TRƯỜNG: ....................................
Tổ: ....................................
Họ và tên giáo viên: ........................
KẾ HOẠCH BÀI DẠY
Bài 7: Cần hiểu cách AI suy nghĩ
| Môn học/Hoạt động giáo dục | Giáo dục trí tuệ nhân tạo (nội dung cốt lõi) |
|---|---|
| Lớp | 5 | Thời gian thực hiện: 1 tiết (35 phút) |
| Mạch / Chủ đề | B. Đạo đức AI B3. Nguyên tắc đạo đức và trách nhiệm xã hội |
| Nội dung khung | Cần hiểu cách AI suy nghĩ |
| Yêu cầu cần đạt | 5.B3.1 |
I. Mục tiêu
1. Về kiến thức
- Giải thích được vì sao con người cần hiểu cách AI đưa ra quyết định, nhằm đảm bảo tính minh bạch và độ tin cậy khi sử dụng AI (5.B3.1).
2. Về năng lực
- Năng lực AI (NLb): nhận biết rủi ro, công bằng, an toàn và trách nhiệm khi dùng hoặc tạo AI.
- Giải quyết vấn đề và sáng tạo: xử lí tình huống của bài, nêu lí do.
- Giao tiếp và hợp tác: nói rõ ý, lắng nghe bạn, làm việc theo cặp/nhóm.
3. Về phẩm chất
- Trách nhiệm: dùng AI có kiểm soát của người; không gây hại, không lộ thông tin khi chưa được phép.
- Trung thực: không nhận sản phẩm của máy hoặc của bạn là của mình; kiểm tra trước khi tin.
II. Thiết bị dạy học và học liệu
- Hộp đen bìa (không nhìn được luật) và bảng “Nếu… thì…” nhìn được. Thẻ kết quả: máy bảo “không cho vay sách” / “lá bị sâu” không giải thích.
- Phiếu: Minh bạch = nói được vì sao; Tin cậy = kiểm tra được.
III. Tiến trình dạy học
Hoạt động 1. Mở đầu: Máy bảo “không được” mà không nói vì sao?
5 phúta) Mục tiêu
Học sinh nảy sinh nhu cầu, câu hỏi về nội dung “Cần hiểu cách AI suy nghĩ”.
b) Nội dung
Đóng vai thủ thư-máy từ chối mượn sách không nêu lí do. Hỏi: em tin ngay được không? Muốn biết điều gì?
c) Sản phẩm
Câu trả lời miệng hoặc sản phẩm khởi động (chọn, đoán, nêu 1 ví dụ) đúng hướng bài học.
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Giáo viên nêu nhiệm vụ bằng lời ngắn, dùng tranh/thẻ khi có. Không chốt đáp án trước. Yêu cầu cả lớp quan sát hoặc thảo luận cặp.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Học sinh làm việc cá nhân hoặc theo cặp. Giáo viên đi quanh lớp, hỗ trợ em chưa theo kịp, không làm hộ; gọi cả em mạnh dạn và em nhút nhát.
- Báo cáo, thảo luận
- 2–4 học sinh hoặc đại diện cặp trình bày. Lớp nhận xét nhẹ nhàng, bổ sung.
- Kết luận, nhận định
- Giáo viên chốt ý chính của hoạt động, gắn 5.B3.1.
Hoạt động 2. Hình thành kiến thức: Hiểu cách máy quyết để minh bạch và tin cậy
14 phúta) Mục tiêu
Học sinh hình thành kiến thức, kĩ năng cốt lõi theo yêu cầu cần đạt: 5.B3.1.
b) Nội dung
- AI đưa ra gợi ý/quyết định theo dữ liệu và luật/mô hình người đặt — không “biết nghĩ” như người.
- Cần hiểu cách máy ra quyết định: hỏi được vì sao, xem luật hoặc dữ liệu mẫu.
- Để bảo đảm minh bạch (không giấu lí do) và độ tin cậy (người kiểm tra, không tin mù).
c) Sản phẩm
Nêu/trình bày được các ý then chốt của bài, đúng tinh thần khung nội dung.
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Giáo viên nêu nhiệm vụ bằng lời ngắn, dùng tranh/thẻ khi có. Không chốt đáp án trước. Yêu cầu cả lớp quan sát hoặc thảo luận cặp.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Học sinh làm việc cá nhân hoặc theo cặp. Giáo viên đi quanh lớp, hỗ trợ em chưa theo kịp, không làm hộ; gọi cả em mạnh dạn và em nhút nhát.
- Báo cáo, thảo luận
- 2–4 học sinh hoặc đại diện cặp trình bày. Lớp nhận xét nhẹ nhàng, bổ sung.
- Kết luận, nhận định
- Chốt 5.B3.1. Minh bạch và tin cậy đòi hỏi người hiểu cách AI quyết.
Hoạt động 3. Luyện tập: Hộp đen hay bảng luật?
10 phúta) Mục tiêu
Học sinh luyện tập, củng cố, phát hiện chỗ còn nhầm.
b) Nội dung
Cùng một việc phân loại lá. Nhóm A chỉ nhận kết quả hộp đen; nhóm B đọc 2 luật nếu–thì. So: nhóm nào giải thích được? Khi nào cần hỏi cô?
c) Sản phẩm
Phiếu, thẻ, sơ đồ hoặc sản phẩm nhóm hoàn thành theo tiêu chí đã nêu.
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Giáo viên nêu nhiệm vụ bằng lời ngắn, dùng tranh/thẻ khi có. Không chốt đáp án trước. Yêu cầu cả lớp quan sát hoặc thảo luận cặp.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Học sinh làm việc cá nhân hoặc theo cặp. Giáo viên đi quanh lớp, hỗ trợ em chưa theo kịp, không làm hộ; gọi cả em mạnh dạn và em nhút nhát.
- Báo cáo, thảo luận
- 2–4 học sinh hoặc đại diện cặp trình bày. Lớp nhận xét nhẹ nhàng, bổ sung.
- Kết luận, nhận định
- Giáo viên chốt ý chính của hoạt động, gắn 5.B3.1.
Hoạt động 4. Vận dụng: Câu hỏi trước khi tin máy
6 phúta) Mục tiêu
Học sinh vận dụng ra tình huống đời sống/học tập, mang được một cam kết hoặc sản phẩm nhỏ ra khỏi lớp.
b) Nội dung
Chép: “Máy quyết thế nào? Em hiểu chưa? Em đã kiểm tra chưa?”
c) Sản phẩm
Một sản phẩm vận dụng ngắn (câu nói, phiếu, ý tưởng, cam kết) và/hoặc việc chia sẻ với người thân, thầy cô.
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Giáo viên nêu nhiệm vụ bằng lời ngắn, dùng tranh/thẻ khi có. Không chốt đáp án trước. Yêu cầu cả lớp quan sát hoặc thảo luận cặp.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Học sinh làm việc cá nhân hoặc theo cặp. Giáo viên đi quanh lớp, hỗ trợ em chưa theo kịp, không làm hộ; gọi cả em mạnh dạn và em nhút nhát.
- Báo cáo, thảo luận
- 2–4 học sinh hoặc đại diện cặp trình bày. Lớp nhận xét nhẹ nhàng, bổ sung.
- Kết luận, nhận định
- Giáo viên chốt ý chính của hoạt động, gắn 5.B3.1.
Ngày soạn: .... / .... / 20....
Ban giám hiệu
Ngày dạy: .... / .... / 20....
Giáo viên soạn giảng