Tài liệu học tập · Cấp tiểu học
Trí tuệ nhân tạo
Lớp 1
12 bài giúp em biết người vui buồn thật, máy thì không; biết máy cười vì người lập trình; nhận ra loa, robot, trợ lí ảo; và chọn việc tốt khi dùng máy.
Em dùng tài liệu này thế nào?
- Xem hình, đọc tình huống, rồi đọc kiến thức.
- Làm Luyện tập trên giấy hoặc sách photo. Có thể khoanh, vẽ, viết chữ in.
- Ô Ghi nhớ là ý cần nhớ. Ô Mở rộng học thêm khi thầy cô tổ chức.
- Không tự tạo tài khoản máy. Nếu thử máy: dùng máy của trường, có thầy cô hoặc bố mẹ bên cạnh.
Mục lục
Tên bài lấy theo khung nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo. Mã như 1.A1.1 là yêu cầu cần đạt.
Chuyên đề 1 · Con người và trí tuệ nhân tạo · 1.A1.1 · 1.A1.2
Con người có cảm xúc, AI thì không
Em sẽ học được
- Kể được vài cảm xúc quen: vui, buồn, giận, sợ, ngạc nhiên.
- Người có cảm xúc thật. Máy (AI) không cảm thấy như người.
- Máy có thể làm giống vui / buồn, hoặc nhận ra mặt người, nhưng máy không buồn thật.
Tình huống mở đầu
Bạn Minh khóc vì mất đồ chơi. Robot cũng “mếu”. Ai đang buồn thật?
Kiến thức
Cảm xúc là những gì em cảm thấy bên trong: vui khi được khen, buồn khi xa mẹ, giận khi bị giành đồ, sợ khi sấm nổ, ngạc nhiên khi có quà.
Trí tuệ nhân tạo (AI) là máy do người làm ra để giúp một số việc. Máy có thể:
- làm mặt cười trên màn hình;
- nói giọng dịu dàng;
- đôi khi “nhìn” mặt em để đoán em vui hay buồn.
Nhưng máy không trải nghiệm cảm xúc. Máy không biết “thật sự buồn” như Minh.
Người
Có cảm xúc thật. Có thể kể vì sao mình vui hoặc buồn.
Máy / AI
Chỉ mô phỏng hoặc nhận diện. Không cảm thấy như người.
Luyện tập
1. Khoanh Đúng / Sai.
- Khi em vui, em có cảm xúc thật. Đ S
- Robot khóc trên màn hình nghĩa là robot đang buồn như em. Đ S
- Máy có thể làm mặt vui, nhưng không cảm thấy vui. Đ S
2. Viết hoặc vẽ: một lúc em vui và một lúc em buồn.
Vận dụng. Hỏi bố mẹ: hôm nay ai trong nhà vui / buồn? Máy trong nhà có “vui thật” không?
A1. Cảm xúc của người và máy · 1.A1.3 · 1.A1.4
AI thể hiện cảm xúc do con người lập trình
Em sẽ học được
- Robot cười, nói “Tôi rất vui” vì người đã lập trình / thiết kế sẵn.
- Đó chỉ là phản ứng được viết trước, không phải máy tự muốn cười.
Tình huống mở đầu
Robot bỗng cười toe toét. Ai khiến robot cười?
Kiến thức
Người viết chỉ dẫn cho máy. Chỉ dẫn đó gọi là lập trình.
Ví dụ:
- Nghe chuyện vui → robot hiện mặt cười.
- Trợ lí ảo nói: “Tôi rất vui được giúp bạn.”
Máy không tự quyết định “hôm nay mình muốn vui”. Máy làm đúng những gì người đã đặt.
Luyện tập
Ghép: việc máy làm — ai khiến máy làm vậy?
| Máy làm | Do ai? |
|---|---|
| Robot cười khi nghe chuyện vui | |
| Trợ lí nói “Tôi rất vui được giúp bạn” | |
| Em cười khi được khen |
Vận dụng. Nếu thấy máy “tức giận” trên màn hình, em sẽ nói với bạn: “Đó là do …”.
A2. AI quanh em · 1.A2.1
Ý nghĩa cảm xúc mà AI thể hiện
Em sẽ học được
- Máy thể hiện cảm xúc bằng hình, giọng nói hoặc hành vi (vẫy tay, lời chào dễ thương).
- (Mở rộng) Cách đó giúp em thấy máy gần gũi, dễ hợp tác hơn.
Tình huống mở đầu
Máy chào em. Máy chào mình bằng cách nào?
Chú thích gợi ý: Lời chào dễ thương giúp em mạnh dạn nói với máy.
Kiến thức
Ba cách máy hay “thể hiện cảm xúc”:
- Hình: mặt cười, mặt ngạc nhiên trên màn hình.
- Giọng: nói chậm, nói vui, lời chào dễ thương.
- Hành vi: robot vẫy tay, nghiêng đầu.
Luyện tập
Khoanh cách máy đang dùng: hình / giọng / hành vi.
| Tình huống | Cách nào? |
|---|---|
| Màn hình hiện mặt cười | |
| Loa nói “Xin chào, bạn khoẻ không?” | |
| Robot vẫy tay |
Vận dụng. Vẽ một cách em muốn máy chào mình (mặt / lời / cử chỉ).
A2. AI quanh em · 1.A2.2 · 1.A2.3
Nhận diện AI trong cuộc sống
Em sẽ học được
- Kể tên vài sản phẩm có AI: loa thông minh, điện thoại có trợ lí, robot hút bụi, xe tự lái, camera nhận mặt, ứng dụng dịch.
- Nói được việc máy giúp: nghe lệnh giọng nói, tự tìm đường, tránh vật cản…
Tình huống mở đầu
Nhìn quanh lớp / nhà. Có máy thông minh nào trong tranh?
Kiến thức
AI giúp sản phẩm “thông minh hơn”, ví dụ:
- Loa thông minh: nghe lệnh giọng nói.
- Robot hút bụi: tự tìm đường, tránh ghế.
- Trợ lí trên điện thoại: trả lời câu hỏi đơn giản.
- Camera nhận diện: biết đó là mặt người (không phải em tự “mở khoá bằng phép”).
- Ứng dụng dịch: đổi lời từ tiếng này sang tiếng khác.
Luyện tập
Khoanh đồ có AI. Gạch đồ chưa chắc có AI.
- Loa nghe lệnh giọng nói Có AI? Chưa rõ
- Thước kẻ gỗ Có AI? Chưa rõ
- Robot hút bụi tự tránh ghế Có AI? Chưa rõ
- Bút chì Có AI? Chưa rõ
Vận dụng. Cùng người lớn tìm 1 đồ ở nhà có thể có AI. Viết tên. Không bấm lung tung một mình.
Chuyên đề 2 · Máy thông minh làm việc tốt · 1.B1.1
Việc làm tốt và việc làm xấu
Em sẽ học được
- Nêu hành vi dùng AI có thể làm bạn khác buồn, sợ, bị trêu.
- Dùng máy giỏi không có nghĩa được phép làm hại người.
Tình huống mở đầu
Có bạn muốn dùng máy để làm bạn khác khóc. Làm bạn khóc có phải dùng máy giỏi không?
Kiến thức
Việc xấu khi dùng AI, ví dụ:
- dùng máy ghi tiếng / ảnh bạn rồi mang ra trêu;
- bảo máy nói lời khó nghe với bạn;
- làm người khác sợ, xấu hổ.
Em giỏi dùng máy là em dùng máy để giúp, không phải để hại.
Luyện tập
Khoanh Tốt / Xấu.
- Nhờ loa đọc truyện cho em nghe, có người lớn bên cạnh. Tốt Xấu
- Dùng máy nói lời chế giễu bạn. Tốt Xấu
- Giấu ảnh bạn để trêu. Tốt Xấu
Vận dụng. Viết 1 câu: “Em không dùng máy để …”.
B3. Dùng AI vì việc tốt · 1.B3.1 · 1.B3.2
Máy thông minh làm việc tốt
Em sẽ học được
- Không được dùng AI với mục đích làm hại người khác.
- Kể được ví dụ người dùng AI đúng cách, vì việc tốt.
Tình huống mở đầu
Máy có thể giúp người không?
Kiến thức
Không được phép dùng AI để làm hại người.
Ví dụ dùng đúng, vì việc tốt:
- robot hút bụi giúp nhà sạch;
- loa đọc chữ giúp em luyện nghe (có người lớn);
- máy dịch một câu để hiểu bạn nước ngoài.
Luyện tập
Viết hoặc vẽ một việc tốt em muốn máy giúp (ở nhà hoặc ở lớp).
Vận dụng. Kể với người lớn 1 việc máy đã giúp ở nhà. Nếu chưa có máy, kể việc em muốn máy giúp.
Chuyên đề 3 · Làm quen với trí tuệ nhân tạo · 1.C1.1 · 1.C1.2
Nhận biết AI và ứng dụng AI
Em sẽ học được
- Nhận ra AI trong ví dụ đơn giản, gần gũi.
- Kể được công cụ quen: trợ lí ảo, nhận diện khuôn mặt trên điện thoại / máy tính bảng.
Tình huống mở đầu
Đồ trên bàn: thước, đồng hồ, điện thoại biết trả lời. Cái nào “nghe lời” như người?
Kiến thức
AI thường:
- nghe lời nói rồi làm theo;
- nhìn ảnh / mặt rồi đoán;
- trả lời như đang trò chuyện (theo kịch bản đã học).
Công cụ em có thể gặp: trợ lí ảo, nhận diện khuôn mặt khi mở máy.
Luyện tập
Khoanh đồ có AI.
- Trợ lí ảo trên điện thoại AI Không
- Thước kẻ AI Không
- Mở máy bằng khuôn mặt AI Không
Vận dụng. Nhìn điện thoại người lớn (không tự mở). Hỏi: máy này có trợ lí / mở bằng mặt không?
C1. Máy nhìn và nghe · 1.C1.3
Chức năng và công cụ AI — “mắt” và “tai”
Em sẽ học được
- Camera giống “mắt” máy. Micro giống “tai” máy.
Tình huống mở đầu
Máy nhìn và nghe bằng gì?
Kiến thức
- Camera = mắt của máy: thu hình.
- Micro = tai của máy: thu tiếng.
Máy không có mắt thịt như em. Máy dùng camera và micro rồi xử lí theo chương trình người viết.
Luyện tập
Nối: Camera — … ; Micro — … .
| Bộ phận máy | Giống gì ở người? |
|---|---|
| Camera | |
| Micro |
Vận dụng. Cùng người lớn chỉ camera và micro trên một máy (không bật nếu chưa được phép).
C1. Lệnh và trò chuyện · 1.C1.4
AI hiểu mệnh lệnh và trò chuyện
Em sẽ học được
- AI hiểu lệnh đơn giản và trò chuyện theo kịch bản có sẵn.
- (Mở rộng) AI xử lí ảnh để nhận đồ vật; xử lí âm thanh để phân biệt tiếng.
Tình huống mở đầu
Nói với máy thế nào thì máy “hiểu”?
Chú thích gợi ý: Ảnh và tiếng cũng là cách máy nhận biết.
Kiến thức
Lệnh đơn giản em có thể gặp: “Bật đèn.” “Kể một bài hát thiếu nhi.” (chỉ thử khi thầy cô / người lớn cho phép.)
Máy trò chuyện theo kịch bản định sẵn: hỏi — đáp đã được dạy.
Luyện tập
Viết một lệnh ngắn em muốn nói với máy (ví dụ: “Hát bài chúc mừng sinh nhật”).
Lệnh nào máy khó hiểu hơn? Khoanh: “Ưm… cái ấy…” / “Mở đèn bàn.”
Vận dụng. Không tự nói lệnh với loa nhà nếu chưa có người lớn. Hỏi người lớn một lệnh họ từng dùng.
Chuyên đề 4 · Máy thông minh học và làm việc · 1.D1.1
Máy thông minh học từ ví dụ
Em sẽ học được
- AI “học” từ ảnh hoặc thông tin người đưa (nhận mèo, nhận táo…).
- (Mở rộng) Để máy trả lời đúng cần nhiều ví dụ đúng và khác nhau.
Tình huống mở đầu
Máy có sẵn biết mèo không?
Kiến thức
Người đưa ví dụ → máy tìm điểm giống nhau → lần sau gặp ảnh mới, máy đoán.
Nếu chỉ đưa 1 ảnh mèo đen, máy có thể nhầm mèo trắng. Nếu nhầm nhãn “mèo” dán lên ảnh chó, máy học sai.
Luyện tập
Muốn dạy máy nhận “quả táo”, em sẽ đưa ảnh gì? Khoanh: ảnh táo nhiều loại / chỉ 1 ảnh bóng đèn / ảnh táo ghi nhầm là “cam”.
Vận dụng. Cùng người lớn chọn 3 ảnh (in hoặc vẽ) cùng một loại đồ vật. Không dùng ảnh bạn bè.
D2. Một việc và nhiều việc · 1.D2.1 · 1.D2.2
Nhiều loại máy thông minh
Em sẽ học được
- Có máy chỉ làm một việc (như nhận ảnh). Có máy làm nhiều việc (nghe — trả lời — làm theo lệnh).
- Xếp được vài máy vào hai nhóm đó.
Tình huống mở đầu
Bạn chỉ hát được một bài, bạn kia hát nhiều bài. Máy cũng vậy.
Kiến thức
- Một việc: máy chỉ nhận ảnh; robot chỉ hút bụi.
- Nhiều việc: loa vừa nghe vừa trả lời vừa bật nhạc (khi được phép).
Luyện tập
| Máy | Một việc / Nhiều việc |
|---|---|
| Robot chỉ hút bụi | |
| Máy chỉ nhận ảnh lá | |
| Loa nghe — trả lời — bật nhạc |
Vận dụng. Kể 1 máy ở nhà: nó làm một việc hay nhiều việc?
Củng cố năm học
Củng cố: AI quanh em
Em sẽ học được
- Nhớ lại: người có cảm xúc, máy không cảm xúc thật; biểu hiện của máy do người lập trình.
- Kể tên thiết bị có AI; không dùng máy để hại người; camera là mắt, micro là tai.
- Máy học từ ví dụ; có máy một việc và máy nhiều việc.
Tình huống mở đầu
Chúng ta đã biết gì về AI?
Kiến thức — bốn ý lớn
- Người có cảm xúc thật. Máy chỉ làm giống. Người lập trình nụ cười, lời chào.
- Không dùng AI để hại người. Dùng máy vì việc tốt.
- Nhận ra trợ lí ảo, nhận mặt. Camera = mắt, micro = tai. Máy hiểu lệnh ngắn, trò chuyện theo kịch bản.
- Máy học từ ví dụ người đưa. Có máy một việc, có máy nhiều việc.
Luyện tập
Khoanh Đúng / Sai.
- Robot buồn trên màn hình nghĩa là robot đang buồn thật. Đ S
- Người khiến máy cười bằng lập trình. Đ S
- Dùng máy trêu bạn là việc tốt. Đ S
- Camera giống mắt máy. Đ S
Vận dụng. Vẽ “AI quanh em”: 2 đồ có AI và 1 việc tốt em sẽ dùng máy.
Cuối năm
Ôn tập lớp 1
Điền từ hoặc khoanh.
- Người có cảm xúc … ; máy thì không cảm thấy như người.
- Robot cười vì … lập trình.
- Máy chào bằng hình, … hoặc hành vi.
- Kể tên 2 đồ có AI: … và … .
- Không dùng AI để … người khác.
- Camera là … của máy. Micro là … của máy.
- Nói với máy nên nói … và rõ.
- Máy học từ … người đưa.
- Robot chỉ hút bụi là máy … việc.
- Em dùng máy để làm việc … .
Thuật ngữ em đã gặp
- Cảm xúc
- Những gì người cảm thấy: vui, buồn, giận, sợ, ngạc nhiên.
- Trí tuệ nhân tạo (AI)
- Máy do người làm ra để giúp một số việc như nghe, nhìn, trả lời.
- Lập trình
- Người viết chỉ dẫn sẵn cho máy.
- Trợ lí ảo
- Chương trình trên loa hoặc điện thoại, trả lời theo cách đã được dạy.
- Camera
- “Mắt” của máy, dùng để thu hình.
- Micro
- “Tai” của máy, dùng để thu tiếng.
- Ví dụ (khi dạy máy)
- Ảnh, tiếng, thông tin người đưa cho máy học.