Phụ lục III
KHUNG KẾ HOẠCH GIÁO DỤC CỦA GIÁO VIÊN
(Kèm theo Công văn số 5512/BGDĐT-GDTrH ngày 18 tháng 12 năm 2020 của Bộ GDĐT)
TRƯỜNG: ........................................................
TỔ: ....................................................................
Họ và tên giáo viên: .................................
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
KẾ HOẠCH GIÁO DỤC CỦA GIÁO VIÊN
MÔN HỌC: TOÁN, LỚP 10
(Năm học 2026–2027)
Căn cứ xây dựng kế hoạch. Khung mục giữ theo Phụ lục III Công văn 5512/BGDĐT-GDTrH. Bài, số tiết và thiết bị lấy từ các kế hoạch bài dạy đã biên soạn. Các văn bản sau được dùng để bổ sung phần đánh giá và năng lực số:
- Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT: chương trình môn học, thời lượng năm học.
- Công văn 2345/BGDĐT-GDTrH ngày 07/6/2021: kế hoạch giáo dục nhà trường cấp trung học cơ sở; thời điểm tuần được điều chỉnh theo lịch nhà trường.
- Thông tư 22/2021/TT-BGDĐT: đánh giá thường xuyên và đánh giá định kì.
- Thông tư 02/2025/TT-BGDĐT và Công văn 3456/BGDĐT-GDPT ngày 27/6/2025: năng lực số lồng trong bài, mức phù hợp lớp học, không dạy thành một chương trình tách riêng.
Kế hoạch cả năm, ghép các tập hoặc phần theo đúng thứ tự sách. Học kì I thường tương ứng tập 1 hoặc phần 1.
I. Kế hoạch dạy học
1. Phân phối chương trình
Tổng số tiết theo các kế hoạch bài dạy: 98 (học kì I khoảng 54 tiết, học kì II khoảng 44 tiết). Tuần 1–18 là học kì I, tuần 19–35 là học kì II. Giáo viên dịch tuần nếu khai giảng hoặc nghỉ lễ làm lệch lịch, không đảo bài thực hành đang phụ thuộc bài trước.
| STT | Bài học (1) | Số tiết (2) | Thời điểm (3) | Thiết bị dạy học (4) | Địa điểm (5) | Năng lực số chủ yếu (6) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| HỌC KÌ I | ||||||
| TOÁN HỌC 10 — TẬP 1 — Chương I — Mệnh đề và tập hợp | ||||||
| 1 | Bài 1. Mệnh đề Kế hoạch bài dạy | 3 | Tuần 1 | SGK; Máy tính, máy chiếu; Phiếu học tập; bảng nhóm; máy tính cầm tay | Lớp học | Sử dụng và tạo nội dung số: Máy tính, GeoGebra, bảng tính khi phù hợp mệnh đề |
| 2 | Bài 2. Tập hợp và các phép toán trên tập hợp Kế hoạch bài dạy | 3 | Tuần 2 | SGK; Máy tính, máy chiếu; Phiếu học tập; bảng nhóm; máy tính cầm tay | Lớp học | Sử dụng và tạo nội dung số: Máy tính, GeoGebra, bảng tính khi phù hợp tập hợp và các phép toán trên tập hợp |
| 3 | Bài tập cuối chương I Kế hoạch bài dạy | 2 | Tuần 3 | SGK; Máy tính, máy chiếu; Phiếu học tập; bảng nhóm; máy tính cầm tay | Lớp học | Sử dụng và tạo nội dung số: Máy tính, GeoGebra, bảng tính khi phù hợp Chương I — Mệnh đề và tập hợp |
| TOÁN HỌC 10 — TẬP 1 — Chương II — Bất phương trình và hệ bất phương trình bậc nhất hai ẩn | ||||||
| 4 | Bài 3. Bất phương trình bậc nhất hai ẩn Kế hoạch bài dạy | 2 | Tuần 3–4 | SGK; Máy tính, máy chiếu; Phiếu học tập; bảng nhóm; máy tính cầm tay | Lớp học | Sử dụng và tạo nội dung số: Máy tính, GeoGebra, bảng tính khi phù hợp bất phương trình bậc nhất hai ẩn |
| 5 | Bài 4. Hệ bất phương trình bậc nhất hai ẩn Kế hoạch bài dạy | 3 | Tuần 4–5 | SGK; Máy tính, máy chiếu; Phiếu học tập; bảng nhóm; máy tính cầm tay | Lớp học | Sử dụng và tạo nội dung số: Máy tính, GeoGebra, bảng tính khi phù hợp hệ bất phương trình bậc nhất hai ẩn |
| 6 | Bài tập cuối chương II Kế hoạch bài dạy | 2 | Tuần 5 | SGK; Máy tính, máy chiếu; Phiếu học tập; bảng nhóm; máy tính cầm tay | Lớp học | Sử dụng và tạo nội dung số: Máy tính, GeoGebra, bảng tính khi phù hợp Chương II — Bất phương trình và hệ bất phương trình bậc nhất hai ẩn |
| TOÁN HỌC 10 — TẬP 1 — Chương III — Hệ thức lượng trong tam giác | ||||||
| 7 | Bài 5. Giá trị lượng giác của một góc từ 0° đến 180° Kế hoạch bài dạy | 2 | Tuần 6 | SGK; Máy tính, máy chiếu; Phiếu học tập; bảng nhóm; máy tính cầm tay | Lớp học | Sử dụng và tạo nội dung số: Máy tính, GeoGebra, bảng tính khi phù hợp giá trị lượng giác góc từ 0° đến 180° |
| 8 | Bài 6. Hệ thức lượng trong tam giác Kế hoạch bài dạy | 4 | Tuần 6–7 | SGK; Máy tính, máy chiếu; Phiếu học tập; bảng nhóm; máy tính cầm tay | Lớp học | Sử dụng và tạo nội dung số: Máy tính, GeoGebra, bảng tính khi phù hợp hệ thức lượng trong tam giác |
| 9 | Bài tập cuối chương III Kế hoạch bài dạy | 2 | Tuần 8 | SGK; Máy tính, máy chiếu; Phiếu học tập; bảng nhóm; máy tính cầm tay | Lớp học | Sử dụng và tạo nội dung số: Máy tính, GeoGebra, bảng tính khi phù hợp Chương III — Hệ thức lượng trong tam giác |
| TOÁN HỌC 10 — TẬP 1 — Chương IV — Vectơ | ||||||
| 10 | Bài 7. Các khái niệm mở đầu Kế hoạch bài dạy | 2 | Tuần 8–9 | SGK; Máy tính, máy chiếu; Phiếu học tập; bảng nhóm; máy tính cầm tay | Lớp học | Sử dụng và tạo nội dung số: Máy tính, GeoGebra, bảng tính khi phù hợp khái niệm vectơ |
| 11 | Bài 8. Tổng và hiệu của hai vectơ Kế hoạch bài dạy | 2 | Tuần 9 | SGK; Máy tính, máy chiếu; Phiếu học tập; bảng nhóm; máy tính cầm tay | Lớp học | Sử dụng và tạo nội dung số: Máy tính, GeoGebra, bảng tính khi phù hợp tổng và hiệu hai vectơ |
| 12 | Bài 9. Tích của một vectơ với một số Kế hoạch bài dạy | 2 | Tuần 10 | SGK; Máy tính, máy chiếu; Phiếu học tập; bảng nhóm; máy tính cầm tay | Lớp học | Sử dụng và tạo nội dung số: Máy tính, GeoGebra, bảng tính khi phù hợp tích của vectơ với số |
| 13 | Bài 10. Vectơ trong mặt phẳng tọa độ Kế hoạch bài dạy | 2 | Tuần 10–11 | SGK; Máy tính, máy chiếu; Phiếu học tập; bảng nhóm; máy tính cầm tay | Lớp học | Sử dụng và tạo nội dung số: Máy tính, GeoGebra, bảng tính khi phù hợp vectơ trong mặt phẳng tọa độ |
| 14 | Bài 11. Tích vô hướng của hai vectơ Kế hoạch bài dạy | 3 | Tuần 11–12 | SGK; Máy tính, máy chiếu; Phiếu học tập; bảng nhóm; máy tính cầm tay | Lớp học | Sử dụng và tạo nội dung số: Máy tính, GeoGebra, bảng tính khi phù hợp tích vô hướng hai vectơ |
| 15 | Bài tập cuối chương IV Kế hoạch bài dạy | 2 | Tuần 12 | SGK; Máy tính, máy chiếu; Phiếu học tập; bảng nhóm; máy tính cầm tay | Lớp học | Sử dụng và tạo nội dung số: Máy tính, GeoGebra, bảng tính khi phù hợp Chương IV — Vectơ |
| TOÁN HỌC 10 — TẬP 1 — Chương V — Các số đặc trưng của mẫu số liệu. Không ghép nhóm | ||||||
| 16 | Bài 12. Số gần đúng và sai số Kế hoạch bài dạy | 3 | Tuần 13 | SGK; Máy tính, máy chiếu; Phiếu học tập; bảng nhóm; máy tính cầm tay | Lớp học | Sử dụng và tạo nội dung số: Máy tính, GeoGebra, bảng tính khi phù hợp số gần đúng và sai số |
| 17 | Bài 13. Các số đặc trưng đo xu thế trung tâm Kế hoạch bài dạy | 3 | Tuần 14 | SGK; Máy tính, máy chiếu; Phiếu học tập; bảng nhóm; máy tính cầm tay | Lớp học | Sử dụng và tạo nội dung số: Máy tính, GeoGebra, bảng tính khi phù hợp số đặc trưng đo xu thế trung tâm |
| 18 | Bài 14. Các số đặc trưng đo độ phân tán Kế hoạch bài dạy | 3 | Tuần 15 | SGK; Máy tính, máy chiếu; Phiếu học tập; bảng nhóm; máy tính cầm tay | Lớp học | Sử dụng và tạo nội dung số: Máy tính, GeoGebra, bảng tính khi phù hợp số đặc trưng đo độ phân tán |
| 19 | Bài tập cuối chương V Kế hoạch bài dạy | 2 | Tuần 16 | SGK; Máy tính, máy chiếu; Phiếu học tập; bảng nhóm; máy tính cầm tay | Lớp học | Sử dụng và tạo nội dung số: Máy tính, GeoGebra, bảng tính khi phù hợp Chương V — Các số đặc trưng của mẫu số liệu (không ghép nhóm) |
| TOÁN HỌC 10 — TẬP 1 — Hoạt động thực hành trải nghiệm | ||||||
| 20 | Tìm hiểu một số kiến thức về tài chính Kế hoạch bài dạy | 2 | Tuần 16–17 | SGK; Máy tính, máy chiếu; Phiếu học tập; bảng nhóm; máy tính cầm tay | Lớp học | Sử dụng và tạo nội dung số: Máy tính, GeoGebra, bảng tính khi phù hợp kiến thức tài chính cơ bản |
| 21 | Mạng xã hội: Lợi và hại Kế hoạch bài dạy | 2 | Tuần 17 | SGK; Máy tính, máy chiếu; Phiếu học tập; bảng nhóm; máy tính cầm tay | Lớp học | Sử dụng và tạo nội dung số: Máy tính, GeoGebra, bảng tính khi phù hợp mạng xã hội: lợi và hại |
| TOÁN HỌC 10 — TẬP 2 — Chương VI — Hàm số, đồ thị và ứng dụng | ||||||
| 22 | Bài 15. Hàm số Kế hoạch bài dạy | 3 | Tuần 18 | SGK; Máy tính, máy chiếu; Phiếu học tập; bảng nhóm; máy tính cầm tay | Lớp học | Sử dụng và tạo nội dung số: Máy tính, GeoGebra, bảng tính khi phù hợp hàm số |
| HỌC KÌ II | ||||||
| 23 | Bài 16. Hàm số bậc hai Kế hoạch bài dạy | 2 | Tuần 19 | SGK; Máy tính, máy chiếu; Phiếu học tập; bảng nhóm; máy tính cầm tay | Lớp học | Sử dụng và tạo nội dung số: Máy tính, GeoGebra, bảng tính khi phù hợp hàm số bậc hai |
| 24 | Bài 17. Dấu của tam thức bậc hai Kế hoạch bài dạy | 2 | Tuần 19–20 | SGK; Máy tính, máy chiếu; Phiếu học tập; bảng nhóm; máy tính cầm tay | Lớp học | Sử dụng và tạo nội dung số: Máy tính, GeoGebra, bảng tính khi phù hợp dấu của tam thức bậc hai |
| 25 | Bài 18. Phương trình quy về phương trình bậc hai Kế hoạch bài dạy | 2 | Tuần 20 | SGK; Máy tính, máy chiếu; Phiếu học tập; bảng nhóm; máy tính cầm tay | Lớp học | Sử dụng và tạo nội dung số: Máy tính, GeoGebra, bảng tính khi phù hợp phương trình quy về phương trình bậc hai |
| 26 | Bài tập cuối chương VI Kế hoạch bài dạy | 2 | Tuần 21 | SGK; Máy tính, máy chiếu; Phiếu học tập; bảng nhóm; máy tính cầm tay | Lớp học | Sử dụng và tạo nội dung số: Máy tính, GeoGebra, bảng tính khi phù hợp Chương VI — Hàm số, đồ thị và ứng dụng |
| TOÁN HỌC 10 — TẬP 2 — Chương VII — Phương pháp tọa độ trong mặt phẳng | ||||||
| 27 | Bài 19. Phương trình đường thẳng Kế hoạch bài dạy | 2 | Tuần 21–22 | SGK; Máy tính, máy chiếu; Phiếu học tập; bảng nhóm; máy tính cầm tay | Lớp học | Sử dụng và tạo nội dung số: Máy tính, GeoGebra, bảng tính khi phù hợp phương trình đường thẳng |
| 28 | Bài 20. Vị trí tương đối giữa hai đường thẳng. Góc và khoảng cách Kế hoạch bài dạy | 3 | Tuần 22–23 | SGK; Máy tính, máy chiếu; Phiếu học tập; bảng nhóm; máy tính cầm tay | Lớp học | Sử dụng và tạo nội dung số: Máy tính, GeoGebra, bảng tính khi phù hợp vị trí tương đối, góc và khoảng cách giữa hai đường thẳng |
| 29 | Bài 21. Đường tròn trong mặt phẳng tọa độ Kế hoạch bài dạy | 2 | Tuần 23 | SGK; Máy tính, máy chiếu; Phiếu học tập; bảng nhóm; máy tính cầm tay | Lớp học | Sử dụng và tạo nội dung số: Máy tính, GeoGebra, bảng tính khi phù hợp đường tròn trong mặt phẳng tọa độ |
| 30 | Bài 22. Ba đường conic Kế hoạch bài dạy | 4 | Tuần 24–25 | SGK; Máy tính, máy chiếu; Phiếu học tập; bảng nhóm; máy tính cầm tay | Lớp học | Sử dụng và tạo nội dung số: Máy tính, GeoGebra, bảng tính khi phù hợp parabol, elip, hypebol |
| 31 | Bài tập cuối chương VII Kế hoạch bài dạy | 2 | Tuần 25 | SGK; Máy tính, máy chiếu; Phiếu học tập; bảng nhóm; máy tính cầm tay | Lớp học | Sử dụng và tạo nội dung số: Máy tính, GeoGebra, bảng tính khi phù hợp Chương VII — Phương pháp tọa độ trong mặt phẳng |
| TOÁN HỌC 10 — TẬP 2 — Chương VIII — Đại số tổ hợp | ||||||
| 32 | Bài 23. Quy tắc đếm Kế hoạch bài dạy | 3 | Tuần 26 | SGK; Máy tính, máy chiếu; Phiếu học tập; bảng nhóm; máy tính cầm tay | Lớp học | Sử dụng và tạo nội dung số: Máy tính, GeoGebra, bảng tính khi phù hợp quy tắc đếm |
| 33 | Bài 24. Hoán vị, chỉnh hợp và tổ hợp Kế hoạch bài dạy | 4 | Tuần 27–28 | SGK; Máy tính, máy chiếu; Phiếu học tập; bảng nhóm; máy tính cầm tay | Lớp học | Sử dụng và tạo nội dung số: Máy tính, GeoGebra, bảng tính khi phù hợp hoán vị, chỉnh hợp, tổ hợp |
| 34 | Bài 25. Nhị thức Newton Kế hoạch bài dạy | 2 | Tuần 28 | SGK; Máy tính, máy chiếu; Phiếu học tập; bảng nhóm; máy tính cầm tay | Lớp học | Sử dụng và tạo nội dung số: Máy tính, GeoGebra, bảng tính khi phù hợp nhị thức Newton |
| 35 | Bài tập cuối chương VIII Kế hoạch bài dạy | 2 | Tuần 29 | SGK; Máy tính, máy chiếu; Phiếu học tập; bảng nhóm; máy tính cầm tay | Lớp học | Sử dụng và tạo nội dung số: Máy tính, GeoGebra, bảng tính khi phù hợp Chương VIII — Đại số tổ hợp |
| TOÁN HỌC 10 — TẬP 2 — Chương IX — Tính xác suất theo định nghĩa cổ điển | ||||||
| 36 | Bài 26. Biến cố và định nghĩa cổ điển của xác suất Kế hoạch bài dạy | 3 | Tuần 30–31 | SGK; Máy tính, máy chiếu; Phiếu học tập; bảng nhóm; máy tính cầm tay | Lớp học | Sử dụng và tạo nội dung số: Máy tính, GeoGebra, bảng tính khi phù hợp biến cố và xác suất cổ điển |
| 37 | Bài 27. Thực hành tính xác suất theo định nghĩa cổ điển Kế hoạch bài dạy | 3 | Tuần 31–32 | SGK; Máy tính, máy chiếu; Phiếu học tập; bảng nhóm; máy tính cầm tay | Lớp học | Sử dụng và tạo nội dung số: Máy tính, GeoGebra, bảng tính khi phù hợp thực hành tính xác suất cổ điển |
| 38 | Bài tập cuối chương IX Kế hoạch bài dạy | 2 | Tuần 33 | SGK; Máy tính, máy chiếu; Phiếu học tập; bảng nhóm; máy tính cầm tay | Lớp học | Sử dụng và tạo nội dung số: Máy tính, GeoGebra, bảng tính khi phù hợp Chương IX — Tính xác suất theo định nghĩa cổ điển |
| TOÁN HỌC 10 — TẬP 2 — Hoạt động thực hành trải nghiệm | ||||||
| 39 | Một số nội dung cho hoạt động trải nghiệm hình học Kế hoạch bài dạy | 2 | Tuần 34 | SGK; Máy tính, máy chiếu; Phiếu học tập; bảng nhóm; máy tính cầm tay | Lớp học | Sử dụng và tạo nội dung số: Máy tính, GeoGebra, bảng tính khi phù hợp trải nghiệm hình học |
| 40 | Ước tính số cá thể trong một quần thể Kế hoạch bài dạy | 2 | Tuần 35 | SGK; Máy tính, máy chiếu; Phiếu học tập; bảng nhóm; máy tính cầm tay | Lớp học | Sử dụng và tạo nội dung số: Máy tính, GeoGebra, bảng tính khi phù hợp ước tính số cá thể quần thể |
| Cộng | 98 | Học kì I khoảng 54 tiết. Học kì II khoảng 44 tiết. | ||||
(1) Tên bài lấy theo mục lục kế hoạch bài dạy đã có.
(2) Số tiết ghi trong từng kế hoạch bài dạy.
(3) Tuần dự kiến. Bài nhiều tiết có thể nằm trọn trong một tuần nếu môn học nhiều tiết mỗi tuần.
(4) Thiết bị rút từ mục học liệu của kế hoạch bài dạy. Thiếu đúng mẫu vật thì dùng học liệu cùng chức năng mà nhà trường đang có.
(5) Địa điểm tổ chức. Khi phòng bộ môn bận, tiết hình thành kiến thức chuyển về lớp, tiết thực hành hoàn lại tuần sau.
(6) Cột bổ sung so với mẫu năm 2020, theo khung năng lực số. Không chấm thành một môn riêng.
Đánh giá
Môn đánh giá bằng nhận xét kết hợp điểm số theo Thông tư 22/2021/TT-BGDĐT.
- Mỗi học kì lấy 04 điểm đánh giá thường xuyên từ việc làm trên lớp, phiếu, sản phẩm hoặc bài ngắn.
- Điểm định kì: giữa kì và cuối kì, đúng các dòng kiểm tra trong bảng phân phối. Làm trên giấy hoặc trên máy khi bài đã học cho phép.
- Điểm trung bình học kì: hệ số 1 cho mỗi điểm thường xuyên, hệ số 2 cho điểm giữa kì, hệ số 3 cho điểm cuối kì.
- Nhận xét năng lực số ghi cùng nhận xét môn, theo mức học sinh làm được trong bài; không chấm cột điểm năng lực số riêng.
2. Chuyên đề lựa chọn (đối với cấp trung học phổ thông)
| STT | Chuyên đề (1) | Số tiết (2) | Thời điểm (3) | Thiết bị dạy học (4) | Địa điểm (5) |
|---|---|---|---|---|---|
| — | Không bố trí chuyên đề riêng. Cấp trung học cơ sở không học chuyên đề lựa chọn theo Phụ lục III. Với cấp trung học phổ thông, nếu nhà trường không chọn chuyên đề cho môn này thì toàn bộ năm học nằm ở mục 1. | ||||
II. Nhiệm vụ khác
- Bồi dưỡng học sinh có năng khiếu theo kế hoạch nhà trường; trong tiết luyện tập giao thêm bài cho học sinh đã hoàn thành yêu cầu.
- Phụ đạo học sinh chưa đạt yêu cầu sau kiểm tra giữa kì, bằng tiết ôn hoặc thời gian nhà trường bố trí. Không thêm nội dung ngoài yêu cầu cần đạt.
- Sinh hoạt tổ chuyên môn để thống nhất thiết bị, cách đánh giá và điều chỉnh tuần khi nghỉ lễ hoặc phòng học bận, vẫn đủ mạch kiến thức của năm.
TỔ TRƯỞNG (Ký và ghi rõ họ tên) |
............, ngày ...... tháng ...... năm 2026 GIÁO VIÊN (Ký và ghi rõ họ tên) |