”

d) Tổ chức thực hiện

Giao nhiệm vụ học tập
Chọn 4 em đóng vai, giải thích luật an toàn (không chạy). Lớp quan sát.
Thực hiện nhiệm vụ
Diễn 2 lượt. GV hỏi: “Nếu người không xem thì sao?”
Báo cáo, thảo luận
Lớp đồng thanh câu chốt 2.A1.4.
Kết luận, nhận định
Chốt 2.A1.3–4. Máy làm việc được, người chịu trách nhiệm cuối.

Hoạt động 3. Luyện tập: Chọn thái độ

10 phút

a) Mục tiêu

Học sinh chọn mức tin cậy phù hợp từng việc.

b) Nội dung

GV đọc 4 tình huống: máy gợi ý bài hát; máy gợi ý đường đi khi đi với bố; máy bảo đáp án toán; máy bảo bạn uống thuốc. Học sinh giơ 1–2–3 ngón (tin hết / tin và hỏi người lớn / không dùng).

c) Sản phẩm

Giơ đúng hướng: việc vui–nhẹ có thể tin hơn; việc sức khỏe, bài học, an toàn phải hỏi người lớn.

d) Tổ chức thực hiện

Giao nhiệm vụ học tập
Nêu luật giơ tay. Đọc từng câu, đợi 3 giây.
Thực hiện nhiệm vụ
Học sinh giơ. GV gọi em khác đa số giải thích — không trách.
Báo cáo, thảo luận
Chốt đáp án. Nhấn bài toán và thuốc: người kiểm tra.
Kết luận, nhận định
Nhận xét thái độ. Ghi nhận em nói “hỏi bố mẹ/cô”.

Hoạt động 4. Vận dụng: Câu nhắc người lớn

6 phút

a) Mục tiêu

Học sinh mang câu kiểm soát ra khỏi lớp.

b) Nội dung

Nói: “Khi máy gợi ý… người lớn vẫn cần xem.” Về nhà kể bố mẹ ví dụ xe hoặc bác sĩ (tranh lớp).

c) Sản phẩm

Một câu nhắc; chia sẻ gia đình.

d) Tổ chức thực hiện

Giao nhiệm vụ học tập
Không bắt trẻ ngồi xe tự lái thật.
Thực hiện nhiệm vụ
Nói theo cặp.
Báo cáo, thảo luận
2 em trình bày.
Kết luận, nhận định
Hẹn bài 3: máy thông minh trong gia đình.

Ngày soạn: .... / .... / 20....

Ban giám hiệu

Ngày dạy: .... / .... / 20....

Giáo viên soạn giảng