Năm học 2026–2027 · Ngữ văn 6
Danh sách kế hoạch bài dạy theo sách giáo khoa (Công văn 5512)
Về trang chủNăm học 2026–2027 · Ngữ văn 6
Tri thức ngữ vănBài 1. Tri thức ngữ văn (truyện và truyện đồng thoại)
ĐọcBài 1. Đọc — bài học đường đời đầu tiên (tô hoài)
Thực hành tiếng ViệtBài 1. Thực hành tiếng việt — từ đơn, từ phức; nghĩa của từ; so sánh
ĐọcBài 1. Đọc — nếu cậu muốn có một người bạn… (ăng-toan đơ xanh-tơ ê-xu-pe-ri)
Thực hành tiếng ViệtBài 1. Thực hành tiếng việt — nghĩa của từ ngữ; so sánh
ĐọcBài 1. Đọc — bắt nạt (nguyễn thế hoàng linh)
ViếtBài 1. Viết — viết bài văn kể lại một trải nghiệm của em
Nói và ngheBài 1. Nói và nghe — kể lại một trải nghiệm của em
Củng cố, mở rộngBài 1. Củng cố, mở rộng — thực hành đọc: những người bạn (nguyễn nhật ánh)
Tri thức ngữ vănBài 2. Tri thức ngữ văn (thơ; yếu tố tự sự và miêu tả)
ĐọcBài 2. Đọc — chuyện cổ tích về loài người (xuân quỳnh)
Thực hành tiếng ViệtBài 2. Thực hành tiếng việt — nghĩa từ ngữ; so sánh, nhân hóa, điệp ngữ
ĐọcBài 2. Đọc — mây và sóng (ra-bin-đơ-ra-nát ta-go)
Thực hành tiếng ViệtBài 2. Thực hành tiếng việt — ẩn dụ, điệp ngữ; dấu ngoặc kép; đại từ nhân xưng
ĐọcBài 2. Đọc — bức tranh của em gái tôi (tạ duy anh)
ViếtBài 2. Viết — viết đoạn văn ghi lại cảm xúc về một bài thơ có yếu tố tự sự và miêu tả
Nói và ngheBài 2. Nói và nghe — trình bày ý kiến về một vấn đề trong đời sống gia đình
Củng cố, mở rộngBài 2. Củng cố, mở rộng — thực hành đọc: những cánh buồm (hoàng trung thông)
Tri thức ngữ vănBài 3. Tri thức ngữ văn (truyện; ngôi kể thứ ba)
ĐọcBài 3. Đọc — cô bé bán diêm (han cri-xti-an an-đéc-xen)
Thực hành tiếng ViệtBài 3. Thực hành tiếng việt — cụm danh từ; mở rộng thành phần chính của câu
ĐọcBài 3. Đọc — gió lạnh đầu mùa (thạch lam)
Thực hành tiếng ViệtBài 3. Thực hành tiếng việt — cụm động từ, cụm tính từ; mở rộng thành phần chính
ĐọcBài 3. Đọc — con chào mào (mai văn phấn)
ViếtBài 3. Viết — viết bài văn kể lại một trải nghiệm của em
Nói và ngheBài 3. Nói và nghe — kể về một trải nghiệm của em
Củng cố, mở rộngBài 3. Củng cố, mở rộng — thực hành đọc: lắc-ki thực sự may mắn (lu-i xe-pun-ve-da)
Tri thức ngữ vănBài 4. Tri thức ngữ văn (thơ lục bát và lục bát biến thể)
ĐọcBài 4. Đọc — chùm ca dao về quê hương đất nước
Thực hành tiếng ViệtBài 4. Thực hành tiếng việt — từ đồng âm, từ đa nghĩa
ĐọcBài 4. Đọc — chuyện cổ nước mình (lâm thị mỹ dạ)
ĐọcBài 4. Đọc — cây tre việt nam (thép mới)
Thực hành tiếng ViệtBài 4. Thực hành tiếng việt — hoán dụ; nghĩa từ ngữ, thành ngữ
ViếtBài 4. Viết — tập làm một bài thơ lục bát
ViếtBài 4. Viết — viết đoạn văn thể hiện cảm xúc về một bài thơ lục bát
Nói và ngheBài 4. Nói và nghe — trình bày suy nghĩ về tình cảm của con người với quê hương
Củng cố, mở rộngBài 4. Củng cố, mở rộng — thực hành đọc: hành trình của bầy ong (nguyễn đức mậu)
Tri thức ngữ vănBài 5. Tri thức ngữ văn (kí, ghi chép; miêu tả cảnh và người)
ĐọcBài 5. Đọc — cô tô (nguyễn tuân)
Thực hành tiếng ViệtBài 5. Thực hành tiếng việt — ẩn dụ, so sánh
ĐọcBài 5. Đọc — hang én (hà my)
Thực hành tiếng ViệtBài 5. Thực hành tiếng việt — dấu câu; nhân hóa, so sánh
ĐọcBài 5. Đọc — cửu long giang ta ơi (nguyên hồng)
ViếtBài 5. Viết — viết bài văn tả cảnh sinh hoạt
Nói và ngheBài 5. Nói và nghe — chia sẻ một trải nghiệm về nơi em sống hoặc từng đến
Củng cố, mở rộngBài 5. Củng cố, mở rộng — thực hành đọc: nghìn năm tháp khương mỹ (lam linh)
Ôn tậpÔn tập học kì i