← Mục lục Lớp 4 Bài 10/12 ← Bài 9   Bài 11 →

TRƯỜNG: ....................................

Tổ: ....................................

Họ và tên giáo viên: ........................

KẾ HOẠCH BÀI DẠY

Bài 10: Từ vấn đề đến ý tưởng AI

Môn học/Hoạt động giáo dụcGiáo dục trí tuệ nhân tạo (nội dung cốt lõi)
Lớp4   |   Thời gian thực hiện: 1 tiết (35 phút)
Mạch / Chủ đềD. Thiết kế hệ thống AI D1. Nhận diện và hình thành giải pháp
Nội dung khungTừ vấn đề đến ý tưởng AI
Yêu cầu cần đạt4.D1.1 4.D1.MR1

I. Mục tiêu

1. Về kiến thức

2. Về năng lực

3. Về phẩm chất

Nội dung mở rộng (MR): 4.D1.MR1: trình bày cách dùng AI giải quyết tình huống đơn giản gần Việt Nam, ví dụ học giọng nói và chữ viết đồng bào dân tộc thiểu số để dịch sang tiếng phổ thông, hỗ trợ học sinh vùng cao.

II. Thiết bị dạy học và học liệu

Theo khung nội dung giáo dục AI cấp tiểu học: ưu tiên kể chuyện, tranh/thẻ, trò chơi, đóng vai, quan sát; trải nghiệm ngắn có hướng dẫn trực tiếp; không yêu cầu học sinh tạo tài khoản hay dùng thiết bị cá nhân. Nếu thiếu thiết bị số, giáo viên tổ chức mô phỏng thủ công. Tham khảo hướng unplugged (AI Unplugged, AI4K12, UNESCO: lấy con người làm trung tâm).

III. Tiến trình dạy học

Hoạt động 1. Mở đầu: Rác lẫn một đống thì khó phân loại thế nào?

5 phút

a) Mục tiêu

Học sinh nảy sinh nhu cầu, câu hỏi về nội dung “Từ vấn đề đến ý tưởng AI”.

b) Nội dung

Giơ tranh thùng lẫn. Hỏi: nếu máy xem nhiều ảnh chai, lá, pin thì có thể gợi ý bỏ đúng thùng không? Ai vẫn quyết?

c) Sản phẩm

Câu trả lời miệng hoặc sản phẩm khởi động (chọn, đoán, nêu 1 ví dụ) đúng hướng bài học.

d) Tổ chức thực hiện

Giao nhiệm vụ học tập
Giáo viên nêu nhiệm vụ bằng lời ngắn, dùng tranh/thẻ khi có. Không chốt đáp án trước. Yêu cầu cả lớp quan sát hoặc thảo luận cặp.
Thực hiện nhiệm vụ
Học sinh làm việc cá nhân hoặc theo cặp. Giáo viên đi quanh lớp, hỗ trợ em chưa theo kịp, không làm hộ; gọi cả em mạnh dạn và em nhút nhát.
Báo cáo, thảo luận
2–4 học sinh hoặc đại diện cặp trình bày. Lớp nhận xét nhẹ nhàng, bổ sung.
Kết luận, nhận định
Giáo viên chốt ý chính của hoạt động, gắn 4.D1.1, 4.D1.MR1.

Hoạt động 2. Hình thành kiến thức: Ý tưởng AI học để giúp giải quyết vấn đề

14 phút

a) Mục tiêu

Học sinh hình thành kiến thức, kĩ năng cốt lõi theo yêu cầu cần đạt: 4.D1.1, 4.D1.MR1.

b) Nội dung

  • Từ vấn đề thật (rác lẫn) → ý tưởng: AI học từ ảnh các loại rác → gợi ý phân loại tái chế.
  • Người thu ảnh mẫu, kiểm tra máy có nhầm không.
  • MR: vấn đề ngôn ngữ vùng cao — AI học giọng/chữ dân tộc thiểu số để dịch tiếng phổ thông, hỗ trợ học tập; giáo viên và cộng đồng vẫn kiểm tra.

c) Sản phẩm

Nêu/trình bày được các ý then chốt của bài, đúng tinh thần khung nội dung.

d) Tổ chức thực hiện

Giao nhiệm vụ học tập
Giáo viên nêu nhiệm vụ bằng lời ngắn, dùng tranh/thẻ khi có. Không chốt đáp án trước. Yêu cầu cả lớp quan sát hoặc thảo luận cặp.
Thực hiện nhiệm vụ
Học sinh làm việc cá nhân hoặc theo cặp. Giáo viên đi quanh lớp, hỗ trợ em chưa theo kịp, không làm hộ; gọi cả em mạnh dạn và em nhút nhát.
Báo cáo, thảo luận
2–4 học sinh hoặc đại diện cặp trình bày. Lớp nhận xét nhẹ nhàng, bổ sung.
Kết luận, nhận định
Chốt 4.D1.1 và MR1. Ý tưởng gắn Việt Nam; người đặt vấn đề và kiểm tra.

Hoạt động 3. Luyện tập: Điền phiếu Vấn đề – Dữ liệu – Người

10 phút

a) Mục tiêu

Học sinh luyện tập, củng cố, phát hiện chỗ còn nhầm.

b) Nội dung

Hai tình huống: phân loại rác; dịch lời chào đơn giản. Nhóm ghi AI học từ gì. Không thu âm học sinh.

c) Sản phẩm

Phiếu, thẻ, sơ đồ hoặc sản phẩm nhóm hoàn thành theo tiêu chí đã nêu.

d) Tổ chức thực hiện

Giao nhiệm vụ học tập
Giáo viên nêu nhiệm vụ bằng lời ngắn, dùng tranh/thẻ khi có. Không chốt đáp án trước. Yêu cầu cả lớp quan sát hoặc thảo luận cặp.
Thực hiện nhiệm vụ
Học sinh làm việc cá nhân hoặc theo cặp. Giáo viên đi quanh lớp, hỗ trợ em chưa theo kịp, không làm hộ; gọi cả em mạnh dạn và em nhút nhát.
Báo cáo, thảo luận
2–4 học sinh hoặc đại diện cặp trình bày. Lớp nhận xét nhẹ nhàng, bổ sung.
Kết luận, nhận định
Giáo viên chốt ý chính của hoạt động, gắn 4.D1.1, 4.D1.MR1.

Hoạt động 4. Vận dụng: Một ý tưởng của nhóm

6 phút

a) Mục tiêu

Học sinh vận dụng ra tình huống đời sống/học tập, mang được một cam kết hoặc sản phẩm nhỏ ra khỏi lớp.

b) Nội dung

Nêu 1 vấn đề gần lớp/xóm (mưa ướt sân, lẫn đồ thất lạc…) và 1 ý tưởng AI học từ gì. Nhắc tôn trọng ngôn ngữ và con người.

c) Sản phẩm

Một sản phẩm vận dụng ngắn (câu nói, phiếu, ý tưởng, cam kết) và/hoặc việc chia sẻ với người thân, thầy cô.

d) Tổ chức thực hiện

Giao nhiệm vụ học tập
Giáo viên nêu nhiệm vụ bằng lời ngắn, dùng tranh/thẻ khi có. Không chốt đáp án trước. Yêu cầu cả lớp quan sát hoặc thảo luận cặp.
Thực hiện nhiệm vụ
Học sinh làm việc cá nhân hoặc theo cặp. Giáo viên đi quanh lớp, hỗ trợ em chưa theo kịp, không làm hộ; gọi cả em mạnh dạn và em nhút nhát.
Báo cáo, thảo luận
2–4 học sinh hoặc đại diện cặp trình bày. Lớp nhận xét nhẹ nhàng, bổ sung.
Kết luận, nhận định
Giáo viên chốt ý chính của hoạt động, gắn 4.D1.1, 4.D1.MR1.

Ngày soạn: .... / .... / 20....

Ban giám hiệu

Ngày dạy: .... / .... / 20....

Giáo viên soạn giảng