TRƯỜNG: ....................................
Tổ: ....................................
Họ và tên giáo viên: ........................
KẾ HOẠCH BÀI DẠY
Bài 12: Củng cố: AI hỗ trợ, người quyết định
| Môn học/Hoạt động giáo dục | Giáo dục trí tuệ nhân tạo (nội dung cốt lõi) |
|---|---|
| Lớp | 4 | Thời gian thực hiện: 1 tiết (35 phút) |
| Mạch / Chủ đề | Tổng hợp bốn mạch năng lực Tổng hợp bốn mạch năng lực |
| Nội dung khung | Củng cố nội dung cốt lõi |
| Yêu cầu cần đạt | Ôn tập cốt lõi |
I. Mục tiêu
1. Về kiến thức
- Trình bày được một số lĩnh vực hoặc công việc AI hỗ trợ (nông nghiệp, y tế, giao thông, …); nhận biết AI hỗ trợ học tập và làm việc nhưng không thay thế tư duy, cảm xúc, sáng tạo (4.A1.1, 4.A1.2).
- Nêu được AI do người tạo để hỗ trợ đời sống xã hội (giải quyết vấn đề, tiết kiệm thời gian, nâng cao chất lượng cuộc sống); trình bày đối tượng được hỗ trợ gồm người lao động, người yếu thế, … (4.A2.1, 4.A2.2).
- Trình bày được việc quyết định dùng AI hay không phụ thuộc mục đích, nhu cầu và sự an toàn của con người (4.A3.1).
- Nêu được một số loại thông tin cá nhân cần giữ bí mật, không chia sẻ cho AI; nêu được một số hậu quả khi thông tin bị lộ hoặc bị lợi dụng (4.B2.1, 4.B2.2).
- Nêu được ứng dụng AI trong học tập và đời sống, gần bối cảnh Việt Nam; nêu ý tưởng AI học để giải quyết vấn đề (ví dụ phân loại rác tái chế); trình bày rằng người cần liên tục đánh giá và nâng cấp để AI cho kết quả tốt hơn (4.C2.1, 4.D1.1, 4.D2.1).
2. Về năng lực
- Năng lực AI (NLd): nêu ý tưởng, quy trình hoặc cách cải tiến hệ thống AI gắn vấn đề gần gũi.
- Giải quyết vấn đề và sáng tạo: xử lí tình huống của bài, nêu lí do.
- Giao tiếp và hợp tác: nói rõ ý, lắng nghe bạn, làm việc theo cặp/nhóm.
3. Về phẩm chất
- Trách nhiệm: dùng AI có kiểm soát của người; không gây hại, không lộ thông tin khi chưa được phép.
- Trung thực: không nhận sản phẩm của máy hoặc của bạn là của mình; kiểm tra trước khi tin.
II. Thiết bị dạy học và học liệu
- Bốn trạm: A Người quyết định / B Thông tin bí mật / C Ứng dụng quanh em / D Ý tưởng và cải tiến.
- Thẻ ôn: ruộng–bệnh viện–đường; túi bí mật; rác tái chế; phiếu 3 bước lộ tin. Không kiểm tra lấy điểm AI.
III. Tiến trình dạy học
Hoạt động 1. Mở đầu: Cả năm lớp 4 em nhớ gì về AI?
5 phúta) Mục tiêu
Học sinh nảy sinh nhu cầu, câu hỏi về nội dung “Củng cố: AI hỗ trợ, người quyết định”.
b) Nội dung
Mỗi tổ nói 1 từ/cụm: hỗ trợ, suy nghĩ, bí mật, rác, nâng cấp… GV ghi bảng, chưa chốt.
c) Sản phẩm
Câu trả lời miệng hoặc sản phẩm khởi động (chọn, đoán, nêu 1 ví dụ) đúng hướng bài học.
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Giáo viên nêu nhiệm vụ bằng lời ngắn, dùng tranh/thẻ khi có. Không chốt đáp án trước. Yêu cầu cả lớp quan sát hoặc thảo luận cặp.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Học sinh làm việc cá nhân hoặc theo cặp. Giáo viên đi quanh lớp, hỗ trợ em chưa theo kịp, không làm hộ; gọi cả em mạnh dạn và em nhút nhát.
- Báo cáo, thảo luận
- 2–4 học sinh hoặc đại diện cặp trình bày. Lớp nhận xét nhẹ nhàng, bổ sung.
- Kết luận, nhận định
- Giáo viên chốt ý chính của hoạt động, gắn Ôn tập cốt lõi.
Hoạt động 2. Hình thành kiến thức: Ôn bốn mạch cốt lõi
14 phúta) Mục tiêu
Học sinh hình thành kiến thức, kĩ năng cốt lõi theo yêu cầu cần đạt: Ôn tập cốt lõi.
b) Nội dung
- A: AI hỗ trợ việc học và việc làm; người suy nghĩ, cảm xúc, sáng tạo, quyết định dùng hay không.
- B: Không đưa thông tin cá nhân cho máy; biết hậu quả nếu lộ.
- C: Ứng dụng quanh em ở Việt Nam.
- D: Từ vấn đề (rác, ngôn ngữ…) thành ý tưởng; người đánh giá và nâng cấp.
c) Sản phẩm
Nêu/trình bày được các ý then chốt của bài, đúng tinh thần khung nội dung.
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Giáo viên nêu nhiệm vụ bằng lời ngắn, dùng tranh/thẻ khi có. Không chốt đáp án trước. Yêu cầu cả lớp quan sát hoặc thảo luận cặp.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Học sinh làm việc cá nhân hoặc theo cặp. Giáo viên đi quanh lớp, hỗ trợ em chưa theo kịp, không làm hộ; gọi cả em mạnh dạn và em nhút nhát.
- Báo cáo, thảo luận
- 2–4 học sinh hoặc đại diện cặp trình bày. Lớp nhận xét nhẹ nhàng, bổ sung.
- Kết luận, nhận định
- Chốt năm lớp 4: AI hỗ trợ, người quyết định, dữ liệu và sản phẩm do người chăm sóc.
Hoạt động 3. Luyện tập: Đi bốn trạm
10 phúta) Mục tiêu
Học sinh luyện tập, củng cố, phát hiện chỗ còn nhầm.
b) Nội dung
Mỗi trạm 1 nhiệm vụ ngắn (ghép thẻ, xếp bí mật, nêu ứng dụng, nói 1 vòng cải tiến). Đại diện kể 1 điều trạm khó.
c) Sản phẩm
Phiếu, thẻ, sơ đồ hoặc sản phẩm nhóm hoàn thành theo tiêu chí đã nêu.
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Giáo viên nêu nhiệm vụ bằng lời ngắn, dùng tranh/thẻ khi có. Không chốt đáp án trước. Yêu cầu cả lớp quan sát hoặc thảo luận cặp.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Học sinh làm việc cá nhân hoặc theo cặp. Giáo viên đi quanh lớp, hỗ trợ em chưa theo kịp, không làm hộ; gọi cả em mạnh dạn và em nhút nhát.
- Báo cáo, thảo luận
- 2–4 học sinh hoặc đại diện cặp trình bày. Lớp nhận xét nhẹ nhàng, bổ sung.
- Kết luận, nhận định
- Giáo viên chốt ý chính của hoạt động, gắn Ôn tập cốt lõi.
Hoạt động 4. Vận dụng: Ba điều mang sang lớp 5
6 phúta) Mục tiêu
Học sinh vận dụng ra tình huống đời sống/học tập, mang được một cam kết hoặc sản phẩm nhỏ ra khỏi lớp.
b) Nội dung
(1) Máy hỗ trợ, em quyết định. (2) Giữ bí mật thông tin. (3) Ý tưởng AI gắn việc thật, người kiểm tra. Đánh giá bằng quan sát, sản phẩm, kể chuyện — không điểm bài AI.
c) Sản phẩm
Một sản phẩm vận dụng ngắn (câu nói, phiếu, ý tưởng, cam kết) và/hoặc việc chia sẻ với người thân, thầy cô.
d) Tổ chức thực hiện
- Giao nhiệm vụ học tập
- Giáo viên nêu nhiệm vụ bằng lời ngắn, dùng tranh/thẻ khi có. Không chốt đáp án trước. Yêu cầu cả lớp quan sát hoặc thảo luận cặp.
- Thực hiện nhiệm vụ
- Học sinh làm việc cá nhân hoặc theo cặp. Giáo viên đi quanh lớp, hỗ trợ em chưa theo kịp, không làm hộ; gọi cả em mạnh dạn và em nhút nhát.
- Báo cáo, thảo luận
- 2–4 học sinh hoặc đại diện cặp trình bày. Lớp nhận xét nhẹ nhàng, bổ sung.
- Kết luận, nhận định
- Giáo viên chốt ý chính của hoạt động, gắn Ôn tập cốt lõi.
Ngày soạn: .... / .... / 20....
Ban giám hiệu
Ngày dạy: .... / .... / 20....
Giáo viên soạn giảng