Kế hoạch bài dạy

Trường: ...
Tổ: ...
Họ và tên giáo viên: ...
TÊN BÀI DẠY: LUYỆN TẬP CHUNG (sau Bài 10)
Môn học: Toán học; lớp: 6 (Sách giáo khoa: Kết nối tri thức với cuộc sống – Tập 1)
Thời gian thực hiện: 2 (số tiết)

I. Mục tiêu

1. Về kiến thức: Nêu cụ thể nội dung kiến thức học sinh cần học trong bài theo yêu cầu cần đạt của nội dung giáo dục/chủ đề tương ứng trong chương trình môn học/hoạt động giáo dục.

  • Hệ thống hoá được kiến thức đã học ở các Bài 8, 9, 10: quan hệ chia hết, tính chất chia hết của một tổng; dấu hiệu chia hết cho 2, 5, 9, 3; số nguyên tố, hợp số và phân tích một số ra thừa số nguyên tố.
  • Vận dụng tổng hợp các kiến thức trên để giải các bài tập kết hợp nhiều nội dung (ví dụ: dùng dấu hiệu chia hết để tìm chữ số, rồi phân tích số tìm được ra thừa số nguyên tố).
  • Chọn dấu hiệu chia hết phù hợp thay vì chia trực tiếp số lớn.

2. Về năng lực: Nêu cụ thể yêu cầu học sinh làm được gì (biểu hiện cụ thể của năng lực chung và năng lực đặc thù môn học cần phát triển) trong hoạt động học để chiếm lĩnh và vận dụng kiến thức theo yêu cầu cần đạt của chương trình môn học/hoạt động giáo dục.

Năng lực đặc thù (Toán học):

  • Tư duy và lập luận toán học: Kết hợp nhiều dấu hiệu, tính chất chia hết để lập luận, giải thích kết quả bài toán tổng hợp.
  • Giải quyết vấn đề toán học: Lựa chọn đúng kiến thức, công cụ phù hợp (dấu hiệu chia hết, phân tích thừa số nguyên tố) cho từng dạng bài.
  • Giao tiếp toán học: Trình bày lời giải các bài tập tổng hợp một cách mạch lạc, có căn cứ rõ ràng.

Năng lực chung:

  • Tự chủ và tự học: Tự hệ thống hoá kiến thức bằng sơ đồ tư duy hoặc bảng tổng hợp.
  • Giao tiếp và hợp tác: Thảo luận nhóm để giải các bài tập tổng hợp, chia sẻ cách làm.
  • Giải quyết vấn đề và sáng tạo: Đề xuất cách giải nhanh, gọn cho bài toán kết hợp nhiều nội dung.

3. Về phẩm chất: Nêu cụ thể yêu cầu về hành vi, thái độ (biểu hiện cụ thể của phẩm chất cần phát triển gắn với nội dung bài dạy) của học sinh trong quá trình thực hiện các nhiệm vụ học tập và vận dụng kiến thức vào cuộc sống.

  • Chăm chỉ: Ôn tập đầy đủ, kiên trì luyện giải các dạng bài tập tổng hợp.
  • Trung thực: Tự đánh giá đúng mức độ nắm kiến thức của bản thân qua các bài luyện tập.
  • Trách nhiệm: Hoàn thành nhiệm vụ ôn tập, hệ thống hoá kiến thức được giao.

4. Về năng lực số: Nêu cụ thể năng lực số mà học sinh cần đạt được trong bài học, quy định trong khung năng lực số.

  • Hiểu biết số: Dùng máy tính cầm tay để kiểm chứng kết quả các bài tập chia hết, số nguyên tố với số lớn.
  • Sử dụng và tạo nội dung số: Trình bày sơ đồ tư duy hệ thống hoá kiến thức Bài 8, 9, 10 bằng phần mềm hoặc trên giấy có thể chụp ảnh lưu lại.

II. Thiết bị dạy học và học liệu

Nêu cụ thể các thiết bị dạy học và học liệu được sử dụng trong bài dạy để tổ chức cho học sinh hoạt động nhằm đạt được mục tiêu, yêu cầu của bài dạy (muốn hình thành phẩm chất, năng lực nào thì hoạt động học phải tương ứng và phù hợp).

  • Sách giáo khoa Toán 6 – Tập 1 (Kết nối tri thức với cuộc sống), phần Luyện tập chung sau Bài 10.
  • Máy tính, máy chiếu; sơ đồ tư duy tổng hợp Bài 8, 9, 10 (giáo viên chuẩn bị trước hoặc xây dựng cùng học sinh).
  • Phiếu bài tập tổng hợp theo các mức độ nhận biết – thông hiểu – vận dụng.
  • Máy tính cầm tay, bảng nhóm, bút dạ.
  • Bảng dấu hiệu chia hết

III. Tiến trình dạy học

1. Hoạt động 1: Mở đầu/Khởi động (Khởi động ôn tập)

Xác định vấn đề/nhiệm vụ học tập/Mở đầu (Ghi rõ tên thể hiện kết quả hoạt động)

Hoạt động khởi động ôn tập: trò chơi "Ai nhanh hơn" ôn lại nhanh các kiến thức đã học ở Bài 8, 9, 10 trước khi vào luyện tập.

a) Mục tiêu: Nêu mục tiêu giúp học sinh xác định được vấn đề/nhiệm vụ cụ thể cần giải quyết trong bài học hoặc xác định rõ cách thức giải quyết vấn đề/thực hiện nhiệm vụ trong các hoạt động tiếp theo của bài học.

Giúp học sinh nhanh chóng gợi nhớ lại các kiến thức trọng tâm của Bài 8 (quan hệ chia hết, tính chất chia hết của một tổng), Bài 9 (dấu hiệu chia hết cho 2, 5, 9, 3) và Bài 10 (số nguyên tố, hợp số, phân tích ra thừa số nguyên tố); xác định nhiệm vụ của tiết học là hệ thống hoá và luyện tập tổng hợp các kiến thức đó.

b) Nội dung: Nêu rõ nội dung yêu cầu/nhiệm vụ cụ thể mà học sinh phải thực hiện (xử lí tình huống, câu hỏi, bài tập, thí nghiệm, thực hành…) để xác định vấn đề cần giải quyết/nhiệm vụ học tập cần thực hiện và đề xuất giải pháp giải quyết vấn đề/cách thức thực hiện nhiệm vụ.

Giáo viên tổ chức trò chơi hỏi đáp nhanh theo hai đội, mỗi câu hỏi liên quan đến một kiến thức trong ba bài đã học, ví dụ:

  • Số 108 có chia hết cho 2 không? Cho 9 không?
  • Nêu định nghĩa số nguyên tố.
  • Tính chất chia hết của một tổng khi các số hạng đều chia hết cho m.

Trao đổi GV – HS (gợi ý):

  • GV: Tiết ôn LUYỆN TẬP CHUNG (sau Bài 10): em nhắc một công thức cần nhớ?
  • HS (mong đợi): Nêu công thức và ví dụ.
  • GV: Phần nào cần luyện thêm?
  • HS (mong đợi): Nêu kĩ năng và cách ôn.

c) Sản phẩm: Trình bày cụ thể yêu cầu về nội dung và hình thức của sản phẩm hoạt động theo nội dung yêu cầu/nhiệm vụ mà học sinh phải hoàn thành: kết quả xử lí tình huống; đáp án của câu hỏi, bài tập; kết quả thí nghiệm, thực hành; trình bày, mô tả được vấn đề cần giải quyết hoặc nhiệm vụ học tập phải thực hiện tiếp theo và đề xuất giải pháp thực hiện.

  • Câu trả lời nhanh, đúng của các đội cho từng câu hỏi; điểm số của trò chơi.
  • Học sinh nhận ra những nội dung mình còn nhớ chưa chắc, cần ôn tập kĩ hơn trong tiết học.

Phiếu tự đánh giá — LUYỆN TẬP CHUNG (sau Bài 10).

d) Tổ chức thực hiện: Trình bày cụ thể các bước tổ chức hoạt động học cho học sinh từ chuyển giao nhiệm vụ, theo dõi, hướng dẫn, kiểm tra, đánh giá quá trình và kết quả thực hiện nhiệm vụ thông qua sản phẩm học tập.

  • Giao nhiệm vụ: Giáo viên chia lớp thành hai đội, phổ biến luật chơi hỏi đáp nhanh, chuẩn bị hệ thống câu hỏi ôn tập.
  • Thực hiện: Hai đội lần lượt trả lời; giáo viên tính điểm, ghi nhận các câu trả lời sai để lưu ý khi ôn tập.
  • Báo cáo, thảo luận: Công bố điểm số; các đội có thể giải thích thêm cho câu trả lời của mình khi có tranh luận.
  • Kết luận, nhận định: Giáo viên nhận xét mức độ nắm kiến thức chung của lớp, nêu rõ mục tiêu và nội dung của tiết luyện tập chung.

2. Hoạt động 2: Hệ thống hoá kiến thức

Hình thành kiến thức mới/giải quyết vấn đề/thực thi nhiệm vụ đặt ra từ Hoạt động 1 (Ghi rõ tên thể hiện kết quả hoạt động).

Hệ thống hóa kiến thức – Chia hết và số nguyên tố (Bài 8–10).

a) Mục tiêu: Nêu mục tiêu giúp học sinh thực hiện nhiệm vụ học tập để chiếm lĩnh kiến thức mới/giải quyết vấn đề/thực hiện nhiệm vụ đặt ra từ Hoạt động 1.

Học sinh hệ thống hóa kiến thức Chia hết và số nguyên tố (Bài 8–10); nêu được mối liên hệ giữa các bài trong chuỗi.

b) Nội dung: Nêu rõ nội dung yêu cầu/nhiệm vụ cụ thể của học sinh làm việc với sách giáo khoa, thiết bị dạy học, học liệu cụ thể (đọc/xem/nghe/nói/làm) để chiếm lĩnh/vận dụng kiến thức để giải quyết vấn đề/nhiệm vụ học tập đã đặt ra từ Hoạt động 1.

  • Lập bảng tổng hợp kiến thức Chia hết và số nguyên tố (Bài 8–10): cột «Khái niệm», «Quy tắc», «Ví dụ SGK».
  • Ghi 2 câu hỏi tự kiểm tra mỗi bài trong phạm vi ôn tập.
  • Tô màu/đánh dấu nội dung xuất hiện trong phần Luyện tập chung.
  • So sánh với bạn: phần nào còn yếu cần hỏi giáo viên.
  • Nộp bảng nhóm trước khi làm bài tập.

Trao đổi GV – HS (gợi ý):

  • GV: Bài khó nhóm vừa làm — hướng giải?
  • HS (mong đợi): 2–3 bước chính.
  • GV: Sau chữa bài, em sửa lỗi gì?
  • HS (mong đợi): Ghi «Lỗi thường gặp».

c) Sản phẩm: Trình bày cụ thể về kiến thức mới/kết quả giải quyết vấn đề/thực hiện nhiệm vụ học tập mà học sinh cần viết ra, trình bày được.

Sơ đồ/bảng tổng hợp và phiếu ghi chú «Lỗi thường gặp» của nhóm.

Bài làm đã chỉnh sửa.

d) Tổ chức thực hiện: Hướng dẫn, hỗ trợ, kiểm tra, đánh giá quá trình và kết quả thực hiện hoạt động của học sinh.

  • Giao nhiệm vụ: Giáo viên phát mẫu sơ đồ/bảng tổng hợp trống; hướng dẫn cách hoàn thành từng nhánh.
  • Thực hiện: Học sinh thảo luận nhóm, tra lại SGK các bài 8, 9, 10 khi cần; hoàn thiện sơ đồ trên bảng nhóm.
  • Báo cáo, thảo luận: Đại diện 1–2 nhóm trình bày sơ đồ; các nhóm khác bổ sung, đối chiếu với sơ đồ của mình.
  • Kết luận, nhận định: Giáo viên chốt sơ đồ tổng hợp chuẩn, nhấn mạnh các điểm dễ nhầm lẫn giữa các kiến thức (ví dụ nhầm dấu hiệu chia hết cho 3 và cho 9).

3. Hoạt động 3: Luyện tập

Nêu rõ mục tiêu vận dụng kiến thức đã học ở các hoạt động bên trên đây vào việc phát triển các kĩ năng gì cho học sinh.

Luyện tập tổng hợp SGK – Chia hết và số nguyên tố (Bài 8–10).

a) Mục tiêu: Nêu rõ mục tiêu vận dụng kiến thức đã học và yêu cầu phát triển các kĩ năng vận dụng kiến thức cho học sinh.

Vận dụng kiến thức Chia hết và số nguyên tố (Bài 8–10) giải bài tập đa dạng; trình bày lời giải rõ ràng.

b) Nội dung: Nêu rõ nội dung cụ thể của hệ thống câu hỏi, bài tập, bài thực hành, thí nghiệm giao cho học sinh thực hiện.

  • Bài 1 SGK Luyện tập chung: làm đầy đủ, trình bày lời giải.
  • Bài 2: Bài toán lời văn trong phạm vi chương — ghi tóm tắt và phép tính.
  • Bài 3: Bài kết hợp hai dạng kiến thức (đánh dấu * phần khó).
  • Bài 4: Kiểm tra lại bằng cách thay số hoặc vẽ hình minh họa.
  • Bài 5 (tự chọn): Chọn một bài nâng cao trong SGK và trình bày trên bảng nhóm.

Trao đổi GV – HS (gợi ý):

  • GV: Bài khó nhóm vừa làm — hướng giải?
  • HS (mong đợi): 2–3 bước chính.
  • GV: Sau chữa bài, em sửa lỗi gì?
  • HS (mong đợi): Ghi «Lỗi thường gặp».

c) Sản phẩm: Đáp án, lời giải của các câu hỏi, bài tập; các bài thực hành, thí nghiệm do học sinh thực hiện, viết báo cáo, thuyết trình.

Bài làm cá nhân/nhóm có lời giải; bài khó được chữa trên bảng.

Bài làm đã chỉnh sửa.

d) Tổ chức thực hiện: Nêu rõ cách thức giao nhiệm vụ cho học sinh; hướng dẫn hỗ trợ học sinh thực hiện; kiểm tra, đánh giá kết quả thực hiện.

  • Giao nhiệm vụ: Giáo viên giao bài tập theo mức độ tăng dần; quy định thời gian làm từng bài.
  • Thực hiện: Học sinh làm cá nhân, có thể trao đổi cặp với bài khó; giáo viên quan sát, hỗ trợ.
  • Báo cáo, thảo luận: Gọi học sinh lên bảng trình bày từng bài; lớp nhận xét, chữa bài.
  • Kết luận, nhận định: Giáo viên nhận xét chung, chỉ ra các lỗi sai phổ biến và cách khắc phục; đánh giá mức độ hoàn thành của lớp.

4. Hoạt động 4: Vận dụng

Phát triển được năng lực gì của học sinh thông qua nhiệm vụ/yêu cầu của bài tập vận dụng.

Bài tập vận dụng thực tế kết hợp các kiến thức về chia hết, dấu hiệu chia hết, số nguyên tố và phân tích ra thừa số nguyên tố.

a) Mục tiêu: Nêu rõ mục tiêu phát triển năng lực của học sinh thông qua nhiệm vụ/yêu cầu vận dụng kiến thức, kĩ năng vào thực tiễn (theo từng bài hoặc nhóm bài có nội dung phù hợp).

Phát triển năng lực giải quyết vấn đề toán học trong thực tiễn: học sinh vận dụng tổng hợp các kiến thức đã ôn tập để giải quyết một tình huống thực tế có liên quan đến chia hết hoặc số nguyên tố.

b) Nội dung: Mô tả rõ yêu cầu học sinh phát hiện/đề xuất các vấn đề/tình huống trong thực tiễn gắn với nội dung bài học và vận dụng kiến thức mới học để giải quyết.

Học sinh thực hiện nhiệm vụ (ở nhà hoặc ngoài giờ lên lớp): Tìm một số thực tế (mã số, số điện thoại, số nhà,…), kiểm tra các dấu hiệu chia hết đã học và cho biết số đó có phải là số nguyên tố không; nếu là hợp số, hãy phân tích ra thừa số nguyên tố.

Trao đổi GV – HS (gợi ý):

  • GV: Bài khó nhóm vừa làm — hướng giải?
  • HS (mong đợi): 2–3 bước chính.
  • GV: Sau chữa bài, em sửa lỗi gì?
  • HS (mong đợi): Ghi «Lỗi thường gặp».

c) Sản phẩm: Nêu rõ yêu cầu về nội dung và hình thức báo cáo phát hiện và giải quyết tình huống/vấn đề trong thực tiễn.

  • Báo cáo ngắn nêu số đã chọn, kết quả kiểm tra các dấu hiệu chia hết, kết luận số nguyên tố/hợp số và kết quả phân tích (nếu là hợp số).

Bài làm đã chỉnh sửa.

d) Tổ chức thực hiện: Giao cho học sinh thực hiện ngoài giờ học trên lớp và nộp báo cáo để trao đổi, chia sẻ và đánh giá vào các thời điểm phù hợp trong kế hoạch giáo dục môn học/hoạt động giáo dục của giáo viên.

  • Giao nhiệm vụ: Giáo viên giao bài vận dụng cuối tiết; nêu tiêu chí đánh giá.
  • Thực hiện: Học sinh thực hiện ở nhà; trao đổi qua nhóm lớp khi cần hỗ trợ.
  • Báo cáo, thảo luận: Thu bài vào tiết học sau; chọn một số bài chia sẻ trước lớp.
  • Kết luận, nhận định: Giáo viên nhận xét, đánh giá; tổng kết lại toàn bộ kiến thức Bài 8, 9, 10 trước khi chuyển sang Bài 11.