← Kế hoạch bài dạy Lớp 8 Danh mục 12 lớp Mục lục

Tài liệu học tập · Cấp trung học cơ sở

Học sinh lớp 8 trình bày dự án AI đơn giản; robot chỉ hỗ trợ, thầy cô đồng hành.
Hình bìa. Lớp 8: nhận rủi ro khi lạm dụng AI tạo sinh và bị theo dõi, phân biệt người dùng – người tạo, biết giải trình, làm dự án AI đơn giản có đạo đức.

Trí tuệ nhân tạo

Lớp 8

12 bài giúp em hiểu AI không thay người ở giáo dục, y tế, nghệ thuật; kiểm chứng khi dùng AI tạo sinh; nhận biết theo dõi và thao túng; phân loại rủi ro; mô tả cách máy đọc–nghe–nhìn; rồi lập kế hoạch và kịch bản chatbot.

12 tiết / năm học 4 chuyên đề Theo khung Bộ GDĐT, 2026

Em dùng tài liệu này thế nào?

Đây là sách học của em, không phải giáo án của thầy cô.
  • Đọc tình huống trước, rồi đọc kiến thức.
  • Làm phần Luyện tập trên giấy hoặc sách photo.
  • Ô Ghi nhớ là ý cần thuộc. Ô Mở rộng học thêm khi thầy cô tổ chức.
  • Không tự tạo tài khoản AI. Không tạo ảnh/giọng giả người khác. Nếu thử máy: thiết bị trường, có giám sát.

Mục lục

Tên bài lấy theo khung nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo. Mã như 8.A1.1 là yêu cầu cần đạt.

1

Chuyên đề 1 · A1. Tính chủ động của con người · 8.A1.1

AI không thay thế con người

Em sẽ học được

  • Nêu lĩnh vực AI không nên thay người: giáo dục, y tế, nghệ thuật.
  • Phân biệt việc máy hỗ trợ được và việc phải do người làm.

Tình huống mở đầu

Robot giáo viên thay cô được không? Cô hiểu tâm lí, khích lệ, dạy đạo đức — máy làm được điều đó như người không?

Thầy cô, bác sĩ, nghệ sĩ dân gian; robot chỉ quan sát, không thay thế.
Hình 1. Giáo dục: hiểu tâm lí, dạy đạo đức. Y tế: lắng nghe, động viên. Nghệ thuật: cảm xúc và trải nghiệm riêng. AI không có những điều đó như người.

Kiến thức

Lĩnh vựcNgười làm điều máy không thay đượcAI có thể hỗ trợ
Giáo dụcHiểu tâm lí, khích lệ, dạy đạo đức, chấm bài cảm xúcGợi ý ôn tập
Y tếLắng nghe, động viên, quyết định điều trịTra cứu triệu chứng (người kiểm)
Nghệ thuậtCảm xúc, trải nghiệm, sáng tác dân ca mang dấu ấn riêngGợi ý ý tưởng (người hoàn thiện)
Ghi nhớ AI hỗ trợ. Không thay người ở việc cần tâm lí, đạo đức, cảm xúc và trách nhiệm.

Luyện tập

Xếp: AI hỗ trợ được / không nên thay người. Kèm lí do.

ViệcHỗ trợ / Không thayLí do
Chấm bài tự luận cảm xúc
Gợi ý ôn tập
Kê đơn thuốc
Sáng tác dân ca
Tra cứu triệu chứng

Vận dụng. Một câu cho người thân: “AI không nên thay người khi …”.

2

A1. Tính chủ động của con người · 8.A1.2

Rủi ro khi lạm dụng AI

Em sẽ học được

  • Nêu rủi ro khi lạm dụng AI tạo sinh: suy giảm tư duy phản biện, sáng tạo, lan thông tin sai.
  • Kiểm chứng nguồn khi dùng AI tạo sinh trong học tập.

Tình huống mở đầu

Nhờ máy viết hết bài Sử — em còn phản biện, sáng tạo không?

Học sinh đối chiếu đoạn văn AI tạo sinh với sách giáo khoa.
Hình 2. AI tạo sinh viết rất trôi. Lạm dụng thì em mất cơ hội nghĩ, dễ chép thông tin sai. Phải kiểm chứng nguồn.

Kiến thức

AI tạo sinh (generative AI) tạo văn bản, ảnh, âm thanh mới từ yêu cầu của người.

Lạm dụng (nhờ máy làm thay phần em phải tự luyện) dẫn tới:

  • suy giảm tư duy phản biện (không còn hỏi “đúng không?”);
  • suy giảm sáng tạo;
  • lan thông tin sai lệch.

Khi học: ghi câu lệnh → đoạn máy tạo → đối chiếu SGK / nguồn chính thống → chỗ lệch → chỉ dùng phần đã kiểm.

Ghi nhớ Dùng AI tạo sinh thì phải kiểm chứng. Không nộp nguyên văn máy.

Luyện tập · Nhật kí kiểm chứng

Thầy cô có thể phát đoạn AI mẫu (cố ý 2 chỗ sai) về một sự kiện lịch sử / địa lí.

Câu lệnh
Đoạn AI tạo sinh (tóm tắt)
Nguồn đối chiếu
Chỗ lệch
Em dùng phần nào?

Vận dụng. Cam kết một việc tuần này em tự làm, không nhờ AI tạo sinh làm hộ.

3

A2. AI vì sự tiến bộ của con người · 8.A2.1 · 8.A2.2

Nguy cơ bị hệ thống AI theo dõi, thao túng

Em sẽ học được

  • Hệ thống có thể thu thập vị trí, thói quen, ảnh, giọng, sở thích để ảnh hưởng quyết định.
  • Nhận biết: đề xuất một chiều, theo dõi không biết, mất quyền kiểm soát dữ liệu.

Tình huống mở đầu

App “đoán” em thích gì trước khi em nói — dễ chịu hay đáng ngờ?

Ứng dụng đoán sở thích, thu thập vị trí và thói quen xem; học sinh e ngại.
Hình 3. Thu thập dữ liệu không chỉ để “tiện”. Có thể dùng để kiểm soát hành vi và thao túng quyết định.
Chỗ chèn ảnh (tuỳ chọn) Ảnh chụp màn hình (làm mờ) phần xin quyền “luôn bật vị trí” hoặc gợi ý video một chiều.
Chú thích: Dấu hiệu theo dõi — xin quyền quá mức, nội dung chỉ một chiều, khó tắt.
Hình 3b (chèn thêm). Không dùng ảnh/giọng thật của học sinh.

Kiến thức

Một số dịch vụ AI thu thập: vị trí, thói quen xem, hình ảnh, giọng nói, sở thích — rồi phân tích để gợi ý, quảng cáo, giữ em ở lại lâu.

Dấu hiệu kiểm soát / thao túng:

  • theo dõi mà em không biết;
  • đề xuất thông tin, quảng cáo, nội dung một chiều;
  • thao túng suy nghĩ hoặc hành động (bấm tiếp, mua, tin ngay);
  • mất quyền kiểm soát dữ liệu cá nhân.
Ghi nhớ Hỏi: hệ thống lấy gì — để làm gì? Thấy một chiều, luôn theo dõi, khó tắt — dừng, hỏi người lớn.

Luyện tập · Phiếu điều tra

Hệ thống lấy gì?
Để làm gì? (đoán có căn cứ)
Dấu hiệu thao túng / một chiều
Việc em sẽ làm

Vận dụng. Cùng người lớn xem 1 app gia đình: quyền vị trí có “luôn bật” không? Không tự cài app mới.

4

A3. Công dân trong kỉ nguyên AI · 8.A3.1

Người dùng và người tạo AI

Em sẽ học được

  • Phân biệt vai trò người dùng và người phát triển.
  • Người dùng cũng tác động đến công cụ qua dữ liệu và phản hồi.

Tình huống mở đầu

Mỗi lần bấm “thích”, em có đang “nuôi” máy không?

Người phát triển thiết kế AI; học sinh dùng và phản hồi; vòng lặp dữ liệu.
Hình 4. Người phát triển chọn dữ liệu, viết thuật toán. Người dùng nhập câu lệnh, bấm thích, phản hồi. Vòng: dùng → dữ liệu → hệ thống học thêm → đề xuất mới.

Kiến thức

Người phát triển

Chọn dữ liệu huấn luyện, thiết kế thuật toán, kiểm tra, chịu trách nhiệm sản phẩm.

Người dùng

Đặt câu lệnh, chọn dùng hay không, phản hồi “hữu ích”, cung cấp dữ liệu khi tương tác.

Mở rộng (8.A3.MR1) Dữ liệu và phản hồi của người dùng được thu thập để huấn luyện, cải thiện. Nội dung em tương tác nhiều sẽ được AI ưu tiên đề xuất — vì vậy em cũng đang định hình máy.
Ghi nhớ Hai vai trò khác nhau. Người dùng không “vô can”: mỗi lần thích / hỏi đều có thể nuôi máy.

Luyện tập

Xếp việc vào cột Người phát triển / Người dùng.

ViệcVai trò
Chọn dữ liệu huấn luyện
Viết thuật toán
Bấm thích
Nhập câu lệnh
Phản hồi “hữu ích”

Vận dụng. Vẽ sơ đồ 4 bước vòng phản hồi. Một việc em sẽ cẩn thận hơn khi bấm thích / hỏi AI.

5

A3. Công dân trong kỉ nguyên AI · 8.A3.2 · 8.A3.3

Trách nhiệm pháp lý và giải trình

Em sẽ học được

  • Người sáng tạo, nhà cung cấp, người dùng có thể chịu trách nhiệm pháp lý.
  • Giải trình khi học: khai báo phần dùng AI, nêu công cụ, kiểm tra trước khi dùng.

Tình huống mở đầu

Ảnh giả bạn cùng lớp — ai chịu trách nhiệm? (Không mô tả kĩ thuật giả mạo.)

Học sinh từ chối chia sẻ ảnh giả và điền phiếu khai báo khi dùng AI.
Hình 5. Tạo hoặc chia sẻ nội dung giả mạo người khác là sai. Khi học: khai báo, nêu công cụ, kiểm tra độ chính xác.

Kiến thức

  • Người dùng tạo ảnh giả mạo người khác — có thể phải chịu trách nhiệm.
  • Nhà cung cấp chatbot lan truyền thông tin sai lệch — cũng có trách nhiệm.
  • Người sáng tạo / phát triển — tùy tình huống, chịu trách nhiệm về sản phẩm.

Giải trình khi học: cho biết sản phẩm có dùng AI và dùng ở phần nào; nói rõ công cụ khi được hỏi; kiểm tra tính chính xác trước khi dùng.

Mở rộng (8.A3.MR2) Khi thiết kế AI: cho biết dùng dữ liệu gì, giải thích cách hoạt động, nhận trách nhiệm về kết quả.
Cam kết Không tạo nội dung giả mạo người khác. Không chia sẻ ảnh/giọng giả.
Ghi nhớ Có hậu quả thì có người chịu trách nhiệm. Học tập: khai báo – nêu công cụ – kiểm tra.

Luyện tập

Tình huốngBên nào chịu gì?
Người tạo ảnh giả bạn và chia sẻ
Chatbot nội quy trả lời sai gây hiểu nhầm

Mẫu giải trình học tập

Công cụ
Phần đã dùng AI
Nguồn đã kiểm
Chữ kí em

Vận dụng. Dán mẫu giải trình vào vở. Dùng mỗi khi sản phẩm có AI.

6

Chuyên đề 2 · B1. Các khía cạnh đạo đức của AI · 8.B1.1

Rủi ro với AI

Em sẽ học được

  • Phân loại ba nhóm rủi ro: dữ liệu–riêng tư; thuật toán thiên vị / kết luận sai; lừa đảo bằng nội dung giả mạo.

Tình huống mở đầu

Ba túi rủi ro — em đoán túi nào đựng gì?

Ba nhóm rủi ro: riêng tư, thiên vị, giả mạo; học sinh xếp thẻ.
Hình 6. Cùng là “rủi ro AI” nhưng khác nhóm — cách phòng cũng khác.

Kiến thức

Dữ liệu và quyền riêng tư

Thu thập, lộ, dùng sai mục đích (ảnh học sinh, vị trí…).

Thuật toán thiên vị / sai

Dữ liệu lệch → kết luận lệch (chấm điểm, nhận rác). Máy “chắc” nhưng sai.

Lừa đảo bằng nội dung giả mạo

Ảnh, giọng nói, tin nhắn giả (ví dụ tin “cô nhắn vay tiền”). Không dùng ảnh/giọng thật khi luyện.

Ghi nhớ Nhận đúng nhóm rủi ro rồi mới chọn việc làm: không chia sẻ, đối chiếu, báo cáo.

Luyện tập

Xếp vào 3 nhóm. Nêu 1 cách kiểm chứng hoặc báo thầy cô cho nhóm giả mạo.

Tình huốngNhóm rủi ro
App xin ảnh lớp không nói rõ mục đích
Máy chấm điểm lệch vì dữ liệu chỉ từ một vùng
Tin nhắn giả giọng người thân xin tiền
Nhận dạng rác sai với rác nông thôn

Vận dụng. Chọn 1 nhóm: viết dấu hiệu + việc sẽ làm.

7

B2. Sử dụng AI an toàn và có trách nhiệm · 8.B2.1

Phòng tránh rủi ro dữ liệu

Em sẽ học được

  • Việc làm đơn giản để bảo vệ dữ liệu cá nhân, tôn trọng bản quyền, giảm rủi ro khi dùng và phát triển AI trong dự án học tập.

Tình huống mở đầu

Dự án lớp xin ảnh bạn để “dạy máy nhận mặt” — được không?

Nhóm dự án dùng checklist: xin phép, ẩn danh, không chụp mặt bạn.
Hình 7. Dạy máy nhận mặt bạn là sai. Dự án học tập dùng dữ liệu hợp pháp, ẩn danh, có nguồn.

Kiến thức · Checklist dự án

  • Ẩn danh (không họ tên, không ảnh mặt bạn).
  • Xin phép khi cần dữ liệu của người khác.
  • Không đưa ảnh bạn vào máy.
  • Ghi nguồn / tôn trọng bản quyền.
  • Không tài khoản cá nhân; dùng thiết bị trường có giám sát.
  • Nhật kí câu lệnh, kết quả thử, chỗ lệch.
Ghi nhớ Dự án AI của lớp cũng phải bảo vệ dữ liệu và bản quyền — không “làm cho xong”.

Luyện tập

Đánh dấu checklist cho dự án giả định (phân loại rác bằng ảnh công cộng đã xin phép).

ViệcCó / Chưa / Không làm
Ẩn danh
Xin phép
Không ảnh mặt bạn
Ghi nguồn
Nhật kí câu lệnh

Vì sao “chụp bạn để dạy máy nhận mặt” sai?

Vận dụng. Chép checklist vào vở. Mang sang bài 11–12 khi làm dự án.

8

B3. Nguyên tắc đạo đức và trách nhiệm xã hội · 8.B3.1

Trách nhiệm phát triển AI

Em sẽ học được

  • Khi phát triển AI: bảo mật thông tin, không cung cấp thông tin sai lệch, không xúc phạm người khác.

Tình huống mở đầu

Chatbot nội quy được phép “cà khịa” bạn không? Người phát triển phải chặn gì?

Chatbot nội quy: câu trả lời xúc phạm bị gạch; câu lịch sự chuyển thầy cô được giữ.
Hình 8. Ba lưu ý: bảo mật — không sai lệch — không xúc phạm.

Kiến thức

  • Bảo mật: không để hệ thống lộ điểm, địa chỉ, dữ liệu học sinh.
  • Không sai lệch: khi không chắc thì nói không chắc, dẫn nguồn, chuyển thầy cô.
  • Không xúc phạm: ngôn ngữ tôn trọng, không bắt nạt, không cà khịa.
Ghi nhớ Làm chatbot nội quy cũng là “phát triển AI”. Phải đạt ba nguyên tắc trên.

Luyện tập · Sửa câu trả lời

Phiên bản vi phạmVi phạm gì?Phiên bản đạt đạo đức
Nói điểm số của bạn A
Bịa giờ học
Cà khịa / xúc phạm

Vận dụng. Ba nguyên tắc viết thành áp phích nhóm cho dự án bài 12.

9

Chuyên đề 3 · C1. Đặc điểm chính của AI · 8.C1.1

Cách AI thực hiện một số chức năng cơ bản

Em sẽ học được

  • Mô tả cách AI “đọc”, “nghe”, “nhìn” ở mức đơn giản.

Tình huống mở đầu

Máy “nghe” khác tai người ở bước nào? Gợi ý: sóng âm → chữ → hiểu.

Ba chức năng: đọc chữ, nghe giọng thành chữ, nhìn ảnh lá lúa.
Hình 9. Nghe: thu âm → lời thành chữ → phân tích nghĩa. Nhìn: tách đặc trưng ảnh, so với dữ liệu đã học. Đọc: xử lí chữ để hiểu yêu cầu.
Chỗ chèn ảnh (tuỳ chọn) Ảnh: loa trợ lí ảo; ảnh lá lúa/rác; bản nội quy chữ in.
Chú thích: Ví dụ Việt Nam — chữ nội quy, giọng địa phương, ảnh lúa/rác. Máy dễ sai khi ồn, ảnh tối, tiếng địa phương.
Hình 9b (chèn thêm). Người vẫn kiểm chứng kết quả.

Kiến thức

Chức năngCác bước (mức đơn giản)
ĐọcXử lí chữ / văn bản để hiểu yêu cầu
NgheThu âm → chuyển giọng thành văn bản → phân tích nội dung
NhìnPhân tích đặc điểm ảnh → so sánh với dữ liệu đã học
Mở rộng (8.C1.MR1) Gọi tên: NLP (xử lí ngôn ngữ tự nhiên — đọc/hiểu), nhận dạng giọng nói, thị giác máy tính. Gắn 1 ví dụ Việt Nam mỗi loại.
Ghi nhớ Máy so với dữ liệu đã học, có thể sai (ồn, tối, tiếng địa phương). Người kiểm chứng.

Luyện tập

Điền bước. Chỉ ra 1 chỗ dễ sai.

BướcChỗ dễ sai
Nghe
Nhìn
Đọc

Vận dụng. Chọn nghe hoặc nhìn; nói 4 câu + vẽ sơ đồ cho người thân.

10

C5. Kĩ thuật và thuật toán AI · 8.C5.1

Cách AI nhận diện cảm xúc

Em sẽ học được

  • AI nhận cảm xúc qua nét mặt, từ khoá, ngữ điệu, cử chỉ.
  • Cùng một nét mặt có thể mang cảm xúc khác nhau tùy bối cảnh — độ tin cậy có giới hạn.

Tình huống mở đầu

Mặt “cười” lúc nào cũng vui? Có khi là mỉa mai.

Cùng nét cười: một cảnh vui, một cảnh mỉa mai; máy đoán cảm xúc kèm dấu hỏi.
Hình 10. Máy nhìn đặc điểm. Người hiểu bối cảnh. Không để máy chấm cảm xúc / hạnh kiểm một mình.

Kiến thức

  • Nét mặt (cười, mếu…);
  • Từ khoá trong văn bản và lời nói;
  • Ngữ điệu (cao, thấp, nhanh, chậm);
  • Cử chỉ (gật đầu, lắc đầu…).
Mở rộng (8.C5.MR1) Độ tin cậy có giới hạn: cùng nét mặt, bối cảnh khác thì cảm xúc khác. Máy dễ nhầm.
Ghi nhớ Cảm xúc cần bối cảnh. AI gợi ý — người hiểu và quyết.

Luyện tập

Đặc điểm máy dùng
Vì sao có thể sai
Việc không nên để máy chấm một mình

Vận dụng. Một ví dụ “cười nhưng không vui” (không nêu tên bạn). Máy có thể nhầm chỗ nào?

11

Chuyên đề 4 · D1. Nhận diện và hình thành giải pháp · 8.D1.1

Kế hoạch dự án AI

Em sẽ học được

  • Xác định vấn đề thực tế có thể giải bằng AI (và việc nào không nên).
  • Lập kế hoạch sơ bộ: mục tiêu, dữ liệu hợp pháp, kiểm chứng, đạo đức.

Tình huống mở đầu

Việc nào đáng giải bằng AI — việc nào không? Chatbot nội quy (lặp lại, có nguồn) khác quyết định kỉ luật.

Học sinh chọn dự án chatbot nội quy; việc kỉ luật bị gạch.
Hình 11. Chọn vấn đề có dữ liệu hợp pháp, người vẫn kiểm soát. Không dùng AI để quyết kỉ luật.

Kiến thức

Vấn đề phù hợp: phạm vi rõ, dữ liệu lấy được hợp pháp, AI hỗ trợ chứ không thay người quyết việc nhạy cảm.

Gợi ý: nội quy, phân loại rác, dịch tiếng dân tộc, nông nghiệp, dự báo ngập.

Mở rộng (8.D1.MR1) Kế hoạch sơ bộ đủ để làm bài 12: mục tiêu, người dùng, dữ liệu (nguồn, xin phép), chức năng, công cụ (trường / giấy), rủi ro đạo đức (bài 7–8), kiểm chứng, phân công. Không viết lan man. Không thu ảnh bạn.
Ghi nhớ Không phải việc nào cũng cần AI. Kỉ luật, hạnh kiểm, cảm xúc — người quyết.

Luyện tập · Mẫu kế hoạch sơ bộ

Hiện trạng / vấn đề
Người bị ảnh hưởng
Vì sao AI có thể hỗ trợ (hoặc vì sao không cần)
Mục tiêu
Dữ liệu (nguồn, xin phép)
Rủi ro đạo đức
Cách kiểm chứng
Phân công

Vận dụng. Ghi tên dự án. Mang phiếu sang bài 12. Không tài khoản cá nhân.

12

D2. Cấu trúc, tương tác và cải tiến hệ thống · 8.D2.1

Dự án AI đơn giản của em

Em sẽ học được

  • Trình bày kịch bản hội thoại cho chatbot / trợ lí ảo.
  • UX tốt: rõ, tôn trọng, báo khi không chắc, dễ hỏi người.

Tình huống mở đầu

Chatbot nói sao để người dùng hiểu và không bị dẫn sai? Câu mơ hồ khác câu rõ + nêu giới hạn.

Nhóm đóng vai kịch bản chatbot 6 lượt, có tiêu chí UX.
Hình 12. Kịch bản: chào, hỏi lại khi thiếu thông tin, trả lời có nguồn, chuyển thầy cô khi vượt phạm vi.

Kiến thức

Một kịch bản tối thiểu:

  1. Lời chào, nêu phạm vi (ví dụ: nội quy giờ ra vào).
  2. Hỏi lại nếu thiếu thông tin.
  3. Trả lời ngắn, dẫn nguồn (nội quy / SGK).
  4. Nếu không chắc hoặc vượt phạm vi → chuyển thầy cô.
Mở rộng (8.D2.MR1 · 8.D2.MR2) UX tốt: ngôn ngữ rõ, tôn trọng, kiểm soát được, báo khi không chắc, không giữ người dùng trong vòng lặp. Nhóm triển khai sản phẩm tối thiểu (chatbot giấy/máy hoặc mô hình nhận dạng thẻ); ghi nhật kí thử nghiệm và giải trình (bài 5).
Ghi nhớ cả năm lớp 8 Người không bị thay. Không bị thao túng. Có giải trình. Dữ liệu hợp pháp. Phát triển không xúc phạm. Máy đọc–nghe–nhìn–đoán cảm xúc đều có thể sai. Dự án có đạo đức.

Luyện tập · Kịch bản 6 lượt

LượtNgười dùng nóiHệ thống nói (khi không biết thì sao?)
1
2
3
4
5
6

Chấm UX: rõ ràng · lịch sự · nêu giới hạn · dẫn nguồn · dễ thoát / hỏi người. Sửa 1 lượt “máy sai”.

Vận dụng. Nêu kịch bản/sản phẩm, 1 đặc điểm UX, 1 dòng nhật kí kiểm chứng, 1 việc sẽ cải tuần sau.

★

Cuối năm

Ôn tập lớp 8

  1. Nêu 3 lĩnh vực AI không nên thay người. Kèm 1 lí do.
  2. Lạm dụng AI tạo sinh dẫn tới những rủi ro nào? Việc bắt buộc khi dùng trong học tập?
  3. Nêu 2 dấu hiệu hệ thống AI đang theo dõi / thao túng.
  4. Người dùng khác người phát triển chỗ nào? Vì sao bấm “thích” cũng nuôi máy?
  5. Kể 1 tình huống có trách nhiệm pháp lý. Viết 3 việc giải trình khi học.
  6. Ba nhóm rủi ro phổ biến với AI?
  7. Checklist dự án: nêu 4 việc làm để bảo vệ dữ liệu / bản quyền.
  8. Ba nguyên tắc khi phát triển chatbot nội quy?
  9. Mô tả bước “nghe” hoặc “nhìn” của AI. Chỗ nào dễ sai?
  10. Vì sao AI nhận cảm xúc có giới hạn?
  11. Việc nào không nên chọn làm dự án AI? Vì sao?
  12. Viết 1 lượt kịch bản: người dùng hỏi việc ngoài phạm vi — hệ thống trả lời thế nào?

Thuật ngữ em đã gặp

AI tạo sinh (generative AI)
Công cụ tạo văn bản, ảnh, âm thanh mới từ yêu cầu của người.
Thao túng
Dùng dữ liệu và gợi ý một chiều để đẩy người tới quyết định có lợi cho hệ thống, bất lợi cho người.
Người phát triển / người dùng
Người tạo ra hệ thống / người tương tác với hệ thống.
Giải trình
Nói rõ đã dùng AI thế nào, kiểm tra ra sao, ai chịu trách nhiệm kết quả.
Thiên vị thuật toán
Máy kết luận lệch vì dữ liệu hoặc cách học không công bằng.
NLP / nhận dạng giọng nói / thị giác máy tính
Kĩ thuật giúp máy đọc–hiểu ngôn ngữ, nghe, nhìn (mức mở rộng).
UX (trải nghiệm người dùng)
Cách tương tác dễ hiểu, tôn trọng, kiểm soát được, không dẫn sai.
Kịch bản hội thoại
Chuỗi lượt nói giữa người và chatbot, gồm cả khi máy không biết.