← Kế hoạch bài dạy Lớp 12 Danh mục 12 lớp Mục lục

Tài liệu học tập · Cấp trung học phổ thông

Học sinh lớp 12 trình bày nguyên tắc đạo đức và vòng đời kiểm soát hệ thống AI.
Hình bìa. Lớp 12: kiểm soát vòng đời AI; người trong quyết định; sáu nguyên tắc đạo đức thiết kế; trách nhiệm công dân; rủi ro và hệ sinh thái; công cụ–dữ liệu–tối ưu; giải pháp và phát triển sản phẩm, gồm tác nhân AI ở mức khái niệm.

Trí tuệ nhân tạo

Lớp 12

12 bài giúp em phân tích quyền kiểm soát và giải trình trên vòng đời AI, vận dụng nguyên tắc đạo đức, xác định mức rủi ro, rồi chọn công cụ, tối ưu dữ liệu và phối hợp nhiều vai trò để phát triển hệ thống.

12 tiết / năm học 4 chuyên đề Theo khung Bộ GDĐT, 2026

Em dùng tài liệu này thế nào?

Đây là sách học của em, không phải giáo án của thầy cô.
  • Đọc tình huống trước, rồi đọc kiến thức.
  • Làm phần Luyện tập trên giấy hoặc sách photo.
  • Ô Ghi nhớ là ý cần thuộc. Ô Mở rộng học thêm khi thầy cô tổ chức.
  • Không tự tạo tài khoản công cụ AI. Nếu cần thử máy, dùng thiết bị nhà trường, có người lớn giám sát.

Mục lục

Tên bài lấy theo khung nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo. Mã như 12.A1.1 là yêu cầu cần đạt.

1

Chuyên đề 1 · Kiểm soát vòng đời AI và trách nhiệm công dân · 12.A1.1

Quyền kiểm soát của con người trong dự án AI

Em sẽ học được

  • Phân tích một hệ thống AI nhằm đảm bảo con người có quyền kiểm soát và chịu trách nhiệm đối với tất cả các bước quan trọng trong vòng đời AI.
  • (MR) Thực hiện phân tích đó thông qua một dự án sáng tạo AI.

Tình huống mở đầu

Nhóm báo cáo “mô hình đã học xong, đem dùng được”. “Máy đã học xong” thì người còn việc gì?

Vòng đời: ý tưởng — dữ liệu — huấn luyện — kiểm thử — triển khai — giám sát — dừng/tháo dỡ.
Hình 1. Vòng đời không kết thúc khi huấn luyện xong. Người phải có quyền và trách nhiệm ở mọi bước quan trọng, kể cả dừng hệ thống.

Kiến thức

Bước quan trọng: xác định mục tiêu; thu thập–gán nhãn; huấn luyện; đánh giá độc lập; triển khai; giám sát thực tế; cập nhật; ngừng chạy và xử lí dữ liệu.

Quyền kiểm soát: ai được phép triển khai, ai được tắt, ai xem log, ai chịu trách nhiệm khi sai.

“Học xong” chỉ là một mốc. Thiếu giám sát thực tế là mất kiểm soát.

Mở rộng (12.A1.MR1) Với dự án nhóm: điền ma trận bước × (người chịu trách nhiệm / quyền dừng / bằng chứng).
Ghi nhớ Người kiểm soát và chịu trách nhiệm mọi bước quan trọng của vòng đời, không chỉ lúc huấn luyện.

Luyện tập

Bước vòng đờiNgười kiểm soátCó quyền dừng?
Thu thập dữ liệu
Triển khai
Sau 1 tháng chạy

Vận dụng. Vẽ vòng đời dự án tốt nghiệp / dự án lớp. Đánh dấu 2 bước đang thiếu người.

2

A1. Người trong quyết định · 12.A1.2 · 12.A1.3

Con người trong hệ thống AI

Em sẽ học được

  • Phân tích vai trò con người và AI trong các bước chính của quá trình ra quyết định.
  • Kiểm tra việc thực hiện trách nhiệm giải trình của con người đối với các quyết định, đối chiếu quy định hiện hành trong nước và quốc tế (mức phù hợp chương trình).

Tình huống mở đầu

Hệ thống gợi ý “loại hồ sơ thực tập”. Máy gợi ý — ai kí?

Người kí quyết định sau khi đọc gợi ý máy và ghi lí do.
Hình 2. AI: thu thập tín hiệu, xếp hạng, gợi ý. Người: xét hoàn cảnh, kí, giải trình. Giải trình đối chiếu quy định, không phải “vì máy bảo”.

Kiến thức

Các bước quyết định: thu thập thông tin → phân tích / gợi ý → lựa chọn → thông báo → khiếu nại.

AI có thể hỗ trợ vài bước giữa; người giữ bước lựa chọn có hậu quả với con người.

Giải trình: nêu căn cứ, giới hạn mô hình, cách khiếu nại. Đối chiếu: quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân, nội quy trường; tham chiếu nguyên tắc quốc tế (minh bạch, trách nhiệm) ở mức khái niệm, không thay bài luật.

Ghi nhớ Người kí và giải trình. Máy không thay chữ kí. Đối chiếu quy định khi kiểm tra trách nhiệm.

Luyện tập

Phân tích 1 quyết định (tuyển CLB / gợi ý hướng nghiệp): bước nào AI, bước nào người, em sẽ giải trình thế nào nếu bị hỏi.

Vận dụng. Viết mẫu 5 câu giải trình cho một quyết định có hỗ trợ AI.

3

A2. Nguyên tắc đạo đức thiết kế · 12.A2.1

Nguyên tắc đạo đức khi thiết kế AI

Em sẽ học được

  • Trình bày một số nguyên tắc đạo đức cơ bản: an toàn; công bằng; minh bạch; tôn trọng quyền riêng tư; trách nhiệm; lợi ích xã hội.
  • (MR) Soạn bộ nguyên tắc cá nhân cho dự án; đối chiếu quyết định thiết kế và điều chỉnh khi có nguy cơ vi phạm.

Tình huống mở đầu

Nhóm bỏ nguyên tắc riêng tư để “có đủ ảnh mặt cho chính xác”. Sáu nguyên tắc — thiếu một thì thiết kế còn đáng?

Sáu biểu tượng: khiên, cân, cửa sổ, khoá, bắt tay, cộng đồng.
Hình 3. Sáu nguyên tắc: an toàn — công bằng — minh bạch — riêng tư — trách nhiệm — lợi ích xã hội. Thiếu một là tín hiệu phải dừng và thiết kế lại.
Chỗ chèn ảnh (tuỳ chọn) Poster 6 nguyên tắc do lớp vẽ, không cần chữ in sẵn.
Hình 3b (chèn thêm). Đối chiếu mục tiêu, dữ liệu, tính năng, kiểm thử với từng nguyên tắc.

Kiến thức

An toàn: không gây nguy hiểm cho người và môi trường. Công bằng: tránh thiên vị, phân biệt trong dữ liệu và kết quả. Minh bạch: công khai cách hoạt động ở mức phù hợp, không che thông tin cần thiết. Tôn trọng quyền riêng tư: không dùng, chia sẻ dữ liệu cá nhân trái phép. Trách nhiệm: kiểm tra, đánh giá, chịu trách nhiệm sản phẩm. Lợi ích xã hội: phục vụ người, cộng đồng, phát triển bền vững.
Mở rộng (12.A2.MR1) Soạn bộ nguyên tắc dự án (có thể 6 mục trên + 1 mục ngữ cảnh trường). Đối chiếu: mục tiêu, dữ liệu, tính năng, kiểm thử. Điều chỉnh khi phát hiện nguy cơ vi phạm.
Ghi nhớ Sáu nguyên tắc là la bàn thiết kế. Thiếu một thì chưa triển khai.

Luyện tập

Nguyên tắcQuyết định thiết kế nhóm emNguy cơ vi phạm?
Riêng tư
Công bằng
Minh bạch

Vận dụng. Viết 1 điều khoản “sẽ không làm” cho dự án, gắn đúng nguyên tắc.

4

A3. Công dân · 12.A3.1

Trách nhiệm công dân trong xã hội có AI

Em sẽ học được

  • Phân tích nội hàm trách nhiệm công dân trong xã hội AI: dùng an toàn, trung thực, có đạo đức; tôn trọng riêng tư và dữ liệu người khác; không dùng AI để lan tin sai, gian lận hay gây hại; đóng góp môi trường số tích cực, công bằng, nhân văn.

Tình huống mở đầu

Bạn giỏi prompt, tạo được nội dung rất thuyết phục. Công dân “giỏi AI” khác công dân có trách nhiệm chỗ nào?

Kĩ năng kĩ thuật đi cùng trung thực, không lan tin sai, không gây hại.
Hình 4. Năng lực kĩ thuật không thay trách nhiệm công dân. Dùng an toàn, trung thực; không lan tin sai; góp môi trường số nhân văn.

Kiến thức

Dùng an toàn, trung thực, có đạo đức.

Tôn trọng riêng tư và dữ liệu người khác (kể cả khi “chỉ đùa”).

Không dùng AI để lan truyền thông tin sai lệch, gian lận, gây hại.

Đóng góp: phản hồi sản phẩm lệch, hỗ trợ người kém điều kiện tiếp cận, giữ văn hoá thảo luận.

Ghi nhớ Công dân trong xã hội AI = kĩ năng + trung thực + không gây hại + góp môi trường số tích cực.

Luyện tập

Viết tuyên bố công dân 8–10 dòng cho bản thân trước khi tốt nghiệp THPT.

Vận dụng. Chọn 1 hành vi mạng em sẽ dừng và 1 hành vi em sẽ làm thêm năm nay.

5

Chuyên đề 2 · Đạo đức, rủi ro và hệ sinh thái AI · 12.B1.MR1

Vấn đề đạo đức của AI

Em sẽ học được

  • (MR) Phân tích nguyên nhân dẫn đến vấn đề đạo đức hoặc sai lệch trong quá trình hoạt động của hệ thống AI.

Tình huống mở đầu

Mô hình từ chối hồ sơ một nhóm. Sai lệch là “lỗi máy” hay lỗi thiết kế của người?

Chuỗi nguyên nhân: mục tiêu lệch — dữ liệu lệch — không giám sát — không kênh khiếu nại.
Hình 5. Sai lệch thường có nguyên nhân người: mục tiêu, dữ liệu, thiếu giám sát, thiếu khiếu nại. “Lỗi máy” là cách nói tắt, không phải chỗ trú ẩn trách nhiệm.

Kiến thức

Chuỗi nguyên nhân thường gặp: mục tiêu tối ưu lệch (chỉ tốc độ, chỉ điểm số); dữ liệu không đại diện; nhãn chứa định kiến; không thử trên nhóm thiểu số; không có người chịu trách nhiệm sau triển khai.

Phân tích: tách hiện tượng (kết quả lệch) / nguyên nhân (thiết kế, dữ liệu, vận hành) / hậu quả người bị ảnh hưởng.

Mở rộng (12.B1.MR1) Chọn 1 vụ việc (do giáo viên cung cấp, nguồn tin cậy). Phân tích nguyên nhân theo chuỗi trên. Không đào sâu cách tái tạo hành vi có hại.
Ghi nhớ Sai lệch đạo đức có nguyên nhân thiết kế và vận hành của người. Không đổ hết cho “máy”.

Luyện tập

Hiện tượngNguyên nhân khả dĩHậu quả

Vận dụng. Với dự án nhóm: nêu 1 sai lệch có thể xảy ra và nguyên nhân em chịu trách nhiệm ngăn.

6

B2. Mức độ rủi ro · 12.B2.1

Mức độ rủi ro với AI

Em sẽ học được

  • Xác định mức độ rủi ro khi sử dụng AI có thể dẫn đến vi phạm quy định nhà trường hoặc quy định pháp luật liên quan.

Tình huống mở đầu

Cùng một chatbot, rủi ro ôn tập khác rủi ro tư vấn sức khoẻ chỗ nào?

Thang rủi ro: thấp (ôn tập có nguồn) đến cao (tư vấn y tế, giám sát sinh trắc).
Hình 6. Mức rủi ro phụ thuộc việc, đối tượng, dữ liệu, khả năng gây hại. Việc càng gắn sức khoẻ, an toàn, dữ liệu nhạy cảm thì rủi ro càng cao — cần kiểm soát chặt hoặc không làm.

Kiến thức

Gợi ý thang (học đường): thấp — luyện tập có nguồn, không dữ liệu nhạy cảm; trung bình — hỗ trợ hành chính, có người duyệt; cao — sức khoẻ, kỉ luật, sinh trắc, tự động quyết định về người.

Rủi ro cao → không triển khai ở cấp học sinh, hoặc chỉ mô phỏng trên giấy.

Cùng công nghệ, khác nhiệm vụ → khác mức rủi ro.

Ghi nhớ Đánh giá mức rủi ro theo việc và hậu quả, không theo “tên công nghệ nghe hiện đại”.

Luyện tập

Tình huốngMức (thấp/tb/cao)Vì sao
Ôn tập có trích SGK
Tư vấn sức khoẻ tâm thần
Chấm hạnh kiểm tự động

Vận dụng. Gắn mức rủi ro cho dự án nhóm. Nếu cao: thu hẹp phạm vi.

7

B3. Hệ sinh thái · 12.B3.1

Trách nhiệm trong hệ sinh thái AI

Em sẽ học được

  • Trình bày quyền và trách nhiệm của người phát triển, người sử dụng AI, cũng như vai trò cá nhân trong việc góp ý, đề xuất xây dựng chính sách và quy định liên quan đến AI.

Tình huống mở đầu

Chatbot nhà trường trả lời sai nội quy, một bạn bị hiểu nhầm. Lỗi chatbot — kiện người viết code, người bấm, hay không ai?

Hệ sinh thái: phát triển, vận hành nhà trường, người dùng, cơ quan ban hành quy định.
Hình 7. Hệ sinh thái có nhiều vai. Người phát triển, người vận hành, người dùng đều có quyền và trách nhiệm. Cá nhân góp ý chính sách, không đứng ngoài.

Kiến thức

Người phát triển: thiết kế an toàn, tài liệu, không giấu giới hạn.

Người sử dụng: đúng mục đích, không cố ý vượt rào, phản hồi lỗi.

Nhà trường / tổ chức: chính sách, đào tạo, kênh khiếu nại.

Cá nhân học sinh: góp ý nội quy dùng AI, phản ánh sản phẩm lệch — đó là tham gia chính sách ở tầm mình với tới.

Ghi nhớ Không có chỗ “không ai chịu”. Mỗi vai một trách nhiệm. Em có vai góp ý quy định.

Luyện tập

Viết 3 góp ý cụ thể cho nội quy dùng AI của trường (dựa trên trải nghiệm học).

Vận dụng. Gửi góp ý (qua giáo viên) nếu lớp có kênh. Nếu chưa: lưu vào portfolio.

8

Chuyên đề 3 · Công cụ, tối ưu và dữ liệu phát triển · 12.C2.1

Yêu cầu dành cho công cụ AI hỗ trợ học tập và xã hội

Em sẽ học được

  • Lựa chọn được ý tưởng thiết kế một số công cụ AI để thực hiện các công việc khác nhau.
  • (MR) Tuỳ chỉnh yêu cầu hệ thống AI để hỗ trợ hoạt động học tập và hoạt động xã hội.

Tình huống mở đầu

Một mô hình cho mọi việc — có phải ý tưởng tốt?

Hai công cụ khác yêu cầu: ôn tập có nguồn, và phân loại rác cộng đồng.
Hình 8. Việc khác → yêu cầu khác (độ chính xác, độ trễ, ngôn ngữ, người duyệt). Không nhồi mọi việc vào một mô hình cho “tiện”.

Kiến thức

Học tập: cần nguồn, giải thích bước, không đáp án thi.

Xã hội (rác, nông nghiệp, thông tin cộng đồng): cần dữ liệu địa phương, người xác nhận, ngôn ngữ phù hợp.

Lựa chọn ý tưởng: so khớp việc–yêu cầu–ràng buộc trường (thiết bị, an toàn).

Mở rộng (12.C2.MR1) Tuỳ chỉnh yêu cầu: đầu vào, đầu ra, người duyệt, thời điểm tắt, chỉ số thành công cho từng việc.
Ghi nhớ Mỗi việc một bộ yêu cầu. Một mô hình cho mọi việc thường là thiết kế lười và rủi ro.

Luyện tập

ViệcYêu cầu bắt buộcKhông làm gì
Ôn văn
Phân loại rác khu phố

Vận dụng. Viết 1 trang yêu cầu (brief) cho công cụ nhóm chọn.

9

C3. Công cụ phát triển · 12.C3.1

Công cụ thiết kế và phát triển hệ thống AI

Em sẽ học được

  • Nêu một số công cụ mã nguồn mở hoặc miễn phí: Teachable Machine, ML5.js, TensorFlow.js, MIT App Inventor hoặc công cụ phù hợp khác.
  • (MR) Sử dụng được một số công cụ đó để thiết kế, huấn luyện, phát triển (có giám sát, phạm vi nhà trường).

Tình huống mở đầu

Biết tên công cụ khác với phải lập trình được ngay. Em cần biết chọn đúng tầng công cụ.

Thang công cụ từ kéo–thả đến thư viện học máy trên trình duyệt.
Hình 9. Teachable Machine / ML for Kids: trực quan. ML5.js, TensorFlow.js: trên trình duyệt. App Inventor: ghép ứng dụng. Chọn theo năng lực nhóm và an toàn.

Kiến thức

Nêu được tên, việc phù hợp, giới hạn (không dùng dữ liệu nhạy cảm trên máy chủ lạ).

Tiêu chí chọn: miễn phí / mở; nhà trường cho phép; không bắt buộc tài khoản cá nhân nếu có phương án khác; có tài liệu học.

Biết tên là yêu cầu cốt lõi; dùng được là MR khi có điều kiện.

Mở rộng (12.C3.MR1) Thực hành một công cụ: huấn luyện mô hình nhỏ hoặc ghép ứng dụng minh hoạ, có giám sát.
Ghi nhớ Kể đúng công cụ mở / miễn phí và việc nó hợp. Thực hành khi trường cho phép.

Luyện tập

Công cụHợp việc nào?Giới hạn
Teachable Machine
ML5.js / TensorFlow.js
MIT App Inventor

Vận dụng. Chọn 1 công cụ cho dự án. Viết 5 dòng lí do.

10

C3–C4. Tối ưu và dữ liệu · 12.C3.2

Tuỳ chỉnh, tối ưu hệ thống và dữ liệu

Em sẽ học được

  • Nêu ví dụ cách đánh giá hiệu quả hệ thống AI.
  • (MR) Đánh giá khả năng tối ưu qua cập nhật công nghệ; khái niệm hàm mục tiêu, tối ưu hoá, mô hình quá khớp (overfitting); thu thập–tổ chức dữ liệu; cải thiện bộ dữ liệu và chọn nền tảng.

Tình huống mở đầu

Mô hình đúng 100% ảnh đã học, sai ảnh mới. 100% trên dữ liệu luyện — có phải hệ thống tốt?

Đường học thuộc lòng so với đường khái quát: quá khớp.
Hình 10. Đánh giá bằng dữ liệu chưa thấy, bằng hậu quả thực tế, không chỉ điểm tập luyện. Overfitting: nhớ mẫu cũ, kém mẫu mới. Tối ưu hàm mục tiêu phải khớp việc (không tối ưu “cho bằng được”).

Kiến thức

Đánh giá: tập thử, tình huống biên, phản hồi người dùng, chi phí, công bằng giữa nhóm.

Overfitting: mô hình quá khớp dữ liệu luyện, kém khái quát.

Hàm mục tiêu: đại lượng đang tối ưu — nếu chọn sai (chỉ tốc độ) hệ thống hành xử lệch.

Dữ liệu: thu thập hợp pháp, tổ chức phiên bản, cân nhóm, làm sạch.

Mở rộng (12.C3.MR2 · 12.C3.MR3 · 12.C4.MR1 · 12.C4.MR2) Cập nhật kĩ thuật (mô hình mới, RAG, ngưỡng); tổ chức dữ liệu đáp ứng phát triển; chọn nền tảng phù hợp.
Ghi nhớ Hiệu quả đo trên dữ liệu mới và hậu quả thật. 100% tập luyện có thể là quá khớp.

Luyện tập

Giải thích overfitting bằng ví dụ ảnh lúa. Đề xuất 2 cách giảm (thêm dữ liệu đa dạng, đơn giản hoá, dừng sớm — mức ý tưởng).

Vận dụng. Viết kế hoạch đánh giá 1 trang cho hệ thống nhóm: chỉ số, dữ liệu thử, lịch đo.

11

Chuyên đề 4 · Giải pháp và phát triển hệ thống AI · 12.D1.1

Giải pháp hệ thống AI

Em sẽ học được

  • Nhận biết một số phương án thiết kế và vận hành hệ thống AI phù hợp để đạt hiệu quả cao trong một số nhiệm vụ cụ thể.
  • (MR) Phân tích các phương án đó.

Tình huống mở đầu

Ban cán sự muốn “AI chấm chuyên cần”. Có phương án bảng điểm + giáo viên chủ nhiệm. Hiệu quả cao = luôn gắn AI?

So sánh phương án có AI và không AI theo hiệu quả, rủi ro, chi phí.
Hình 11. Hiệu quả cao là đạt mục tiêu với rủi ro và chi phí chấp nhận được. Đôi khi phương án không AI tốt hơn. Nếu dùng AI: chọn phương án vừa sức, có người trong vòng lặp.

Kiến thức

Nhận biết phương án: không AI / AI hỗ trợ có người duyệt / AI tự động (thường không phù hợp học đường với việc nhạy cảm).

Tiêu chí: đúng việc, an toàn, công bằng, vận hành được bằng nguồn lực trường, có lối thoát khi hỏng.

MR: phân tích 2–3 phương án, chọn 1, nêu đánh đổi.

Mở rộng (12.D1.MR1) Phân tích phương án cho nhiệm vụ cụ thể (nội quy, rác, học liệu). Kết luận có thể là không dùng AI.
Ghi nhớ Hiệu quả không đồng nghĩa phải có AI. Chọn phương án khớp việc, rủi ro và nguồn lực.

Luyện tập

Phương ánƯuNhược / rủi ro
Không AI
AI + người duyệt
Tự động hoàn toàn

Vận dụng. Viết khuyến nghị 1/2 trang gửi “ban giám hiệu giả định”.

12

D2. Phát triển sản phẩm · 12.D2.1

Phát triển hệ thống AI

Em sẽ học được

  • Nhận biết các vai trò khác nhau trong quá trình phát triển sản phẩm AI (ý tưởng, lập trình, huấn luyện, kiểm thử) và sự hợp tác đa chuyên môn.
  • (MR) Phân tích nguyên nhân vấn đề phát sinh và chọn cách giải; khái niệm hệ thống tác nhân AI (AI agent); xây dựng và kiểm thử tác nhân đơn giản cho nhiệm vụ học tập hoặc cộng đồng.

Tình huống mở đầu

Một người giỏi code có làm xong sản phẩm AI?

Nhóm: ý tưởng, dữ liệu, lập trình, huấn luyện, kiểm thử, trao đổi với người dùng.
Hình 12. Sản phẩm AI cần hợp tác: ý tưởng, lập trình, huấn luyện, kiểm thử, hiểu người dùng. Tác nhân AI (agent) ở mức khái niệm: nhận mục tiêu, dùng công cụ, lặp bước — vẫn cần người thiết kế phạm vi và giám sát.

Kiến thức

Vai trò: đề xuất ý tưởng (nắm vấn đề thật); lập trình (ghép thành phần); huấn luyện (dữ liệu, đánh giá); kiểm thử (tình huống biên, an toàn).

Một người có thể kiêm tạm, nhưng sản phẩm ổn định cần nhiều góc nhìn.

Khi hệ thống lỗi: khoanh vai / mắt xích, không đổ chung.

MR — tác nhân AI: hệ thống lặp vòng quan sát–quyết định–hành động trong phạm vi công cụ được phép (ví dụ trợ lí ôn tập: tìm mục lục SGK → sinh câu hỏi → chờ em trả lời). Không phải nhân cách. Cần giới hạn công cụ, nhật kí, người dừng.

MR: xây dựng và kiểm thử tác nhân đơn giản (kịch bản giấy hoặc công cụ trường cho phép) cho việc học / cộng đồng, không tự trị ngoài phạm vi.

Mở rộng (12.D2.MR1 · 12.D2.MR2 · 12.D2.MR3) Phân tích sự cố, chọn cách giải. Trình bày cấu trúc cơ bản agent (mục tiêu, bộ công cụ, bộ nhớ ngắn, chính sách dừng). Kiểm thử kịch bản an toàn.
Ghi nhớ cả năm lớp 12 — và cả phổ thông Phát triển AI là việc của nhóm đa vai trò. Agent là vòng lặp có phạm vi, không phải “máy sống”. Người thiết kế giới hạn và kiểm thử.

Luyện tập

Lập bảng vai trò nhóm em + 1 kịch bản kiểm thử an toàn cho sản phẩm / agent (nếu có).

Vận dụng. Viết thư 1 trang cho “em lớp 10”: ba nguyên tắc em sẽ giữ khi vào đời có AI.

★

Cuối năm

Ôn tập lớp 12

Trả lời ngắn.

  1. Kể 5 bước quan trọng trong vòng đời AI mà người phải kiểm soát.
  2. Vì sao “máy gợi ý” không thay chữ kí và giải trình?
  3. Nêu đủ 6 nguyên tắc đạo đức thiết kế.
  4. Nội hàm trách nhiệm công dân trong xã hội AI?
  5. Sai lệch đạo đức thường có nguyên nhân từ đâu?
  6. Cùng chatbot, việc nào rủi ro thấp, việc nào rủi ro cao?
  7. Ba nhóm vai trong hệ sinh thái AI?
  8. Overfitting là gì? Vì sao 100% tập luyện chưa đủ?
  9. Khi nào phương án không dùng AI lại hiệu quả hơn?
  10. Tác nhân AI (agent) khác “chương trình một lần chạy” ở điểm nào? Giới hạn cần có?

Thuật ngữ em đã gặp

Vòng đời AI
Từ ý tưởng, dữ liệu, huấn luyện, triển khai, giám sát đến dừng và xử lí dữ liệu.
Giải trình
Nêu căn cứ quyết định, giới hạn hệ thống, cách khiếu nại.
Sáu nguyên tắc
An toàn, công bằng, minh bạch, riêng tư, trách nhiệm, lợi ích xã hội.
Mức rủi ro
Mức độ hậu quả khi dùng AI, phụ thuộc việc và dữ liệu, không phụ thuộc tên công nghệ.
Hệ sinh thái AI
Tập hợp người phát triển, vận hành, người dùng, tổ chức ban hành quy định.
Overfitting
Mô hình quá khớp dữ liệu luyện, kém trên dữ liệu mới.
Hàm mục tiêu
Đại lượng hệ thống đang tối ưu; chọn sai thì hành vi lệch.
Tác nhân AI (agent)
Hệ thống lặp vòng quan sát–quyết–hành trong phạm vi công cụ được phép, có chính sách dừng, do người giám sát.