Kế hoạch bài dạy

Trường: ...
Tổ: ...
Họ và tên giáo viên: ...
TÊN BÀI DẠY: LUYỆN TẬP CHUNG (sau Bài 15)
Môn học: Toán học; lớp: 6
Thời gian thực hiện: 2 (số tiết)

I. Mục tiêu

1. Về kiến thức: Nêu cụ thể nội dung kiến thức học sinh cần học trong bài theo yêu cầu cần đạt của nội dung giáo dục/chủ đề tương ứng trong chương trình môn học/hoạt động giáo dục.

  • Hệ thống hóa được kiến thức về tập hợp số nguyên, thứ tự trong tập số nguyên (Bài 13).
  • Hệ thống hóa được quy tắc cộng, trừ hai số nguyên và tính chất của phép cộng (Bài 14).
  • Hệ thống hóa được quy tắc dấu ngoặc và vận dụng để tính giá trị biểu thức (Bài 15).
  • Vận dụng tổng hợp các kiến thức trên để giải các bài tập và bài toán thực tiễn liên quan.
  • Tính giá trị biểu thức số nguyên có dấu ngoặc lồng nhau.

2. Về năng lực: Nêu cụ thể yêu cầu học sinh làm được gì (biểu hiện cụ thể của năng lực chung và năng lực đặc thù môn học cần phát triển) trong hoạt động học để chiếm lĩnh và vận dụng kiến thức theo yêu cầu cần đạt của chương trình môn học/hoạt động giáo dục.

Năng lực đặc thù (Toán học):

  • Tư duy và lập luận toán học: Liên kết được các kiến thức về số nguyên, phép cộng, phép trừ và quy tắc dấu ngoặc thành một hệ thống chặt chẽ.
  • Giao tiếp toán học: Trình bày lời giải các bài tập tổng hợp một cách logic, rõ ràng, đúng thuật ngữ.
  • Giải quyết vấn đề toán học: Lựa chọn quy tắc/tính chất phù hợp để giải nhanh, gọn các bài toán tổng hợp.

Năng lực chung:

  • Tự chủ và tự học: Tự ôn tập, hệ thống lại kiến thức trước khi làm bài luyện tập.
  • Giao tiếp và hợp tác: Thảo luận nhóm khi hệ thống hóa kiến thức và chữa bài tập.
  • Giải quyết vấn đề và sáng tạo: Đề xuất cách giải hợp lí, tính nhanh cho các bài tập tổng hợp.

3. Về phẩm chất: Nêu cụ thể yêu cầu về hành vi, thái độ (biểu hiện cụ thể của phẩm chất cần phát triển gắn với nội dung bài dạy) của học sinh trong quá trình thực hiện các nhiệm vụ học tập và vận dụng kiến thức vào cuộc sống.

  • Chăm chỉ: Tích cực ôn tập, hoàn thành đầy đủ hệ thống bài tập luyện tập chung.
  • Trung thực: Tự làm bài, báo cáo đúng kết quả, không chép bài bạn.
  • Trách nhiệm: Hoàn thành nhiệm vụ cá nhân và nhóm đúng thời hạn.

4. Về năng lực số: Nêu cụ thể năng lực số mà học sinh cần đạt được trong bài học, quy định trong khung năng lực số.

  • Hiểu biết số: Sử dụng máy tính cầm tay để kiểm tra lại kết quả các bài tính toán tổng hợp về số nguyên.
  • Sử dụng và tạo nội dung số: Trình bày sơ đồ hệ thống hóa kiến thức (sơ đồ tư duy) về số nguyên bằng phần mềm trình chiếu/vẽ đơn giản.

II. Thiết bị dạy học và học liệu

Nêu cụ thể các thiết bị dạy học và học liệu được sử dụng trong bài dạy để tổ chức cho học sinh hoạt động nhằm đạt được mục tiêu, yêu cầu của bài dạy (muốn hình thành phẩm chất, năng lực nào thì hoạt động học phải tương ứng và phù hợp).

  • Sách giáo khoa Toán 6 – Tập 1 (Kết nối tri thức với cuộc sống), phần Luyện tập chung sau Bài 15.
  • Máy tính, máy chiếu; sơ đồ tư duy tổng hợp kiến thức Bài 13, 14, 15 (giáo viên chuẩn bị hoặc để trống cho học sinh hoàn thiện).
  • Phiếu học tập hệ thống hóa kiến thức; phiếu bài tập luyện tập tổng hợp theo các mức độ.
  • Phiếu biểu thức số nguyên

III. Tiến trình dạy học

1. Hoạt động 1: Khởi động

Xác định vấn đề/nhiệm vụ học tập/Mở đầu (Ghi rõ tên thể hiện kết quả hoạt động)

Trò chơi khởi động ôn tập nhanh: "Đúng hay sai?" – các phát biểu ngắn liên quan đến số nguyên, phép cộng, trừ và quy tắc dấu ngoặc đã học ở Bài 13, 14, 15.

a) Mục tiêu: Nêu mục tiêu giúp học sinh xác định được vấn đề/nhiệm vụ cụ thể cần giải quyết trong bài học hoặc xác định rõ cách thức giải quyết vấn đề/thực hiện nhiệm vụ trong các hoạt động tiếp theo của bài học.

Học sinh nhớ lại nhanh các kiến thức trọng tâm đã học (số nguyên, cộng – trừ số nguyên, quy tắc dấu ngoặc); tự nhận ra những nội dung mình còn chưa chắc để tập trung ôn luyện trong tiết học.

b) Nội dung: Nêu rõ nội dung yêu cầu/nhiệm vụ cụ thể mà học sinh phải thực hiện (xử lí tình huống, câu hỏi, bài tập, thí nghiệm, thực hành…) để xác định vấn đề cần giải quyết/nhiệm vụ học tập cần thực hiện và đề xuất giải pháp giải quyết vấn đề/cách thức thực hiện nhiệm vụ.

Giáo viên chiếu 5–6 phát biểu ngắn, ví dụ: "Mọi số nguyên âm đều nhỏ hơn 0"; "Trừ hai số nguyên là cộng số bị trừ với số trừ"; "Bỏ ngoặc có dấu '−' đằng trước thì giữ nguyên dấu các số hạng trong ngoặc".

Học sinh giơ thẻ Đúng/Sai (hoặc trả lời miệng) cho từng phát biểu; giải thích ngắn gọn vì sao.

Trao đổi GV – HS (gợi ý):

  • GV: Tiết ôn LUYỆN TẬP CHUNG (sau Bài 15): em nhắc một công thức cần nhớ?
  • HS (mong đợi): Nêu công thức và ví dụ.
  • GV: Phần nào cần luyện thêm?
  • HS (mong đợi): Nêu kĩ năng và cách ôn.

c) Sản phẩm: Trình bày cụ thể yêu cầu về nội dung và hình thức của sản phẩm hoạt động theo nội dung yêu cầu/nhiệm vụ mà học sinh phải hoàn thành: kết quả xử lí tình huống; đáp án của câu hỏi, bài tập; kết quả thí nghiệm, thực hành; trình bày, mô tả được vấn đề cần giải quyết hoặc nhiệm vụ học tập phải thực hiện tiếp theo và đề xuất giải pháp thực hiện.

Câu trả lời Đúng/Sai kèm giải thích của học sinh cho từng phát biểu; xác định được các nội dung cần ôn tập kĩ hơn trong tiết luyện tập.

Phiếu tự đánh giá — LUYỆN TẬP CHUNG (sau Bài 15).

d) Tổ chức thực hiện: Trình bày cụ thể các bước tổ chức hoạt động học cho học sinh từ chuyển giao nhiệm vụ, theo dõi, hướng dẫn, kiểm tra, đánh giá quá trình và kết quả thực hiện nhiệm vụ thông qua sản phẩm học tập.

  • Giao nhiệm vụ: Giáo viên chiếu từng phát biểu, yêu cầu học sinh trả lời nhanh Đúng/Sai và giải thích.
  • Thực hiện nhiệm vụ: Học sinh suy nghĩ nhanh, trả lời cá nhân; giáo viên quan sát mức độ nắm kiến thức của lớp.
  • Báo cáo, thảo luận: Gọi một số học sinh giải thích lí do chọn Đúng/Sai; lớp bổ sung.
  • Kết luận, nhận định: Giáo viên chốt đáp án đúng cho từng phát biểu; nêu rõ những nội dung lớp còn yếu để tập trung ôn luyện; dẫn vào hoạt động hệ thống hóa kiến thức.

2. Hoạt động 2: Hệ thống hóa kiến thức

Hình thành kiến thức mới/giải quyết vấn đề/thực thi nhiệm vụ đặt ra từ Hoạt động 1 (Ghi rõ tên thể hiện kết quả hoạt động).

Hệ thống hóa kiến thức – Số nguyên và quy tắc dấu ngoặc (Bài 13–15).

a) Mục tiêu: Nêu mục tiêu giúp học sinh thực hiện nhiệm vụ học tập để chiếm lĩnh kiến thức mới/giải quyết vấn đề/thực hiện nhiệm vụ đặt ra từ Hoạt động 1.

Học sinh hệ thống hóa kiến thức Số nguyên và quy tắc dấu ngoặc (Bài 13–15); nêu được mối liên hệ giữa các bài trong chuỗi.

b) Nội dung: Nêu rõ nội dung yêu cầu/nhiệm vụ cụ thể của học sinh làm việc với sách giáo khoa, thiết bị dạy học, học liệu cụ thể (đọc/xem/nghe/nói/làm) để chiếm lĩnh/vận dụng kiến thức để giải quyết vấn đề/nhiệm vụ học tập đã đặt ra từ Hoạt động 1.

  • Lập bảng tổng hợp kiến thức Số nguyên và quy tắc dấu ngoặc (Bài 13–15): cột «Khái niệm», «Quy tắc», «Ví dụ SGK».
  • Ghi 2 câu hỏi tự kiểm tra mỗi bài trong phạm vi ôn tập.
  • Tô màu/đánh dấu nội dung xuất hiện trong phần Luyện tập chung.
  • So sánh với bạn: phần nào còn yếu cần hỏi giáo viên.
  • Nộp bảng nhóm trước khi làm bài tập.

Trao đổi GV – HS (gợi ý):

  • GV: Bài khó nhóm vừa làm — hướng giải?
  • HS (mong đợi): 2–3 bước chính.
  • GV: Sau chữa bài, em sửa lỗi gì?
  • HS (mong đợi): Ghi «Lỗi thường gặp».

c) Sản phẩm: Trình bày cụ thể về kiến thức mới/kết quả giải quyết vấn đề/thực hiện nhiệm vụ học tập mà học sinh cần viết ra, trình bày được.

Sơ đồ/bảng tổng hợp và phiếu ghi chú «Lỗi thường gặp» của nhóm.

Bài làm đã chỉnh sửa.

d) Tổ chức thực hiện: Hướng dẫn, hỗ trợ, kiểm tra, đánh giá quá trình và kết quả thực hiện hoạt động của học sinh.

  • Giao nhiệm vụ: Giáo viên phát khung sơ đồ tư duy (hoặc hướng dẫn cách vẽ); chia nhóm 4–5 học sinh; giao thời gian hoàn thiện.
  • Thực hiện nhiệm vụ: Các nhóm thảo luận, tra lại SGK, hoàn thiện sơ đồ; giáo viên quan sát, gợi ý nhóm còn thiếu nội dung.
  • Báo cáo, thảo luận: 1–2 nhóm treo/trình chiếu sơ đồ, trình bày trước lớp; các nhóm khác nhận xét, bổ sung.
  • Kết luận, nhận định: Giáo viên chốt sơ đồ kiến thức chuẩn (có thể chiếu sơ đồ mẫu); nhấn mạnh các quy tắc dễ nhầm lẫn; chuyển sang hoạt động luyện tập.

3. Hoạt động 3: Luyện tập

Nêu rõ mục tiêu vận dụng kiến thức đã học ở các hoạt động bên trên đây vào việc phát triển các kĩ năng gì cho học sinh.

Luyện tập tổng hợp SGK – Số nguyên và quy tắc dấu ngoặc (Bài 13–15).

a) Mục tiêu: Nêu rõ mục tiêu vận dụng kiến thức đã học và yêu cầu phát triển các kĩ năng vận dụng kiến thức cho học sinh.

Vận dụng kiến thức Số nguyên và quy tắc dấu ngoặc (Bài 13–15) giải bài tập đa dạng; trình bày lời giải rõ ràng.

b) Nội dung: Nêu rõ nội dung cụ thể của hệ thống câu hỏi, bài tập, bài thực hành, thí nghiệm giao cho học sinh thực hiện.

  • Bài 1 SGK Luyện tập chung: làm đầy đủ, trình bày lời giải.
  • Bài 2: Bài toán lời văn trong phạm vi chương — ghi tóm tắt và phép tính.
  • Bài 3: Bài kết hợp hai dạng kiến thức (đánh dấu * phần khó).
  • Bài 4: Kiểm tra lại bằng cách thay số hoặc vẽ hình minh họa.
  • Bài 5 (tự chọn): Chọn một bài nâng cao trong SGK và trình bày trên bảng nhóm.

Trao đổi GV – HS (gợi ý):

  • GV: Bài khó nhóm vừa làm — hướng giải?
  • HS (mong đợi): 2–3 bước chính.
  • GV: Sau chữa bài, em sửa lỗi gì?
  • HS (mong đợi): Ghi «Lỗi thường gặp».

c) Sản phẩm: Đáp án, lời giải của các câu hỏi, bài tập; các bài thực hành, thí nghiệm do học sinh thực hiện, viết báo cáo, thuyết trình.

Bài làm cá nhân/nhóm có lời giải; bài khó được chữa trên bảng.

Bài làm đã chỉnh sửa.

d) Tổ chức thực hiện: Nêu rõ cách thức giao nhiệm vụ cho học sinh; hướng dẫn hỗ trợ học sinh thực hiện; kiểm tra, đánh giá kết quả thực hiện.

  • Giao nhiệm vụ: Giáo viên giao hệ thống bài tập theo mức độ tăng dần; quy định thời gian làm bài.
  • Thực hiện nhiệm vụ: Học sinh làm bài cá nhân, trao đổi cặp/nhóm khi cần; giáo viên quan sát, hỗ trợ học sinh yếu.
  • Báo cáo, thảo luận: Gọi học sinh lên bảng chữa bài; lớp đối chiếu, nhận xét, đặt câu hỏi phản biện.
  • Kết luận, nhận định: Giáo viên nhận xét mức độ hoàn thành, sửa lỗi phổ biến; củng cố lại các kiến thức trọng tâm của Bài 13, 14, 15.

4. Hoạt động 4: Vận dụng

Phát triển được năng lực gì của học sinh thông qua nhiệm vụ/yêu cầu của bài tập vận dụng.

Vận dụng tổng hợp kiến thức về số nguyên, phép cộng – trừ và quy tắc dấu ngoặc để giải quyết một tình huống thực tiễn nhiều bước.

a) Mục tiêu: Nêu rõ mục tiêu phát triển năng lực của học sinh thông qua nhiệm vụ/yêu cầu vận dụng kiến thức, kĩ năng vào thực tiễn (theo từng bài hoặc nhóm bài có nội dung phù hợp).

Phát triển năng lực mô hình hóa toán học và giải quyết vấn đề thực tiễn: học sinh biết đặt biểu thức số nguyên tổng hợp (có dấu ngoặc) để mô tả tình huống nhiều bước và tính đúng kết quả.

b) Nội dung: Mô tả rõ yêu cầu học sinh phát hiện/đề xuất các vấn đề/tình huống trong thực tiễn gắn với nội dung bài học và vận dụng kiến thức mới học để giải quyết.

Học sinh thực hiện nhiệm vụ (ở nhà hoặc ngoài giờ lên lớp): ghi lại nhiệt độ hoặc số dư tài khoản giả định qua 4–5 mốc thời gian; viết một biểu thức số nguyên có dấu ngoặc để tính sự thay đổi tổng cộng; tính kết quả và nêu nhận xét.

Trao đổi GV – HS (gợi ý):

  • GV: Bài khó nhóm vừa làm — hướng giải?
  • HS (mong đợi): 2–3 bước chính.
  • GV: Sau chữa bài, em sửa lỗi gì?
  • HS (mong đợi): Ghi «Lỗi thường gặp».

c) Sản phẩm: Nêu rõ yêu cầu về nội dung và hình thức báo cáo phát hiện và giải quyết tình huống/vấn đề trong thực tiễn.

Báo cáo ngắn: số liệu thu thập/giả định, biểu thức số nguyên tương ứng, các bước tính (có dùng quy tắc dấu ngoặc) và kết quả cuối cùng.

Bài làm đã chỉnh sửa.

d) Tổ chức thực hiện: Giao cho học sinh thực hiện ngoài giờ học trên lớp và nộp báo cáo để trao đổi, chia sẻ và đánh giá vào các thời điểm phù hợp trong kế hoạch giáo dục môn học/hoạt động giáo dục của giáo viên.

  • Giao nhiệm vụ: Giáo viên giao bài vận dụng cuối tiết học; nêu tiêu chí đánh giá (biểu thức hợp lí, tính đúng quy tắc, trình bày rõ).
  • Thực hiện nhiệm vụ: Học sinh thực hiện ngoài giờ; có thể trao đổi với bạn qua nhóm lớp nếu gặp khó khăn.
  • Báo cáo, thảo luận: Thu sản phẩm vào tiết học sau; chọn một số bài tiêu biểu chia sẻ trước lớp.
  • Kết luận, nhận định: Giáo viên nhận xét theo tiêu chí; củng cố lại kiến thức Bài 13, 14, 15; định hướng chuẩn bị cho Bài 16 – Phép nhân số nguyên.