Tài liệu học tập · Cấp trung học phổ thông
Trí tuệ nhân tạo
Lớp 11
12 bài giúp em xây quy trình dùng AI thích hợp, phân tích bền vững và công bằng, nắm quyền người dùng dữ liệu, rồi đi vào vận hành, tuỳ chỉnh, khái niệm thuật toán và tối ưu hệ thống.
Em dùng tài liệu này thế nào?
- Đọc tình huống trước, rồi đọc kiến thức.
- Làm phần Luyện tập trên giấy hoặc sách photo.
- Ô Ghi nhớ là ý cần thuộc. Ô Mở rộng học thêm khi thầy cô tổ chức.
- Không tự tạo tài khoản công cụ AI. Nếu cần thử máy, dùng thiết bị nhà trường, có người lớn giám sát.
Mục lục
Tên bài lấy theo khung nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo. Mã như 11.A1.1 là yêu cầu cần đạt.
Chuyên đề 1 · Dùng AI an toàn, bền vững, công bằng · 11.A1.1
Quy trình sử dụng AI an toàn
Em sẽ học được
- Xây dựng được quy trình sử dụng một sản phẩm AI cụ thể một cách thích hợp.
Tình huống mở đầu
Bạn mở chatbot và dán đề thi thử. Dùng ngay hay có quy trình?
Kiến thức
Gợi ý các bước: 1) Mục tiêu học tập / công việc. 2) Công cụ nhà trường cho phép chưa? 3) Dữ liệu đưa vào có nhạy cảm không? 4) Prompt có ràng buộc không? 5) Kiểm chứng kết quả. 6) Khai báo. 7) Không lan truyền dữ liệu lớp.
Quy trình viết cho một sản phẩm cụ thể (chatbot học tập, công cụ dịch, công cụ nhận ảnh), không sao chép chung chung.
Luyện tập
Viết quy trình 6–8 bước cho một công cụ cụ thể (tên giả định cũng được).
Vận dụng. Thử chạy quy trình với 1 nhiệm vụ thật (có giám sát nếu cần máy).
A1. Nâng cao năng lực · 11.A1.2
AI để nâng cao năng lực
Em sẽ học được
- Phân tích trường hợp thực tế để thấy tầm quan trọng của việc dùng AI nhằm nâng cao năng lực con người mà vẫn đảm bảo sự kiểm soát của con người.
Tình huống mở đầu
Bạn dùng AI soạn dàn ý rồi tự viết, bạn khác dán nguyên văn. Máy giỏi hơn thì người kém đi?
Kiến thức
Nâng cao năng lực: máy là huấn luyện viên / người phản biện, không phải người thi hộ.
Kiểm soát: em chọn mục tiêu rèn, giới hạn lần nhờ máy, tự đánh giá trước khi xem gợi ý, giải thích được sản phẩm cuối.
Phân tích case: môn em đang học — khâu nào máy giúp rèn, khâu nào mất kĩ năng nếu giao hết.
Luyện tập
| Khâu học | Dùng AI thế nào thì nâng năng lực? | Dùng thế nào thì giảm năng lực? |
|---|---|---|
| Viết luận | ||
| Toán | ||
| Ngoại ngữ |
Vận dụng. Chọn 1 kĩ năng em muốn tăng trong 4 tuần. Viết quy tắc dùng AI cho kĩ năng đó.
A2. Bền vững và công bằng · 11.A2.1 · 11.A2.2
Bền vững và công bằng
Em sẽ học được
- Nêu ví dụ ứng dụng AI có tác động tích cực, lợi ích xã hội lâu dài (nông nghiệp, y tế…).
- Phân tích yếu tố bền vững và công bằng của hệ thống đó.
Tình huống mở đầu
Mô hình dự báo sâu bệnh giúp giảm thuốc trừ sâu. Lợi ngay có phải lợi lâu? Còn ai bị bỏ lại?
Kiến thức
Ví dụ tích cực lâu dài: hỗ trợ nông nghiệp giảm lãng phí; hỗ trợ chẩn đoán sơ bộ vùng khó — bác sĩ vẫn quyết; giáo dục thích ứng.
Bền vững: hiệu quả năng lượng, không khuyến khích thu thập dữ liệu vô hạn, có kế hoạch bảo trì.
Công bằng: tiếp cận, ngôn ngữ, chi phí, không thiên vị nhóm đa số.
Luyện tập
Chọn 1 ứng dụng. Chấm nhanh 4 tiêu chí: lợi ích lâu dài / năng lượng–môi trường / ai bị bỏ sót / ai kiểm soát. Viết nhận xét.
Vận dụng. Đề xuất 1 chỉnh sửa để ứng dụng em chọn công bằng hơn hoặc bền vững hơn.
A3. Quyền dữ liệu · 11.A3.1
Quyền của người và dự án AI
Em sẽ học được
- Trình bày các quyền cơ bản của người dùng dữ liệu (quyền được biết, quyền được đồng ý, quyền yêu cầu xoá dữ liệu…).
- (MR) Phân tích mức độ đảm bảo các quyền đó với một sản phẩm AI / dự án sáng tạo.
Tình huống mở đầu
Ứng dụng xin ảnh bài làm “để cải thiện mô hình”. Em có quyền gì?
Kiến thức
Quyền được biết: mục đích, thời hạn, ai được xem.
Quyền đồng ý: không mặc định “bấm tiếp là mất dữ liệu mãi”.
Quyền yêu cầu xoá / hạn chế: theo quy định hiện hành và nội quy trường.
Dự án học sinh: thu thập tối thiểu, xin phép, có phương án xoá khi kết thúc thí nghiệm.
Luyện tập
| Quyền | Câu em sẽ hỏi ứng dụng / nhóm dự án |
|---|---|
| Được biết | |
| Đồng ý | |
| Xoá dữ liệu |
Vận dụng. Soạn 5 dòng thông báo quyền cho dự án lớp (giả định).
Chuyên đề 2 · Rủi ro pháp lý và đạo đức khi thiết kế · 11.B2.1
Phòng tránh rủi ro khi sử dụng AI
Em sẽ học được
- Nhận biết và phân loại rủi ro hoặc sự cố liên quan dùng AI có thể dẫn đến vi phạm quy định nhà trường hoặc văn bản pháp luật liên quan.
Tình huống mở đầu
Lan bài giải AI trong giờ kiểm tra; lộ dữ liệu sức khoẻ bạn; tạo ảnh giả giáo viên. Sự cố nào là nội quy, sự cố nào có thể là pháp luật?
Kiến thức
Nhóm nội quy: gian lận học tập, dùng thiết bị trái phép, không khai báo.
Nhóm có thể liên quan pháp luật (mức nhận biết, không kết luận án): xâm phạm dữ liệu cá nhân, phát tán nội dung giả mạo gây hại, tấn công hệ thống — em không thực hiện và không hướng dẫn.
Phòng: tuân thủ nội quy, không thu thập dữ liệu bạn, không tạo nội dung giả người thật, báo sự cố sớm.
Luyện tập
| Sự cố (giả định) | Nội quy / Có thể liên quan pháp luật / Cả hai | Cách phòng |
|---|---|---|
| Nộp bài AI không khai báo | ||
| Chia sẻ file điểm cả lớp | ||
| Tạo ảnh giả người khác |
Vận dụng. Viết 1 quy tắc nhóm dự án: sự cố nào phải báo giáo viên trong 24 giờ.
B3. Đạo đức thiết kế (MR) · 11.B3.MR1
Đạo đức trong thiết kế AI
Em sẽ học được
- (MR) Xác định và sơ đồ hoá các vấn đề đạo đức có thể phát sinh trong từng bước thiết kế và vận hành AI.
Tình huống mở đầu
Lỗi đạo đức xảy ra lúc huấn luyện hay lúc đã chạy? Có thể cả hai.
Kiến thức
Thu thập: đồng ý, đại diện nhóm, tối thiểu hoá.
Huấn luyện: hàm mục tiêu có khuyến khích hành vi có hại không?
Triển khai: người dùng có hiểu giới hạn không?
Vận hành: có kênh khiếu nại, có người chịu trách nhiệm không?
Luyện tập
Vẽ sơ đồ. Gắn 4 rủi ro / 4 biện pháp.
Vận dụng. Rà dự án đang làm: bước nào chưa có biện pháp?
Chuyên đề 3 · Học liệu, prompt và thuật toán · 11.C2.1 · 11.C2.2
Một số ứng dụng AI trong học tập
Em sẽ học được
- Trình bày cách AI hỗ trợ quá trình học tập và thiết kế các công cụ hỗ trợ.
- Đề xuất các tính năng AI hỗ trợ hoạt động học tập.
- (MR) Dùng công cụ AI để tạo và biên tập nội dung học liệu, đánh giá sản phẩm học tập (có giám sát).
Tình huống mở đầu
Công cụ hỗ trợ học khác công cụ làm hộ bài chỗ nào?
Kiến thức
Cách hỗ trợ: cá nhân hoá luyện tập; phản hồi nhanh; gợi ý tài liệu — vẫn cần giáo viên.
Tính năng nên có: nêu nguồn; cảnh báo không chắc chắn; chế độ “gợi ý từng bước” thay vì đáp án đầy đủ khi đang thi thử theo quy định.
Tính năng không nên: giấu việc đã dùng AI; tạo bài nộp hoàn chỉnh một lần bấm.
Luyện tập
Đề xuất 4 tính năng cho “trợ lí ôn tập lớp 11” + 2 tính năng em cố ý không làm.
Vận dụng. Viết rubrics 4 tiêu chí đánh giá học liệu do AI hỗ trợ.
C3. Prompt nâng cao · 11.C3.1
Cách đặt prompt phù hợp với mục tiêu
Em sẽ học được
- Xác định một số kĩ thuật prompt nâng cao từ yêu cầu cụ thể: ràng buộc định dạng đầu ra, chia nhỏ nhiệm vụ.
- (MR) Vận dụng các kĩ thuật đó.
Tình huống mở đầu
“Viết giúp bài” khác “Liệt kê 5 luận điểm, mỗi ý 1 dẫn chứng”.
Kiến thức
Ràng buộc định dạng: “trả về bảng 3 cột”, “đúng 5 gạch đầu dòng”, “không viết đoạn hoàn chỉnh”.
Chia nhỏ: mỗi lần một việc; kiểm chứng xong mới bước sau.
Vẫn cấm: dán đề thi đang diễn ra nếu nhà trường cấm; đưa dữ liệu cá nhân.
Luyện tập
Viết chuỗi 3 prompt cho một bài nghị luận (dàn ý / dẫn chứng / câu hỏi phản biện). Không nhờ máy viết đoạn nộp.
Vận dụng. So sánh 1 prompt mơ hồ và 1 prompt có định dạng trên cùng mục tiêu.
C3. Vận hành và tuỳ chỉnh · 11.C3.2
Vận hành và tuỳ chỉnh hệ thống AI
Em sẽ học được
- Mô tả một số công nghệ AI cơ bản: chatbot, xử lí ngôn ngữ tự nhiên, thị giác máy tính, cảm biến.
- (MR) Phân tích cách các công nghệ đó vận hành trong hệ thống; phương pháp tuỳ chỉnh (dữ liệu, tham số được phép, hướng dẫn hệ thống, RAG); khái niệm RAG và vì sao giảm sai lệch thông tin.
Tình huống mở đầu
Chatbot trả lời nội quy trôi chảy. Chatbot “biết” hay đang ghép chữ?
Kiến thức
Chatbot / NLP: xử lí và sinh ngôn ngữ. Thị giác máy tính: hiểu ảnh, video. Cảm biến: tín hiệu môi trường (nhiệt, khoảng cách…) đưa vào hệ thống.Tuỳ chỉnh mức học đường: bổ sung dữ liệu được phép; chỉnh tham số trong giới hạn; viết hướng dẫn hệ thống (system instruction); RAG: truy xuất tài liệu rồi mới sinh — giảm bịa so với chỉ dựa vào mô hình.
Luyện tập
Với chatbot nội quy: dữ liệu nào đưa vào kho RAG? Câu nào phải trả “không có trong nội quy”?
Vận dụng. Vẽ sơ đồ 5 khối cho hệ thống nhóm em (cảm biến/ảnh/văn bản → xử lí → đầu ra → người).
C5. Nơ-ron, phân cụm, phân lớp · 11.C5.1 · 11.C5.2
Mạng nơ-ron, phân cụm và phân lớp
Em sẽ học được
- Nêu một số ứng dụng mạng nơ-ron nhân tạo; (MR) kiến thức cơ bản về mạng nơ-ron.
- Nêu ứng dụng thuật toán phân cụm, phân lớp; (MR) ý tưởng thực hiện.
Tình huống mở đầu
Nhóm bạn theo sở thích khác dán nhãn “học sinh giỏi/yếu” chỗ nào?
Kiến thức
Ứng dụng nơ-ron (mức ví dụ): nhận ảnh, nhận tiếng, một số hệ tạo sinh.
Phân lớp: học từ ví dụ đã gán nhãn. Phân cụm: nhóm dữ liệu theo khoảng cách / độ tương đồng; người diễn giải cụm — dễ áp nhãn kỳ thị nếu bất cẩn.Ý tưởng (MR): nơ-ron là đơn vị tính tổ hợp; lớp ẩn học đặc trưng; không cần thuộc công thức ma trận để hiểu vai trò.
Luyện tập
- Phân cụm đã cho biết ai giỏi ai yếu. Đ S
- Phân lớp lá bệnh cần ảnh đã gán nhãn. Đ S
- Mạng nơ-ron phù hợp dữ liệu ảnh/tiếng phức tạp. Đ S
Vận dụng. Cho 1 bài toán trường: nên phân lớp hay phân cụm? Vì sao? Rủi ro diễn giải?
Chuyên đề 4 · Thiết kế và tối ưu hệ thống AI · 11.D1.1
Thiết kế hệ thống AI
Em sẽ học được
- Trình bày cách thức thiết kế và vận hành tổng thể một hệ thống AI, thể hiện mối quan hệ giữa mục tiêu, dữ liệu và các thành phần trong hệ thống.
Tình huống mở đầu
Nhóm có mô hình nhận ảnh đạt điểm cao trên tập học. Có mô hình giỏi đã là có hệ thống?
Kiến thức
Thiết kế: ai dùng, luồng dữ liệu, lúc nào con người can thiệp, nhật kí, tiêu chí thành công ngoài “độ chính xác tập học”.
Vận hành tổng thể: ai trực, khi nào huấn luyện lại, khi nào tắt.
Mối quan hệ: đổi mục tiêu thì đổi dữ liệu và thành phần; không gắn mô hình lạ vào mục tiêu cũ.
Luyện tập
Vẽ sơ đồ hệ thống nhóm: mục tiêu, dữ liệu, 4 thành phần, 2 điểm con người can thiệp.
Vận dụng. Viết 1 tiêu chí thành công không phải “accuracy trên tập học”.
D2. Tối ưu vận hành · 11.D2.1
Vận hành và tối ưu hoá hệ thống AI
Em sẽ học được
- Trình bày cách thức vận hành của công nghệ trong hệ thống, mối liên hệ các thành phần khi thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
- (MR) Trình bày cách giải quyết vấn đề phát sinh nhằm tối ưu hiệu quả hoạt động.
Tình huống mở đầu
Cảnh báo sâu bệnh sai hàng loạt sau cơn mưa. Sai ở cảm biến, mô hình hay người trực?
Kiến thức
Một nhiệm vụ cụ thể đi qua: thu tín hiệu → tiền xử lí → mô hình → đầu ra → người xác nhận.
Lỗi có thể ở bất kì mắt xích. Tối ưu là đo, khoanh vùng, sửa, đo lại.
MR: thêm dữ liệu mùa mưa; hạ ngưỡng tự tin; bắt buộc người duyệt khi thời tiết bất thường; cập nhật tài liệu RAG.
Luyện tập
| Hiện tượng | Nghi ngờ mắt xích | Cách thử |
|---|---|---|
| Sai hàng loạt sau mưa | ||
| Chatbot bịa nội quy | ||
| Cảm biến báo liên tục |
Vận dụng. Viết post-mortem 1/2 trang cho một sự cố giả định của dự án nhóm.
Cuối năm
Ôn tập lớp 11
Trả lời ngắn.
- Quy trình dùng AI an toàn gồm những bước chính nào?
- Dùng AI thế nào thì nâng năng lực, thế nào thì làm giảm?
- Bền vững khác “lợi ngay” ở điểm nào? Công bằng xét những yếu tố nào?
- Ba quyền cơ bản của người dùng dữ liệu?
- Vì sao cần phân loại sự cố nội quy / pháp luật?
- Vấn đề đạo đức có thể xuất hiện ở những bước nào của vòng đời?
- Hai kĩ thuật prompt nâng cao em đã học?
- RAG giúp giảm sai lệch thông tin bằng cách nào?
- Phân lớp khác phân cụm chỗ nào? Rủi ro diễn giải phân cụm?
- Vì sao “mô hình điểm cao” chưa đủ để gọi là hệ thống?
Thuật ngữ em đã gặp
- Quy trình dùng
- Chuỗi bước trước–trong–sau khi dùng AI, gắn một sản phẩm cụ thể.
- Bền vững
- Duy trì lâu dài, hiệu quả năng lượng, không gây hại người và môi trường.
- Quyền dữ liệu
- Được biết, đồng ý, yêu cầu xoá / hạn chế theo quy định.
- RAG
- Sinh nội dung tăng cường bằng truy xuất tài liệu đã duyệt, thường kèm nguồn.
- Hướng dẫn hệ thống
- Chỉ dẫn khung cho mô hình (phạm vi, giọng, điều không được làm).
- Mạng nơ-ron
- Mô hình học biểu diễn qua nhiều lớp tính toán, dùng nhiều cho ảnh, tiếng, ngôn ngữ.
- Phân lớp
- Gán nhãn từ ví dụ đã được gán nhãn.
- Phân cụm
- Nhóm dữ liệu theo độ tương đồng, không có nhãn sẵn.
- Tối ưu vận hành
- Đo, khoanh vùng lỗi, sửa đúng mắt xích, đo lại.