← Kế hoạch bài dạy Lớp 11 Danh mục 12 lớp Mục lục

Tài liệu học tập · Cấp trung học phổ thông

Học sinh lớp 11 thiết kế quy trình dùng AI an toàn trên giấy, có thầy cô đồng hành.
Hình bìa. Lớp 11: quy trình dùng an toàn; nâng cao năng lực vẫn do người kiểm soát; bền vững–công bằng; quyền dữ liệu; đạo đức theo vòng đời; prompt nâng cao, RAG, nơ-ron–phân cụm–phân lớp; thiết kế và tối ưu hệ thống.

Trí tuệ nhân tạo

Lớp 11

12 bài giúp em xây quy trình dùng AI thích hợp, phân tích bền vững và công bằng, nắm quyền người dùng dữ liệu, rồi đi vào vận hành, tuỳ chỉnh, khái niệm thuật toán và tối ưu hệ thống.

12 tiết / năm học 4 chuyên đề Theo khung Bộ GDĐT, 2026

Em dùng tài liệu này thế nào?

Đây là sách học của em, không phải giáo án của thầy cô.
  • Đọc tình huống trước, rồi đọc kiến thức.
  • Làm phần Luyện tập trên giấy hoặc sách photo.
  • Ô Ghi nhớ là ý cần thuộc. Ô Mở rộng học thêm khi thầy cô tổ chức.
  • Không tự tạo tài khoản công cụ AI. Nếu cần thử máy, dùng thiết bị nhà trường, có người lớn giám sát.

Mục lục

Tên bài lấy theo khung nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo. Mã như 11.A1.1 là yêu cầu cần đạt.

1

Chuyên đề 1 · Dùng AI an toàn, bền vững, công bằng · 11.A1.1

Quy trình sử dụng AI an toàn

Em sẽ học được

  • Xây dựng được quy trình sử dụng một sản phẩm AI cụ thể một cách thích hợp.

Tình huống mở đầu

Bạn mở chatbot và dán đề thi thử. Dùng ngay hay có quy trình?

Sơ đồ quy trình: mục tiêu — được phép không — dữ liệu — kiểm chứng — khai báo — lưu/xoá.
Hình 1. Quy trình thích hợp: xác định mục tiêu, kiểm tra được phép, hạn chế dữ liệu nhạy cảm, kiểm chứng, khai báo, kết thúc (lưu hay xoá).

Kiến thức

Gợi ý các bước: 1) Mục tiêu học tập / công việc. 2) Công cụ nhà trường cho phép chưa? 3) Dữ liệu đưa vào có nhạy cảm không? 4) Prompt có ràng buộc không? 5) Kiểm chứng kết quả. 6) Khai báo. 7) Không lan truyền dữ liệu lớp.

Quy trình viết cho một sản phẩm cụ thể (chatbot học tập, công cụ dịch, công cụ nhận ảnh), không sao chép chung chung.

Ghi nhớ Dùng AI có quy trình. An toàn nằm ở bước trước và sau khi bấm, không chỉ ở công cụ.

Luyện tập

Viết quy trình 6–8 bước cho một công cụ cụ thể (tên giả định cũng được).

Vận dụng. Thử chạy quy trình với 1 nhiệm vụ thật (có giám sát nếu cần máy).

2

A1. Nâng cao năng lực · 11.A1.2

AI để nâng cao năng lực

Em sẽ học được

  • Phân tích trường hợp thực tế để thấy tầm quan trọng của việc dùng AI nhằm nâng cao năng lực con người mà vẫn đảm bảo sự kiểm soát của con người.

Tình huống mở đầu

Bạn dùng AI soạn dàn ý rồi tự viết, bạn khác dán nguyên văn. Máy giỏi hơn thì người kém đi?

Hai cách dùng: rèn kĩ năng so với khoán trắng.
Hình 2. Dùng để nâng năng lực: phản hồi, luyện, mở rộng ý — em vẫn làm phần cốt lõi. Khoán trắng thì năng lực giảm, dù điểm trước mắt có thể cao.

Kiến thức

Nâng cao năng lực: máy là huấn luyện viên / người phản biện, không phải người thi hộ.

Kiểm soát: em chọn mục tiêu rèn, giới hạn lần nhờ máy, tự đánh giá trước khi xem gợi ý, giải thích được sản phẩm cuối.

Phân tích case: môn em đang học — khâu nào máy giúp rèn, khâu nào mất kĩ năng nếu giao hết.

Ghi nhớ AI để nâng năng lực khi người còn kiểm soát phần cốt lõi và tự đánh giá được.

Luyện tập

Khâu họcDùng AI thế nào thì nâng năng lực?Dùng thế nào thì giảm năng lực?
Viết luận
Toán
Ngoại ngữ

Vận dụng. Chọn 1 kĩ năng em muốn tăng trong 4 tuần. Viết quy tắc dùng AI cho kĩ năng đó.

3

A2. Bền vững và công bằng · 11.A2.1 · 11.A2.2

Bền vững và công bằng

Em sẽ học được

  • Nêu ví dụ ứng dụng AI có tác động tích cực, lợi ích xã hội lâu dài (nông nghiệp, y tế…).
  • Phân tích yếu tố bền vững và công bằng của hệ thống đó.

Tình huống mở đầu

Mô hình dự báo sâu bệnh giúp giảm thuốc trừ sâu. Lợi ngay có phải lợi lâu? Còn ai bị bỏ lại?

Cánh đồng lúa và trạm y tế: lợi ích lâu dài nếu dùng năng lượng hợp lí và không bỏ sót nhóm người.
Hình 3. Bền vững: năng lượng, môi trường, duy trì lâu dài không gây hại người và thiên nhiên. Công bằng: mọi người được hưởng lợi, không phân biệt giới, địa vị, vùng miền, điều kiện kinh tế.

Kiến thức

Ví dụ tích cực lâu dài: hỗ trợ nông nghiệp giảm lãng phí; hỗ trợ chẩn đoán sơ bộ vùng khó — bác sĩ vẫn quyết; giáo dục thích ứng.

Bền vững: hiệu quả năng lượng, không khuyến khích thu thập dữ liệu vô hạn, có kế hoạch bảo trì.

Công bằng: tiếp cận, ngôn ngữ, chi phí, không thiên vị nhóm đa số.

Ghi nhớ Lợi ích xã hội lâu dài cần cả bền vững và công bằng, không chỉ “chạy demo đẹp”.

Luyện tập

Chọn 1 ứng dụng. Chấm nhanh 4 tiêu chí: lợi ích lâu dài / năng lượng–môi trường / ai bị bỏ sót / ai kiểm soát. Viết nhận xét.

Vận dụng. Đề xuất 1 chỉnh sửa để ứng dụng em chọn công bằng hơn hoặc bền vững hơn.

4

A3. Quyền dữ liệu · 11.A3.1

Quyền của người và dự án AI

Em sẽ học được

  • Trình bày các quyền cơ bản của người dùng dữ liệu (quyền được biết, quyền được đồng ý, quyền yêu cầu xoá dữ liệu…).
  • (MR) Phân tích mức độ đảm bảo các quyền đó với một sản phẩm AI / dự án sáng tạo.

Tình huống mở đầu

Ứng dụng xin ảnh bài làm “để cải thiện mô hình”. Em có quyền gì?

Học sinh đọc quyền được biết, đồng ý, yêu cầu xoá trước khi nộp dữ liệu.
Hình 4. Quyền cơ bản: được biết dữ liệu dùng vào việc gì; đồng ý (hoặc từ chối); yêu cầu xoá / sửa trong phạm vi quy định. Dự án lớp cũng phải tôn trọng các quyền này.

Kiến thức

Quyền được biết: mục đích, thời hạn, ai được xem.

Quyền đồng ý: không mặc định “bấm tiếp là mất dữ liệu mãi”.

Quyền yêu cầu xoá / hạn chế: theo quy định hiện hành và nội quy trường.

Dự án học sinh: thu thập tối thiểu, xin phép, có phương án xoá khi kết thúc thí nghiệm.

Mở rộng (11.A3.MR1) Đối chiếu sản phẩm nhóm với 3 quyền trên: đạt / thiếu / cách bổ sung.
Ghi nhớ Người dùng dữ liệu có quyền được biết, đồng ý, yêu cầu xoá. Dự án AI học đường không đứng ngoài các quyền đó.

Luyện tập

QuyềnCâu em sẽ hỏi ứng dụng / nhóm dự án
Được biết
Đồng ý
Xoá dữ liệu

Vận dụng. Soạn 5 dòng thông báo quyền cho dự án lớp (giả định).

5

Chuyên đề 2 · Rủi ro pháp lý và đạo đức khi thiết kế · 11.B2.1

Phòng tránh rủi ro khi sử dụng AI

Em sẽ học được

  • Nhận biết và phân loại rủi ro hoặc sự cố liên quan dùng AI có thể dẫn đến vi phạm quy định nhà trường hoặc văn bản pháp luật liên quan.

Tình huống mở đầu

Lan bài giải AI trong giờ kiểm tra; lộ dữ liệu sức khoẻ bạn; tạo ảnh giả giáo viên. Sự cố nào là nội quy, sự cố nào có thể là pháp luật?

Ba tình huống được xếp vào mức nội quy hoặc mức pháp lí.
Hình 5. Phân loại sớm để phòng: kỉ luật học đường khác với hành vi có thể vi phạm pháp luật (tuỳ tính chất, hậu quả). Không “thử cho biết”.

Kiến thức

Nhóm nội quy: gian lận học tập, dùng thiết bị trái phép, không khai báo.

Nhóm có thể liên quan pháp luật (mức nhận biết, không kết luận án): xâm phạm dữ liệu cá nhân, phát tán nội dung giả mạo gây hại, tấn công hệ thống — em không thực hiện và không hướng dẫn.

Phòng: tuân thủ nội quy, không thu thập dữ liệu bạn, không tạo nội dung giả người thật, báo sự cố sớm.

Ghi nhớ Phân loại rủi ro để phòng. Nội quy và pháp luật đều có thể liên quan. Không thử hành vi có hại.

Luyện tập

Sự cố (giả định)Nội quy / Có thể liên quan pháp luật / Cả haiCách phòng
Nộp bài AI không khai báo
Chia sẻ file điểm cả lớp
Tạo ảnh giả người khác

Vận dụng. Viết 1 quy tắc nhóm dự án: sự cố nào phải báo giáo viên trong 24 giờ.

6

B3. Đạo đức thiết kế (MR) · 11.B3.MR1

Đạo đức trong thiết kế AI

Em sẽ học được

  • (MR) Xác định và sơ đồ hoá các vấn đề đạo đức có thể phát sinh trong từng bước thiết kế và vận hành AI.

Tình huống mở đầu

Lỗi đạo đức xảy ra lúc huấn luyện hay lúc đã chạy? Có thể cả hai.

Sơ đồ vòng đời: thu thập — huấn luyện — triển khai — giám sát, mỗi bước một rủi ro đạo đức.
Hình 6. Đạo đức không chờ đến lúc “có scandal”. Mỗi bước: dữ liệu (đồng ý, thiên vị), huấn luyện (mục tiêu lệch), triển khai (minh bạch), vận hành (giám sát, sửa).

Kiến thức

Thu thập: đồng ý, đại diện nhóm, tối thiểu hoá.

Huấn luyện: hàm mục tiêu có khuyến khích hành vi có hại không?

Triển khai: người dùng có hiểu giới hạn không?

Vận hành: có kênh khiếu nại, có người chịu trách nhiệm không?

Mở rộng (11.B3.MR1) Vẽ sơ đồ 4 bước, mỗi bước 1 rủi ro + 1 biện pháp. Dùng cho dự án nhóm.
Ghi nhớ Đạo đức gắn từng bước thiết kế và vận hành, không chỉ lời tuyên bố trên slide.

Luyện tập

Vẽ sơ đồ. Gắn 4 rủi ro / 4 biện pháp.

Vận dụng. Rà dự án đang làm: bước nào chưa có biện pháp?

7

Chuyên đề 3 · Học liệu, prompt và thuật toán · 11.C2.1 · 11.C2.2

Một số ứng dụng AI trong học tập

Em sẽ học được

  • Trình bày cách AI hỗ trợ quá trình học tập và thiết kế các công cụ hỗ trợ.
  • Đề xuất các tính năng AI hỗ trợ hoạt động học tập.
  • (MR) Dùng công cụ AI để tạo và biên tập nội dung học liệu, đánh giá sản phẩm học tập (có giám sát).

Tình huống mở đầu

Công cụ hỗ trợ học khác công cụ làm hộ bài chỗ nào?

Thiết kế tính năng: gợi ý câu hỏi, phản hồi dàn ý, không nộp hộ bài.
Hình 7. Thiết kế công cụ học: tính năng bám mục tiêu học (gợi ý, phản hồi, luyện), có chặn nộp hộ, có nhật kí học, có giáo viên xem được mức hỗ trợ.

Kiến thức

Cách hỗ trợ: cá nhân hoá luyện tập; phản hồi nhanh; gợi ý tài liệu — vẫn cần giáo viên.

Tính năng nên có: nêu nguồn; cảnh báo không chắc chắn; chế độ “gợi ý từng bước” thay vì đáp án đầy đủ khi đang thi thử theo quy định.

Tính năng không nên: giấu việc đã dùng AI; tạo bài nộp hoàn chỉnh một lần bấm.

Mở rộng (11.C2.MR1) Tạo / biên tập học liệu (câu hỏi ôn, sơ đồ) rồi tự đánh giá sản phẩm theo rubrics giáo viên, có giám sát.
Ghi nhớ Công cụ học để rèn, không để nộp hộ. Tính năng phản ánh mục tiêu giáo dục.

Luyện tập

Đề xuất 4 tính năng cho “trợ lí ôn tập lớp 11” + 2 tính năng em cố ý không làm.

Vận dụng. Viết rubrics 4 tiêu chí đánh giá học liệu do AI hỗ trợ.

8

C3. Prompt nâng cao · 11.C3.1

Cách đặt prompt phù hợp với mục tiêu

Em sẽ học được

  • Xác định một số kĩ thuật prompt nâng cao từ yêu cầu cụ thể: ràng buộc định dạng đầu ra, chia nhỏ nhiệm vụ.
  • (MR) Vận dụng các kĩ thuật đó.

Tình huống mở đầu

“Viết giúp bài” khác “Liệt kê 5 luận điểm, mỗi ý 1 dẫn chứng”.

Prompt được chia nhỏ và ràng buộc định dạng.
Hình 8. Kĩ thuật: ràng buộc định dạng (bảng, số ý, độ dài); chia nhỏ nhiệm vụ (dàn ý → dẫn chứng → phản biện → em viết). Giảm bịa, dễ kiểm chứng.

Kiến thức

Ràng buộc định dạng: “trả về bảng 3 cột”, “đúng 5 gạch đầu dòng”, “không viết đoạn hoàn chỉnh”.

Chia nhỏ: mỗi lần một việc; kiểm chứng xong mới bước sau.

Vẫn cấm: dán đề thi đang diễn ra nếu nhà trường cấm; đưa dữ liệu cá nhân.

Mở rộng (11.C3.MR1) Thực hành 2 kĩ thuật trên một mục tiêu học thật, ghi nhật kí.
Ghi nhớ Prompt nâng cao = định dạng chặt + chia nhỏ việc. Kết quả vẫn kiểm chứng.

Luyện tập

Viết chuỗi 3 prompt cho một bài nghị luận (dàn ý / dẫn chứng / câu hỏi phản biện). Không nhờ máy viết đoạn nộp.

Vận dụng. So sánh 1 prompt mơ hồ và 1 prompt có định dạng trên cùng mục tiêu.

9

C3. Vận hành và tuỳ chỉnh · 11.C3.2

Vận hành và tuỳ chỉnh hệ thống AI

Em sẽ học được

  • Mô tả một số công nghệ AI cơ bản: chatbot, xử lí ngôn ngữ tự nhiên, thị giác máy tính, cảm biến.
  • (MR) Phân tích cách các công nghệ đó vận hành trong hệ thống; phương pháp tuỳ chỉnh (dữ liệu, tham số được phép, hướng dẫn hệ thống, RAG); khái niệm RAG và vì sao giảm sai lệch thông tin.

Tình huống mở đầu

Chatbot trả lời nội quy trôi chảy. Chatbot “biết” hay đang ghép chữ?

Sơ đồ RAG: truy xuất tài liệu nhà trường rồi mới sinh câu trả lời.
Hình 9. Chatbot + NLP sinh lời. Thị giác + cảm biến thu tín hiệu. Tuỳ chỉnh: dữ liệu, tham số được phép, hướng dẫn hệ thống, RAG — để bám tài liệu thật, giảm bịa.
Chỗ chèn ảnh (tuỳ chọn) Sơ đồ tay: câu hỏi → tìm đoạn nội quy → sinh câu trả lời + trích nguồn.
Hình 9b (chèn thêm). RAG: truy xuất rồi sinh, không nhớ “trời cho”.

Kiến thức

Chatbot / NLP: xử lí và sinh ngôn ngữ. Thị giác máy tính: hiểu ảnh, video. Cảm biến: tín hiệu môi trường (nhiệt, khoảng cách…) đưa vào hệ thống.

Tuỳ chỉnh mức học đường: bổ sung dữ liệu được phép; chỉnh tham số trong giới hạn; viết hướng dẫn hệ thống (system instruction); RAG: truy xuất tài liệu rồi mới sinh — giảm bịa so với chỉ dựa vào mô hình.

Mở rộng (11.C3.MR2 · 11.C3.MR3 · 11.C3.MR4) Giải thích RAG ở mức khái niệm: truy xuất đoạn liên quan từ kho tài liệu đã duyệt, gắn nguồn, sinh câu dựa trên đoạn đó. Vì vậy giảm sai lệch so với mô hình “nói theo thống kê thuần”.
Ghi nhớ Biết tên công nghệ. Tuỳ chỉnh có giới hạn. RAG giúp bám tài liệu, giảm bịa — vẫn cần người duyệt.

Luyện tập

Với chatbot nội quy: dữ liệu nào đưa vào kho RAG? Câu nào phải trả “không có trong nội quy”?

Vận dụng. Vẽ sơ đồ 5 khối cho hệ thống nhóm em (cảm biến/ảnh/văn bản → xử lí → đầu ra → người).

10

C5. Nơ-ron, phân cụm, phân lớp · 11.C5.1 · 11.C5.2

Mạng nơ-ron, phân cụm và phân lớp

Em sẽ học được

  • Nêu một số ứng dụng mạng nơ-ron nhân tạo; (MR) kiến thức cơ bản về mạng nơ-ron.
  • Nêu ứng dụng thuật toán phân cụm, phân lớp; (MR) ý tưởng thực hiện.

Tình huống mở đầu

Nhóm bạn theo sở thích khác dán nhãn “học sinh giỏi/yếu” chỗ nào?

Phân cụm không gán nhãn sẵn; phân lớp có nhãn. Mạng nơ-ron là một cách học biểu diễn.
Hình 10. Phân lớp: có nhãn (lá bệnh/khoẻ). Phân cụm: nhóm theo độ tương đồng, không nhãn sẵn — cẩn thận khi gắn nhãn xã hội. Mạng nơ-ron: học biểu diễn phức tạp (ảnh, tiếng).

Kiến thức

Ứng dụng nơ-ron (mức ví dụ): nhận ảnh, nhận tiếng, một số hệ tạo sinh.

Phân lớp: học từ ví dụ đã gán nhãn. Phân cụm: nhóm dữ liệu theo khoảng cách / độ tương đồng; người diễn giải cụm — dễ áp nhãn kỳ thị nếu bất cẩn.

Ý tưởng (MR): nơ-ron là đơn vị tính tổ hợp; lớp ẩn học đặc trưng; không cần thuộc công thức ma trận để hiểu vai trò.

Mở rộng (11.C5.MR1 · 11.C5.MR2) Trình bày cơ bản mạng nơ-ron; ý tưởng phân cụm (k-means mức trực giác: lặp gán cụm – cập nhật tâm) và phân lớp (ranh giới từ ví dụ có nhãn).
Ghi nhớ Nơ-ron học biểu diễn. Phân lớp có nhãn. Phân cụm không nhãn sẵn — người phải diễn giải có đạo đức.

Luyện tập

  • Phân cụm đã cho biết ai giỏi ai yếu. Đ   S
  • Phân lớp lá bệnh cần ảnh đã gán nhãn. Đ   S
  • Mạng nơ-ron phù hợp dữ liệu ảnh/tiếng phức tạp. Đ   S

Vận dụng. Cho 1 bài toán trường: nên phân lớp hay phân cụm? Vì sao? Rủi ro diễn giải?

11

Chuyên đề 4 · Thiết kế và tối ưu hệ thống AI · 11.D1.1

Thiết kế hệ thống AI

Em sẽ học được

  • Trình bày cách thức thiết kế và vận hành tổng thể một hệ thống AI, thể hiện mối quan hệ giữa mục tiêu, dữ liệu và các thành phần trong hệ thống.

Tình huống mở đầu

Nhóm có mô hình nhận ảnh đạt điểm cao trên tập học. Có mô hình giỏi đã là có hệ thống?

Hệ thống gồm người dùng, dữ liệu, mô hình, giao diện, giám sát — không chỉ file mô hình.
Hình 11. Thiết kế tổng thể: mục tiêu ↔ dữ liệu ↔ mô hình/thuật toán ↔ giao diện ↔ con người giám sát. Thiếu một mắt xích là chưa thành hệ thống.

Kiến thức

Thiết kế: ai dùng, luồng dữ liệu, lúc nào con người can thiệp, nhật kí, tiêu chí thành công ngoài “độ chính xác tập học”.

Vận hành tổng thể: ai trực, khi nào huấn luyện lại, khi nào tắt.

Mối quan hệ: đổi mục tiêu thì đổi dữ liệu và thành phần; không gắn mô hình lạ vào mục tiêu cũ.

Ghi nhớ Hệ thống lớn hơn mô hình. Mục tiêu–dữ liệu–thành phần phải khớp.

Luyện tập

Vẽ sơ đồ hệ thống nhóm: mục tiêu, dữ liệu, 4 thành phần, 2 điểm con người can thiệp.

Vận dụng. Viết 1 tiêu chí thành công không phải “accuracy trên tập học”.

12

D2. Tối ưu vận hành · 11.D2.1

Vận hành và tối ưu hoá hệ thống AI

Em sẽ học được

  • Trình bày cách thức vận hành của công nghệ trong hệ thống, mối liên hệ các thành phần khi thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
  • (MR) Trình bày cách giải quyết vấn đề phát sinh nhằm tối ưu hiệu quả hoạt động.

Tình huống mở đầu

Cảnh báo sâu bệnh sai hàng loạt sau cơn mưa. Sai ở cảm biến, mô hình hay người trực?

Nhóm lần theo luồng: cảm biến ướt — ảnh khác phân bố — mô hình tự tin sai — người trực không có quy trình.
Hình 12. Vận hành là lần theo liên hệ thành phần. Tối ưu: sửa đúng chỗ (dữ liệu mưa, ngưỡng, quy trình người), không tăng mô hình mù.

Kiến thức

Một nhiệm vụ cụ thể đi qua: thu tín hiệu → tiền xử lí → mô hình → đầu ra → người xác nhận.

Lỗi có thể ở bất kì mắt xích. Tối ưu là đo, khoanh vùng, sửa, đo lại.

MR: thêm dữ liệu mùa mưa; hạ ngưỡng tự tin; bắt buộc người duyệt khi thời tiết bất thường; cập nhật tài liệu RAG.

Mở rộng (11.D2.MR1) Nêu 3 cách giải quyết vấn đề phát sinh (dữ liệu, tham số/ngưỡng, quy trình người) và khi nào chọn cách nào.
Ghi nhớ cả năm lớp 11 Vận hành theo luồng thành phần. Tối ưu đúng chỗ lỗi. Người trực là một thành phần, không phải phụ lục.

Luyện tập

Hiện tượngNghi ngờ mắt xíchCách thử
Sai hàng loạt sau mưa
Chatbot bịa nội quy
Cảm biến báo liên tục

Vận dụng. Viết post-mortem 1/2 trang cho một sự cố giả định của dự án nhóm.

★

Cuối năm

Ôn tập lớp 11

Trả lời ngắn.

  1. Quy trình dùng AI an toàn gồm những bước chính nào?
  2. Dùng AI thế nào thì nâng năng lực, thế nào thì làm giảm?
  3. Bền vững khác “lợi ngay” ở điểm nào? Công bằng xét những yếu tố nào?
  4. Ba quyền cơ bản của người dùng dữ liệu?
  5. Vì sao cần phân loại sự cố nội quy / pháp luật?
  6. Vấn đề đạo đức có thể xuất hiện ở những bước nào của vòng đời?
  7. Hai kĩ thuật prompt nâng cao em đã học?
  8. RAG giúp giảm sai lệch thông tin bằng cách nào?
  9. Phân lớp khác phân cụm chỗ nào? Rủi ro diễn giải phân cụm?
  10. Vì sao “mô hình điểm cao” chưa đủ để gọi là hệ thống?

Thuật ngữ em đã gặp

Quy trình dùng
Chuỗi bước trước–trong–sau khi dùng AI, gắn một sản phẩm cụ thể.
Bền vững
Duy trì lâu dài, hiệu quả năng lượng, không gây hại người và môi trường.
Quyền dữ liệu
Được biết, đồng ý, yêu cầu xoá / hạn chế theo quy định.
RAG
Sinh nội dung tăng cường bằng truy xuất tài liệu đã duyệt, thường kèm nguồn.
Hướng dẫn hệ thống
Chỉ dẫn khung cho mô hình (phạm vi, giọng, điều không được làm).
Mạng nơ-ron
Mô hình học biểu diễn qua nhiều lớp tính toán, dùng nhiều cho ảnh, tiếng, ngôn ngữ.
Phân lớp
Gán nhãn từ ví dụ đã được gán nhãn.
Phân cụm
Nhóm dữ liệu theo độ tương đồng, không có nhãn sẵn.
Tối ưu vận hành
Đo, khoanh vùng lỗi, sửa đúng mắt xích, đo lại.