Kế hoạch bài dạy

Trường: ...
Tổ: ...
Họ và tên giáo viên: ...
TÊN BÀI DẠY: BÀI 1: THÔNG TIN VÀ DỮ LIỆU
Môn học: Tin học; lớp: 6
Thời gian thực hiện: 2 (số tiết)

I. Mục tiêu

1. Về kiến thức: Nêu cụ thể nội dung kiến thức học sinh cần học trong bài theo yêu cầu cần đạt của nội dung giáo dục/chủ đề tương ứng trong chương trình môn học/hoạt động giáo dục.

  • Nhận biết được sự khác nhau giữa thông tin và dữ liệu.
  • Phân biệt được thông tin và vật mang tin.
  • Nêu được ví dụ minh họa mối quan hệ giữa thông tin và dữ liệu.
  • Nêu được ví dụ minh họa tầm quan trọng của thông tin trong học tập và cuộc sống.

2. Về năng lực: Nêu cụ thể yêu cầu học sinh làm được gì (biểu hiện cụ thể của năng lực chung và năng lực đặc thù môn học cần phát triển) trong hoạt động học để chiếm lĩnh và vận dụng kiến thức theo yêu cầu cần đạt của chương trình môn học/hoạt động giáo dục.

Năng lực đặc thù (Tin học):

  • Thu thập, quan sát và phân loại được dữ liệu, thông tin từ tình huống thực tế, hình ảnh, bảng số liệu.
  • Giải thích được mối quan hệ giữa dữ liệu – thông tin – vật mang tin bằng ví dụ cụ thể.
  • Đặt câu hỏi để thu thập thông tin cần thiết khi giải quyết một tình huống đơn giản.

Năng lực chung:

  • Giao tiếp và hợp tác: Trao đổi, thảo luận nhóm; trình bày ý kiến rõ ràng, lắng nghe và phản hồi bạn.
  • Giải quyết vấn đề và sáng tạo: Phân tích tình huống “Thấy gì? Biết gì?”; đề xuất cách hỏi để có thông tin hữu ích.
  • Tự chủ và tự học: Tự hoàn thành bài luyện tập, vận dụng kiến thức vào tình huống ngoài lớp.

3. Về phẩm chất: Nêu cụ thể yêu cầu về hành vi, thái độ (biểu hiện cụ thể của phẩm chất cần phát triển gắn với nội dung bài dạy) của học sinh trong quá trình thực hiện các nhiệm vụ học tập và vận dụng kiến thức vào cuộc sống.

  • Trách nhiệm: Thực hiện đúng nhiệm vụ được giao; trung thực khi ghi nhận dữ liệu và thông tin.
  • Chăm chỉ: Tích cực tham gia hoạt động nhóm, hoàn thành bài luyện tập và bài vận dụng.
  • Trung thực: Không suy diễn sai lệch khi chuyển từ dữ liệu sang thông tin; tôn trọng ý kiến của bạn.

4. Về năng lực số: Nêu cụ thể năng lực số mà học sinh cần đạt được trong bài học, quy định trong khung năng lực số.

  • Hiểu biết số: Nhận biết dữ liệu và thông tin là thành phần cơ bản của thế giới số; phân biệt được thông tin với vật mang tin (sách, màn hình, loa,…).
  • Sử dụng và tạo nội dung số: Quan sát, ghi nhận và trình bày dữ liệu/thông tin dưới dạng mô tả, bảng hoặc ví dụ ngắn.
  • An toàn và trách nhiệm số (mức khởi đầu): Nhận thức thông tin có giá trị; cần xem xét độ tin cậy trước khi sử dụng thông tin trong học tập và đời sống.

II. Thiết bị dạy học và học liệu

Nêu cụ thể các thiết bị dạy học và học liệu được sử dụng trong bài dạy để tổ chức cho học sinh hoạt động nhằm đạt được mục tiêu, yêu cầu của bài dạy (muốn hình thành phẩm chất, năng lực nào thì hoạt động học phải tương ứng và phù hợp).

  • Sách giáo khoa Tin học 6 (Chủ đề 1 – Bài 1: Thông tin và dữ liệu).
  • Máy tính/máy chiếu (hoặc tivi thông minh) để trình chiếu hình ảnh tình huống, bảng số liệu.
  • Phiếu học tập: hoạt động “Thấy gì? Biết gì?”; bài ghép cột/phân loại dữ liệu – thông tin – vật mang tin; bảng lượng mưa (Bảng 1.1).
  • Một số vật mang tin minh họa (sách, tờ báo, ảnh in, điện thoại/máy tính bảng – nếu điều kiện cho phép).
  • Bảng nhóm, bút viết để học sinh trình bày kết quả thảo luận.

III. Tiến trình dạy học

1. Hoạt động 1: Mở đầu/Khởi động

Xác định vấn đề/nhiệm vụ học tập/Mở đầu (Ghi rõ tên thể hiện kết quả hoạt động)

Hoạt động khởi động: “Thấy gì? Biết gì?” – tạo tình huống để học sinh nhận ra sự khác nhau giữa những gì quan sát được (dữ liệu) và những gì hiểu được (thông tin).

a) Mục tiêu: Nêu mục tiêu giúp học sinh xác định được vấn đề/nhiệm vụ cụ thể cần giải quyết trong bài học hoặc xác định rõ cách thức giải quyết vấn đề/thực hiện nhiệm vụ trong các hoạt động tiếp theo của bài học.

Giúp học sinh xác định được vấn đề học tập của bài: Trong cuộc sống, em tiếp nhận nhiều tín hiệu qua giác quan – cái nào là dữ liệu, cái nào là thông tin? Từ đó nêu được nhiệm vụ cần làm rõ trong bài: phân biệt thông tin và dữ liệu; nhận biết vật mang tin; hiểu tầm quan trọng của thông tin.

b) Nội dung: Nêu rõ nội dung yêu cầu/nhiệm vụ cụ thể mà học sinh phải thực hiện (xử lí tình huống, câu hỏi, bài tập, thí nghiệm, thực hành…) để xác định vấn đề cần giải quyết/nhiệm vụ học tập cần thực hiện và đề xuất giải pháp giải quyết vấn đề/cách thức thực hiện nhiệm vụ.

Giáo viên chiếu/đưa ra 1–2 tình huống (ví dụ: ảnh bảng điểm; ảnh nhiệt độ trên nhiệt kế; tiếng chuông báo hết giờ; dòng chữ trên biển báo).

Học sinh quan sát/nghe và trả lời theo cặp:

  • Em thấy/nghe được những gì?
  • Em biết/hiểu được điều gì từ đó?
  • Hai câu trả lời trên có giống nhau không? Vì sao?

Học sinh đề xuất: cần học cách phân biệt dữ liệu và thông tin để hiểu đúng những gì mình tiếp nhận hàng ngày.

c) Sản phẩm: Trình bày cụ thể yêu cầu về nội dung và hình thức của sản phẩm hoạt động theo nội dung yêu cầu/nhiệm vụ mà học sinh phải hoàn thành: kết quả xử lí tình huống; đáp án của câu hỏi, bài tập; kết quả thí nghiệm, thực hành; trình bày, mô tả được vấn đề cần giải quyết hoặc nhiệm vụ học tập phải thực hiện tiếp theo và đề xuất giải pháp thực hiện.

  • Phiếu/trả lời miệng: liệt kê “Thấy gì?” và “Biết gì?” cho từng tình huống.
  • Nêu được vấn đề cần giải quyết: phân biệt dữ liệu và thông tin; tìm hiểu mối quan hệ giữa chúng và tầm quan trọng của thông tin.

d) Tổ chức thực hiện: Trình bày cụ thể các bước tổ chức hoạt động học cho học sinh từ chuyển giao nhiệm vụ, theo dõi, hướng dẫn, kiểm tra, đánh giá quá trình và kết quả thực hiện nhiệm vụ thông qua sản phẩm học tập.

  • Giao nhiệm vụ: Giáo viên nêu mục đích khởi động; chiếu tình huống; phát phiếu học tập (hoặc ghi câu hỏi lên bảng).
  • Thực hiện: Học sinh làm việc cá nhân 1–2 phút, sau đó trao đổi theo cặp. Giáo viên đi quanh lớp, gợi ý học sinh tách rõ “quan sát được” và “hiểu được”.
  • Báo cáo, thảo luận: 2–3 cặp trình bày; lớp nhận xét, bổ sung.
  • Kết luận, nhận định: Giáo viên khẳng định: những gì quan sát/thu nhận được thường là dữ liệu; những gì hiểu được mới là thông tin. Chốt nhiệm vụ bài học và chuyển sang Hoạt động 2.

2. Hoạt động 2: 1. Thông tin và dữ liệu

Hình thành kiến thức mới/giải quyết vấn đề/thực thi nhiệm vụ đặt ra từ Hoạt động 1 (Ghi rõ tên thể hiện kết quả hoạt động).

Nội dung SGK: 1. Thông tin và dữ liệu – làm rõ khái niệm dữ liệu, thông tin, vật mang tin và mối quan hệ giữa chúng.

a) Mục tiêu: Nêu mục tiêu giúp học sinh thực hiện nhiệm vụ học tập để chiếm lĩnh kiến thức mới/giải quyết vấn đề/thực hiện nhiệm vụ đặt ra từ Hoạt động 1.

Học sinh chiếm lĩnh kiến thức mới: nêu được đặc điểm của dữ liệu và thông tin; phân biệt thông tin với vật mang tin; lấy được ví dụ minh họa mối quan hệ giữa dữ liệu và thông tin, giải quyết vấn đề đã đặt ra ở Hoạt động 1.

b) Nội dung: Nêu rõ nội dung yêu cầu/nhiệm vụ cụ thể của học sinh làm việc với sách giáo khoa, thiết bị dạy học, học liệu cụ thể (đọc/xem/nghe/nói/làm) để chiếm lĩnh/vận dụng kiến thức để giải quyết vấn đề/nhiệm vụ học tập đã đặt ra từ Hoạt động 1.

  • Học sinh đọc SGK mục “1. Thông tin và dữ liệu”; quan sát hình minh họa.
  • Thảo luận nhóm và hoàn thành nhiệm vụ:
    • Ghi nhận định ngắn: Dữ liệu là gì? Thông tin là gì?
    • Chỉ ra vật mang tin trong các ví dụ (sách, màn hình, loa, giấy ghi chú,…).
    • Làm bài ghép cột A–B / phân loại: đâu là dữ liệu, đâu là thông tin, đâu là vật mang tin.
    • Nêu 1 ví dụ tự chọn về mối quan hệ dữ liệu → thông tin (ví dụ: các số đo nhiệt độ trong tuần → kết luận “tuần này trời nóng”).

c) Sản phẩm: Trình bày cụ thể về kiến thức mới/kết quả giải quyết vấn đề/thực hiện nhiệm vụ học tập mà học sinh cần viết ra, trình bày được.

  • Ghi chú kiến thức trong vở/phiếu:
    • Dữ liệu: những gì được thu nhận (số, chữ, hình ảnh, âm thanh,…) chưa nhất thiết mang ý nghĩa đầy đủ với người nhận.
    • Thông tin: những hiểu biết có ý nghĩa được hình thành từ dữ liệu.
    • Vật mang tin: phương tiện chứa/truyền dữ liệu hoặc thông tin.
  • Kết quả bài ghép cột/phân loại đúng; ít nhất 1 ví dụ tự nêu về mối quan hệ dữ liệu – thông tin.

d) Tổ chức thực hiện: Hướng dẫn, hỗ trợ, kiểm tra, đánh giá quá trình và kết quả thực hiện hoạt động của học sinh.

  • Giao nhiệm vụ: Giáo viên hướng dẫn học sinh mở SGK mục 1; phát phiếu phân loại/ghép cột; nêu thời gian và tiêu chí hoàn thành.
  • Thực hiện: Học sinh đọc – thảo luận nhóm 4; điền phiếu. Giáo viên hỗ trợ nhóm còn nhầm lẫn giữa thông tin và vật mang tin.
  • Báo cáo, thảo luận: Đại diện nhóm trình bày định nghĩa và ví dụ; các nhóm khác phản biện, bổ sung.
  • Kết luận, nhận định: Giáo viên chốt kiến thức cốt lõi trên bảng; sửa nhanh sai sót phổ biến; chuyển sang nội dung “Tầm quan trọng của thông tin”.

3. Hoạt động 3: 2. Tầm quan trọng của thông tin

Hình thành kiến thức mới/giải quyết vấn đề/thực thi nhiệm vụ đặt ra từ các hoạt động trước (Ghi rõ tên thể hiện kết quả hoạt động).

Nội dung SGK: 2. Tầm quan trọng của thông tin – nhận biết vai trò của thông tin đối với học tập, sinh hoạt và ra quyết định; hoạt động “Hỏi để có thông tin”.

a) Mục tiêu: Nêu mục tiêu giúp học sinh thực hiện nhiệm vụ học tập để chiếm lĩnh kiến thức mới/giải quyết vấn đề/thực hiện nhiệm vụ đặt ra từ các hoạt động trước.

Học sinh nêu được ví dụ về tầm quan trọng của thông tin; biết đặt câu hỏi phù hợp để thu thập thông tin cần thiết khi giải quyết một tình huống đơn giản trong học tập hoặc đời sống.

b) Nội dung: Nêu rõ nội dung yêu cầu/nhiệm vụ cụ thể của học sinh làm việc với sách giáo khoa, thiết bị dạy học, học liệu cụ thể (đọc/xem/nghe/nói/làm) để chiếm lĩnh/vận dụng kiến thức để giải quyết vấn đề/nhiệm vụ học tập đã đặt ra từ các hoạt động trước.

  • Học sinh đọc SGK mục “2. Tầm quan trọng của thông tin”.
  • Thảo luận: Thông tin giúp ích gì trong học tập, đi đường, mua sắm, phòng tránh rủi ro,…?
  • Thực hiện hoạt động “Hỏi để có thông tin”: với một tình huống (ví dụ chọn sách tham khảo; lên kế hoạch đi chơi; theo dõi thời tiết), học sinh liệt kê các câu hỏi cần hỏi để có đủ thông tin trước khi quyết định.

c) Sản phẩm: Trình bày cụ thể về kiến thức mới/kết quả giải quyết vấn đề/thực hiện nhiệm vụ học tập mà học sinh cần viết ra, trình bày được.

  • Ít nhất 2 ví dụ về tầm quan trọng của thông tin (nói/viết).
  • Danh sách 3–5 câu hỏi thu thập thông tin cho tình huống được giao; giải thích ngắn vì sao các câu hỏi đó cần thiết.

d) Tổ chức thực hiện: Hướng dẫn, hỗ trợ, kiểm tra, đánh giá quá trình và kết quả thực hiện hoạt động của học sinh.

  • Giao nhiệm vụ: Giáo viên nêu yêu cầu đọc mục 2; giao tình huống “Hỏi để có thông tin”.
  • Thực hiện: Học sinh làm việc nhóm; viết câu hỏi trên giấy/bảng nhóm. Giáo viên gợi ý câu hỏi cần cụ thể, đúng mục đích.
  • Báo cáo, thảo luận: Các nhóm trình bày; lớp nhận xét câu hỏi nào giúp có thông tin hữu ích, câu hỏi nào còn chung chung.
  • Kết luận, nhận định: Giáo viên chốt: thông tin giúp con người hiểu tình huống và ra quyết định đúng hơn; muốn có thông tin tốt cần biết hỏi/thu thập đúng cách. Chuyển sang luyện tập.

4. Hoạt động 4: Luyện tập kiến thức đã học

Nêu rõ mục tiêu vận dụng kiến thức đã học ở các hoạt động bên trên đây vào việc phát triển các kĩ năng gì cho học sinh.

Phần Luyện tập SGK (gồm bài tập phân loại/ghép và làm việc với Bảng 1.1 – lượng mưa): củng cố khả năng phân biệt dữ liệu – thông tin – vật mang tin và rút ra thông tin từ bảng số liệu.

a) Mục tiêu: Nêu rõ mục tiêu vận dụng kiến thức đã học và yêu cầu phát triển các kĩ năng vận dụng kiến thức cho học sinh.

Học sinh vận dụng kiến thức đã học để: (1) phân loại đúng dữ liệu, thông tin, vật mang tin; (2) đọc bảng số liệu và rút ra thông tin có ý nghĩa; phát triển kĩ năng quan sát, phân tích và trình bày kết quả ngắn gọn.

b) Nội dung: Nêu rõ nội dung cụ thể của hệ thống câu hỏi, bài tập, bài thực hành, thí nghiệm giao cho học sinh thực hiện.

  • Bài tập phân loại/ghép: cho các ví dụ (con số, câu mô tả, cuốn sách, hình ảnh trên màn hình,…) – xác định đâu là dữ liệu, thông tin hay vật mang tin.
  • Làm việc với Bảng 1.1 (lượng mưa): đọc số liệu; trả lời câu hỏi kiểu: tháng nào mưa nhiều nhất/ít nhất? Em rút ra thông tin gì từ bảng?
  • Câu hỏi nhanh củng cố: Em hãy nêu một ví dụ dữ liệu chưa thành thông tin đối với em, nhưng có thể là thông tin đối với người khác.

c) Sản phẩm: Đáp án, lời giải của các câu hỏi, bài tập; các bài thực hành, thí nghiệm do học sinh thực hiện, viết báo cáo, thuyết trình.

  • Phiếu bài tập/lời giải đúng các câu phân loại và câu hỏi về Bảng 1.1.
  • Câu trả lời miệng hoặc viết: thông tin rút ra từ bảng số liệu (ví dụ: “Tháng X mưa nhiều nhất”).

d) Tổ chức thực hiện: Nêu rõ cách thức giao nhiệm vụ cho học sinh; hướng dẫn hỗ trợ học sinh thực hiện; kiểm tra, đánh giá kết quả thực hiện.

  • Giao nhiệm vụ: Giáo viên giao bài luyện tập theo mức độ (bắt buộc + nâng cao nếu còn thời gian); nêu rõ thời gian làm bài.
  • Thực hiện: Học sinh làm cá nhân; có thể trao đổi cặp khi gặp khó. Giáo viên hỗ trợ học sinh yếu đọc bảng số liệu.
  • Báo cáo, thảo luận: Chữa bài trên lớp; gọi nhiều học sinh trả lời xen kẽ; nhấn mạnh chỗ hay nhầm.
  • Kết luận, nhận định: Giáo viên nhận xét mức độ hoàn thành; củng cố lại tiêu chí phân biệt dữ liệu – thông tin – vật mang tin; giao định hướng sang bài vận dụng.

5. Hoạt động 5: Bài tập thực tiễn phát triển năng lực

Phát triển được năng lực gì của học sinh thông qua nhiệm vụ/yêu cầu của bài tập vận dụng.

Phần Vận dụng SGK: học sinh quan sát tình huống thực tế quanh mình, thu thập dữ liệu và rút ra thông tin; trình bày ngắn gọn sản phẩm vận dụng.

a) Mục tiêu: Nêu rõ mục tiêu phát triển năng lực của học sinh thông qua nhiệm vụ/yêu cầu vận dụng kiến thức, kĩ năng vào thực tiễn (theo từng bài hoặc nhóm bài có nội dung phù hợp).

Phát triển năng lực thu thập và xử lý thông tin (đặc thù Tin học) cùng năng lực giải quyết vấn đề: học sinh tự phát hiện tình huống thực tiễn, ghi nhận dữ liệu, rút ra thông tin có ích và trình bày được kết quả một cách rõ ràng, trung thực.

b) Nội dung: Mô tả rõ yêu cầu học sinh phát hiện/đề xuất các vấn đề/tình huống trong thực tiễn gắn với nội dung bài học và vận dụng kiến thức mới học để giải quyết.

Học sinh chọn một trong các nhiệm vụ sau (thực hiện ở nhà hoặc ngoài giờ lên lớp):

  • Nhiệm vụ 1: Quan sát thời tiết/nhiệt độ (hoặc thời gian học ở nhà) trong 3–5 ngày; ghi dữ liệu vào bảng; rút ra ít nhất 2 thông tin có ý nghĩa.
  • Nhiệm vụ 2: Chọn một vật mang tin quen thuộc (sách, tờ rơi, biển báo, tin nhắn,…); chỉ rõ dữ liệu và thông tin mà em nhận được từ đó.
  • Nhiệm vụ 3: Nêu một quyết định em từng đưa ra (chọn đồ dùng học tập, sắp xếp thời gian học,…); liệt kê các câu hỏi/thông tin cần có trước khi quyết định.

c) Sản phẩm: Nêu rõ yêu cầu về nội dung và hình thức báo cáo phát hiện và giải quyết tình huống/vấn đề trong thực tiễn.

  • Báo cáo ngắn (1 trang giấy hoặc 5–7 câu): nêu tình huống; bảng/danh sách dữ liệu; thông tin rút ra; kết luận/ý nghĩa.
  • Hình thức: viết tay hoặc đánh máy; có thể kèm ảnh minh họa (nếu có).

d) Tổ chức thực hiện: Giao cho học sinh thực hiện ngoài giờ học trên lớp và nộp báo cáo để trao đổi, chia sẻ và đánh giá vào các thời điểm phù hợp trong kế hoạch giáo dục môn học/hoạt động giáo dục của giáo viên.

  • Giao nhiệm vụ: Giáo viên giao bài vận dụng cuối tiết; nêu tiêu chí đánh giá (đúng khái niệm, ví dụ thực tế, trình bày rõ, trung thực).
  • Thực hiện: Học sinh làm ngoài giờ; giáo viên sẵn sàng giải đáp thắc mắc qua nhóm lớp/tiết học sau.
  • Báo cáo, thảo luận: Thu sản phẩm vào tiết sau hoặc tiết gần nhất; chọn 3–5 bài tiêu biểu để chia sẻ trước lớp.
  • Kết luận, nhận định: Giáo viên nhận xét theo tiêu chí; khen ngợi ví dụ thực tế hay; nhắc học sinh tiếp tục quan sát dữ liệu – thông tin trong đời sống để phục vụ các bài tiếp theo của chủ đề.