Kế hoạch bài dạy

Trường: ...
Tổ: ...
Họ và tên giáo viên: ...
TÊN BÀI DẠY: LUYỆN TẬP CHUNG (CHƯƠNG V)
Môn học: Toán học; lớp: 6
Thời gian thực hiện: 1 (số tiết)

I. Mục tiêu

1. Về kiến thức: Nêu cụ thể nội dung kiến thức học sinh cần học trong bài theo yêu cầu cần đạt của nội dung giáo dục/chủ đề tương ứng trong chương trình môn học/hoạt động giáo dục.

  • Hệ thống hóa được kiến thức Bài 21, Bài 22 của Chương V: khái niệm hình có trục đối xứng, trục đối xứng của hình phẳng; khái niệm hình có tâm đối xứng, tâm đối xứng của hình phẳng.
  • Vận dụng được kiến thức về trục đối xứng, tâm đối xứng để nhận biết, phân loại các hình phẳng đã học (tam giác đều, hình vuông, hình chữ nhật, hình thoi, hình bình hành, hình thang cân, hình lục giác đều) và giải các bài tập tổng hợp.
  • Nhận dạng trục/tâm đối xứng trên hình phức tạp và logo.

2. Về năng lực: Nêu cụ thể yêu cầu học sinh làm được gì (biểu hiện cụ thể của năng lực chung và năng lực đặc thù môn học cần phát triển) trong hoạt động học để chiếm lĩnh và vận dụng kiến thức theo yêu cầu cần đạt của chương trình môn học/hoạt động giáo dục.

Năng lực đặc thù (Toán học):

  • Tư duy và lập luận toán học: So sánh, phân biệt hình có trục đối xứng và hình có tâm đối xứng; giải thích căn cứ xác định trục/tâm đối xứng của một hình.
  • Giải quyết vấn đề toán học: Giải các bài toán tổng hợp về xác định, vẽ hình có trục/tâm đối xứng; giải bài toán thực tiễn liên quan đến tính đối xứng của hình phẳng.

Năng lực chung:

  • Giao tiếp và hợp tác: Thảo luận nhóm khi hệ thống hóa kiến thức Chương V bằng bảng/sơ đồ.
  • Tự chủ và tự học: Tự rà soát, xác định nội dung còn yếu để ôn tập thêm.

3. Về phẩm chất: Nêu cụ thể yêu cầu về hành vi, thái độ (biểu hiện cụ thể của phẩm chất cần phát triển gắn với nội dung bài dạy) của học sinh trong quá trình thực hiện các nhiệm vụ học tập và vận dụng kiến thức vào cuộc sống.

  • Chăm chỉ: Kiên trì luyện tập nhiều dạng bài về trục đối xứng, tâm đối xứng của hình phẳng.
  • Trách nhiệm: Tự đánh giá mức độ nắm kiến thức của bản thân sau Chương V.

4. Về năng lực số: Nêu cụ thể năng lực số mà học sinh cần đạt được trong bài học, quy định trong khung năng lực số.

  • Sử dụng và tạo nội dung số: Tìm kiếm, lựa chọn hình ảnh có trục đối xứng, tâm đối xứng trong thực tế để minh họa cho phần hệ thống hóa kiến thức.

II. Thiết bị dạy học và học liệu

Nêu cụ thể các thiết bị dạy học và học liệu được sử dụng trong bài dạy để tổ chức cho học sinh hoạt động nhằm đạt được mục tiêu, yêu cầu của bài dạy (muốn hình thành phẩm chất, năng lực nào thì hoạt động học phải tương ứng và phù hợp).

  • Sách giáo khoa Toán 6, tập một (Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống) – phần Luyện tập chung Chương V.
  • Bảng tổng hợp: khái niệm trục đối xứng, tâm đối xứng; số trục đối xứng và tâm đối xứng (nếu có) của các hình phẳng đã học.
  • Mô hình bìa các hình đã học (tam giác đều, hình vuông, hình chữ nhật, hình thoi, hình bình hành, hình thang cân, hình lục giác đều); giấy, kéo.
  • Phiếu bài tập tổng hợp; máy tính, máy chiếu; bảng nhóm, bút viết.
  • Giấy gấp kiểm tra đối xứng

III. Tiến trình dạy học

1. Hoạt động 1: Mở đầu/Khởi động

Xác định vấn đề/nhiệm vụ học tập/Mở đầu (Ghi rõ tên thể hiện kết quả hoạt động)

Hoạt động khởi động: trò chơi "Đối xứng hay không?" – giáo viên chiếu nhanh một số hình ảnh/hình phẳng, học sinh giơ bảng Đúng/Sai trả lời hình đó có trục đối xứng hoặc có tâm đối xứng hay không.

a) Mục tiêu: Nêu mục tiêu giúp học sinh xác định được vấn đề/nhiệm vụ cụ thể cần giải quyết trong bài học hoặc xác định rõ cách thức giải quyết vấn đề/thực hiện nhiệm vụ trong các hoạt động tiếp theo của bài học.

Giúp học sinh nhớ lại nhanh các kiến thức cơ bản về trục đối xứng, tâm đối xứng; xác định nhiệm vụ của tiết học là hệ thống hóa và luyện tập tổng hợp Chương V.

b) Nội dung: Nêu rõ nội dung yêu cầu/nhiệm vụ cụ thể mà học sinh phải thực hiện (xử lí tình huống, câu hỏi, bài tập, thí nghiệm, thực hành…) để xác định vấn đề cần giải quyết/nhiệm vụ học tập cần thực hiện và đề xuất giải pháp giải quyết vấn đề/cách thức thực hiện nhiệm vụ.

Giáo viên lần lượt chiếu hình ảnh/hình vẽ (chữ cái in hoa, cánh bướm, hình vuông, chong chóng, hình thang cân,...); học sinh trả lời nhanh trong 5 giây: hình có trục đối xứng? Hình có tâm đối xứng?

Trao đổi GV – HS (gợi ý):

  • GV: Tiết ôn LUYỆN TẬP CHUNG (CHƯƠNG V): em nhắc một công thức cần nhớ?
  • HS (mong đợi): Nêu công thức và ví dụ.
  • GV: Phần nào cần luyện thêm?
  • HS (mong đợi): Nêu kĩ năng và cách ôn.

c) Sản phẩm: Trình bày cụ thể yêu cầu về nội dung và hình thức của sản phẩm hoạt động theo nội dung yêu cầu/nhiệm vụ mà học sinh phải hoàn thành: kết quả xử lí tình huống; đáp án của câu hỏi, bài tập; kết quả thí nghiệm, thực hành; trình bày, mô tả được vấn đề cần giải quyết hoặc nhiệm vụ học tập phải thực hiện tiếp theo và đề xuất giải pháp thực hiện.

Câu trả lời nhanh (đúng/sai) của học sinh cho từng hình ảnh; xác định được nhiệm vụ ôn tập tổng hợp Chương V.

Phiếu tự đánh giá — LUYỆN TẬP CHUNG (CHƯƠNG V).

d) Tổ chức thực hiện: Trình bày cụ thể các bước tổ chức hoạt động học cho học sinh từ chuyển giao nhiệm vụ, theo dõi, hướng dẫn, kiểm tra, đánh giá quá trình và kết quả thực hiện nhiệm vụ thông qua sản phẩm học tập.

  • Giao nhiệm vụ: Giáo viên chuẩn bị bộ hình ảnh trình chiếu; nêu luật chơi.
  • Thực hiện: Học sinh quan sát, giơ bảng trả lời nhanh.
  • Báo cáo, thảo luận: Lớp nhận xét câu trả lời; giáo viên sửa nhanh nếu sai.
  • Kết luận, nhận định: Giáo viên dẫn nhập nội dung tiết luyện tập chung: hệ thống hóa và luyện tập tổng hợp Chương V.

2. Hoạt động 2: Hệ thống hóa kiến thức Chương V

Hình thành kiến thức mới/giải quyết vấn đề/thực thi nhiệm vụ đặt ra từ Hoạt động 1 (Ghi rõ tên thể hiện kết quả hoạt động).

Hệ thống hóa kiến thức – Đối xứng (Bài 21–22).

a) Mục tiêu: Nêu mục tiêu giúp học sinh thực hiện nhiệm vụ học tập để chiếm lĩnh kiến thức mới/giải quyết vấn đề/thực hiện nhiệm vụ đặt ra từ Hoạt động 1.

Học sinh hệ thống hóa kiến thức Đối xứng (Bài 21–22); nêu được mối liên hệ giữa các bài trong chuỗi.

b) Nội dung: Nêu rõ nội dung yêu cầu/nhiệm vụ cụ thể của học sinh làm việc với sách giáo khoa, thiết bị dạy học, học liệu cụ thể (đọc/xem/nghe/nói/làm) để chiếm lĩnh/vận dụng kiến thức để giải quyết vấn đề/nhiệm vụ học tập đã đặt ra từ Hoạt động 1.

  • Lập bảng tổng hợp kiến thức Đối xứng (Bài 21–22): cột «Khái niệm», «Quy tắc», «Ví dụ SGK».
  • Ghi 2 câu hỏi tự kiểm tra mỗi bài trong phạm vi ôn tập.
  • Tô màu/đánh dấu nội dung xuất hiện trong phần Luyện tập chung.
  • So sánh với bạn: phần nào còn yếu cần hỏi giáo viên.
  • Nộp bảng nhóm trước khi làm bài tập.

Trao đổi GV – HS (gợi ý):

  • GV: Bài khó nhóm vừa làm — hướng giải?
  • HS (mong đợi): 2–3 bước chính.
  • GV: Sau chữa bài, em sửa lỗi gì?
  • HS (mong đợi): Ghi «Lỗi thường gặp».

c) Sản phẩm: Trình bày cụ thể về kiến thức mới/kết quả giải quyết vấn đề/thực hiện nhiệm vụ học tập mà học sinh cần viết ra, trình bày được.

Sơ đồ/bảng tổng hợp và phiếu ghi chú «Lỗi thường gặp» của nhóm.

Bài làm đã chỉnh sửa.

d) Tổ chức thực hiện: Hướng dẫn, hỗ trợ, kiểm tra, đánh giá quá trình và kết quả thực hiện hoạt động của học sinh.

  • Giao nhiệm vụ: Giáo viên phát khung bảng tổng hợp; giao mỗi nhóm phụ trách 2–3 hình.
  • Thực hiện: Học sinh nhớ lại, dùng mô hình bìa để kiểm tra lại và điền thông tin vào bảng; giáo viên hỗ trợ khi nhóm quên hoặc nhầm lẫn giữa trục và tâm đối xứng.
  • Báo cáo, thảo luận: Các nhóm trình bày phần của mình; lớp đối chiếu, bổ sung.
  • Kết luận, nhận định: Giáo viên chốt bảng tổng hợp hoàn chỉnh; chuyển sang luyện tập.

3. Hoạt động 3: Luyện tập kiến thức đã học

Nêu rõ mục tiêu vận dụng kiến thức đã học ở các hoạt động bên trên đây vào việc phát triển các kĩ năng gì cho học sinh.

Luyện tập tổng hợp SGK – Đối xứng (Bài 21–22).

a) Mục tiêu: Nêu rõ mục tiêu vận dụng kiến thức đã học và yêu cầu phát triển các kĩ năng vận dụng kiến thức cho học sinh.

Vận dụng kiến thức Đối xứng (Bài 21–22) giải bài tập đa dạng; trình bày lời giải rõ ràng.

b) Nội dung: Nêu rõ nội dung cụ thể của hệ thống câu hỏi, bài tập, bài thực hành, thí nghiệm giao cho học sinh thực hiện.

  • Bài 1 SGK Luyện tập chung: làm đầy đủ, trình bày lời giải.
  • Bài 2: Bài toán lời văn trong phạm vi chương — ghi tóm tắt và phép tính.
  • Bài 3: Bài kết hợp hai dạng kiến thức (đánh dấu * phần khó).
  • Bài 4: Kiểm tra lại bằng cách thay số hoặc vẽ hình minh họa.
  • Bài 5 (tự chọn): Chọn một bài nâng cao trong SGK và trình bày trên bảng nhóm.

Trao đổi GV – HS (gợi ý):

  • GV: Bài khó nhóm vừa làm — hướng giải?
  • HS (mong đợi): 2–3 bước chính.
  • GV: Sau chữa bài, em sửa lỗi gì?
  • HS (mong đợi): Ghi «Lỗi thường gặp».

c) Sản phẩm: Đáp án, lời giải của các câu hỏi, bài tập; các bài thực hành, thí nghiệm do học sinh thực hiện, viết báo cáo, thuyết trình.

Bài làm cá nhân/nhóm có lời giải; bài khó được chữa trên bảng.

Bài làm đã chỉnh sửa.

d) Tổ chức thực hiện: Nêu rõ cách thức giao nhiệm vụ cho học sinh; hướng dẫn hỗ trợ học sinh thực hiện; kiểm tra, đánh giá kết quả thực hiện.

  • Giao nhiệm vụ: Giáo viên giao phiếu bài tập tổng hợp; quy định thời gian làm bài.
  • Thực hiện: Học sinh làm cá nhân/nhóm đôi; giáo viên quan sát, hỗ trợ học sinh còn yếu.
  • Báo cáo, thảo luận: Gọi học sinh chữa từng bài trên bảng; lớp nhận xét, đối chiếu với bảng tổng hợp kiến thức.
  • Kết luận, nhận định: Giáo viên nhận xét mức độ hoàn thành của lớp; lưu ý các lỗi thường gặp (nhầm trục đối xứng với đường chéo, nhầm tâm đối xứng với giao điểm bất kì).

4. Hoạt động 4: Bài tập thực tiễn phát triển năng lực

Phát triển được năng lực gì của học sinh thông qua nhiệm vụ/yêu cầu của bài tập vận dụng.

Bài tập vận dụng: tìm và chụp ảnh/vẽ lại các hình ảnh có trục đối xứng và hình ảnh có tâm đối xứng trong tự nhiên, kiến trúc, nghệ thuật quanh em; phân loại và đánh dấu trục/tâm đối xứng.

a) Mục tiêu: Nêu rõ mục tiêu phát triển năng lực của học sinh thông qua nhiệm vụ/yêu cầu vận dụng kiến thức, kĩ năng vào thực tiễn (theo từng bài hoặc nhóm bài có nội dung phù hợp).

Phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo, năng lực giao tiếp toán học: học sinh nhận ra và vận dụng kiến thức về trục đối xứng, tâm đối xứng để giải thích các hiện tượng đối xứng trong cuộc sống.

b) Nội dung: Mô tả rõ yêu cầu học sinh phát hiện/đề xuất các vấn đề/tình huống trong thực tiễn gắn với nội dung bài học và vận dụng kiến thức mới học để giải quyết.

Học sinh chụp ảnh hoặc vẽ lại 4–6 hình ảnh thực tế (kiến trúc, hoa văn, logo, chữ cái, vật dụng,...), phân loại thành hai nhóm: hình có trục đối xứng và hình có tâm đối xứng (có hình thuộc cả hai nhóm); đánh dấu rõ trục/tâm đối xứng trên mỗi hình.

Trao đổi GV – HS (gợi ý):

  • GV: Bài khó nhóm vừa làm — hướng giải?
  • HS (mong đợi): 2–3 bước chính.
  • GV: Sau chữa bài, em sửa lỗi gì?
  • HS (mong đợi): Ghi «Lỗi thường gặp».

c) Sản phẩm: Nêu rõ yêu cầu về nội dung và hình thức báo cáo phát hiện và giải quyết tình huống/vấn đề trong thực tiễn.

Bộ ảnh/hình vẽ đã phân loại, có đánh dấu trục/tâm đối xứng và giải thích ngắn gọn, trình bày trên giấy A4.

Bài làm đã chỉnh sửa.

d) Tổ chức thực hiện: Giao cho học sinh thực hiện ngoài giờ học trên lớp và nộp báo cáo để trao đổi, chia sẻ và đánh giá vào các thời điểm phù hợp trong kế hoạch giáo dục môn học/hoạt động giáo dục của giáo viên.

  • Giao nhiệm vụ: Giáo viên giao nhiệm vụ vào cuối tiết học; nêu tiêu chí đánh giá (phân loại đúng, hình ảnh đa dạng, trình bày rõ).
  • Thực hiện: Học sinh thực hiện ngoài giờ học.
  • Báo cáo, thảo luận: Nộp sản phẩm vào tiết Bài tập cuối chương; chọn một số báo cáo tiêu biểu chia sẻ trước lớp.
  • Kết luận, nhận định: Giáo viên nhận xét theo tiêu chí; sử dụng các báo cáo tốt làm ví dụ ôn tập chung trước khi làm Bài tập cuối chương V.