← Kế hoạch bài dạy Lớp 4 Danh mục 12 lớp Mục lục

Tài liệu học tập · Cấp tiểu học

Học sinh lớp 4 thấy AI hỗ trợ nông nghiệp, y tế, giao thông; con người vẫn quyết định.
Hình bìa. Lớp 4: AI hỗ trợ công việc và đời sống, người suy nghĩ và quyết định; bảo vệ thông tin cá nhân; biết ứng dụng gần Việt Nam; cải tiến bằng dữ liệu.

Trí tuệ nhân tạo

Lớp 4

12 bài giúp em thấy AI trong nông nghiệp, y tế, giao thông; hiểu máy không thay tư duy; biết thông tin nào không chia sẻ; và nghĩ ý tưởng AI cho vấn đề gần em.

12 tiết / năm học 4 chuyên đề Theo khung Bộ GDĐT, 2026

Em dùng tài liệu này thế nào?

Đây là sách học của em, không phải giáo án của thầy cô.
  • Đọc tình huống trước, rồi đọc kiến thức.
  • Làm phần Luyện tập trên giấy hoặc sách photo.
  • Ô Ghi nhớ là ý cần thuộc. Ô Mở rộng học thêm khi thầy cô tổ chức.
  • Không tự tạo tài khoản công cụ AI. Nếu cần thử máy, dùng thiết bị nhà trường, có người lớn giám sát.

Mục lục

Tên bài lấy theo khung nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo. Mã như 4.A1.1 là yêu cầu cần đạt.

1

Chuyên đề 1 · AI hỗ trợ, con người quyết định · 4.A1.1

AI trong công việc hằng ngày

Em sẽ học được

  • Trình bày một số lĩnh vực hoặc công việc cụ thể mà AI có thể hỗ trợ: nông nghiệp, y tế, giao thông…

Tình huống mở đầu

Ai đang được máy giúp?

Nông dân, bác sĩ, người tham gia giao thông được máy hỗ trợ.
Hình 1. AI hỗ trợ nhiều việc: nhận sâu bệnh lúa, gợi ý y tế, gợi ý đường đi. Người vẫn làm việc chính.

Kiến thức

Nông nghiệp: nhận ảnh sâu bệnh, gợi ý thời điểm tưới (người nông dân quyết định). Y tế: gợi ý từ ảnh hoặc dữ liệu — bác sĩ khám và chịu trách nhiệm. Giao thông: gợi ý đường, hỗ trợ lái — người quan sát an toàn.
Ghi nhớ AI hỗ trợ công việc. Nêu được lĩnh vực và việc máy giúp.

Luyện tập

Lĩnh vựcMáy hỗ trợ việc gì?Người làm gì?
Nông nghiệp
Y tế
Giao thông

Vận dụng. Hỏi người thân: công việc của họ có bước nào máy có thể hỗ trợ không?

2

A1. Người suy nghĩ · 4.A1.2

AI hỗ trợ, con người suy nghĩ

Em sẽ học được

  • AI được tạo để hỗ trợ học tập và làm việc hiệu quả hơn nhưng không thay tư duy, cảm xúc và sự sáng tạo của con người.
  • (Mở rộng) Ví dụ AI hỗ trợ học; vì sao người học vẫn cần tự suy nghĩ, kiểm tra, hiểu bài.

Tình huống mở đầu

Máy viết hộ có thay em vui, em nghĩ không?

Em tự viết bài; máy chỉ gợi ý từ khó.
Hình 2. Máy gợi ý từ, ý. Em suy nghĩ, cảm nhận, viết bằng lời mình. Đó mới là học.

Kiến thức

AI hỗ trợ: tra từ, gợi ý dàn ý, luyện nghe.

AI không thay: niềm vui khi hiểu bài, cảm xúc với bạn, ý tưởng riêng của em.

Chép nguyên văn máy thì em không hiểu bài và không trung thực.

Mở rộng (4.A1.MR1) Ví dụ: máy giải thích thuật ngữ. Em đọc SGK, nói lại bằng lời mình. Không nộp đoạn máy.
Ghi nhớ AI hỗ trợ học và làm việc. Không thay tư duy, cảm xúc, sáng tạo.

Luyện tập

  • Nhờ máy giải thích từ rồi em kể lại. Đ   S
  • Nhờ máy viết cả bài văn nộp. Đ   S
  • Em vui vì tự giải được toán — máy không thay được niềm vui đó. Đ   S

Vận dụng. Một bài tuần này: khâu nào máy được hỗ trợ, khâu nào em phải tự nghĩ?

3

A2. Đời sống xã hội · 4.A2.1

AI và cuộc sống tốt đẹp hơn

Em sẽ học được

  • AI do con người tạo ra để hỗ trợ hoạt động đời sống xã hội, giúp giải quyết vấn đề, tiết kiệm thời gian, nâng cao chất lượng cuộc sống.

Tình huống mở đầu

Nếu không có người tạo ra máy hỗ trợ thì sao?

Người thiết kế công cụ; cộng đồng được hỗ trợ.
Hình 3. Máy không tự xuất hiện. Người tạo để giải quyết vấn đề, tiết kiệm thời gian, sống tốt hơn — nếu dùng đúng.
Chỗ chèn ảnh (tuỳ chọn) Ảnh: trạm y tế xã, cánh đồng, bến xe — chỗ nào máy có thể hỗ trợ?
Hình 3b (chèn thêm). Mục tiêu là chất lượng sống, không phải thay người.

Kiến thức

Người tạo AI vì: giải quyết vấn đề (dịch bệnh cây, kẹt xe), tiết kiệm thời gian, nâng cao chất lượng sống.

Nếu dùng sai (theo dõi trái phép, bắt nạt) thì cuộc sống không tốt đẹp hơn.

Ghi nhớ Người tạo AI để hỗ trợ đời sống. Dùng đúng thì tiết kiệm thời gian và giải được việc.

Luyện tập

Viết 1 vấn đề gần em và cách máy có thể hỗ trợ (không thay người).

Vận dụng. Kể 1 việc nhà / lớp tiết kiệm thời gian nhờ công cụ (không nhất thiết là AI).

4

A2. Đối tượng được hỗ trợ · 4.A2.2

AI trong xã hội

Em sẽ học được

  • Trình bày các đối tượng trong xã hội AI có thể hỗ trợ, gồm người lao động, người yếu thế…

Tình huống mở đầu

Máy chỉ giúp người khoẻ, người thành phố thôi ư?

Nông dân, người khuyết tật, học sinh vùng núi đều có thể được hỗ trợ.
Hình 4. AI nên hỗ trợ nhiều nhóm: người lao động, người yếu thế, học sinh mọi vùng — không chỉ một nhóm.

Kiến thức

Đối tượng: người lao động (nông dân, công nhân, giáo viên), người yếu thế (khó khăn, khuyết tật), trẻ em, người cao tuổi.

Nếu máy chỉ giỏi với một nhóm, đó chưa phải hỗ trợ xã hội công bằng.

Ghi nhớ AI có thể hỗ trợ nhiều đối tượng. Không chỉ một nhóm người.

Luyện tập

NgườiMáy có thể hỗ trợ việc gì?
Nông dân
Bạn khó nhìn bảng
Bác bảo vệ trường

Vận dụng. Nêu 1 nhóm em muốn máy hỗ trợ hơn ở trường / xã.

5

A3. Người quyết định · 4.A3.1

Con người quyết định khi dùng AI

Em sẽ học được

  • Việc quyết định có dùng AI hay không phụ thuộc mục đích, nhu cầu và sự an toàn của con người.
  • (Mở rộng) Thực hành quyết định trong tình huống cụ thể.

Tình huống mở đầu

Bấm máy ngay hay dừng lại?

Học sinh cân nhắc trước khi dùng máy.
Hình 5. Có lợi, tiết kiệm thời gian, an toàn → có thể dùng. Rủi ro, xâm phạm riêng tư, trái đạo đức → từ chối.

Kiến thức

Dùng khi: lợi ích rõ, tiết kiệm thời gian, tăng hiệu quả, đảm bảo an toàn.

Từ chối / dừng khi: rủi ro, xâm phạm quyền riêng tư, ảnh hưởng giá trị đạo đức (lừa, bắt nạt, gian bài).

Mở rộng (4.A3.MR1) Tình huống: dịch 1 câu để hiểu (có thể dùng); app xin ảnh thẻ và địa chỉ (từ chối); nhờ máy làm hộ kiểm tra (từ chối).
Ghi nhớ Quyết định dùng AI dựa trên mục đích, nhu cầu và an toàn. Người có quyền từ chối.

Luyện tập

Tình huốngDùng / KhôngLí do
Dịch 1 câu trong truyện
App xin địa chỉ nhà
Làm hộ bài kiểm tra

Vận dụng. Ghi 1 lần em (hoặc người lớn) từ chối một app / máy. Vì sao?

6

Chuyên đề 2 · Bảo vệ thông tin cá nhân · 4.B2.1

Bảo vệ thông tin cá nhân

Em sẽ học được

  • Nêu một số loại thông tin cá nhân cần được giữ bí mật và không nên chia sẻ cho AI.

Tình huống mở đầu

Máy hỏi “nhà em ở đâu?” thì sao?

Học sinh không nói địa chỉ cho chatbot.
Hình 6. Địa chỉ, số điện thoại, ảnh thẻ, tên bố mẹ, trường lớp chi tiết… không đưa cho AI.

Kiến thức

Thông tin cần giữ: họ tên đầy đủ khi chưa cần, địa chỉ nhà, số điện thoại, ảnh mặt, giấy tờ, thông tin sức khoẻ, mật khẩu, vị trí đang ở.

Không điền vào chatbot, form lạ, app không rõ nguồn.

Lưu ý lớp học Không viết thông tin thật của em hay bạn trên phiếu. Chỉ dùng tình huống giả định.
Ghi nhớ Thông tin cá nhân là bí mật. Không chia sẻ cho AI khi chưa được người lớn đồng ý.

Luyện tập

  • Tên trường chung chung. Được nói   Không
  • Số nhà và tên đường nhà em. Được nói   Không
  • Ảnh thẻ. Được nói   Không
  • Câu hỏi bài toán không gắn tên người. Được nói   Không

Vận dụng. Nói với người lớn 3 thứ em sẽ không bao giờ gõ vào máy lạ.

7

B2. Hậu quả khi lộ tin · 4.B2.2

Hậu quả khi thông tin bị lộ

Em sẽ học được

  • Nêu một số hậu quả khi thông tin cá nhân bị lộ hoặc bị lợi dụng.
  • (Mở rộng) Xử lí theo hướng dẫn một tình huống giả định đơn giản.

Tình huống mở đầu

Chỉ “cho máy biết số bố” thì có sao?

Gia đình lo khi số điện thoại bị lộ; em báo người lớn.
Hình 7. Lộ tin có thể bị làm phiền, giả mạo, mất an toàn. Dừng — báo người lớn — không chia sẻ thêm.

Kiến thức

Hậu quả: cuộc gọi lạ, tin nhắn lừa, giả mạo người thân, mất an toàn.

Ba bước: 1) Dừng chia sẻ. 2) Báo bố mẹ / thầy cô. 3) Nhờ người lớn xử lí trên ứng dụng nếu cần.

Mở rộng (4.B2.MR1) Tình huống giả định: em đã gõ số điện thoại vào ô chat. Kể lại 3 bước. Không dùng số thật.
Ghi nhớ Lộ tin → phiền toái, giả mạo, mất an toàn. Dừng — báo người lớn — không chia sẻ thêm.

Luyện tập

Sắp xếp 3 bước ứng phó.

Vận dụng. Viết số điện thoại người lớn em sẽ gọi nếu thấy điều lạ (chỉ viết “bố/mẹ/cô”, không viết số trên sách nếu sách mang ra ngoài).

8

Chuyên đề 3 · Ứng dụng AI quanh em · 4.C2.1

Một số ứng dụng AI quen thuộc

Em sẽ học được

  • Nêu ứng dụng AI trong học tập và đời sống, đặc biệt gần bối cảnh Việt Nam.
  • (Mở rộng) Trải nghiệm một số ứng dụng trên thiết bị trường, có giám sát.

Tình huống mở đầu

Ở Việt Nam em đã thấy “máy thông minh” nào?

Nhận sâu bệnh lúa, dịch tiếng Việt, bản đồ giao thông.
Hình 8. Gần em: hỗ trợ nhận sâu bệnh lúa, dịch ngôn ngữ, gợi ý đường, chatbot nội quy trường (nếu có).

Kiến thức

Ví dụ Việt Nam / gần em: nhận ảnh sâu bệnh lúa; dịch Việt–Anh; hỗ trợ giao thông; loa thông minh; ứng dụng học liệu nhà trường (nếu được phép).

Mỗi ứng dụng có mục đích riêng. Em kể được tên và việc máy làm.

Mở rộng (4.C2.MR1) Trải nghiệm ứng dụng nhà trường chọn, có giám sát. Không tải app lạ.
Ghi nhớ Kể được ứng dụng AI gần đời sống Việt Nam. Chỉ thử khi trường / người lớn cho phép.

Luyện tập

Ứng dụng / việcMáy làm gì?
Nhận sâu bệnh lúa
Dịch một câu
Gợi ý đường tránh kẹt

Vận dụng. Cắt / vẽ 1 tin hoặc ảnh (không phải người thật) về “máy thông minh” em thấy.

9

C5. Học máy trực quan (MR) · 4.C5.MR1–2

Làm quen với công cụ trải nghiệm học máy

Em sẽ học được

  • (MR) Lặp lại bốn bước với công cụ trực quan có giám sát: đặt tên nhóm, đưa ảnh mẫu, cho máy học, thử ảnh mới.
  • (MR) Lặp lại với nhóm dữ liệu khác và mô tả thao tác mỗi bước.

Tình huống mở đầu

Dạy máy nhận quả thì làm theo thứ tự nào?

Bốn bước: đặt tên nhóm, đưa ảnh, cho máy học, thử ảnh mới.
Hình 9. Teachable Machine / ML for Kids / công cụ tương đương: (1) tên nhóm (2) ảnh mẫu (3) học (4) thử ảnh mới.
Chỗ chèn ảnh (tuỳ chọn) Ảnh chụp màn hình công cụ nhà trường dùng (không hiện mặt học sinh).
Hình 9b (chèn thêm). Chỉ thực hành khi có máy và thầy cô.

Kiến thức

Bốn bước: đặt tên nhóm cần phân loại → đưa ảnh mẫu vào mỗi nhóm → bấm để máy học → đưa ảnh mới và quan sát kết quả.

Không dùng ảnh học sinh. Dùng ảnh quả, lá, đồ vật.

Mở rộng (4.C5.MR1 · 4.C5.MR2) Lặp lại bốn bước với bộ dữ liệu tự chọn khác (ví dụ bút / thước). Mô tả thao tác mỗi bước.
Ghi nhớ Bốn bước: tên nhóm — ảnh mẫu — máy học — thử ảnh mới. Có giám sát.

Luyện tập

Điền thứ tự 1–4.

  • Thử ảnh mới Thứ tự: …
  • Đặt tên nhóm Thứ tự: …
  • Đưa ảnh mẫu Thứ tự: …
  • Cho máy học Thứ tự: …

Vận dụng. Nếu không có máy: viết 4 bước trên giấy với chủ đề “lá lành / lá sâu”.

10

Chuyên đề 4 · Từ vấn đề đến cải tiến AI · 4.D1.1

Từ vấn đề đến ý tưởng AI

Em sẽ học được

  • Nêu ý tưởng ban đầu về cách AI học hoặc giúp giải quyết vấn đề, ưu tiên bối cảnh Việt Nam (ví dụ phân loại rác tái chế).
  • (MR) Trình bày cách dùng AI trong tình huống đơn giản, ví dụ dịch tiếng dân tộc thiểu số.

Tình huống mở đầu

Rác lẫn một đống thì khó phân loại thế nào?

Phân loại rác tái chế bằng ảnh mẫu.
Hình 10. Ý tưởng: AI học từ ảnh các loại rác để gợi ý nhóm. Người vẫn kiểm tra trước khi bỏ đúng thùng.

Kiến thức

Chọn vấn đề gần: phân loại rác, nhận sâu bệnh, nhắc tưới cây.

Ý tưởng gồm: việc cần giải; dữ liệu gì; người kiểm tra lúc nào.

Mở rộng (4.D1.MR1) Ví dụ: AI học giọng và chữ viết của đồng bào dân tộc thiểu số để dịch sang tiếng phổ thông, hỗ trợ học sinh vùng cao — có sự đồng ý và tôn trọng cộng đồng.
Ghi nhớ Từ vấn đề gần em → ý tưởng AI có dữ liệu và người kiểm tra.

Luyện tập

MụcEm điền
Vấn đề
Dữ liệu dạy máy
Người kiểm tra

Vận dụng. Chọn 1 vấn đề lớp / khu phố. Viết 3 dòng như bảng trên.

11

D2. Cải tiến liên tục · 4.D2.1

Liên tục cải tiến AI

Em sẽ học được

  • Con người cần liên tục đánh giá và nâng cấp sản phẩm để hệ thống AI cho ra kết quả tốt hơn.

Tình huống mở đầu

Máy nhận nhầm chai dẹp là “lá” thì dừng lại ư?

Học sinh bổ sung ảnh chai, dạy lại máy.
Hình 11. Sai thì tìm nguyên nhân: thiếu ảnh, nhãn nhầm, ảnh mới lạ. Người đánh giá và nâng cấp, không bỏ mặc.

Kiến thức

Cải tiến: thêm dữ liệu đúng, sửa nhãn, thử lại, ghi chú chỗ còn sai.

Sản phẩm AI không “xong một lần”.

Ghi nhớ Người đánh giá và nâng cấp để AI tốt hơn. Sai thì sửa dữ liệu hoặc cách dùng, không tin mù.

Luyện tập

Máy nhầm chai nhựa dẹp thành lá. Em đề xuất 2 cách cải tiến.

Vận dụng. Kể 1 lần em sửa bài sau khi sai. Máy cũng cần được “sửa bài” như thế.

12

Củng cố năm học

Củng cố: AI hỗ trợ, người quyết định

Em sẽ học được

  • Ôn: lĩnh vực hỗ trợ; không thay tư duy; đối tượng xã hội; quyết định dùng; bảo vệ tin; ứng dụng Việt Nam; ý tưởng và cải tiến.

Tình huống mở đầu

Cả năm lớp 4 em nhớ gì về AI?

Học sinh trình bày sơ đồ: máy hỗ trợ, người quyết.
Hình 12. Người tạo và quyết. Máy hỗ trợ nông nghiệp, y tế, giao thông, học tập. Bảo vệ thông tin. Cải tiến bằng dữ liệu.

Kiến thức

  1. AI hỗ trợ nông nghiệp, y tế, giao thông, học tập — không thay tư duy, cảm xúc, sáng tạo.
  2. AI hỗ trợ nhiều đối tượng, gồm người lao động và người yếu thế.
  3. Dùng hay không do mục đích, nhu cầu, an toàn.
  4. Không chia sẻ thông tin cá nhân; biết hậu quả khi lộ.
  5. Ứng dụng gần Việt Nam; ý tưởng từ vấn đề thật; người liên tục đánh giá, nâng cấp.
Ghi nhớ cả năm lớp 4 AI hỗ trợ. Người suy nghĩ, quyết định, bảo vệ thông tin, cải tiến máy.

Luyện tập

  • Bác sĩ có thể tin AI 100%. Đ   S
  • Địa chỉ nhà không đưa cho chatbot. Đ   S
  • Máy nhầm thì người bổ sung dữ liệu và thử lại. Đ   S

Vận dụng. Viết 5 câu, mỗi câu một ý lớn ở trên.

★

Cuối năm

Ôn tập lớp 4

Điền hoặc khoanh.

  1. Ba lĩnh vực AI hỗ trợ: nông nghiệp, …, giao thông.
  2. AI không thay …, cảm xúc, sáng tạo.
  3. AI do người tạo để hỗ trợ đời sống xã hội.
  4. Đối tượng được hỗ trợ gồm người lao động, người … thế.
  5. Quyết định dùng AI dựa trên mục đích, nhu cầu và … .
  6. Không chia sẻ cho AI: địa chỉ, số điện thoại, … mặt.
  7. Khi lộ tin: dừng — báo … — không chia sẻ thêm.
  8. Ví dụ gần Việt Nam: nhận sâu bệnh … .
  9. Bốn bước dạy máy trực quan: tên nhóm — ảnh mẫu — học — … ảnh mới.
  10. Máy sai thì người … cấp dữ liệu / cách dùng.

Thuật ngữ em đã gặp

Hỗ trợ
Máy làm một phần việc; người vẫn quyết định.
Tư duy
Suy nghĩ, hiểu, lập luận của người.
Thông tin cá nhân
Thông tin gắn với một người: địa chỉ, ảnh, số điện thoại…
Quyền riêng tư
Quyền quyết định ai biết gì về mình.
Huấn luyện trực quan
Dạy máy bằng ảnh mẫu trên công cụ dễ dùng, có giám sát.
Cải tiến
Đánh giá, bổ sung dữ liệu, sửa để máy tốt hơn.