I. Mục tiêu
1. Về kiến thức:
Nêu cụ thể nội dung kiến thức học sinh cần học trong bài theo yêu cầu cần đạt của nội dung giáo dục/chủ đề tương ứng trong chương trình môn học/hoạt động giáo dục.
- Trình bày được các khái niệm: World Wide Web (WWW), trang web, website, trang chủ, địa chỉ website (URL) ở mức độ phù hợp lớp 6.
- Nêu được trình duyệt là gì và vai trò của trình duyệt khi truy cập thông tin trên WWW.
- Nhận biết được liên kết (hyperlink) giúp di chuyển giữa các trang web.
- Khai thác được thông tin chính trên một số trang web thông dụng (tra từ điển, xem thời tiết, tin tức, Wikipedia,… theo hướng dẫn).
2. Về năng lực:
Nêu cụ thể yêu cầu học sinh làm được gì (biểu hiện cụ thể của năng lực chung và năng lực đặc thù môn học cần phát triển) trong hoạt động học để chiếm lĩnh và vận dụng kiến thức theo yêu cầu cần đạt của chương trình môn học/hoạt động giáo dục.
Năng lực đặc thù (Tin học):
- Phân biệt được trang web, website, trang chủ; nhận biết địa chỉ website trên thanh địa chỉ.
- Sử dụng được trình duyệt để mở trang web bằng cách nhập địa chỉ hoặc bấm liên kết.
- Đọc và nêu được thông tin chính trên trang web; ghi nhận kết quả khai thác thông tin theo nhiệm vụ.
Năng lực chung:
- Giao tiếp và hợp tác: Thảo luận nhóm, trình bày kết quả thực hành rõ ràng.
- Giải quyết vấn đề và sáng tạo: Xác định thông tin cần tìm; chọn trang web/thao tác phù hợp để khai thác.
- Tự chủ và tự học: Tự thực hành theo phiếu hướng dẫn; hoàn thành bài vận dụng ngoài lớp.
3. Về phẩm chất:
Nêu cụ thể yêu cầu về hành vi, thái độ (biểu hiện cụ thể của phẩm chất cần phát triển gắn với nội dung bài dạy) của học sinh trong quá trình thực hiện các nhiệm vụ học tập và vận dụng kiến thức vào cuộc sống.
- Trách nhiệm: Truy cập đúng trang được giao; không tự ý vào trang không phù hợp lứa tuổi.
- Chăm chỉ: Tích cực thực hành, hoàn thành phiếu khai thác thông tin.
- Trung thực: Ghi đúng thông tin đọc được từ trang web; không sao chép lan man ngoài yêu cầu.
4. Về năng lực số:
Nêu cụ thể năng lực số mà học sinh cần đạt được trong bài học, quy định trong khung năng lực số.
- Hiểu biết số: Hiểu WWW tổ chức thông tin dưới dạng trang web/website; biết vai trò trình duyệt.
- Sử dụng công cụ số: Dùng trình duyệt để mở, điều hướng và xem thông tin trên trang web.
- An toàn số (mức khởi đầu): Chỉ truy cập địa chỉ/trang được giáo viên hướng dẫn; nhận thức cần kiểm tra thông tin khi khai thác trên web.
II. Thiết bị dạy học và học liệu
Nêu cụ thể các thiết bị dạy học và học liệu được sử dụng trong bài dạy để tổ chức cho học sinh hoạt động nhằm đạt được mục tiêu, yêu cầu của bài dạy (muốn hình thành phẩm chất, năng lực nào thì hoạt động học phải tương ứng và phù hợp).
- Sách giáo khoa Tin học 6 (Chủ đề 3 – Bài 6: Mạng thông tin toàn cầu).
- Phòng máy tính có kết nối Internet; máy chiếu để hướng dẫn thao tác trình duyệt.
- Trình duyệt web (Chrome, Edge, Firefox,… tùy máy).
- Phiếu học tập: khái niệm WWW/website/URL; nhận diện thành phần cửa sổ trình duyệt; phiếu thực hành khai thác thông tin trên trang web.
- Danh sách địa chỉ trang web an toàn, phù hợp (theo SGK/giáo viên chuẩn bị sẵn).
III. Tiến trình dạy học
1. Hoạt động 1: Mở đầu/Khởi động
Xác định vấn đề/nhiệm vụ học tập/Mở đầu (Ghi rõ tên thể hiện kết quả hoạt động)
Hoạt động khởi động: từ trải nghiệm “mở trang web”, “gõ địa chỉ”, “bấm vào chữ màu xanh” – đặt vấn đề về cách tổ chức thông tin trên Internet và công cụ trình duyệt.
a) Mục tiêu: Nêu mục tiêu giúp học sinh xác định được vấn đề/nhiệm vụ cụ thể cần giải quyết trong bài học hoặc xác định rõ cách thức giải quyết vấn đề/thực hiện nhiệm vụ trong các hoạt động tiếp theo của bài học.
Giúp học sinh xác định được vấn đề học tập: Thông tin trên Internet được tổ chức thành trang web/website như thế nào? Dùng công cụ gì để xem và khai thác thông tin trên trang web?
b) Nội dung: Nêu rõ nội dung yêu cầu/nhiệm vụ cụ thể mà học sinh phải thực hiện (xử lí tình huống, câu hỏi, bài tập, thí nghiệm, thực hành…) để xác định vấn đề cần giải quyết/nhiệm vụ học tập cần thực hiện và đề xuất giải pháp giải quyết vấn đề/cách thức thực hiện nhiệm vụ.
Giáo viên nêu câu hỏi khởi động:
- Em thường xem thông tin trên mạng bằng phần mềm/ứng dụng nào?
- Em đã từng gõ địa chỉ trang web hoặc bấm vào liên kết chưa?
- Theo em, “trang web” và “website” khác nhau như thế nào?
Học sinh trao đổi theo cặp, ghi nhanh ý kiến.
c) Sản phẩm: Trình bày cụ thể yêu cầu về nội dung và hình thức của sản phẩm hoạt động theo nội dung yêu cầu/nhiệm vụ mà học sinh phải hoàn thành: kết quả xử lí tình huống; đáp án của câu hỏi, bài tập; kết quả thí nghiệm, thực hành; trình bày, mô tả được vấn đề cần giải quyết hoặc nhiệm vụ học tập phải thực hiện tiếp theo và đề xuất giải pháp thực hiện.
- Trả lời miệng/phiếu ngắn về trải nghiệm dùng trình duyệt/trang web.
- Nêu được nhiệm vụ bài học: tìm hiểu tổ chức thông tin trên Internet, trình duyệt và thực hành khai thác trang web.
d) Tổ chức thực hiện: Trình bày cụ thể các bước tổ chức hoạt động học cho học sinh từ chuyển giao nhiệm vụ, theo dõi, hướng dẫn, kiểm tra, đánh giá quá trình và kết quả thực hiện nhiệm vụ thông qua sản phẩm học tập.
- Giao nhiệm vụ: Giáo viên nêu câu hỏi; ghi lên bảng/phiếu.
- Thực hiện: Học sinh trao đổi theo cặp 2–3 phút.
- Báo cáo, thảo luận: 2–3 cặp chia sẻ; lớp bổ sung.
- Kết luận, nhận định: Giáo viên chốt vấn đề cần học và chuyển sang Hoạt động 2.
2. Hoạt động 2: 1. Tổ chức thông tin trên Internet.
Hình thành kiến thức mới/giải quyết vấn đề/thực thi nhiệm vụ đặt ra từ Hoạt động 1 (Ghi rõ tên thể hiện kết quả hoạt động).
Nội dung SGK: 1. Tổ chức thông tin trên Internet – WWW, trang siêu văn bản/trang web, website, trang chủ, địa chỉ website.
a) Mục tiêu: Nêu mục tiêu giúp học sinh thực hiện nhiệm vụ học tập để chiếm lĩnh kiến thức mới/giải quyết vấn đề/thực hiện nhiệm vụ đặt ra từ Hoạt động 1.
Học sinh nêu được WWW là gì; phân biệt được trang web, website, trang chủ; nhận biết được địa chỉ website và vai trò của liên kết trong việc kết nối các trang.
b) Nội dung: Nêu rõ nội dung yêu cầu/nhiệm vụ cụ thể của học sinh làm việc với sách giáo khoa, thiết bị dạy học, học liệu cụ thể (đọc/xem/nghe/nói/làm) để chiếm lĩnh/vận dụng kiến thức để giải quyết vấn đề/nhiệm vụ học tập đã đặt ra từ Hoạt động 1.
- Học sinh đọc SGK mục “1. Tổ chức thông tin trên Internet”; quan sát hình minh họa “mạng nhện”/cấu trúc website.
- Thảo luận nhóm:
- Ghi định nghĩa ngắn: WWW, trang web, website, trang chủ, địa chỉ website.
- Chỉ ra trên hình: đâu là trang chủ, đâu là trang con; liên kết dùng để làm gì.
- Lấy ví dụ tên website quen thuộc (trường học, báo thiếu nhi, từ điển,…).
c) Sản phẩm: Trình bày cụ thể về kiến thức mới/kết quả giải quyết vấn đề/thực hiện nhiệm vụ học tập mà học sinh cần viết ra, trình bày được.
- Ghi chú các khái niệm cốt lõi và ví dụ website.
- Sơ đồ/chú thích đơn giản: website gồm nhiều trang web, có trang chủ.
d) Tổ chức thực hiện: Hướng dẫn, hỗ trợ, kiểm tra, đánh giá quá trình và kết quả thực hiện hoạt động của học sinh.
- Giao nhiệm vụ: Giáo viên hướng dẫn mở SGK mục 1; phát phiếu khái niệm.
- Thực hiện: Học sinh đọc – thảo luận nhóm; điền phiếu. Giáo viên hỗ trợ phân biệt trang web và website.
- Báo cáo, thảo luận: Đại diện nhóm trình bày; lớp nhận xét.
- Kết luận, nhận định: Giáo viên chốt khái niệm; chuyển sang mục trình duyệt.
3. Hoạt động 3: 2. Trình duyệt.
Hình thành kiến thức mới/giải quyết vấn đề/thực thi nhiệm vụ đặt ra từ các hoạt động trước (Ghi rõ tên thể hiện kết quả hoạt động).
Nội dung SGK: 2. Trình duyệt – khái niệm trình duyệt; các thành phần cơ bản của cửa sổ trình duyệt; cách duyệt web qua địa chỉ và liên kết.
a) Mục tiêu: Nêu mục tiêu giúp học sinh thực hiện nhiệm vụ học tập để chiếm lĩnh kiến thức mới/giải quyết vấn đề/thực hiện nhiệm vụ đặt ra từ các hoạt động trước.
Học sinh nêu được trình duyệt là phần mềm dùng để xem trang web; nhận biết được thanh địa chỉ, nút điều hướng, vùng hiển thị trang; thực hiện được thao tác mở trang bằng địa chỉ hoặc liên kết.
b) Nội dung: Nêu rõ nội dung yêu cầu/nhiệm vụ cụ thể của học sinh làm việc với sách giáo khoa, thiết bị dạy học, học liệu cụ thể (đọc/xem/nghe/nói/làm) để chiếm lĩnh/vận dụng kiến thức để giải quyết vấn đề/nhiệm vụ học tập đã đặt ra từ các hoạt động trước.
- Học sinh đọc SGK mục “2. Trình duyệt”; quan sát hình cửa sổ trình duyệt.
- Thảo luận/quan sát máy chiếu hoặc máy thật:
- Chỉ vị trí thanh địa chỉ, nút Back/Forward/Reload, thanh tab (nếu có).
- Nêu tên một số trình duyệt phổ biến.
- Quan sát giáo viên minh họa: nhập địa chỉ → Enter; bấm liên kết để chuyển trang.
c) Sản phẩm: Trình bày cụ thể về kiến thức mới/kết quả giải quyết vấn đề/thực hiện nhiệm vụ học tập mà học sinh cần viết ra, trình bày được.
- Ghi chú: định nghĩa trình duyệt; chú thích các thành phần cửa sổ trên phiếu/hình.
- Nêu được hai cách cơ bản để mở/xem trang web: gõ địa chỉ và bấm liên kết.
d) Tổ chức thực hiện: Hướng dẫn, hỗ trợ, kiểm tra, đánh giá quá trình và kết quả thực hiện hoạt động của học sinh.
- Giao nhiệm vụ: Giáo viên nêu yêu cầu đọc mục 2; chiếu cửa sổ trình duyệt; phát phiếu chú thích.
- Thực hiện: Học sinh quan sát – thảo luận; điền phiếu. Giáo viên minh họa thao tác mẫu.
- Báo cáo, thảo luận: Học sinh chỉ và gọi tên thành phần; lớp bổ sung.
- Kết luận, nhận định: Giáo viên chốt vai trò trình duyệt; chuyển sang thực hành khai thác trang web.
4. Hoạt động 4: 3. Thực hành: Khai thác thông tin trên trang WEB.
Hình thành kiến thức mới/giải quyết vấn đề/thực thi nhiệm vụ đặt ra từ các hoạt động trước (Ghi rõ tên thể hiện kết quả hoạt động).
Nội dung SGK: 3. Thực hành khai thác thông tin trên trang web – mở trang theo địa chỉ, đọc thông tin chính, dùng liên kết để tìm nội dung cần thiết (từ điển, thời tiết, tin tức, Wikipedia,…).
a) Mục tiêu: Nêu mục tiêu giúp học sinh thực hiện nhiệm vụ học tập để chiếm lĩnh kiến thức mới/giải quyết vấn đề/thực hiện nhiệm vụ đặt ra từ các hoạt động trước.
Học sinh thực hiện được các thao tác mở trang web an toàn theo hướng dẫn; xem và nêu được thông tin chính; hoàn thành phiếu khai thác thông tin theo nhiệm vụ cụ thể.
b) Nội dung: Nêu rõ nội dung yêu cầu/nhiệm vụ cụ thể của học sinh làm việc với sách giáo khoa, thiết bị dạy học, học liệu cụ thể (đọc/xem/nghe/nói/làm) để chiếm lĩnh/vận dụng kiến thức để giải quyết vấn đề/nhiệm vụ học tập đã đặt ra từ các hoạt động trước.
- Giáo viên giao phiếu thực hành với địa chỉ trang web đã chuẩn bị (ví dụ: Wikipedia tiếng Việt, trang thời tiết, từ điển,… theo SGK).
- Học sinh thực hiện trên máy:
- Mở trình duyệt → nhập địa chỉ → Enter.
- Đọc tiêu đề, nội dung chính; trả lời câu hỏi trên phiếu.
- Bấm liên kết liên quan (nếu yêu cầu) để tìm thêm thông tin; ghi kết quả.
c) Sản phẩm: Trình bày cụ thể về kiến thức mới/kết quả giải quyết vấn đề/thực hiện nhiệm vụ học tập mà học sinh cần viết ra, trình bày được.
- Phiếu thực hành đã điền: địa chỉ đã truy cập, thông tin chính thu được, thao tác đã dùng (gõ địa chỉ/bấm liên kết).
d) Tổ chức thực hiện: Hướng dẫn, hỗ trợ, kiểm tra, đánh giá quá trình và kết quả thực hiện hoạt động của học sinh.
- Giao nhiệm vụ: Giáo viên phát phiếu; nêu quy tắc an toàn (chỉ vào trang được giao); chiếu thao tác mẫu.
- Thực hiện: Học sinh thực hành cá nhân/cặp trên máy. Giáo viên đi quanh hỗ trợ gõ địa chỉ, nhận diện liên kết.
- Báo cáo, thảo luận: Một số học sinh nêu thông tin đã khai thác; lớp đối chiếu.
- Kết luận, nhận định: Giáo viên nhận xét thao tác và kết quả; nhắc lại cách đọc thông tin chính trên trang web; chuyển sang luyện tập.
5. Hoạt động 5: Luyện tập kiến thức đã học
Nêu rõ mục tiêu vận dụng kiến thức đã học ở các hoạt động bên trên đây vào việc phát triển các kĩ năng gì cho học sinh.
Phần Luyện tập SGK: củng cố khái niệm WWW, trang web, website, trình duyệt; nhận diện thành phần cửa sổ và thao tác duyệt web.
a) Mục tiêu: Nêu rõ mục tiêu vận dụng kiến thức đã học và yêu cầu phát triển các kĩ năng vận dụng kiến thức cho học sinh.
Học sinh vận dụng kiến thức để trả lời đúng câu hỏi về tổ chức thông tin trên Internet và trình duyệt; nhận diện đúng thành phần/thao tác; phát triển kĩ năng quan sát và thực hành cơ bản.
b) Nội dung: Nêu rõ nội dung cụ thể của hệ thống câu hỏi, bài tập, bài thực hành, thí nghiệm giao cho học sinh thực hiện.
- Câu hỏi đúng/sai hoặc trắc nghiệm về WWW, trang web, website, trang chủ, URL.
- Bài tập chú thích hình cửa sổ trình duyệt.
- Câu hỏi tình huống: muốn mở trang đã biết địa chỉ / muốn xem trang liên quan – nên làm thế nào?
c) Sản phẩm: Đáp án, lời giải của các câu hỏi, bài tập; các bài thực hành, thí nghiệm do học sinh thực hiện, viết báo cáo, thuyết trình.
- Phiếu bài tập/lời giải đúng.
- Hình chú thích thành phần trình duyệt đã hoàn thành.
d) Tổ chức thực hiện: Nêu rõ cách thức giao nhiệm vụ cho học sinh; hướng dẫn hỗ trợ học sinh thực hiện; kiểm tra, đánh giá kết quả thực hiện.
- Giao nhiệm vụ: Giáo viên giao bài luyện tập; nêu thời gian.
- Thực hiện: Học sinh làm cá nhân; hỗ trợ khi cần.
- Báo cáo, thảo luận: Chữa bài trên lớp; nhấn mạnh chỗ hay nhầm (trang web ↔ website).
- Kết luận, nhận định: Giáo viên củng cố kiến thức trọng tâm; giao bài vận dụng.
6. Hoạt động 6: Bài tập thực tiễn phát triển năng lực
Phát triển được năng lực gì của học sinh thông qua nhiệm vụ/yêu cầu của bài tập vận dụng.
Phần Vận dụng: học sinh tiếp tục khai thác thông tin trên trang web thông dụng (theo danh sách an toàn) hoặc so sánh tìm thông tin qua sách và qua Internet.
a) Mục tiêu: Nêu rõ mục tiêu phát triển năng lực của học sinh thông qua nhiệm vụ/yêu cầu vận dụng kiến thức, kĩ năng vào thực tiễn (theo từng bài hoặc nhóm bài có nội dung phù hợp).
Phát triển năng lực khai thác thông tin số: học sinh tự mở trang web theo hướng dẫn, thu thập thông tin cần thiết và trình bày kết quả rõ ràng, trung thực, đúng quy tắc an toàn.
b) Nội dung: Mô tả rõ yêu cầu học sinh phát hiện/đề xuất các vấn đề/tình huống trong thực tiễn gắn với nội dung bài học và vận dụng kiến thức mới học để giải quyết.
Học sinh chọn một trong các nhiệm vụ sau (thực hiện ở nhà hoặc phòng máy ngoài giờ, có sự đồng ý của phụ huynh/giáo viên):
- Nhiệm vụ 1: Truy cập một trang được giáo viên chỉ định (ví dụ trang thiếu nhi/học tập); ghi địa chỉ, tiêu đề trang và 3 thông tin chính em đọc được.
- Nhiệm vụ 2: So sánh ngắn: tìm một thông tin đơn giản bằng sách giáo khoa và bằng trang web – ưu điểm của mỗi cách.
- Nhiệm vụ 3: Chụp/mô tả cửa sổ trình duyệt em dùng ở nhà; chú thích thanh địa chỉ và vùng hiển thị trang (không cần gửi ảnh nếu không tiện).
c) Sản phẩm: Nêu rõ yêu cầu về nội dung và hình thức báo cáo phát hiện và giải quyết tình huống/vấn đề trong thực tiễn.
- Báo cáo ngắn (1 trang giấy hoặc 6–8 câu): địa chỉ/trang đã xem, thông tin thu được, nhận xét.
- Hình thức: viết tay hoặc đánh máy.
d) Tổ chức thực hiện: Giao cho học sinh thực hiện ngoài giờ học trên lớp và nộp báo cáo để trao đổi, chia sẻ và đánh giá vào các thời điểm phù hợp trong kế hoạch giáo dục môn học/hoạt động giáo dục của giáo viên.
- Giao nhiệm vụ: Giáo viên giao bài vận dụng; phát danh sách trang an toàn; nhắc quy tắc chỉ truy cập trang được phép.
- Thực hiện: Học sinh làm ngoài giờ có sự giám sát phù hợp.
- Báo cáo, thảo luận: Thu sản phẩm vào tiết sau; chọn 3–5 bài tiêu biểu chia sẻ.
- Kết luận, nhận định: Giáo viên nhận xét; định hướng sang bài tìm kiếm thông tin trên Internet.