TRƯỜNG: ....................................
Tổ: ....................................
Họ và tên giáo viên: ........................
KẾ HOẠCH BÀI DẠY
Bài 5: Hệ thống AI công bằng
| Môn học/Hoạt động giáo dục | Giáo dục trí tuệ nhân tạo (nội dung cốt lõi) |
|---|---|
| Lớp | 5 | Thời gian thực hiện: 1 tiết (35 phút) |
| Mạch / Chủ đề | B. Đạo đức AI B1. Các khía cạnh đạo đức của AI |
| Nội dung khung | Hệ thống AI công bằng |
| Yêu cầu cần đạt | 5.B1.1 5.B1.2 |
I. Mục tiêu
1. Về kiến thức
- Nêu được một số ví dụ về sự công bằng hoặc không công bằng trong một số tình huống đơn giản, trong đời sống và khi AI phục vụ con người (5.B1.1).
- Giải thích được rằng AI cần phục vụ con người một cách công bằng, không phân biệt giới tính, vùng miền, điều kiện kinh tế hay hoàn cảnh khác nhau (5.B1.2).
2. Về năng lực
- Năng lực AI (NLb): nhận biết rủi ro, công bằng, an toàn và trách nhiệm khi dùng hoặc tạo AI.
- Giải quyết vấn đề và sáng tạo: xử lí tình huống của bài, nêu lí do.
- Giao tiếp và hợp tác: nói rõ ý, lắng nghe bạn, làm việc theo cặp/nhóm.
3. Về phẩm chất
- Trách nhiệm: dùng AI có kiểm soát của người; không gây hại, không lộ thông tin khi chưa được phép.
- Trung thực: không nhận sản phẩm của máy hoặc của bạn là của mình; kiểm tra trước khi tin.
II. Thiết bị dạy học và học liệu
- Cân giấy “Công bằng”. Thẻ đời sống: chia kẹo; gọi bạn chơi. Thẻ AI: máy nhận giọng Bắc rõ hơn giọng khác; app chỉ chạy tốt khi có mạng mạnh; ảnh mẫu toàn một nhóm bạn.
- Tranh tôn trọng: thành phố / vùng cao / bạn nam–nữ — không stereotype.
III. Tiến trình dạy học
Hoạt động 1. Mở đầu: Chia kẹo lệch và máy “nghe” lệch
5 phúta) Mục tiêu
Học sinh nảy sinh nhu cầu, câu hỏi về nội dung “Hệ thống AI công bằng”.
b) Nội dung
Hai tình huống: chia kẹo không đều; máy nhận lời bạn này nhưng không nhận lời bạn kia. Hỏi: cảm giác nào là không công bằng?
c) Sản phẩm
Câu trả lời miệng hoặc sản phẩm khởi động (chọn, đoán, nêu 1 ví dụ) đúng hướng bài học.
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Giáo viên nêu nhiệm vụ bằng lời ngắn, dùng tranh/thẻ khi có. Không chốt đáp án trước. Yêu cầu cả lớp quan sát hoặc thảo luận cặp.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Học sinh làm việc cá nhân hoặc theo cặp. Giáo viên đi quanh lớp, hỗ trợ em chưa theo kịp, không làm hộ; gọi cả em mạnh dạn và em nhút nhát.
- Báo cáo, thảo luận
- 2–4 học sinh hoặc đại diện cặp trình bày. Lớp nhận xét nhẹ nhàng, bổ sung.
- Kết luận, nhận định
- Giáo viên chốt ý chính của hoạt động, gắn 5.B1.1, 5.B1.2.
Hoạt động 2. Hình thành kiến thức: Công bằng trong đời sống và khi AI phục vụ
14 phúta) Mục tiêu
Học sinh hình thành kiến thức, kĩ năng cốt lõi theo yêu cầu cần đạt: 5.B1.1, 5.B1.2.
b) Nội dung
- Ví dụ công bằng / không công bằng: chia việc, gọi bạn, máy phục vụ nhóm này bỏ nhóm kia.
- AI cần phục vụ công bằng: không phân biệt giới tính, vùng miền, điều kiện kinh tế, hoàn cảnh khác.
- Việt Nam: học sinh vùng cao, dân tộc thiểu số, bạn ít thiết bị — vẫn có quyền được hỗ trợ đúng.
c) Sản phẩm
Nêu/trình bày được các ý then chốt của bài, đúng tinh thần khung nội dung.
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Giáo viên nêu nhiệm vụ bằng lời ngắn, dùng tranh/thẻ khi có. Không chốt đáp án trước. Yêu cầu cả lớp quan sát hoặc thảo luận cặp.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Học sinh làm việc cá nhân hoặc theo cặp. Giáo viên đi quanh lớp, hỗ trợ em chưa theo kịp, không làm hộ; gọi cả em mạnh dạn và em nhút nhát.
- Báo cáo, thảo luận
- 2–4 học sinh hoặc đại diện cặp trình bày. Lớp nhận xét nhẹ nhàng, bổ sung.
- Kết luận, nhận định
- Chốt 5.B1.1–2. Đạo đức: AI công bằng với mọi người.
Hoạt động 3. Luyện tập: Gắn tem Công bằng / Chưa công bằng
10 phúta) Mục tiêu
Học sinh luyện tập, củng cố, phát hiện chỗ còn nhầm.
b) Nội dung
6 tình huống. Giải thích 1 tình huống AI (ví dụ chỉ nhận ảnh ban ngày, bạn học ca tối bị bỏ).
c) Sản phẩm
Phiếu, thẻ, sơ đồ hoặc sản phẩm nhóm hoàn thành theo tiêu chí đã nêu.
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Giáo viên nêu nhiệm vụ bằng lời ngắn, dùng tranh/thẻ khi có. Không chốt đáp án trước. Yêu cầu cả lớp quan sát hoặc thảo luận cặp.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Học sinh làm việc cá nhân hoặc theo cặp. Giáo viên đi quanh lớp, hỗ trợ em chưa theo kịp, không làm hộ; gọi cả em mạnh dạn và em nhút nhát.
- Báo cáo, thảo luận
- 2–4 học sinh hoặc đại diện cặp trình bày. Lớp nhận xét nhẹ nhàng, bổ sung.
- Kết luận, nhận định
- Giáo viên chốt ý chính của hoạt động, gắn 5.B1.1, 5.B1.2.
Hoạt động 4. Vận dụng: Một câu lớp 5 về công bằng
6 phúta) Mục tiêu
Học sinh vận dụng ra tình huống đời sống/học tập, mang được một cam kết hoặc sản phẩm nhỏ ra khỏi lớp.
b) Nội dung
Đồng thanh: “Máy phải phục vụ mọi bạn, không bỏ vùng miền hay hoàn cảnh.”
c) Sản phẩm
Một sản phẩm vận dụng ngắn (câu nói, phiếu, ý tưởng, cam kết) và/hoặc việc chia sẻ với người thân, thầy cô.
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Giáo viên nêu nhiệm vụ bằng lời ngắn, dùng tranh/thẻ khi có. Không chốt đáp án trước. Yêu cầu cả lớp quan sát hoặc thảo luận cặp.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Học sinh làm việc cá nhân hoặc theo cặp. Giáo viên đi quanh lớp, hỗ trợ em chưa theo kịp, không làm hộ; gọi cả em mạnh dạn và em nhút nhát.
- Báo cáo, thảo luận
- 2–4 học sinh hoặc đại diện cặp trình bày. Lớp nhận xét nhẹ nhàng, bổ sung.
- Kết luận, nhận định
- Giáo viên chốt ý chính của hoạt động, gắn 5.B1.1, 5.B1.2.
Ngày soạn: .... / .... / 20....
Ban giám hiệu
Ngày dạy: .... / .... / 20....
Giáo viên soạn giảng