← Kế hoạch bài dạy Lớp 9 Danh mục 12 lớp Mục lục

Tài liệu học tập · Cấp trung học cơ sở

Học sinh lớp 9 thảo luận thách thức xã hội của AI trong lớp học.
Hình bìa. Lớp 9: nhìn thách thức xã hội, thiên vị, định hướng học và nghề; trách nhiệm, giả mạo, công bằng; tạo sản phẩm đơn giản, cải thiện dữ liệu, đánh giá.

Trí tuệ nhân tạo

Lớp 9

12 bài giúp em nêu thách thức kỉ nguyên AI, nhận thiên vị và nội dung giả mạo, xác định mục tiêu học và kĩ năng nghề, rồi đề xuất ý tưởng sản phẩm, cải thiện dữ liệu và đánh giá.

12 tiết / năm học 4 chuyên đề Theo khung Bộ GDĐT, 2026

Em dùng tài liệu này thế nào?

Đây là sách học của em, không phải giáo án của thầy cô.
  • Đọc tình huống trước, rồi đọc kiến thức.
  • Làm phần Luyện tập trên giấy hoặc sách photo.
  • Ô Ghi nhớ là ý cần thuộc. Ô Mở rộng học thêm khi thầy cô tổ chức.
  • Không tự tạo tài khoản công cụ AI. Nếu cần thử máy, dùng thiết bị nhà trường, có người lớn giám sát.

Mục lục

Tên bài lấy theo khung nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo. Mã như 9.A1.1 là yêu cầu cần đạt.

1

Chuyên đề 1 · Công dân và nghề nghiệp trong kỉ nguyên AI · 9.A1.1

Thách thức xã hội trong kỉ nguyên AI

Em sẽ học được

  • Trình bày ý kiến cá nhân về một thách thức xã hội đang đối mặt trong kỉ nguyên AI (ví dụ: hi sinh an toàn người dùng để ưu tiên đổi mới).

Tình huống mở đầu

Một ứng dụng học rất tiện nhưng bắt buộc nộp ảnh mặt. App hay, nhưng phải nộp ảnh mặt?

Học sinh cân nhắc giữa tiện ích ứng dụng và việc nộp ảnh mặt.
Hình 1. Đổi mới không mặc nhiên đúng. Em nêu được thách thức: tiện ích so với an toàn, riêng tư, công bằng.

Kiến thức

Thách thức xã hội: căng thẳng giữa đổi mới / tiện ích và an toàn, quyền riêng tư, công bằng, việc làm.

Ví dụ: thu thập dữ liệu sinh trắc để “tiện đăng nhập”; tự động hoá làm thay đổi việc làm; lan tin giả nhanh hơn tin thật.

Em cần nêu ý kiến có lập luận, không chỉ khen hoặc chỉ chê công nghệ.

Ghi nhớ Kỉ nguyên AI có thách thức xã hội. Em nêu được một thách thức và lập luận của mình.

Luyện tập

Chọn 1 thách thức. Viết 4–6 câu: mô tả — ai bị ảnh hưởng — em đồng ý/không — vì sao.

Vận dụng. Theo dõi 1 tin về AI trong tuần (nguồn tin cậy). Ghi thách thức em thấy.

2

A2. Tác động và thiên vị · 9.A2.1 · 9.A2.2

AI tác động đến xã hội, thiên vị và thành kiến

Em sẽ học được

  • Nêu dẫn chứng để giải thích vì sao AI có tác động lớn đến xã hội.
  • Giải thích vấn đề thiên vị, thành kiến mà AI có thể gây ra.

Tình huống mở đầu

Hệ thống xếp hồ sơ thực tập. Máy “chấm điểm” thì xã hội đối gì?

Học sinh nhìn quy trình sàng lọc hồ sơ có sự hỗ trợ của máy.
Hình 2. AI tác động rộng vì được dùng ở quy mô lớn. Thiên vị trong dữ liệu → thành kiến trong kết quả → bất công xã hội.

Kiến thức

Tác động lớn vì: tốc độ, quy mô, gắn với việc học, việc làm, thông tin công cộng.

Thiên vị: dữ liệu hoặc thiết kế lệch về một nhóm. Thành kiến: kết quả đối xử bất công lặp lại, có thể bị hiểu như “máy khách quan” nên càng nguy hiểm.
Ghi nhớ AI tác động xã hội vì quy mô. Thiên vị dữ liệu sinh thành kiến — không đồng nghĩa với khách quan.

Luyện tập

Tình huốngNhóm nào có thể bị thiệt?Vì sao?
Chấm hồ sơ theo dữ liệu năm cũ
Nhận diện giọng chỉ giọng thành phố

Vận dụng. Tìm (cùng thầy cô) 1 ví dụ thiên vị AI đã được báo chí tin cậy nêu. Tóm tắt 3 câu.

3

A3. Định hướng học · 9.A3.1 · 9.A3.2

Định hướng học tập trong kỉ nguyên AI

Em sẽ học được

  • Trình bày năng lực cần rèn: học cách học, tư duy phản biện, sáng tạo và cảm xúc người, hợp tác–giao tiếp với người và với AI.
  • Xác định mục tiêu học tập cá nhân trong thế giới có AI.

Tình huống mở đầu

AI tóm tắt bài sử — em còn cần học gì?

Học sinh đối chiếu bản tóm tắt AI với sách giáo khoa.
Hình 3. Máy tóm tắt được. Em vẫn cần tự học suốt đời, phản biện, sáng tạo, hợp tác — những việc máy không thay.

Kiến thức

Năng lực cần rèn: học cách học (tự học, học suốt đời); phản biện (phân tích, đánh giá thông tin AI); sáng tạo và cảm xúc người; hợp tác, giao tiếp với người và với AI.

Mục tiêu cá nhân ví dụ: dùng AI tìm và tóm tắt rồi đối chiếu SGK; luyện viết/đọc/vẽ/tư duy logic; luyện ngôn ngữ; phát triển kĩ năng mềm máy không thay.

Ghi nhớ Thế giới có AI: em rèn tự học, phản biện, sáng tạo, hợp tác. Đặt mục tiêu cụ thể, không khoán trắng cho máy.

Luyện tập

Viết 1 mục tiêu học tập 4 tuần tới: việc em làm — việc AI được hỗ trợ — cách em kiểm chứng.

Mục tiêuAI hỗ trợEm tự làm / kiểm chứng

Vận dụng. Chia sẻ mục tiêu với bạn cùng bàn. Nhờ góp 1 ý phản biện.

4

A3. Thể hiện bản thân · 9.A3.3

AI giúp thể hiện bản thân

Em sẽ học được

  • Nêu ví dụ cách dùng AI như công cụ giúp thể hiện bản thân và theo đuổi đam mê.

Tình huống mở đầu

Em làm poster lễ hội lớp. Máy vẽ hết thì còn là “của em”?

Học sinh phác ý tưởng, máy hỗ trợ kĩ thuật, em chọn và hoàn thiện.
Hình 4. AI là công cụ: gợi ý bố cục, chỉnh ánh sáng. Ý tưởng, lựa chọn, thông điệp vẫn là của em. Cần khai báo khi nhà trường yêu cầu.

Kiến thức

Dùng đúng: phác ý → nhờ máy gợi ý kĩ thuật → em chọn, chỉnh, giải thích vì sao.

Dùng sai: nộp nguyên sản phẩm máy, nhận là sáng tạo của mình.

Đam mê (vẽ, nhạc, lập trình, thể thao): máy hỗ trợ luyện tập, không thay phần em phải cảm và quyết.

Ghi nhớ AI giúp thể hiện bản thân khi em còn ý tưởng, lựa chọn và chịu trách nhiệm. Khai báo khi được yêu cầu.

Luyện tập

Chọn 1 sản phẩm (poster / đoạn giới thiệu CLB). Ghi: ý của em / hỗ trợ AI / phần em hoàn thiện.

Vận dụng. Nếu nộp sản phẩm có AI, viết 1 câu khai báo mẫu.

5

A3. Nghề nghiệp · 9.A3.4

Nghề nghiệp tương lai

Em sẽ học được

  • Trình bày ví dụ thay đổi AI có thể mang lại cho ngành nghề; nêu kĩ năng cần trang bị để làm việc hiệu quả cùng AI.

Tình huống mở đầu

Máy nhận lúa bệnh — bác nông học còn việc gì?

Kĩ sư nông nghiệp kiểm tra gợi ý máy trên đồng.
Hình 5. Nghề không biến mất cùng một nhịp. Việc lặp có thể được hỗ trợ; việc chẩn đoán phức tạp, tư vấn nông dân, đạo đức dữ liệu vẫn cần người.

Kiến thức

Thay đổi: một số khâu tự động hoá; xuất hiện việc mới (gắn nhãn dữ liệu, kiểm tra mô hình, thiết kế trải nghiệm).

Kĩ năng kèm AI: hiểu giới hạn máy, kiểm chứng, giao tiếp với người dùng, đạo đức dữ liệu, học liên tục.

Ví dụ: nông nghiệp, y tế, giáo dục, thiết kế, logistics — mỗi ngành giữ phần người không giao hết.

Ghi nhớ AI đổi khâu việc, không xoá hết nghề. Em cần kĩ năng làm việc cùng máy, không chỉ “biết bấm”.

Luyện tập

Nghề em quan tâmKhâu máy có thể hỗ trợKĩ năng người cần

Vận dụng. Phỏng vấn ngắn 1 người lớn về công việc họ: khâu nào máy đã xuất hiện?

6

Chuyên đề 2 · Trách nhiệm, giả mạo và công bằng · 9.B2.1 · 9.B2.2

Trách nhiệm khi sử dụng AI

Em sẽ học được

  • Trình bày vai trò người dùng trong kiểm soát và chịu trách nhiệm kết quả cuối cùng do AI tạo ra. Khai báo được việc dùng AI trong sản phẩm học tập.
  • Nêu vai trò cá nhân và cộng đồng trong giám sát, phản hồi, đề xuất giải pháp dùng AI an toàn, công bằng, hợp lí.

Tình huống mở đầu

Bài đạt giải nhưng em không viết hết thì ai chịu?

Học sinh khai báo phần dùng AI trên phiếu bài.
Hình 6. Người dùng kiểm soát và chịu trách nhiệm sản phẩm cuối. Khai báo là trung thực. Cộng đồng góp ý để dùng máy an toàn, công bằng.

Kiến thức

Người dùng: chọn công cụ, chỉnh kết quả, chịu trách nhiệm nội dung nộp.

Khai báo: nêu rõ công cụ, việc đã nhờ máy, phần tự làm.

Cá nhân và cộng đồng: phản hồi khi thấy thiên vị, giả mạo, quy định lớp chưa rõ — đề xuất cách dùng hợp lí.

Ghi nhớ Người chịu trách nhiệm kết quả cuối. Khai báo khi học. Cộng đồng cùng giám sát.

Luyện tập

Viết mẫu khai báo 4 dòng cho một bài tập em từng (hoặc sẽ) dùng AI.

Vận dụng. Đề xuất 1 quy tắc lớp về khai báo AI.

7

B2. Giả mạo · 9.B2.3

Nhận diện nội dung giả mạo do AI tạo ra

Em sẽ học được

  • Phân tích một số dấu hiệu nội dung giả mạo do AI tạo ra; kiểm chứng bằng nguồn phù hợp; đề xuất cách ứng phó khi phát hiện dấu hiệu giả mạo hoặc lừa đảo.

Tình huống mở đầu

Tin nhắn khẩn: phát lúa giống miễn phí, bấm liên kết ngay. Gửi lúc 23 giờ — tin được không?

Học sinh kiểm chứng tin bằng nguồn chính thống, không bấm liên kết lạ.
Hình 7. Dấu hiệu: gấp gáp, quá sốc, lỗi logic, nguồn mơ hồ, ảnh/giọng “gần giống”. Kiểm chứng nguồn — báo người lớn — không chia sẻ.

Kiến thức

Dấu hiệu: thúc giục; lợi ích phi lí; không có cơ quan chịu trách nhiệm; ảnh/giọng lệch chi tiết; không đối chiếu được với cổng thông tin chính thống.

Kiểm chứng: trang cơ quan nhà nước, báo tin cậy, hỏi thầy cô / người lớn — không dùng mạng xã hội làm nguồn duy nhất.

Ứng phó: không bấm, không chuyển tiếp, lưu bằng chứng nếu cần, báo người lớn / nhà trường.

Lưu ý lớp học Không hướng dẫn tạo nội dung giả mạo. Chỉ học nhận ra và ứng phó.
Ghi nhớ Nghi ngờ — kiểm chứng nguồn tin cậy — không chia sẻ — báo người lớn.

Luyện tập

Dấu hiệuEm sẽ làm gì?
Tin quá tốt, yêu cầu bấm ngay
Ảnh người quen làm việc không đời nào làm
Giọng “giống” người nhà xin tiền

Vận dụng. Cùng gia đình thống nhất 1 cách xác minh khi có tin khẩn xin tiền.

8

B3. Kiến tạo AI công bằng · 9.B3.1 · 9.B3.2

Kiến tạo AI công bằng

Em sẽ học được

  • Giải thích tầm quan trọng của huấn luyện AI theo hướng không phân biệt đối xử và tôn trọng sự đa dạng.
  • Nêu cách thu thập dữ liệu bảo đảm công bằng, không bỏ sót hay thiên vị các nhóm.

Tình huống mở đầu

Chatbot trường không hiểu tiếng mẹ đẻ của một nhóm bạn. Đó có phải công bằng?

Học sinh nhiều vùng góp dữ liệu ngôn ngữ cho chatbot trường.
Hình 8. Huấn luyện không phân biệt và tôn trọng đa dạng. Dữ liệu đủ nhóm, không bỏ sót tiếng địa phương, hoàn cảnh khác nhau.

Kiến thức

Tầm quan trọng: sản phẩm nhà trường / cộng đồng phục vụ mọi học sinh, không chỉ nhóm đa số.

Cách thu thập: đủ vùng miền, giới, hoàn cảnh; ghi chú giới hạn bộ dữ liệu; xin phép; không thu thập lén.

Kiểm tra kết quả trên từng nhóm trước khi tuyên bố “máy đã công bằng”.

Ghi nhớ AI công bằng bắt đầu từ dữ liệu đa dạng và kiểm tra theo nhóm, không phải từ lời quảng cáo.

Luyện tập

Thiết kế 5 quy tắc thu thập dữ liệu cho chatbot nội quy trường.

Vận dụng. Rà 1 công cụ lớp đang dùng: nhóm nào có thể bị hiểu kém hơn?

9

Chuyên đề 3 · Tạo sản phẩm và cải thiện dữ liệu · 9.C2.1

Thực hành vận dụng AI giải quyết vấn đề

Em sẽ học được

  • Đề xuất ý tưởng mới, sáng tạo để giải quyết một vấn đề bằng AI.
  • (MR) Vận dụng kiến thức để tạo công cụ AI đơn giản (chatbot, mô hình nhận ảnh) trên nền tảng mở, miễn phí, phù hợp độ tuổi, được rà soát an toàn.

Tình huống mở đầu

Vấn đề nào của trường/xã đáng thử AI?

Nhóm học sinh chọn vấn đề cộng đồng và phác ý tưởng sản phẩm.
Hình 9. Chọn vấn đề thật, vừa sức: nội quy, phân loại rác, nhắc việc. Ưu tiên nền tảng mở, miễn phí, có giám sát.
Chỗ chèn ảnh (tuỳ chọn) Ảnh sản phẩm nhóm (chatbot giấy / mô hình ảnh) — không hiện tài khoản cá nhân.
Hình 9b (chèn thêm). MR: tạo công cụ đơn giản trên nền tảng nhà trường chọn.

Kiến thức

Ý tưởng gồm: vấn đề — người dùng — dữ liệu — rủi ro — cách người kiểm soát.

Không chọn vấn đề đòi dữ liệu nhạy cảm (khuôn mặt bạn, điểm số cá nhân công khai).

Mở rộng (9.C2.MR1) Tạo chatbot hoặc mô hình nhận ảnh trên công cụ trường cho phép (Teachable Machine, nền tảng tương đương), có giám sát, không tạo tài khoản cá nhân nếu nhà trường không yêu cầu.
Ghi nhớ Ý tưởng AI gắn vấn đề thật, vừa sức, an toàn. Người vẫn kiểm soát.

Luyện tập

Hạng mụcNhóm em
Vấn đề
Người dùng
Dữ liệu
Rủi ro / cách giảm

Vận dụng. Trình bày 2 phút ý tưởng. Nhận 1 câu hỏi phản biện.

10

C4. Cải thiện dữ liệu · 9.C4.1

Cách cải thiện dữ liệu, nâng cao chất lượng sản phẩm

Em sẽ học được

  • Trình bày cách cải thiện bộ dữ liệu: bổ sung dữ liệu cần thiết, loại trùng, sửa sai, gán nhãn lại.
  • (MR) Chỉ ra điểm cần cải thiện trong bộ dữ liệu cụ thể; thực hiện thêm–xoá–sửa.

Tình huống mở đầu

Máy cứ gọi thanh long là ổi thì sửa máy hay sửa dữ liệu?

Học sinh bổ sung ảnh thanh long, sửa nhãn nhầm.
Hình 10. Nhiều lỗi đến từ dữ liệu: thiếu, trùng, sai nhãn. Cải thiện dữ liệu thường hiệu quả hơn “hô biến mô hình”.

Kiến thức

Cách cải thiện: bổ sung mẫu thiếu (thanh long nhiều góc, nhiều ánh sáng); xoá trùng; sửa nhãn; cân các nhóm.

Ghi nhật kí thay đổi để biết lần nào làm máy tốt hơn.

Mở rộng (9.C4.MR1 · 9.C4.MR2) Với bộ dữ liệu nhóm: chỉ ra 3 điểm yếu; thực hiện thêm/xoá/sửa; thử lại.
Ghi nhớ Thiếu, trùng, sai nhãn → sửa dữ liệu. Đo lại sau khi sửa.

Luyện tập

Liệt kê 3 thao tác em sẽ làm với bộ ảnh “trái cây” bị nhầm thanh long / ổi.

Vận dụng. So sánh số lỗi trước và sau khi sửa (nếu có mô hình).

11

Chuyên đề 4 · Con người dẫn dắt và cải tiến sản phẩm · 9.D1.1

Con người dẫn dắt AI

Em sẽ học được

  • Trình bày vai trò con người là người dùng sáng tạo và dẫn dắt trong thiết kế, vận hành, phát triển hệ thống AI.
  • (MR) Phân tích vai trò đó qua một hệ thống cụ thể: mục tiêu, dữ liệu, đánh giá, điều chỉnh.

Tình huống mở đầu

Ai “dạy” máy nhận lúa có phù — nông dân hay kĩ sư, hay cả hai?

Nông dân và kĩ sư cùng đặt mục tiêu, chọn dữ liệu, đánh giá kết quả.
Hình 11. Người dẫn dắt: xác định mục tiêu, chọn dữ liệu, đánh giá, điều chỉnh. Người dùng sáng tạo không phải chỉ “bấm cho máy chạy”.

Kiến thức

Dẫn dắt: đặt vấn đề đáng giải; chọn và gán nhãn dữ liệu; đọc kết quả; quyết định triển khai hay dừng.

Nông dân hiểu lúa; kĩ sư hiểu mô hình. Thiếu một bên, hệ thống dễ sai ngữ cảnh.

Mở rộng (9.D1.MR1) Phân tích một công cụ (chatbot nội quy / phân loại rác): ai đặt mục tiêu, ai chọn dữ liệu, ai đánh giá, ai được quyền tắt.
Ghi nhớ Người dùng sáng tạo và dẫn dắt: mục tiêu — dữ liệu — đánh giá — điều chỉnh.

Luyện tập

BướcNgười làm gì?
Mục tiêu
Dữ liệu
Đánh giá
Điều chỉnh / tắt

Vận dụng. Vẽ sơ đồ 4 bước người dẫn dắt cho ý tưởng bài 9.

12

D2. Đánh giá sản phẩm · 9.D2.1

Đánh giá và cải tiến sản phẩm AI

Em sẽ học được

  • Nêu cách kiểm tra đơn giản: mô hình nhận dạng — thử dữ liệu mới, đếm đúng/sai; chatbot — nhiều câu hỏi khác nhau, kiểm tra chính xác và phù hợp.
  • (MR) Thiết kế và thực hiện kiểm tra; phân tích kết quả, thử cải tiến đơn giản.

Tình huống mở đầu

Máy đúng trên ảnh đã học — đã dễ tin?

Học sinh thử mô hình bằng ảnh mới chưa dùng khi huấn luyện.
Hình 12. Kiểm tra bằng dữ liệu mới. Chatbot: hỏi đa dạng, xem có bịa, có xúc phạm, có lộ quy trình không an toàn không.

Kiến thức

Nhận dạng: tách ảnh học / ảnh thử; đếm đúng–sai; ghi loại lỗi.

Chatbot: kịch bản câu hỏi (dễ, khó, câu nhạy cảm giả định không dùng dữ liệu thật); đánh giá đúng, phù hợp, an toàn.

Cải tiến: sửa dữ liệu, sửa câu trả lời mẫu, thêm người duyệt.

Mở rộng (9.D2.MR1 · 9.D2.MR2) Thiết kế phiếu kiểm tra 8–10 mục; chạy; đề xuất 2 cải tiến.
Ghi nhớ cả năm lớp 9 Đánh giá bằng dữ liệu / câu hỏi mới. Sai thì cải tiến có chủ đích.

Luyện tập

Viết 5 câu hỏi để “thử” chatbot nội quy trường.

Vận dụng. Hoàn thiện nhật kí dự án: vấn đề — dữ liệu — kết quả thử — việc sẽ sửa.

★

Cuối năm

Ôn tập lớp 9

Điền hoặc trả lời ngắn.

  1. Nêu 1 thách thức xã hội trong kỉ nguyên AI.
  2. Thiên vị khác thành kiến ở điểm nào?
  3. Bốn nhóm năng lực em cần rèn khi có AI?
  4. Khi dùng AI làm poster, phần nào phải là của em?
  5. Kĩ năng làm việc cùng AI khác kĩ năng “biết bấm” thế nào?
  6. Vì sao phải khai báo khi dùng AI trong bài nộp?
  7. Ba bước khi gặp tin có dấu hiệu giả mạo?
  8. Thu thập dữ liệu thế nào để chatbot trường công bằng hơn?
  9. Ba cách cải thiện bộ dữ liệu?
  10. Vì sao không đánh giá mô hình chỉ trên ảnh đã học?

Thuật ngữ em đã gặp

Thiên vị
Lệch trong dữ liệu hoặc thiết kế, có lợi/bất lợi không công bằng cho một nhóm.
Thành kiến
Kết quả đối xử bất công, dễ bị hiểu nhầm là khách quan vì “máy đưa ra”.
Tư duy phản biện
Phân tích, đánh giá thông tin thay vì tin ngay.
Khai báo
Nói rõ đã dùng AI phần nào trong sản phẩm học tập.
Giả mạo
Nội dung trông thật nhưng không đúng sự thật, có thể do AI tạo.
Dẫn dắt
Người đặt mục tiêu, chọn dữ liệu, đánh giá và điều chỉnh hệ thống.
Dữ liệu thử
Mẫu chưa dùng khi huấn luyện, dùng để đánh giá.