Tài liệu học tập · Cấp trung học cơ sở
Trí tuệ nhân tạo
Lớp 8
12 bài giúp em hiểu AI không thay người ở giáo dục, y tế, nghệ thuật; kiểm chứng khi dùng AI tạo sinh; nhận biết theo dõi và thao túng; phân loại rủi ro; mô tả cách máy đọc–nghe–nhìn; rồi lập kế hoạch và kịch bản chatbot.
Em dùng tài liệu này thế nào?
- Đọc tình huống trước, rồi đọc kiến thức.
- Làm phần Luyện tập trên giấy hoặc sách photo.
- Ô Ghi nhớ là ý cần thuộc. Ô Mở rộng học thêm khi thầy cô tổ chức.
- Không tự tạo tài khoản AI. Không tạo ảnh/giọng giả người khác. Nếu thử máy: thiết bị trường, có giám sát.
Mục lục
Tên bài lấy theo khung nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo. Mã như 8.A1.1 là yêu cầu cần đạt.
Chuyên đề 1 · A1. Tính chủ động của con người · 8.A1.1
AI không thay thế con người
Em sẽ học được
- Nêu lĩnh vực AI không nên thay người: giáo dục, y tế, nghệ thuật.
- Phân biệt việc máy hỗ trợ được và việc phải do người làm.
Tình huống mở đầu
Robot giáo viên thay cô được không? Cô hiểu tâm lí, khích lệ, dạy đạo đức — máy làm được điều đó như người không?
Kiến thức
| Lĩnh vực | Người làm điều máy không thay được | AI có thể hỗ trợ |
|---|---|---|
| Giáo dục | Hiểu tâm lí, khích lệ, dạy đạo đức, chấm bài cảm xúc | Gợi ý ôn tập |
| Y tế | Lắng nghe, động viên, quyết định điều trị | Tra cứu triệu chứng (người kiểm) |
| Nghệ thuật | Cảm xúc, trải nghiệm, sáng tác dân ca mang dấu ấn riêng | Gợi ý ý tưởng (người hoàn thiện) |
Luyện tập
Xếp: AI hỗ trợ được / không nên thay người. Kèm lí do.
| Việc | Hỗ trợ / Không thay | Lí do |
|---|---|---|
| Chấm bài tự luận cảm xúc | ||
| Gợi ý ôn tập | ||
| Kê đơn thuốc | ||
| Sáng tác dân ca | ||
| Tra cứu triệu chứng |
Vận dụng. Một câu cho người thân: “AI không nên thay người khi …”.
A1. Tính chủ động của con người · 8.A1.2
Rủi ro khi lạm dụng AI
Em sẽ học được
- Nêu rủi ro khi lạm dụng AI tạo sinh: suy giảm tư duy phản biện, sáng tạo, lan thông tin sai.
- Kiểm chứng nguồn khi dùng AI tạo sinh trong học tập.
Tình huống mở đầu
Nhờ máy viết hết bài Sử — em còn phản biện, sáng tạo không?
Kiến thức
AI tạo sinh (generative AI) tạo văn bản, ảnh, âm thanh mới từ yêu cầu của người.
Lạm dụng (nhờ máy làm thay phần em phải tự luyện) dẫn tới:
- suy giảm tư duy phản biện (không còn hỏi “đúng không?”);
- suy giảm sáng tạo;
- lan thông tin sai lệch.
Khi học: ghi câu lệnh → đoạn máy tạo → đối chiếu SGK / nguồn chính thống → chỗ lệch → chỉ dùng phần đã kiểm.
Luyện tập · Nhật kí kiểm chứng
Thầy cô có thể phát đoạn AI mẫu (cố ý 2 chỗ sai) về một sự kiện lịch sử / địa lí.
| Câu lệnh | |
|---|---|
| Đoạn AI tạo sinh (tóm tắt) | |
| Nguồn đối chiếu | |
| Chỗ lệch | |
| Em dùng phần nào? |
Vận dụng. Cam kết một việc tuần này em tự làm, không nhờ AI tạo sinh làm hộ.
A2. AI vì sự tiến bộ của con người · 8.A2.1 · 8.A2.2
Nguy cơ bị hệ thống AI theo dõi, thao túng
Em sẽ học được
- Hệ thống có thể thu thập vị trí, thói quen, ảnh, giọng, sở thích để ảnh hưởng quyết định.
- Nhận biết: đề xuất một chiều, theo dõi không biết, mất quyền kiểm soát dữ liệu.
Tình huống mở đầu
App “đoán” em thích gì trước khi em nói — dễ chịu hay đáng ngờ?
Chú thích: Dấu hiệu theo dõi — xin quyền quá mức, nội dung chỉ một chiều, khó tắt.
Kiến thức
Một số dịch vụ AI thu thập: vị trí, thói quen xem, hình ảnh, giọng nói, sở thích — rồi phân tích để gợi ý, quảng cáo, giữ em ở lại lâu.
Dấu hiệu kiểm soát / thao túng:
- theo dõi mà em không biết;
- đề xuất thông tin, quảng cáo, nội dung một chiều;
- thao túng suy nghĩ hoặc hành động (bấm tiếp, mua, tin ngay);
- mất quyền kiểm soát dữ liệu cá nhân.
Luyện tập · Phiếu điều tra
| Hệ thống lấy gì? | |
|---|---|
| Để làm gì? (đoán có căn cứ) | |
| Dấu hiệu thao túng / một chiều | |
| Việc em sẽ làm |
Vận dụng. Cùng người lớn xem 1 app gia đình: quyền vị trí có “luôn bật” không? Không tự cài app mới.
A3. Công dân trong kỉ nguyên AI · 8.A3.1
Người dùng và người tạo AI
Em sẽ học được
- Phân biệt vai trò người dùng và người phát triển.
- Người dùng cũng tác động đến công cụ qua dữ liệu và phản hồi.
Tình huống mở đầu
Mỗi lần bấm “thích”, em có đang “nuôi” máy không?
Kiến thức
Người phát triển
Chọn dữ liệu huấn luyện, thiết kế thuật toán, kiểm tra, chịu trách nhiệm sản phẩm.
Người dùng
Đặt câu lệnh, chọn dùng hay không, phản hồi “hữu ích”, cung cấp dữ liệu khi tương tác.
Luyện tập
Xếp việc vào cột Người phát triển / Người dùng.
| Việc | Vai trò |
|---|---|
| Chọn dữ liệu huấn luyện | |
| Viết thuật toán | |
| Bấm thích | |
| Nhập câu lệnh | |
| Phản hồi “hữu ích” |
Vận dụng. Vẽ sơ đồ 4 bước vòng phản hồi. Một việc em sẽ cẩn thận hơn khi bấm thích / hỏi AI.
A3. Công dân trong kỉ nguyên AI · 8.A3.2 · 8.A3.3
Trách nhiệm pháp lý và giải trình
Em sẽ học được
- Người sáng tạo, nhà cung cấp, người dùng có thể chịu trách nhiệm pháp lý.
- Giải trình khi học: khai báo phần dùng AI, nêu công cụ, kiểm tra trước khi dùng.
Tình huống mở đầu
Ảnh giả bạn cùng lớp — ai chịu trách nhiệm? (Không mô tả kĩ thuật giả mạo.)
Kiến thức
- Người dùng tạo ảnh giả mạo người khác — có thể phải chịu trách nhiệm.
- Nhà cung cấp chatbot lan truyền thông tin sai lệch — cũng có trách nhiệm.
- Người sáng tạo / phát triển — tùy tình huống, chịu trách nhiệm về sản phẩm.
Giải trình khi học: cho biết sản phẩm có dùng AI và dùng ở phần nào; nói rõ công cụ khi được hỏi; kiểm tra tính chính xác trước khi dùng.
Luyện tập
| Tình huống | Bên nào chịu gì? |
|---|---|
| Người tạo ảnh giả bạn và chia sẻ | |
| Chatbot nội quy trả lời sai gây hiểu nhầm |
Mẫu giải trình học tập
| Công cụ | |
|---|---|
| Phần đã dùng AI | |
| Nguồn đã kiểm | |
| Chữ kí em |
Vận dụng. Dán mẫu giải trình vào vở. Dùng mỗi khi sản phẩm có AI.
Chuyên đề 2 · B1. Các khía cạnh đạo đức của AI · 8.B1.1
Rủi ro với AI
Em sẽ học được
- Phân loại ba nhóm rủi ro: dữ liệu–riêng tư; thuật toán thiên vị / kết luận sai; lừa đảo bằng nội dung giả mạo.
Tình huống mở đầu
Ba túi rủi ro — em đoán túi nào đựng gì?
Kiến thức
Dữ liệu và quyền riêng tư
Thu thập, lộ, dùng sai mục đích (ảnh học sinh, vị trí…).
Thuật toán thiên vị / sai
Dữ liệu lệch → kết luận lệch (chấm điểm, nhận rác). Máy “chắc” nhưng sai.
Lừa đảo bằng nội dung giả mạo
Ảnh, giọng nói, tin nhắn giả (ví dụ tin “cô nhắn vay tiền”). Không dùng ảnh/giọng thật khi luyện.
Luyện tập
Xếp vào 3 nhóm. Nêu 1 cách kiểm chứng hoặc báo thầy cô cho nhóm giả mạo.
| Tình huống | Nhóm rủi ro |
|---|---|
| App xin ảnh lớp không nói rõ mục đích | |
| Máy chấm điểm lệch vì dữ liệu chỉ từ một vùng | |
| Tin nhắn giả giọng người thân xin tiền | |
| Nhận dạng rác sai với rác nông thôn |
Vận dụng. Chọn 1 nhóm: viết dấu hiệu + việc sẽ làm.
B2. Sử dụng AI an toàn và có trách nhiệm · 8.B2.1
Phòng tránh rủi ro dữ liệu
Em sẽ học được
- Việc làm đơn giản để bảo vệ dữ liệu cá nhân, tôn trọng bản quyền, giảm rủi ro khi dùng và phát triển AI trong dự án học tập.
Tình huống mở đầu
Dự án lớp xin ảnh bạn để “dạy máy nhận mặt” — được không?
Kiến thức · Checklist dự án
- Ẩn danh (không họ tên, không ảnh mặt bạn).
- Xin phép khi cần dữ liệu của người khác.
- Không đưa ảnh bạn vào máy.
- Ghi nguồn / tôn trọng bản quyền.
- Không tài khoản cá nhân; dùng thiết bị trường có giám sát.
- Nhật kí câu lệnh, kết quả thử, chỗ lệch.
Luyện tập
Đánh dấu checklist cho dự án giả định (phân loại rác bằng ảnh công cộng đã xin phép).
| Việc | Có / Chưa / Không làm |
|---|---|
| Ẩn danh | |
| Xin phép | |
| Không ảnh mặt bạn | |
| Ghi nguồn | |
| Nhật kí câu lệnh |
Vì sao “chụp bạn để dạy máy nhận mặt” sai?
Vận dụng. Chép checklist vào vở. Mang sang bài 11–12 khi làm dự án.
B3. Nguyên tắc đạo đức và trách nhiệm xã hội · 8.B3.1
Trách nhiệm phát triển AI
Em sẽ học được
- Khi phát triển AI: bảo mật thông tin, không cung cấp thông tin sai lệch, không xúc phạm người khác.
Tình huống mở đầu
Chatbot nội quy được phép “cà khịa” bạn không? Người phát triển phải chặn gì?
Kiến thức
- Bảo mật: không để hệ thống lộ điểm, địa chỉ, dữ liệu học sinh.
- Không sai lệch: khi không chắc thì nói không chắc, dẫn nguồn, chuyển thầy cô.
- Không xúc phạm: ngôn ngữ tôn trọng, không bắt nạt, không cà khịa.
Luyện tập · Sửa câu trả lời
| Phiên bản vi phạm | Vi phạm gì? | Phiên bản đạt đạo đức |
|---|---|---|
| Nói điểm số của bạn A | ||
| Bịa giờ học | ||
| Cà khịa / xúc phạm |
Vận dụng. Ba nguyên tắc viết thành áp phích nhóm cho dự án bài 12.
Chuyên đề 3 · C1. Đặc điểm chính của AI · 8.C1.1
Cách AI thực hiện một số chức năng cơ bản
Em sẽ học được
- Mô tả cách AI “đọc”, “nghe”, “nhìn” ở mức đơn giản.
Tình huống mở đầu
Máy “nghe” khác tai người ở bước nào? Gợi ý: sóng âm → chữ → hiểu.
Chú thích: Ví dụ Việt Nam — chữ nội quy, giọng địa phương, ảnh lúa/rác. Máy dễ sai khi ồn, ảnh tối, tiếng địa phương.
Kiến thức
| Chức năng | Các bước (mức đơn giản) |
|---|---|
| Đọc | Xử lí chữ / văn bản để hiểu yêu cầu |
| Nghe | Thu âm → chuyển giọng thành văn bản → phân tích nội dung |
| Nhìn | Phân tích đặc điểm ảnh → so sánh với dữ liệu đã học |
Luyện tập
Điền bước. Chỉ ra 1 chỗ dễ sai.
| Bước | Chỗ dễ sai | |
|---|---|---|
| Nghe | ||
| Nhìn | ||
| Đọc |
Vận dụng. Chọn nghe hoặc nhìn; nói 4 câu + vẽ sơ đồ cho người thân.
C5. Kĩ thuật và thuật toán AI · 8.C5.1
Cách AI nhận diện cảm xúc
Em sẽ học được
- AI nhận cảm xúc qua nét mặt, từ khoá, ngữ điệu, cử chỉ.
- Cùng một nét mặt có thể mang cảm xúc khác nhau tùy bối cảnh — độ tin cậy có giới hạn.
Tình huống mở đầu
Mặt “cười” lúc nào cũng vui? Có khi là mỉa mai.
Kiến thức
- Nét mặt (cười, mếu…);
- Từ khoá trong văn bản và lời nói;
- Ngữ điệu (cao, thấp, nhanh, chậm);
- Cử chỉ (gật đầu, lắc đầu…).
Luyện tập
| Đặc điểm máy dùng | |
|---|---|
| Vì sao có thể sai | |
| Việc không nên để máy chấm một mình |
Vận dụng. Một ví dụ “cười nhưng không vui” (không nêu tên bạn). Máy có thể nhầm chỗ nào?
Chuyên đề 4 · D1. Nhận diện và hình thành giải pháp · 8.D1.1
Kế hoạch dự án AI
Em sẽ học được
- Xác định vấn đề thực tế có thể giải bằng AI (và việc nào không nên).
- Lập kế hoạch sơ bộ: mục tiêu, dữ liệu hợp pháp, kiểm chứng, đạo đức.
Tình huống mở đầu
Việc nào đáng giải bằng AI — việc nào không? Chatbot nội quy (lặp lại, có nguồn) khác quyết định kỉ luật.
Kiến thức
Vấn đề phù hợp: phạm vi rõ, dữ liệu lấy được hợp pháp, AI hỗ trợ chứ không thay người quyết việc nhạy cảm.
Gợi ý: nội quy, phân loại rác, dịch tiếng dân tộc, nông nghiệp, dự báo ngập.
Luyện tập · Mẫu kế hoạch sơ bộ
| Hiện trạng / vấn đề | |
|---|---|
| Người bị ảnh hưởng | |
| Vì sao AI có thể hỗ trợ (hoặc vì sao không cần) | |
| Mục tiêu | |
| Dữ liệu (nguồn, xin phép) | |
| Rủi ro đạo đức | |
| Cách kiểm chứng | |
| Phân công |
Vận dụng. Ghi tên dự án. Mang phiếu sang bài 12. Không tài khoản cá nhân.
D2. Cấu trúc, tương tác và cải tiến hệ thống · 8.D2.1
Dự án AI đơn giản của em
Em sẽ học được
- Trình bày kịch bản hội thoại cho chatbot / trợ lí ảo.
- UX tốt: rõ, tôn trọng, báo khi không chắc, dễ hỏi người.
Tình huống mở đầu
Chatbot nói sao để người dùng hiểu và không bị dẫn sai? Câu mơ hồ khác câu rõ + nêu giới hạn.
Kiến thức
Một kịch bản tối thiểu:
- Lời chào, nêu phạm vi (ví dụ: nội quy giờ ra vào).
- Hỏi lại nếu thiếu thông tin.
- Trả lời ngắn, dẫn nguồn (nội quy / SGK).
- Nếu không chắc hoặc vượt phạm vi → chuyển thầy cô.
Luyện tập · Kịch bản 6 lượt
| Lượt | Người dùng nói | Hệ thống nói (khi không biết thì sao?) |
|---|---|---|
| 1 | ||
| 2 | ||
| 3 | ||
| 4 | ||
| 5 | ||
| 6 |
Chấm UX: rõ ràng · lịch sự · nêu giới hạn · dẫn nguồn · dễ thoát / hỏi người. Sửa 1 lượt “máy sai”.
Vận dụng. Nêu kịch bản/sản phẩm, 1 đặc điểm UX, 1 dòng nhật kí kiểm chứng, 1 việc sẽ cải tuần sau.
Cuối năm
Ôn tập lớp 8
- Nêu 3 lĩnh vực AI không nên thay người. Kèm 1 lí do.
- Lạm dụng AI tạo sinh dẫn tới những rủi ro nào? Việc bắt buộc khi dùng trong học tập?
- Nêu 2 dấu hiệu hệ thống AI đang theo dõi / thao túng.
- Người dùng khác người phát triển chỗ nào? Vì sao bấm “thích” cũng nuôi máy?
- Kể 1 tình huống có trách nhiệm pháp lý. Viết 3 việc giải trình khi học.
- Ba nhóm rủi ro phổ biến với AI?
- Checklist dự án: nêu 4 việc làm để bảo vệ dữ liệu / bản quyền.
- Ba nguyên tắc khi phát triển chatbot nội quy?
- Mô tả bước “nghe” hoặc “nhìn” của AI. Chỗ nào dễ sai?
- Vì sao AI nhận cảm xúc có giới hạn?
- Việc nào không nên chọn làm dự án AI? Vì sao?
- Viết 1 lượt kịch bản: người dùng hỏi việc ngoài phạm vi — hệ thống trả lời thế nào?
Thuật ngữ em đã gặp
- AI tạo sinh (generative AI)
- Công cụ tạo văn bản, ảnh, âm thanh mới từ yêu cầu của người.
- Thao túng
- Dùng dữ liệu và gợi ý một chiều để đẩy người tới quyết định có lợi cho hệ thống, bất lợi cho người.
- Người phát triển / người dùng
- Người tạo ra hệ thống / người tương tác với hệ thống.
- Giải trình
- Nói rõ đã dùng AI thế nào, kiểm tra ra sao, ai chịu trách nhiệm kết quả.
- Thiên vị thuật toán
- Máy kết luận lệch vì dữ liệu hoặc cách học không công bằng.
- NLP / nhận dạng giọng nói / thị giác máy tính
- Kĩ thuật giúp máy đọc–hiểu ngôn ngữ, nghe, nhìn (mức mở rộng).
- UX (trải nghiệm người dùng)
- Cách tương tác dễ hiểu, tôn trọng, kiểm soát được, không dẫn sai.
- Kịch bản hội thoại
- Chuỗi lượt nói giữa người và chatbot, gồm cả khi máy không biết.