Kế hoạch bài dạy
Trường: ...... Tổ: ...... |
Họ và tên giáo viên: ...... |
TÊN BÀI DẠY: UNIT 1: SKILLS 2 — LISTENING & WRITING
Môn học: Tiếng Anh; lớp: 10
Thời gian thực hiện: 1 (số tiết)
I. Mục tiêu
1. Về kiến thức: Nêu cụ thể nội dung kiến thức học sinh cần học trong bài theo yêu cầu cần đạt của nội dung giáo dục/chủ đề tương ứng trong chương trình môn học/hoạt động giáo dục.
- Listen about family support.
- Write about family routines.
2. Về năng lực: Nêu cụ thể yêu cầu học sinh làm được gì (biểu hiện cụ thể của năng lực chung và năng lực đặc thù môn học cần phát triển) trong hoạt động học để chiếm lĩnh và vận dụng kiến thức theo yêu cầu cần đạt của chương trình môn học/hoạt động giáo dục.
Năng lực đặc thù (Tiếng Anh):
- Năng lực giao tiếp tiếng Anh: Nghe–nói–đọc–viết theo yêu cầu hoạt động «Skills 2».
- Năng lực ngôn ngữ: Sử dụng từ vựng, ngữ pháp, phát âm phù hợp chủ đề «Skills 2 — listening & writing».
- Vận dụng: Dùng ngôn ngữ đã học trong tình huống giao tiếp gần gũi đời sống.
Năng lực chung:
- Giao tiếp và hợp tác: Làm việc cặp/nhóm, lắng nghe và phản hồi lịch sự bằng tiếng Anh.
- Giải quyết vấn đề và sáng tạo: Đề xuất cách nói/viết phù hợp tình huống.
- Tự chủ và tự học: Chủ động học từ vựng, hoàn thành phiếu và sản phẩm học tập.
3. Về phẩm chất: Nêu cụ thể yêu cầu về hành vi, thái độ (biểu hiện cụ thể của phẩm chất cần phát triển gắn với nội dung bài dạy) của học sinh trong quá trình thực hiện các nhiệm vụ học tập và vận dụng kiến thức vào cuộc sống.
- Nhân ái: Tôn trọng bạn bè khi làm việc nhóm và giao tiếp bằng tiếng Anh.
- Chăm chỉ: Tích cực luyện nghe–nói–đọc–viết và hoàn thành sản phẩm đúng hạn.
- Trách nhiệm: Trung thực trong học tập; sử dụng ngôn ngữ lịch sự, phù hợp văn hóa.
4. Về năng lực số: Nêu cụ thể năng lực số mà học sinh cần đạt được trong bài học, quy định trong khung năng lực số.
- Hiểu biết số: Khai thác audio, video, tranh hoặc ứng dụng học tiếng Anh liên quan «Skills 2 — listening & writing».
- Sử dụng và tạo nội dung số: Ghi chép, trình bày project/bài nói bằng công cụ số phù hợp (khi được giao).
- An toàn và trách nhiệm số: Tôn trọng bản quyền học liệu; ứng xử văn hóa khi chia sẻ sản phẩm.
II. Thiết bị dạy học và học liệu
Nêu cụ thể các thiết bị dạy học và học liệu được sử dụng trong bài dạy để tổ chức cho học sinh hoạt động nhằm đạt được mục tiêu, yêu cầu của bài dạy (muốn hình thành phẩm chất, năng lực nào thì hoạt động học phải tương ứng và phù hợp).
- Sách giáo khoa Tiếng Anh 10 Phần 1 – Global Success / Kết nối tri thức với cuộc sống (UNIT 1: SKILLS 2 — LISTENING & WRITING).
- Máy tính/máy chiếu (hoặc tivi), loa để phát audio.
- Phiếu học tập; bảng nhóm, bút viết.
- Audio Listening; mẫu Writing / tiêu chí bài viết.
III. Tiến trình dạy học
1. Hoạt động 1: Mở đầu/Khởi động
Xác định vấn đề/nhiệm vụ học tập/Mở đầu (Ghi rõ tên thể hiện kết quả hoạt động)
Tạo hứng thú và xác định nhiệm vụ học tập – Skills 2 — listening & writing.
a) Mục tiêu: Nêu mục tiêu giúp học sinh xác định được vấn đề/nhiệm vụ cụ thể cần giải quyết trong bài học hoặc xác định rõ cách thức giải quyết vấn đề/thực hiện nhiệm vụ trong các hoạt động tiếp theo của bài học.
Học sinh nêu được vấn đề/nhiệm vụ cần giải quyết trong bài «Skills 2 — listening & writing».
b) Nội dung: Nêu rõ nội dung yêu cầu/nhiệm vụ cụ thể mà học sinh phải thực hiện (xử lí tình huống, câu hỏi, bài tập, thí nghiệm, thực hành…) để xác định vấn đề cần giải quyết/nhiệm vụ học tập cần thực hiện và đề xuất giải pháp giải quyết vấn đề/cách thức thực hiện nhiệm vụ.
- Khởi động bằng tranh/tình huống/nhạc gắn «Skills 2 — listening & writing».
- Học sinh nêu dự đoán chủ đề và nhiệm vụ tiết học (bằng tiếng Anh đơn giản).
- Giáo viên chốt mục tiêu ngôn ngữ/kĩ năng và cách tổ chức hoạt động.
Trao đổi GV – HS (gợi ý):
- GV: Look at the pictures/title of «Skills 2 — listening & writing». What do you think about?
- HS (mong đợi): Students give short ideas related to listening and writing.
- GV: What should we learn/do in this lesson?
- HS (mong đợi): Students state the learning task of «Skills 2 — listening & writing».
c) Sản phẩm: Trình bày cụ thể yêu cầu về nội dung và hình thức của sản phẩm hoạt động theo nội dung yêu cầu/nhiệm vụ mà học sinh phải hoàn thành: kết quả xử lí tình huống; đáp án của câu hỏi, bài tập; kết quả thí nghiệm, thực hành; trình bày, mô tả được vấn đề cần giải quyết hoặc nhiệm vụ học tập phải thực hiện tiếp theo và đề xuất giải pháp thực hiện.
HS nêu được nhiệm vụ học tập của bài «Skills 2 — listening & writing».
HS nêu được nhiệm vụ học tập của bài «Skills 2 — listening & writing».
d) Tổ chức thực hiện: Trình bày cụ thể các bước tổ chức hoạt động học cho học sinh từ chuyển giao nhiệm vụ, theo dõi, hướng dẫn, kiểm tra, đánh giá quá trình và kết quả thực hiện nhiệm vụ thông qua sản phẩm học tập.
- Giao nhiệm vụ: GV giao học sinh đọc/quan sát tình huống mở đầu SGK bài «UNIT 1: SKILLS 2 — LISTENING & WRITING»; trả lời câu hỏi khởi động; nêu rõ vấn đề/nhiệm vụ cần giải quyết trong tiết học và thời gian thảo luận (2–3 phút).
- Thực hiện nhiệm vụ: Học sinh quan sát/đọc SGK, thảo luận cặp hoặc nhóm; GV quan sát, gợi ý khi cần.
- Báo cáo, thảo luận: Một số học sinh trình bày nhận định ban đầu; lớp bổ sung.
- Kết luận, nhận định: GV chốt vấn đề/nhiệm vụ học tập của bài «UNIT 1: SKILLS 2 — LISTENING & WRITING» và chuyển sang hoạt động tiếp theo.
2. Hoạt động 2: 1. Listening
Hình thành kiến thức mới/giải quyết vấn đề/thực thi nhiệm vụ đặt ra từ Hoạt động 1 (Ghi rõ tên thể hiện kết quả hoạt động).
Nội dung SGK: Listening.
a) Mục tiêu: Nêu mục tiêu giúp học sinh thực hiện nhiệm vụ học tập để chiếm lĩnh kiến thức mới/giải quyết vấn đề/thực hiện nhiệm vụ đặt ra từ Hoạt động 1.
Học sinh chiếm lĩnh kiến thức/kĩ năng «Listening» theo yêu cầu cần đạt.
b) Nội dung: Nêu rõ nội dung yêu cầu/nhiệm vụ cụ thể của học sinh làm việc với sách giáo khoa, thiết bị dạy học, học liệu cụ thể (đọc/xem/nghe/nói/làm) để chiếm lĩnh/vận dụng kiến thức để giải quyết vấn đề/nhiệm vụ học tập đã đặt ra từ Hoạt động 1.
- Thực hiện: Listening.
- Nghe theo nhiệm vụ; lập dàn ý và viết đoạn ngắn theo yêu cầu.
- Peer-check chính tả/ngôn ngữ đích; hoàn thiện sản phẩm.
Trao đổi GV – HS (gợi ý):
- GV: What is the listening about?
- HS (mong đợi): Students state the main idea after listening.
- GV: Complete the task (gap-fill/True-False/notes).
- HS (mong đợi): Students finish with acceptable accuracy.
c) Sản phẩm: Trình bày cụ thể về kiến thức mới/kết quả giải quyết vấn đề/thực hiện nhiệm vụ học tập mà học sinh cần viết ra, trình bày được.
- Trả lời đúng các câu hỏi về «Listening».
- Ghi được ý chính, từ vựng/ngữ pháp hoặc sản phẩm học tập vào vở/phiếu.
Phiếu/vở ghi hoặc sản phẩm về «Listening».
d) Tổ chức thực hiện: Hướng dẫn, hỗ trợ, kiểm tra, đánh giá quá trình và kết quả thực hiện hoạt động của học sinh.
- Giao nhiệm vụ: GV giao học sinh đọc SGK mục «Listening» trong bài «UNIT 1: SKILLS 2 — LISTENING & WRITING»; ghi chép định nghĩa/kiến thức/kĩ năng trọng tâm; thảo luận nhóm và làm ví dụ hoặc bài tập nhận biết theo hướng dẫn; nêu rõ sản phẩm cần có (vở ghi/phiếu) và thời gian làm việc.
- Thực hiện nhiệm vụ: Học sinh đọc SGK, thảo luận, làm ví dụ/bài tập; GV hỗ trợ nhóm gặp khó khăn, nhắc tiến độ.
- Báo cáo, thảo luận: Đại diện nhóm/cá nhân trình bày kết quả; lớp nhận xét, bổ sung.
- Kết luận, nhận định: GV chốt kiến thức/kĩ năng trọng tâm của mục «Listening».
3. Hoạt động 3: 2. Writing
Hình thành kiến thức mới/giải quyết vấn đề/thực thi nhiệm vụ đặt ra từ các hoạt động trước (Ghi rõ tên thể hiện kết quả hoạt động).
Nội dung SGK: Writing.
a) Mục tiêu: Nêu mục tiêu giúp học sinh thực hiện nhiệm vụ học tập để chiếm lĩnh kiến thức mới/giải quyết vấn đề/thực hiện nhiệm vụ đặt ra từ các hoạt động trước.
Học sinh chiếm lĩnh kiến thức/kĩ năng «Writing» theo yêu cầu cần đạt.
b) Nội dung: Nêu rõ nội dung yêu cầu/nhiệm vụ cụ thể của học sinh làm việc với sách giáo khoa, thiết bị dạy học, học liệu cụ thể (đọc/xem/nghe/nói/làm) để chiếm lĩnh/vận dụng kiến thức để giải quyết vấn đề/nhiệm vụ học tập đã đặt ra từ các hoạt động trước.
- Thực hiện: Writing.
- Nghe theo nhiệm vụ; lập dàn ý và viết đoạn ngắn theo yêu cầu.
- Peer-check chính tả/ngôn ngữ đích; hoàn thiện sản phẩm.
Trao đổi GV – HS (gợi ý):
- GV: What is the writing task? How many sentences/paragraphs?
- HS (mong đợi): Students restate the task requirements.
- GV: Check spelling, punctuation and target language before submitting.
- HS (mong đợi): Students self-edit and submit a clear draft.
c) Sản phẩm: Trình bày cụ thể về kiến thức mới/kết quả giải quyết vấn đề/thực hiện nhiệm vụ học tập mà học sinh cần viết ra, trình bày được.
- Trả lời đúng các câu hỏi về «Writing».
- Ghi được ý chính, từ vựng/ngữ pháp hoặc sản phẩm học tập vào vở/phiếu.
Phiếu/vở ghi hoặc sản phẩm về «Writing».
d) Tổ chức thực hiện: Hướng dẫn, hỗ trợ, kiểm tra, đánh giá quá trình và kết quả thực hiện hoạt động của học sinh.
- Giao nhiệm vụ: GV giao học sinh đọc SGK mục «Writing» trong bài «UNIT 1: SKILLS 2 — LISTENING & WRITING»; ghi chép định nghĩa/kiến thức/kĩ năng trọng tâm; thảo luận nhóm và làm ví dụ hoặc bài tập nhận biết theo hướng dẫn; nêu rõ sản phẩm cần có (vở ghi/phiếu) và thời gian làm việc.
- Thực hiện nhiệm vụ: Học sinh đọc SGK, thảo luận, làm ví dụ/bài tập; GV hỗ trợ nhóm gặp khó khăn, nhắc tiến độ.
- Báo cáo, thảo luận: Đại diện nhóm/cá nhân trình bày kết quả; lớp nhận xét, bổ sung.
- Kết luận, nhận định: GV chốt kiến thức/kĩ năng trọng tâm của mục «Writing».
4. Hoạt động 4: 3. Freer practice / production
Hình thành kiến thức mới/giải quyết vấn đề/thực thi nhiệm vụ đặt ra từ các hoạt động trước (Ghi rõ tên thể hiện kết quả hoạt động).
Nội dung SGK: Freer practice / production.
a) Mục tiêu: Nêu mục tiêu giúp học sinh thực hiện nhiệm vụ học tập để chiếm lĩnh kiến thức mới/giải quyết vấn đề/thực hiện nhiệm vụ đặt ra từ các hoạt động trước.
Học sinh chiếm lĩnh kiến thức/kĩ năng «Freer practice / production» theo yêu cầu cần đạt.
b) Nội dung: Nêu rõ nội dung yêu cầu/nhiệm vụ cụ thể của học sinh làm việc với sách giáo khoa, thiết bị dạy học, học liệu cụ thể (đọc/xem/nghe/nói/làm) để chiếm lĩnh/vận dụng kiến thức để giải quyết vấn đề/nhiệm vụ học tập đã đặt ra từ các hoạt động trước.
- Thực hiện: Freer practice / production.
- Nghe theo nhiệm vụ; lập dàn ý và viết đoạn ngắn theo yêu cầu.
- Peer-check chính tả/ngôn ngữ đích; hoàn thiện sản phẩm.
Trao đổi GV – HS (gợi ý):
- GV: Make your own sentences / short talk with the target language.
- HS (mong đợi): Students produce meaningful output.
- GV: Check a partner’s accuracy and fluency.
- HS (mong đợi): Students give polite, specific feedback.
c) Sản phẩm: Trình bày cụ thể về kiến thức mới/kết quả giải quyết vấn đề/thực hiện nhiệm vụ học tập mà học sinh cần viết ra, trình bày được.
- Trả lời đúng các câu hỏi về «Freer practice / production».
- Ghi được ý chính, từ vựng/ngữ pháp hoặc sản phẩm học tập vào vở/phiếu.
Phiếu/vở ghi hoặc sản phẩm về «Freer practice / production».
d) Tổ chức thực hiện: Hướng dẫn, hỗ trợ, kiểm tra, đánh giá quá trình và kết quả thực hiện hoạt động của học sinh.
- Giao nhiệm vụ: GV giao học sinh đọc SGK mục «Freer practice / production» trong bài «UNIT 1: SKILLS 2 — LISTENING & WRITING»; ghi chép định nghĩa/kiến thức/kĩ năng trọng tâm; thảo luận nhóm và làm ví dụ hoặc bài tập nhận biết theo hướng dẫn; nêu rõ sản phẩm cần có (vở ghi/phiếu) và thời gian làm việc.
- Thực hiện nhiệm vụ: Học sinh đọc SGK, thảo luận, làm ví dụ/bài tập; GV hỗ trợ nhóm gặp khó khăn, nhắc tiến độ.
- Báo cáo, thảo luận: Đại diện nhóm/cá nhân trình bày kết quả; lớp nhận xét, bổ sung.
- Kết luận, nhận định: GV chốt kiến thức/kĩ năng trọng tâm của mục «Freer practice / production».
5. Hoạt động 5: Luyện tập kiến thức đã học
Nêu rõ mục tiêu vận dụng kiến thức đã học ở các hoạt động bên trên đây vào việc phát triển các kĩ năng gì cho học sinh.
Practice / consolidation – Skills 2 — listening & writing.
a) Mục tiêu: Nêu rõ mục tiêu vận dụng kiến thức đã học và yêu cầu phát triển các kĩ năng vận dụng kiến thức cho học sinh.
Củng cố kiến thức, kĩ năng skills 2 gắn skills 2 — listening & writing.
b) Nội dung: Nêu rõ nội dung cụ thể của hệ thống câu hỏi, bài tập, bài thực hành, thí nghiệm giao cho học sinh thực hiện.
- Làm thêm bài tập củng cố trong SGK/Workbook (vocabulary, grammar hoặc skills).
- Peer-check; chữa lỗi phát âm/ngữ pháp phổ biến trước lớp.
Trao đổi GV – HS (gợi ý):
- GV: Which language/skill of «Skills 2 — listening & writing» is this practice checking?
- HS (mong đợi): Students name the target vocab/grammar/skill.
- GV: How do you check your answers with a partner?
- HS (mong đợi): Students peer-check politely and correct mistakes.
- GV: What common mistake should we avoid?
- HS (mong đợi): Students name one typical error and how to fix it.
c) Sản phẩm: Đáp án, lời giải của các câu hỏi, bài tập; các bài thực hành, thí nghiệm do học sinh thực hiện, viết báo cáo, thuyết trình.
- Hoàn thành luyện tập; chữa được lỗi phổ biến.
Bài làm trong vở/phiếu; câu trả lời hoặc sản phẩm rõ ràng.
d) Tổ chức thực hiện: Nêu rõ cách thức giao nhiệm vụ cho học sinh; hướng dẫn hỗ trợ học sinh thực hiện; kiểm tra, đánh giá kết quả thực hiện.
- Giao nhiệm vụ: GV giao học sinh làm các bài Luyện tập SGK của bài «UNIT 1: SKILLS 2 — LISTENING & WRITING» (từ cơ bản đến nâng cao); nêu rõ số bài/câu cần làm, hình thức (cá nhân hoặc cặp), cách trình bày và thời gian hoàn thành.
- Thực hiện nhiệm vụ: Học sinh làm bài theo yêu cầu; GV quan sát, hỗ trợ, nhắc hạn chế trao đổi ồn ào.
- Báo cáo, thảo luận: Một số học sinh/nhóm trình bày lời giải trên bảng hoặc miệng; lớp nhận xét.
- Kết luận, nhận định: GV chữa bài, chốt phương pháp và lỗi thường gặp khi luyện tập bài «UNIT 1: SKILLS 2 — LISTENING & WRITING».
6. Hoạt động 6: Bài tập thực tiễn phát triển năng lực
Phát triển được năng lực gì của học sinh thông qua nhiệm vụ/yêu cầu của bài tập vận dụng.
Application / real-life use – Skills 2 — listening & writing.
a) Mục tiêu: Nêu rõ mục tiêu phát triển năng lực của học sinh thông qua nhiệm vụ/yêu cầu vận dụng kiến thức, kĩ năng vào thực tiễn (theo từng bài hoặc nhóm bài có nội dung phù hợp).
Phát triển năng lực giao tiếp tiếng Anh qua vận dụng «Skills 2 — listening & writing» vào tình huống đời sống.
b) Nội dung: Mô tả rõ yêu cầu học sinh phát hiện/đề xuất các vấn đề/tình huống trong thực tiễn gắn với nội dung bài học và vận dụng kiến thức mới học để giải quyết.
- Vận dụng ngôn ngữ/kĩ năng «Skills 2 — listening & writing» vào tình huống thực tế (trường/nhà/cộng đồng).
- Nói hoặc viết ngắn theo yêu cầu giáo viên; sử dụng đúng ngôn ngữ đích.
Trao đổi GV – HS (gợi ý):
- GV: When can you use «Skills 2 — listening & writing» in real life (school/home/community)?
- HS (mong đợi): Students give a concrete situation.
- GV: What will you say/write in that situation?
- HS (mong đợi): Students produce a short meaningful response using target language.
c) Sản phẩm: Nêu rõ yêu cầu về nội dung và hình thức báo cáo phát hiện và giải quyết tình huống/vấn đề trong thực tiễn.
Báo cáo ngắn vận dụng «Skills 2 — listening & writing» vào giao tiếp thực tế (nói/viết).
Sản phẩm nói/viết ngắn vận dụng ngôn ngữ đích.
d) Tổ chức thực hiện: Giao cho học sinh thực hiện ngoài giờ học trên lớp và nộp báo cáo để trao đổi, chia sẻ và đánh giá vào các thời điểm phù hợp trong kế hoạch giáo dục môn học/hoạt động giáo dục của giáo viên.
- Giao nhiệm vụ: GV giao học sinh thực hiện nhiệm vụ vận dụng/thực tiễn gắn bài «UNIT 1: SKILLS 2 — LISTENING & WRITING» (theo SGK hoặc phiếu); nêu rõ sản phẩm cần nộp (báo cáo ngắn/bài giải/sản phẩm), tiêu chí đánh giá và thời hạn hoàn thành (trên lớp hoặc ngoài giờ).
- Thực hiện nhiệm vụ: Học sinh thực hiện nhiệm vụ; GV hướng dẫn tiêu chí và hỗ trợ định hướng.
- Báo cáo, thảo luận: Chia sẻ hướng làm hoặc sản phẩm mẫu (nếu làm trên lớp); lớp góp ý.
- Kết luận, nhận định: GV chốt yêu cầu vận dụng và cách nộp/đánh giá sản phẩm bài «UNIT 1: SKILLS 2 — LISTENING & WRITING».