Tài liệu học tập · Cấp tiểu học
Trí tuệ nhân tạo
Lớp 4
12 bài giúp em thấy AI trong nông nghiệp, y tế, giao thông; hiểu máy không thay tư duy; biết thông tin nào không chia sẻ; và nghĩ ý tưởng AI cho vấn đề gần em.
Em dùng tài liệu này thế nào?
- Đọc tình huống trước, rồi đọc kiến thức.
- Làm phần Luyện tập trên giấy hoặc sách photo.
- Ô Ghi nhớ là ý cần thuộc. Ô Mở rộng học thêm khi thầy cô tổ chức.
- Không tự tạo tài khoản công cụ AI. Nếu cần thử máy, dùng thiết bị nhà trường, có người lớn giám sát.
Mục lục
Tên bài lấy theo khung nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo. Mã như 4.A1.1 là yêu cầu cần đạt.
Chuyên đề 1 · AI hỗ trợ, con người quyết định · 4.A1.1
AI trong công việc hằng ngày
Em sẽ học được
- Trình bày một số lĩnh vực hoặc công việc cụ thể mà AI có thể hỗ trợ: nông nghiệp, y tế, giao thông…
Tình huống mở đầu
Ai đang được máy giúp?
Kiến thức
Nông nghiệp: nhận ảnh sâu bệnh, gợi ý thời điểm tưới (người nông dân quyết định). Y tế: gợi ý từ ảnh hoặc dữ liệu — bác sĩ khám và chịu trách nhiệm. Giao thông: gợi ý đường, hỗ trợ lái — người quan sát an toàn.Luyện tập
| Lĩnh vực | Máy hỗ trợ việc gì? | Người làm gì? |
|---|---|---|
| Nông nghiệp | ||
| Y tế | ||
| Giao thông |
Vận dụng. Hỏi người thân: công việc của họ có bước nào máy có thể hỗ trợ không?
A1. Người suy nghĩ · 4.A1.2
AI hỗ trợ, con người suy nghĩ
Em sẽ học được
- AI được tạo để hỗ trợ học tập và làm việc hiệu quả hơn nhưng không thay tư duy, cảm xúc và sự sáng tạo của con người.
- (Mở rộng) Ví dụ AI hỗ trợ học; vì sao người học vẫn cần tự suy nghĩ, kiểm tra, hiểu bài.
Tình huống mở đầu
Máy viết hộ có thay em vui, em nghĩ không?
Kiến thức
AI hỗ trợ: tra từ, gợi ý dàn ý, luyện nghe.
AI không thay: niềm vui khi hiểu bài, cảm xúc với bạn, ý tưởng riêng của em.
Chép nguyên văn máy thì em không hiểu bài và không trung thực.
Luyện tập
- Nhờ máy giải thích từ rồi em kể lại. Đ S
- Nhờ máy viết cả bài văn nộp. Đ S
- Em vui vì tự giải được toán — máy không thay được niềm vui đó. Đ S
Vận dụng. Một bài tuần này: khâu nào máy được hỗ trợ, khâu nào em phải tự nghĩ?
A2. Đời sống xã hội · 4.A2.1
AI và cuộc sống tốt đẹp hơn
Em sẽ học được
- AI do con người tạo ra để hỗ trợ hoạt động đời sống xã hội, giúp giải quyết vấn đề, tiết kiệm thời gian, nâng cao chất lượng cuộc sống.
Tình huống mở đầu
Nếu không có người tạo ra máy hỗ trợ thì sao?
Kiến thức
Người tạo AI vì: giải quyết vấn đề (dịch bệnh cây, kẹt xe), tiết kiệm thời gian, nâng cao chất lượng sống.
Nếu dùng sai (theo dõi trái phép, bắt nạt) thì cuộc sống không tốt đẹp hơn.
Luyện tập
Viết 1 vấn đề gần em và cách máy có thể hỗ trợ (không thay người).
Vận dụng. Kể 1 việc nhà / lớp tiết kiệm thời gian nhờ công cụ (không nhất thiết là AI).
A2. Đối tượng được hỗ trợ · 4.A2.2
AI trong xã hội
Em sẽ học được
- Trình bày các đối tượng trong xã hội AI có thể hỗ trợ, gồm người lao động, người yếu thế…
Tình huống mở đầu
Máy chỉ giúp người khoẻ, người thành phố thôi ư?
Kiến thức
Đối tượng: người lao động (nông dân, công nhân, giáo viên), người yếu thế (khó khăn, khuyết tật), trẻ em, người cao tuổi.
Nếu máy chỉ giỏi với một nhóm, đó chưa phải hỗ trợ xã hội công bằng.
Luyện tập
| Người | Máy có thể hỗ trợ việc gì? |
|---|---|
| Nông dân | |
| Bạn khó nhìn bảng | |
| Bác bảo vệ trường |
Vận dụng. Nêu 1 nhóm em muốn máy hỗ trợ hơn ở trường / xã.
A3. Người quyết định · 4.A3.1
Con người quyết định khi dùng AI
Em sẽ học được
- Việc quyết định có dùng AI hay không phụ thuộc mục đích, nhu cầu và sự an toàn của con người.
- (Mở rộng) Thực hành quyết định trong tình huống cụ thể.
Tình huống mở đầu
Bấm máy ngay hay dừng lại?
Kiến thức
Dùng khi: lợi ích rõ, tiết kiệm thời gian, tăng hiệu quả, đảm bảo an toàn.
Từ chối / dừng khi: rủi ro, xâm phạm quyền riêng tư, ảnh hưởng giá trị đạo đức (lừa, bắt nạt, gian bài).
Luyện tập
| Tình huống | Dùng / Không | Lí do |
|---|---|---|
| Dịch 1 câu trong truyện | ||
| App xin địa chỉ nhà | ||
| Làm hộ bài kiểm tra |
Vận dụng. Ghi 1 lần em (hoặc người lớn) từ chối một app / máy. Vì sao?
Chuyên đề 2 · Bảo vệ thông tin cá nhân · 4.B2.1
Bảo vệ thông tin cá nhân
Em sẽ học được
- Nêu một số loại thông tin cá nhân cần được giữ bí mật và không nên chia sẻ cho AI.
Tình huống mở đầu
Máy hỏi “nhà em ở đâu?” thì sao?
Kiến thức
Thông tin cần giữ: họ tên đầy đủ khi chưa cần, địa chỉ nhà, số điện thoại, ảnh mặt, giấy tờ, thông tin sức khoẻ, mật khẩu, vị trí đang ở.
Không điền vào chatbot, form lạ, app không rõ nguồn.
Luyện tập
- Tên trường chung chung. Được nói Không
- Số nhà và tên đường nhà em. Được nói Không
- Ảnh thẻ. Được nói Không
- Câu hỏi bài toán không gắn tên người. Được nói Không
Vận dụng. Nói với người lớn 3 thứ em sẽ không bao giờ gõ vào máy lạ.
B2. Hậu quả khi lộ tin · 4.B2.2
Hậu quả khi thông tin bị lộ
Em sẽ học được
- Nêu một số hậu quả khi thông tin cá nhân bị lộ hoặc bị lợi dụng.
- (Mở rộng) Xử lí theo hướng dẫn một tình huống giả định đơn giản.
Tình huống mở đầu
Chỉ “cho máy biết số bố” thì có sao?
Kiến thức
Hậu quả: cuộc gọi lạ, tin nhắn lừa, giả mạo người thân, mất an toàn.
Ba bước: 1) Dừng chia sẻ. 2) Báo bố mẹ / thầy cô. 3) Nhờ người lớn xử lí trên ứng dụng nếu cần.
Luyện tập
Sắp xếp 3 bước ứng phó.
Vận dụng. Viết số điện thoại người lớn em sẽ gọi nếu thấy điều lạ (chỉ viết “bố/mẹ/cô”, không viết số trên sách nếu sách mang ra ngoài).
Chuyên đề 3 · Ứng dụng AI quanh em · 4.C2.1
Một số ứng dụng AI quen thuộc
Em sẽ học được
- Nêu ứng dụng AI trong học tập và đời sống, đặc biệt gần bối cảnh Việt Nam.
- (Mở rộng) Trải nghiệm một số ứng dụng trên thiết bị trường, có giám sát.
Tình huống mở đầu
Ở Việt Nam em đã thấy “máy thông minh” nào?
Kiến thức
Ví dụ Việt Nam / gần em: nhận ảnh sâu bệnh lúa; dịch Việt–Anh; hỗ trợ giao thông; loa thông minh; ứng dụng học liệu nhà trường (nếu được phép).
Mỗi ứng dụng có mục đích riêng. Em kể được tên và việc máy làm.
Luyện tập
| Ứng dụng / việc | Máy làm gì? |
|---|---|
| Nhận sâu bệnh lúa | |
| Dịch một câu | |
| Gợi ý đường tránh kẹt |
Vận dụng. Cắt / vẽ 1 tin hoặc ảnh (không phải người thật) về “máy thông minh” em thấy.
C5. Học máy trực quan (MR) · 4.C5.MR1–2
Làm quen với công cụ trải nghiệm học máy
Em sẽ học được
- (MR) Lặp lại bốn bước với công cụ trực quan có giám sát: đặt tên nhóm, đưa ảnh mẫu, cho máy học, thử ảnh mới.
- (MR) Lặp lại với nhóm dữ liệu khác và mô tả thao tác mỗi bước.
Tình huống mở đầu
Dạy máy nhận quả thì làm theo thứ tự nào?
Kiến thức
Bốn bước: đặt tên nhóm cần phân loại → đưa ảnh mẫu vào mỗi nhóm → bấm để máy học → đưa ảnh mới và quan sát kết quả.
Không dùng ảnh học sinh. Dùng ảnh quả, lá, đồ vật.
Luyện tập
Điền thứ tự 1–4.
- Thử ảnh mới Thứ tự: …
- Đặt tên nhóm Thứ tự: …
- Đưa ảnh mẫu Thứ tự: …
- Cho máy học Thứ tự: …
Vận dụng. Nếu không có máy: viết 4 bước trên giấy với chủ đề “lá lành / lá sâu”.
Chuyên đề 4 · Từ vấn đề đến cải tiến AI · 4.D1.1
Từ vấn đề đến ý tưởng AI
Em sẽ học được
- Nêu ý tưởng ban đầu về cách AI học hoặc giúp giải quyết vấn đề, ưu tiên bối cảnh Việt Nam (ví dụ phân loại rác tái chế).
- (MR) Trình bày cách dùng AI trong tình huống đơn giản, ví dụ dịch tiếng dân tộc thiểu số.
Tình huống mở đầu
Rác lẫn một đống thì khó phân loại thế nào?
Kiến thức
Chọn vấn đề gần: phân loại rác, nhận sâu bệnh, nhắc tưới cây.
Ý tưởng gồm: việc cần giải; dữ liệu gì; người kiểm tra lúc nào.
Luyện tập
| Mục | Em điền |
|---|---|
| Vấn đề | |
| Dữ liệu dạy máy | |
| Người kiểm tra |
Vận dụng. Chọn 1 vấn đề lớp / khu phố. Viết 3 dòng như bảng trên.
D2. Cải tiến liên tục · 4.D2.1
Liên tục cải tiến AI
Em sẽ học được
- Con người cần liên tục đánh giá và nâng cấp sản phẩm để hệ thống AI cho ra kết quả tốt hơn.
Tình huống mở đầu
Máy nhận nhầm chai dẹp là “lá” thì dừng lại ư?
Kiến thức
Cải tiến: thêm dữ liệu đúng, sửa nhãn, thử lại, ghi chú chỗ còn sai.
Sản phẩm AI không “xong một lần”.
Luyện tập
Máy nhầm chai nhựa dẹp thành lá. Em đề xuất 2 cách cải tiến.
Vận dụng. Kể 1 lần em sửa bài sau khi sai. Máy cũng cần được “sửa bài” như thế.
Củng cố năm học
Củng cố: AI hỗ trợ, người quyết định
Em sẽ học được
- Ôn: lĩnh vực hỗ trợ; không thay tư duy; đối tượng xã hội; quyết định dùng; bảo vệ tin; ứng dụng Việt Nam; ý tưởng và cải tiến.
Tình huống mở đầu
Cả năm lớp 4 em nhớ gì về AI?
Kiến thức
- AI hỗ trợ nông nghiệp, y tế, giao thông, học tập — không thay tư duy, cảm xúc, sáng tạo.
- AI hỗ trợ nhiều đối tượng, gồm người lao động và người yếu thế.
- Dùng hay không do mục đích, nhu cầu, an toàn.
- Không chia sẻ thông tin cá nhân; biết hậu quả khi lộ.
- Ứng dụng gần Việt Nam; ý tưởng từ vấn đề thật; người liên tục đánh giá, nâng cấp.
Luyện tập
- Bác sĩ có thể tin AI 100%. Đ S
- Địa chỉ nhà không đưa cho chatbot. Đ S
- Máy nhầm thì người bổ sung dữ liệu và thử lại. Đ S
Vận dụng. Viết 5 câu, mỗi câu một ý lớn ở trên.
Cuối năm
Ôn tập lớp 4
Điền hoặc khoanh.
- Ba lĩnh vực AI hỗ trợ: nông nghiệp, …, giao thông.
- AI không thay …, cảm xúc, sáng tạo.
- AI do người tạo để hỗ trợ đời sống xã hội.
- Đối tượng được hỗ trợ gồm người lao động, người … thế.
- Quyết định dùng AI dựa trên mục đích, nhu cầu và … .
- Không chia sẻ cho AI: địa chỉ, số điện thoại, … mặt.
- Khi lộ tin: dừng — báo … — không chia sẻ thêm.
- Ví dụ gần Việt Nam: nhận sâu bệnh … .
- Bốn bước dạy máy trực quan: tên nhóm — ảnh mẫu — học — … ảnh mới.
- Máy sai thì người … cấp dữ liệu / cách dùng.
Thuật ngữ em đã gặp
- Hỗ trợ
- Máy làm một phần việc; người vẫn quyết định.
- Tư duy
- Suy nghĩ, hiểu, lập luận của người.
- Thông tin cá nhân
- Thông tin gắn với một người: địa chỉ, ảnh, số điện thoại…
- Quyền riêng tư
- Quyền quyết định ai biết gì về mình.
- Huấn luyện trực quan
- Dạy máy bằng ảnh mẫu trên công cụ dễ dùng, có giám sát.
- Cải tiến
- Đánh giá, bổ sung dữ liệu, sửa để máy tốt hơn.