TRƯỜNG: ....................................
Tổ: ....................................
Họ và tên giáo viên: ........................
KẾ HOẠCH BÀI DẠY
Bài 2: AI làm việc, con người kiểm soát
| Môn học/Hoạt động giáo dục | Giáo dục trí tuệ nhân tạo (nội dung cốt lõi) |
|---|---|
| Lớp | 2 | Thời gian thực hiện: 1 tiết (35 phút) |
| Mạch / Chủ đề | A. Tư duy lấy con người làm trung tâm A1. Tính chủ động của con người |
| Nội dung khung | AI làm việc, con người kiểm soát |
| Yêu cầu cần đạt | 2.A1.3 2.A1.4 |
I. Mục tiêu
1. Về kiến thức
- Nêu được ví dụ cần người giám sát AI: người lái vẫn quan sát khi xe tự lái; bác sĩ kiểm tra lại kết quả AI gợi ý (2.A1.3).
- Nêu được thái độ đúng: tin công nghệ ở mức hợp lí, nhưng vẫn có trách nhiệm và sự kiểm soát của con người (2.A1.4).
2. Về năng lực
- NLa: AI hỗ trợ, không thay thế người; con người kiểm soát.
- Giao tiếp và hợp tác: đóng vai, nói câu “Người vẫn phải xem”.
- Tự chủ: không tin tuyệt đối lời máy.
3. Về phẩm chất
- Trách nhiệm: hiểu người lớn phải trông nom máy khi việc quan trọng.
- Trung thực: không nói “máy bảo vậy là đúng hết”.
II. Thiết bị dạy học và học liệu
- Hai tranh lớn: xe tự lái + người vẫn nhìn đường; bác sĩ xem máy rồi khám lại.
- Huy hiệu “Máy gợi ý” / “Người quyết định”.
- Phiếu 3 mức: Tin hết / Tin vừa phải và kiểm tra / Không tin gì (chọn mức giữa).
III. Tiến trình dạy học
Hoạt động 1. Mở đầu: Máy lái xe, mình có được ngủ không?
5 phúta) Mục tiêu
Học sinh nảy sinh nhu cầu: máy làm việc thì người còn việc gì?
b) Nội dung
Xem tranh xe. Hỏi: nếu xe tự chạy, bác/cô lái có được cúi nhìn điện thoại không? Vì sao?
c) Sản phẩm
Nêu được: người vẫn phải quan sát, máy có thể sai hoặc gặp việc lạ.
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Treo tranh, hỏi 2 câu. Không kể tai nạn rùng rợn.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Học sinh trả lời. GV ghi ý “người vẫn nhìn”.
- Báo cáo, thảo luận
- 2 em nói.
- Kết luận, nhận định
- Nêu bài: AI làm việc, con người kiểm soát — ví dụ xe, bác sĩ trong khung.
Hoạt động 2. Hình thành kiến thức: Máy gợi ý, người xem lại
14 phúta) Mục tiêu
Học sinh lấy được ví dụ giám sát và thái độ tin vừa phải, vẫn chịu trách nhiệm.
b) Nội dung
- Đóng vai 1: em “xe tự lái” chỉ biết đi theo vạch; em “người lái” phải hô “dừng” khi có bóng bay/chó giấy lao ra (việc máy chưa học).
- Đóng vai 2: “máy” đưa giấy “uống thuốc A”; “bác sĩ” phải soi tranh triệu chứng rồi mới gật hoặc sửa — human in the loop (UNESCO/AI4K12: người giữ quyền quyết định).
- Thái độ: tin máy giúp nhanh, nhưng việc quan trọng phải kiểm tra.
c) Sản phẩm
Kể lại được 2 ví dụ khung; nói câu: “Tin máy vừa phải, người vẫn kiểm soát.”
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Chọn 4 em đóng vai, giải thích luật an toàn (không chạy). Lớp quan sát.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Diễn 2 lượt. GV hỏi: “Nếu người không xem thì sao?”
- Báo cáo, thảo luận
- Lớp đồng thanh câu chốt 2.A1.4.
- Kết luận, nhận định
- Chốt 2.A1.3–4. Máy làm việc được, người chịu trách nhiệm cuối.
Hoạt động 3. Luyện tập: Chọn thái độ
10 phúta) Mục tiêu
Học sinh chọn mức tin cậy phù hợp từng việc.
b) Nội dung
GV đọc 4 tình huống: máy gợi ý bài hát; máy gợi ý đường đi khi đi với bố; máy bảo đáp án toán; máy bảo bạn uống thuốc. Học sinh giơ 1–2–3 ngón (tin hết / tin và hỏi người lớn / không dùng).
c) Sản phẩm
Giơ đúng hướng: việc vui–nhẹ có thể tin hơn; việc sức khỏe, bài học, an toàn phải hỏi người lớn.
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Nêu luật giơ tay. Đọc từng câu, đợi 3 giây.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Học sinh giơ. GV gọi em khác đa số giải thích — không trách.
- Báo cáo, thảo luận
- Chốt đáp án. Nhấn bài toán và thuốc: người kiểm tra.
- Kết luận, nhận định
- Nhận xét thái độ. Ghi nhận em nói “hỏi bố mẹ/cô”.
Hoạt động 4. Vận dụng: Câu nhắc người lớn
6 phúta) Mục tiêu
Học sinh mang câu kiểm soát ra khỏi lớp.
b) Nội dung
Nói: “Khi máy gợi ý… người lớn vẫn cần xem.” Về nhà kể bố mẹ ví dụ xe hoặc bác sĩ (tranh lớp).
c) Sản phẩm
Một câu nhắc; chia sẻ gia đình.
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Không bắt trẻ ngồi xe tự lái thật.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Nói theo cặp.
- Báo cáo, thảo luận
- 2 em trình bày.
- Kết luận, nhận định
- Hẹn bài 3: máy thông minh trong gia đình.
Ngày soạn: .... / .... / 20....
Ban giám hiệu
Ngày dạy: .... / .... / 20....
Giáo viên soạn giảng