← Kế hoạch bài dạy Lớp 1 Danh mục 12 lớp Mục lục

Tài liệu học tập · Cấp tiểu học

Học sinh lớp 1 ngồi cạnh robot thân thiện trong lớp học, ngoài cửa sổ là ruộng lúa.
Hình bìa. Lớp 1: người có cảm xúc thật; máy chỉ làm theo người dạy. Em nhận ra máy thông minh quanh mình và dùng máy để làm việc tốt.

Trí tuệ nhân tạo

Lớp 1

12 bài giúp em biết người vui buồn thật, máy thì không; biết máy cười vì người lập trình; nhận ra loa, robot, trợ lí ảo; và chọn việc tốt khi dùng máy.

12 tiết / năm học 4 chuyên đề Theo khung Bộ GDĐT, 2026

Em dùng tài liệu này thế nào?

Đây là sách học của em, không phải giáo án của thầy cô.
  • Xem hình, đọc tình huống, rồi đọc kiến thức.
  • Làm Luyện tập trên giấy hoặc sách photo. Có thể khoanh, vẽ, viết chữ in.
  • Ô Ghi nhớ là ý cần nhớ. Ô Mở rộng học thêm khi thầy cô tổ chức.
  • Không tự tạo tài khoản máy. Nếu thử máy: dùng máy của trường, có thầy cô hoặc bố mẹ bên cạnh.

Mục lục

Tên bài lấy theo khung nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo. Mã như 1.A1.1 là yêu cầu cần đạt.

1

Chuyên đề 1 · Con người và trí tuệ nhân tạo · 1.A1.1 · 1.A1.2

Con người có cảm xúc, AI thì không

Em sẽ học được

  • Kể được vài cảm xúc quen: vui, buồn, giận, sợ, ngạc nhiên.
  • Người có cảm xúc thật. Máy (AI) không cảm thấy như người.
  • Máy có thể làm giống vui / buồn, hoặc nhận ra mặt người, nhưng máy không buồn thật.

Tình huống mở đầu

Bạn Minh khóc vì mất đồ chơi. Robot cũng “mếu”. Ai đang buồn thật?

Bạn nhỏ khóc thật; robot chỉ có mặt buồn vẽ sẵn.
Hình 1. Bạn khóc vì đang buồn. Robot chỉ được vẽ / lập trình mặt buồn. Cảm xúc thật là của người.

Kiến thức

Cảm xúc là những gì em cảm thấy bên trong: vui khi được khen, buồn khi xa mẹ, giận khi bị giành đồ, sợ khi sấm nổ, ngạc nhiên khi có quà.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là máy do người làm ra để giúp một số việc. Máy có thể:

  • làm mặt cười trên màn hình;
  • nói giọng dịu dàng;
  • đôi khi “nhìn” mặt em để đoán em vui hay buồn.

Nhưng máy không trải nghiệm cảm xúc. Máy không biết “thật sự buồn” như Minh.

Người

Có cảm xúc thật. Có thể kể vì sao mình vui hoặc buồn.

Máy / AI

Chỉ mô phỏng hoặc nhận diện. Không cảm thấy như người.

Ghi nhớ Người có cảm xúc thật. AI không buồn, không vui như em. Máy chỉ làm giống thôi.

Luyện tập

1. Khoanh Đúng / Sai.

  • Khi em vui, em có cảm xúc thật. Đ   S
  • Robot khóc trên màn hình nghĩa là robot đang buồn như em. Đ   S
  • Máy có thể làm mặt vui, nhưng không cảm thấy vui. Đ   S

2. Viết hoặc vẽ: một lúc em vui và một lúc em buồn.

Vận dụng. Hỏi bố mẹ: hôm nay ai trong nhà vui / buồn? Máy trong nhà có “vui thật” không?

2

A1. Cảm xúc của người và máy · 1.A1.3 · 1.A1.4

AI thể hiện cảm xúc do con người lập trình

Em sẽ học được

  • Robot cười, nói “Tôi rất vui” vì người đã lập trình / thiết kế sẵn.
  • Đó chỉ là phản ứng được viết trước, không phải máy tự muốn cười.

Tình huống mở đầu

Robot bỗng cười toe toét. Ai khiến robot cười?

Người lớn bấm máy, robot hiện nụ cười đã được lập trình.
Hình 2. Người thiết kế và ra lệnh. Robot cười vì đã được dạy sẵn, không phải tự nghĩ ra.

Kiến thức

Người viết chỉ dẫn cho máy. Chỉ dẫn đó gọi là lập trình.

Ví dụ:

  • Nghe chuyện vui → robot hiện mặt cười.
  • Trợ lí ảo nói: “Tôi rất vui được giúp bạn.”

Máy không tự quyết định “hôm nay mình muốn vui”. Máy làm đúng những gì người đã đặt.

Ghi nhớ Cảm xúc trên mặt máy là do người lập trình. Máy không tự muốn cười.

Luyện tập

Ghép: việc máy làm — ai khiến máy làm vậy?

Máy làmDo ai?
Robot cười khi nghe chuyện vui
Trợ lí nói “Tôi rất vui được giúp bạn”
Em cười khi được khen

Vận dụng. Nếu thấy máy “tức giận” trên màn hình, em sẽ nói với bạn: “Đó là do …”.

3

A2. AI quanh em · 1.A2.1

Ý nghĩa cảm xúc mà AI thể hiện

Em sẽ học được

  • Máy thể hiện cảm xúc bằng hình, giọng nói hoặc hành vi (vẫy tay, lời chào dễ thương).
  • (Mở rộng) Cách đó giúp em thấy máy gần gũi, dễ hợp tác hơn.

Tình huống mở đầu

Máy chào em. Máy chào mình bằng cách nào?

Robot vẫy tay, màn hình mặt cười, loa giọng thân thiện.
Hình 3. Máy chào bằng hình (mặt cười), giọng (lời dịu), hành vi (vẫy tay). Đó vẫn là do người thiết kế.
Chỗ chèn ảnh (tuỳ chọn) Ảnh: biểu tượng mặt cười trên loa thông minh; em vẫy tay đáp lại.
Chú thích gợi ý: Lời chào dễ thương giúp em mạnh dạn nói với máy.
Hình 3b (chèn thêm). Giao tiếp tự nhiên hơn không có nghĩa máy có cảm xúc thật.

Kiến thức

Ba cách máy hay “thể hiện cảm xúc”:

  • Hình: mặt cười, mặt ngạc nhiên trên màn hình.
  • Giọng: nói chậm, nói vui, lời chào dễ thương.
  • Hành vi: robot vẫy tay, nghiêng đầu.
Mở rộng (1.A2.MR1) Những biểu hiện này giúp AI giao tiếp tự nhiên hơn. Người dùng thoải mái, gần gũi, dễ hợp tác. Vẫn nhớ: máy không vui thật.
Ghi nhớ Máy chào bằng hình, giọng, hành vi. Cách chào do người thiết kế để em dễ nói chuyện với máy.

Luyện tập

Khoanh cách máy đang dùng: hình / giọng / hành vi.

Tình huốngCách nào?
Màn hình hiện mặt cười
Loa nói “Xin chào, bạn khoẻ không?”
Robot vẫy tay

Vận dụng. Vẽ một cách em muốn máy chào mình (mặt / lời / cử chỉ).

4

A2. AI quanh em · 1.A2.2 · 1.A2.3

Nhận diện AI trong cuộc sống

Em sẽ học được

  • Kể tên vài sản phẩm có AI: loa thông minh, điện thoại có trợ lí, robot hút bụi, xe tự lái, camera nhận mặt, ứng dụng dịch.
  • Nói được việc máy giúp: nghe lệnh giọng nói, tự tìm đường, tránh vật cản…

Tình huống mở đầu

Nhìn quanh lớp / nhà. Có máy thông minh nào trong tranh?

Phòng khách có loa thông minh, robot hút bụi, điện thoại trợ lí, camera.
Hình 4. Nhiều đồ quanh em có AI: loa nghe lời nói, robot hút bụi tự đi, điện thoại trả lời, camera nhận mặt.

Kiến thức

AI giúp sản phẩm “thông minh hơn”, ví dụ:

  • Loa thông minh: nghe lệnh giọng nói.
  • Robot hút bụi: tự tìm đường, tránh ghế.
  • Trợ lí trên điện thoại: trả lời câu hỏi đơn giản.
  • Camera nhận diện: biết đó là mặt người (không phải em tự “mở khoá bằng phép”).
  • Ứng dụng dịch: đổi lời từ tiếng này sang tiếng khác.
Ghi nhớ AI ở trong nhiều đồ quen. Em kể được tên và việc máy giúp.

Luyện tập

Khoanh đồ có AI. Gạch đồ chưa chắc có AI.

  • Loa nghe lệnh giọng nói Có AI?   Chưa rõ
  • Thước kẻ gỗ Có AI?   Chưa rõ
  • Robot hút bụi tự tránh ghế Có AI?   Chưa rõ
  • Bút chì Có AI?   Chưa rõ

Vận dụng. Cùng người lớn tìm 1 đồ ở nhà có thể có AI. Viết tên. Không bấm lung tung một mình.

5

Chuyên đề 2 · Máy thông minh làm việc tốt · 1.B1.1

Việc làm tốt và việc làm xấu

Em sẽ học được

  • Nêu hành vi dùng AI có thể làm bạn khác buồn, sợ, bị trêu.
  • Dùng máy giỏi không có nghĩa được phép làm hại người.

Tình huống mở đầu

Có bạn muốn dùng máy để làm bạn khác khóc. Làm bạn khóc có phải dùng máy giỏi không?

Bạn nhỏ ngăn bạn khác dùng máy để trêu chọc.
Hình 5. Máy không tự quyết định tốt hay xấu. Người cầm máy phải chọn việc tốt.

Kiến thức

Việc xấu khi dùng AI, ví dụ:

  • dùng máy ghi tiếng / ảnh bạn rồi mang ra trêu;
  • bảo máy nói lời khó nghe với bạn;
  • làm người khác sợ, xấu hổ.

Em giỏi dùng máy là em dùng máy để giúp, không phải để hại.

Lưu ý lớp học Không luyện tập bằng cách chụp ảnh bạn thật hay ghi tiếng bạn thật.
Ghi nhớ Dùng máy làm bạn buồn là việc xấu. Máy giỏi không bào chữa cho việc hại người.

Luyện tập

Khoanh Tốt / Xấu.

  • Nhờ loa đọc truyện cho em nghe, có người lớn bên cạnh. Tốt   Xấu
  • Dùng máy nói lời chế giễu bạn. Tốt   Xấu
  • Giấu ảnh bạn để trêu. Tốt   Xấu

Vận dụng. Viết 1 câu: “Em không dùng máy để …”.

6

B3. Dùng AI vì việc tốt · 1.B3.1 · 1.B3.2

Máy thông minh làm việc tốt

Em sẽ học được

  • Không được dùng AI với mục đích làm hại người khác.
  • Kể được ví dụ người dùng AI đúng cách, vì việc tốt.

Tình huống mở đầu

Máy có thể giúp người không?

Robot giúp xách sách và tưới cây cùng học sinh.
Hình 6. Việc tốt: máy giúp mang đồ, giúp việc nhà, giúp em học khi có người lớn.

Kiến thức

Không được phép dùng AI để làm hại người.

Ví dụ dùng đúng, vì việc tốt:

  • robot hút bụi giúp nhà sạch;
  • loa đọc chữ giúp em luyện nghe (có người lớn);
  • máy dịch một câu để hiểu bạn nước ngoài.
Ghi nhớ Máy dùng để giúp người. Không dùng máy để hại người.

Luyện tập

Viết hoặc vẽ một việc tốt em muốn máy giúp (ở nhà hoặc ở lớp).

Vận dụng. Kể với người lớn 1 việc máy đã giúp ở nhà. Nếu chưa có máy, kể việc em muốn máy giúp.

7

Chuyên đề 3 · Làm quen với trí tuệ nhân tạo · 1.C1.1 · 1.C1.2

Nhận biết AI và ứng dụng AI

Em sẽ học được

  • Nhận ra AI trong ví dụ đơn giản, gần gũi.
  • Kể được công cụ quen: trợ lí ảo, nhận diện khuôn mặt trên điện thoại / máy tính bảng.

Tình huống mở đầu

Đồ trên bàn: thước, đồng hồ, điện thoại biết trả lời. Cái nào “nghe lời” như người?

Học sinh so sánh thước kẻ, đồng hồ và điện thoại trợ lí.
Hình 7. Thước và đồng hồ làm theo số. Trợ lí ảo, mở khoá bằng mặt là ví dụ AI quen thuộc.

Kiến thức

AI thường:

  • nghe lời nói rồi làm theo;
  • nhìn ảnh / mặt rồi đoán;
  • trả lời như đang trò chuyện (theo kịch bản đã học).

Công cụ em có thể gặp: trợ lí ảo, nhận diện khuôn mặt khi mở máy.

Ghi nhớ AI là máy biết nghe, nhìn, trả lời theo cách người đã dạy. Trợ lí ảo và nhận mặt là hai ví dụ quen.

Luyện tập

Khoanh đồ có AI.

  • Trợ lí ảo trên điện thoại AI   Không
  • Thước kẻ AI   Không
  • Mở máy bằng khuôn mặt AI   Không

Vận dụng. Nhìn điện thoại người lớn (không tự mở). Hỏi: máy này có trợ lí / mở bằng mặt không?

8

C1. Máy nhìn và nghe · 1.C1.3

Chức năng và công cụ AI — “mắt” và “tai”

Em sẽ học được

  • Camera giống “mắt” máy. Micro giống “tai” máy.

Tình huống mở đầu

Máy nhìn và nghe bằng gì?

Camera như mắt và micro như tai trên robot thân thiện.
Hình 8. Camera giúp máy “nhìn”. Micro giúp máy “nghe”. Đó là đồ máy, không phải mắt tai thật.

Kiến thức

  • Camera = mắt của máy: thu hình.
  • Micro = tai của máy: thu tiếng.

Máy không có mắt thịt như em. Máy dùng camera và micro rồi xử lí theo chương trình người viết.

Ghi nhớ Camera là mắt máy. Micro là tai máy.

Luyện tập

Nối: Camera — … ; Micro — … .

Bộ phận máyGiống gì ở người?
Camera
Micro

Vận dụng. Cùng người lớn chỉ camera và micro trên một máy (không bật nếu chưa được phép).

9

C1. Lệnh và trò chuyện · 1.C1.4

AI hiểu mệnh lệnh và trò chuyện

Em sẽ học được

  • AI hiểu lệnh đơn giản và trò chuyện theo kịch bản có sẵn.
  • (Mở rộng) AI xử lí ảnh để nhận đồ vật; xử lí âm thanh để phân biệt tiếng.

Tình huống mở đầu

Nói với máy thế nào thì máy “hiểu”?

Học sinh nói lệnh đơn giản, loa và robot đáp lại.
Hình 9. Nói rõ, ngắn, đủ lời. Máy trả lời theo kịch bản người đã dạy, không phải hiểu hết như bạn thân.
Chỗ chèn ảnh (tuỳ chọn) Ảnh: máy “nhìn” quả táo trên bàn; máy nghe tiếng chuông khác tiếng nói.
Chú thích gợi ý: Ảnh và tiếng cũng là cách máy nhận biết.
Hình 9b (chèn thêm). Mở rộng: xử lí ảnh, xử lí âm thanh.

Kiến thức

Lệnh đơn giản em có thể gặp: “Bật đèn.” “Kể một bài hát thiếu nhi.” (chỉ thử khi thầy cô / người lớn cho phép.)

Máy trò chuyện theo kịch bản định sẵn: hỏi — đáp đã được dạy.

Mở rộng (1.C1.MR1 · 1.C1.MR2) AI xử lí hình để nhận đồ vật. AI xử lí âm thanh để phân biệt các loại tiếng (tiếng nói, tiếng chuông…).
Ghi nhớ Máy hiểu lệnh ngắn, rõ. Máy trò chuyện theo kịch bản, không phải hiểu hết như người.

Luyện tập

Viết một lệnh ngắn em muốn nói với máy (ví dụ: “Hát bài chúc mừng sinh nhật”).

Lệnh nào máy khó hiểu hơn? Khoanh: “Ưm… cái ấy…” / “Mở đèn bàn.”

Vận dụng. Không tự nói lệnh với loa nhà nếu chưa có người lớn. Hỏi người lớn một lệnh họ từng dùng.

10

Chuyên đề 4 · Máy thông minh học và làm việc · 1.D1.1

Máy thông minh học từ ví dụ

Em sẽ học được

  • AI “học” từ ảnh hoặc thông tin người đưa (nhận mèo, nhận táo…).
  • (Mở rộng) Để máy trả lời đúng cần nhiều ví dụ đúng và khác nhau.

Tình huống mở đầu

Máy có sẵn biết mèo không?

Nhiều ảnh mèo trên bàn, học sinh đưa cho robot học.
Hình 10. Máy chưa “sinh ra đã biết mèo”. Người đưa nhiều ảnh mèo thì máy mới học dần.

Kiến thức

Người đưa ví dụ → máy tìm điểm giống nhau → lần sau gặp ảnh mới, máy đoán.

Nếu chỉ đưa 1 ảnh mèo đen, máy có thể nhầm mèo trắng. Nếu nhầm nhãn “mèo” dán lên ảnh chó, máy học sai.

Mở rộng (1.D1.MR1) Để máy trả lời đúng, cần nhiều ví dụ đúng và khác nhau (mèo nhiều màu, nhiều tư thế).
Ghi nhớ Máy học từ ví dụ người đưa. Ví dụ ít hoặc sai thì máy dễ nhầm.

Luyện tập

Muốn dạy máy nhận “quả táo”, em sẽ đưa ảnh gì? Khoanh: ảnh táo nhiều loại / chỉ 1 ảnh bóng đèn / ảnh táo ghi nhầm là “cam”.

Vận dụng. Cùng người lớn chọn 3 ảnh (in hoặc vẽ) cùng một loại đồ vật. Không dùng ảnh bạn bè.

11

D2. Một việc và nhiều việc · 1.D2.1 · 1.D2.2

Nhiều loại máy thông minh

Em sẽ học được

  • Có máy chỉ làm một việc (như nhận ảnh). Có máy làm nhiều việc (nghe — trả lời — làm theo lệnh).
  • Xếp được vài máy vào hai nhóm đó.

Tình huống mở đầu

Bạn chỉ hát được một bài, bạn kia hát nhiều bài. Máy cũng vậy.

Robot hút bụi chỉ lau nhà; robot kia vừa nghe vừa nói vừa xách sách.
Hình 11. Một việc: hút bụi. Nhiều việc: nghe, nói, làm theo lệnh. Cả hai đều do người tạo.

Kiến thức

  • Một việc: máy chỉ nhận ảnh; robot chỉ hút bụi.
  • Nhiều việc: loa vừa nghe vừa trả lời vừa bật nhạc (khi được phép).
Ghi nhớ Có máy một việc, có máy nhiều việc. Em xếp được vào hai nhóm.

Luyện tập

MáyMột việc / Nhiều việc
Robot chỉ hút bụi
Máy chỉ nhận ảnh lá
Loa nghe — trả lời — bật nhạc

Vận dụng. Kể 1 máy ở nhà: nó làm một việc hay nhiều việc?

12

Củng cố năm học

Củng cố: AI quanh em

Em sẽ học được

  • Nhớ lại: người có cảm xúc, máy không cảm xúc thật; biểu hiện của máy do người lập trình.
  • Kể tên thiết bị có AI; không dùng máy để hại người; camera là mắt, micro là tai.
  • Máy học từ ví dụ; có máy một việc và máy nhiều việc.

Tình huống mở đầu

Chúng ta đã biết gì về AI?

Học sinh lớp 1 chỉ các đồ thông minh trong lớp.
Hình 12. Cả năm lớp 1: nhận ra máy quanh em, dùng máy để giúp, nhớ máy không vui buồn như người.

Kiến thức — bốn ý lớn

  1. Người có cảm xúc thật. Máy chỉ làm giống. Người lập trình nụ cười, lời chào.
  2. Không dùng AI để hại người. Dùng máy vì việc tốt.
  3. Nhận ra trợ lí ảo, nhận mặt. Camera = mắt, micro = tai. Máy hiểu lệnh ngắn, trò chuyện theo kịch bản.
  4. Máy học từ ví dụ người đưa. Có máy một việc, có máy nhiều việc.
Ghi nhớ cả năm lớp 1 Người cảm nhận. Máy làm theo người dạy. Dùng máy để giúp, không để hại.

Luyện tập

Khoanh Đúng / Sai.

  • Robot buồn trên màn hình nghĩa là robot đang buồn thật. Đ   S
  • Người khiến máy cười bằng lập trình. Đ   S
  • Dùng máy trêu bạn là việc tốt. Đ   S
  • Camera giống mắt máy. Đ   S

Vận dụng. Vẽ “AI quanh em”: 2 đồ có AI và 1 việc tốt em sẽ dùng máy.

★

Cuối năm

Ôn tập lớp 1

Điền từ hoặc khoanh.

  1. Người có cảm xúc … ; máy thì không cảm thấy như người.
  2. Robot cười vì … lập trình.
  3. Máy chào bằng hình, … hoặc hành vi.
  4. Kể tên 2 đồ có AI: … và … .
  5. Không dùng AI để … người khác.
  6. Camera là … của máy. Micro là … của máy.
  7. Nói với máy nên nói … và rõ.
  8. Máy học từ … người đưa.
  9. Robot chỉ hút bụi là máy … việc.
  10. Em dùng máy để làm việc … .

Thuật ngữ em đã gặp

Cảm xúc
Những gì người cảm thấy: vui, buồn, giận, sợ, ngạc nhiên.
Trí tuệ nhân tạo (AI)
Máy do người làm ra để giúp một số việc như nghe, nhìn, trả lời.
Lập trình
Người viết chỉ dẫn sẵn cho máy.
Trợ lí ảo
Chương trình trên loa hoặc điện thoại, trả lời theo cách đã được dạy.
Camera
“Mắt” của máy, dùng để thu hình.
Micro
“Tai” của máy, dùng để thu tiếng.
Ví dụ (khi dạy máy)
Ảnh, tiếng, thông tin người đưa cho máy học.