Tài liệu học tập · Cấp trung học cơ sở
Trí tuệ nhân tạo
Lớp 7
12 bài giúp em giữ quyền quyết định, kiểm chứng kết quả máy, đánh giá ứng dụng AI có đạo đức, hiểu dữ liệu huấn luyện và cách máy học, rồi phác thảo một dự án AI vừa sức.
Em dùng tài liệu này thế nào?
- Đọc tình huống trước, rồi đọc kiến thức.
- Làm phần Luyện tập trên giấy hoặc ngay trong sách photo.
- Ô Ghi nhớ là ý cần thuộc. Ô Mở rộng học thêm khi thầy cô tổ chức.
- Không tự tạo tài khoản công cụ AI. Nếu cần thử máy, dùng thiết bị nhà trường, có người lớn giám sát.
Mục lục
Tên bài lấy theo khung nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo. Mã như 7.A1.1 là yêu cầu cần đạt.
Chuyên đề 1 · A1. Tính chủ động của con người · 7.A1.1
Quyền ra quyết định
Em sẽ học được
- Giải thích vì sao con người phải giữ quyền ra quyết định khi dùng AI.
- Ba lí do: công bằng, an toàn, bảo vệ quyền lợi (riêng tư, tự do, phẩm giá).
Tình huống mở đầu
Một hệ thống AI đề xuất kỉ luật vì “điểm hạnh kiểm thấp”, nhưng không biết em đang có hoàn cảnh đặc biệt. Để máy tự chấm hạnh kiểm cả lớp được không?
Kiến thức · Ba lí do giữ quyền quyết định
Công bằng
Người xem xét hoàn cảnh và cảm xúc. AI không thấu hiểu được như người.
An toàn
Người có thể dừng hành động sai hoặc nguy hiểm do hệ thống gây ra.
Bảo vệ quyền lợi
Không để AI xâm phạm quyền riêng tư, tự do hay phẩm giá cá nhân.
Luyện tập
1. Khoanh Đúng / Sai.
- AI hiểu hoàn cảnh gia đình em giống thầy cô. Đ S
- Người cần quyền dừng hệ thống khi máy gợi ý việc nguy hiểm. Đ S
- Phẩm giá và quyền riêng tư có thể bị tổn hại nếu máy tự quyết. Đ S
2. Điền phiếu.
| Tình huống | Rủi ro nếu máy quyết | Lí do người phải quyết (công bằng / an toàn / quyền lợi) |
|---|---|---|
| AI đề xuất kỉ luật vì hạnh kiểm thấp |
Vận dụng. Viết 2 câu giải thích cho người thân: vì sao người phải giữ quyền quyết định khi dùng AI.
A1. Tính chủ động của con người · 7.A1.2
Xác thực kết quả
Em sẽ học được
- Nêu hậu quả khi không kiểm chứng kết quả AI.
- Đối chiếu với sách giáo khoa, trang chính thống hoặc thầy cô trước khi dùng.
Tình huống mở đầu
Chatbot nói sai năm một trận lũ miền Trung. Nếu lớp chép vào bài Địa lí rồi chia sẻ nhóm, chuyện gì có thể xảy ra?
Kiến thức
Hậu quả nếu không xác thực: lan tin sai; quyết định sai (học tập, cộng đồng, nông nghiệp); mất lòng tin.
Quy trình: ghi câu lệnh → kết quả máy → nguồn đối chiếu → khớp hay lệch → dùng hay không dùng.
Nguồn tin cậy: SGK, trang thông tin chính thống, ý kiến thầy cô. Không lấy mạng xã hội làm nguồn duy nhất. Chưa kiểm được thì chưa dùng.
Luyện tập · Nhật kí kiểm chứng
| Câu lệnh / việc hỏi | Máy nói | Nguồn đối chiếu | Khớp / lệch · Dùng? |
|---|---|---|---|
| Một năm sử trong SGK Lịch sử | |||
| Số liệu / nguyên nhân một trận lũ | |||
| Một ý nội quy trường |
Thầy cô có thể phát sẵn 3 kết quả AI (có chỗ lệch). Không bắt buộc mở máy.
Vận dụng. Cam kết: “Trước khi dùng kết quả AI, em sẽ đối chiếu với …”
A2. AI vì sự tiến bộ của con người · 7.A2.1
Hậu quả khi AI quyết định
Em sẽ học được
- Phân tích tác hại nếu để AI đưa ra quyết định cuối cùng trong tình huống thực tế.
Tình huống mở đầu
Nhà trường để máy tự duyệt mọi đơn xin nghỉ của học sinh. Công bằng không? Ai chịu trách nhiệm nếu em bị từ chối oan?
Chú thích gợi ý: Quyết định ảnh hưởng người và tài sản thì người phải chốt, máy chỉ gợi ý.
Kiến thức
Máy thiếu ngữ cảnh, cảm xúc và trách nhiệm pháp lí / đạo đức. Nếu AI quyết cuối cùng, có thể:
- oan sai (duyệt đơn, kỉ luật);
- rủi ro an toàn (tưới / lũ);
- tổn hại danh dự;
- người không còn chỗ phản hồi, khiếu nại.
Luyện tập · Phân tích một tình huống
Chọn 1: duyệt đơn xin nghỉ / tưới tự động theo ảnh mây / chatbot tự trả lời phụ huynh về kỉ luật.
| Quyết định máy đang làm | |
|---|---|
| Ai bị ảnh hưởng? | |
| Tác hại có thể xảy ra | |
| Việc người phải giữ |
Vận dụng. Một việc ở nhà hoặc trường em không để máy tự quyết. Nêu 1 tác hại nếu ủy thác.
A2. AI vì sự tiến bộ của con người · 7.A2.2
Ngăn chặn công cụ AI có hại
Em sẽ học được
- Nêu hậu quả nếu không có quy định pháp lý nhằm ngăn thiết kế và sản xuất công cụ AI có hại.
Tình huống mở đầu
Nếu ai cũng được làm chatbot giả danh nhà trường để lừa đảo, cộng đồng sẽ ra sao?
Kiến thức
Quy định pháp lý đặt ra giới hạn: không được tạo và phát tán công cụ AI nhằm lừa đảo, xúc phạm, làm tin giả gây hoảng loạn.
Nếu thiếu quy định:
- lừa đảo dễ lan;
- deepfake / video giả dùng để bắt nạt;
- tin sai về lũ, dịch làm cộng đồng hoang mang;
- khó truy trách nhiệm (không biết ai tạo ra công cụ).
Luyện tập
| Công cụ có hại (ví dụ) | Hậu quả với người / cộng đồng | Vì sao cần quy định? |
|---|---|---|
| Chatbot lừa đảo giả danh trường | ||
| Video giả để bắt nạt | ||
| Tin sai về lũ / dịch |
Vận dụng. Một câu em sẽ nói với bạn nếu bị rủ dùng công cụ AI “cho vui” nhưng có thể hại người.
A3. Công dân trong kỉ nguyên AI · 7.A3.1
Quyền tự chủ của con người và AI
Em sẽ học được
- Nêu tình huống AI được tự động làm một phần (sửa chính tả) và tình huống người phải quyết định trực tiếp.
Tình huống mở đầu
Sửa chính tả tự động khác nhờ máy viết hộ bài chỗ nào?
Kiến thức
| Mức | Ví dụ | Người cần làm gì? |
|---|---|---|
| Tự động hỗ trợ thấp | Sửa chính tả khi soạn thảo | Em vẫn tự viết ý |
| Gợi ý | Gợi ý đường, gợi ý ôn bài | Em cân nhắc rồi chọn |
| Quá mức / xung đột | Tự gửi bài, tự đăng ảnh lớp, tự kỉ luật | Không đồng ý — người phải quyết |
Luyện tập
| Việc | AI được tự động? | Rủi ro | Ai quyết? |
|---|---|---|---|
| Sửa chính tả | |||
| Gợi ý đường ngày mưa | |||
| Tự gửi bài lên mạng | |||
| Tự đề xuất kỉ luật |
Vận dụng. Một việc em cho phép AI hỗ trợ + một việc em không ủy thác. Nêu bối cảnh.
A3. Công dân trong kỉ nguyên AI · 7.A3.2
Bảo vệ quyền tự chủ của con người
Em sẽ học được
- Giải thích vì sao phải bảo vệ quyền tự chủ khi dùng AI cho quyết định quan trọng.
Tình huống mở đầu
App tự gửi bài lên mạng “cho tiện”. Em còn tự chủ không?
Kiến thức
Quyền tự chủ nghĩa là em được hiểu việc đang xảy ra, được chọn, được từ chối và chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình.
Cần bảo vệ khi việc ảnh hưởng:
- sức khỏe;
- học tập / thi;
- danh dự;
- dữ liệu cá nhân;
- an toàn cộng đồng (lũ, rác, thông tin giả).
Quyết định quan trọng không ủy thác cho máy. Máy hỗ trợ — người chốt.
Luyện tập
| Quyết định | Vì sao là quan trọng? | Rủi ro nếu ủy thác AI | Cách bảo vệ quyền tự chủ |
|---|---|---|---|
| Sức khỏe | |||
| Học tập / thi | |||
| Chia sẻ dữ liệu | |||
| Thông tin cộng đồng (lũ, rác) |
Vận dụng. Một câu em sẽ nói khi app xin “tự làm hộ cho tiện” việc quan trọng.
Chuyên đề 2 · B2. Sử dụng AI an toàn và có trách nhiệm · 7.B2.1 · 7.B2.2
Đánh giá và hành động vì môi trường AI an toàn
Em sẽ học được
- Nêu tiêu chí đơn giản để đánh giá mức phù hợp, an toàn của ứng dụng AI.
- Nêu hành động: báo lỗi, không dùng ứng dụng độc hại, yêu cầu minh bạch.
Tình huống mở đầu
App không nói thu thập gì. Đủ an toàn để dùng ở lớp?
Kiến thức
Bốn tiêu chí đơn giản:
- Minh bạch: nói rõ thu thập gì, dùng để làm gì.
- Riêng tư: không ép ảnh, địa chỉ, danh bạ khi không cần.
- Không gây hại: không xúc phạm, không lừa, không bắt nạt.
- Phù hợp lứa tuổi / nhà trường.
Hành động: báo lỗi cho thầy cô; không tải / không dùng app độc hại; hỏi “dữ liệu đi đâu?”.
Luyện tập · Hai hồ sơ app giả định
| App A: trường, nói rõ dữ liệu, tắt được micro | App B: “điểm 10 miễn phí”, xin danh bạ, không nói lưu gì | |
|---|---|---|
| Minh bạch | ||
| Riêng tư | ||
| Không gây hại | ||
| Phù hợp lứa tuổi | ||
| Hành động của em |
Vận dụng. Chép 4 tiêu chí vào vở. Về nhà hỏi người lớn về 1 app gia đình đang dùng — không tự cài thêm.
B3. Nguyên tắc đạo đức và trách nhiệm xã hội · 7.B3.1
Trách nhiệm khi sử dụng AI
Em sẽ học được
- Cam kết dùng AI có trách nhiệm (bài viết ngắn, hùng biện hoặc sản phẩm học tập).
- Khai báo trung thực khi sản phẩm có dùng AI.
Tình huống mở đầu
Nộp văn do máy viết mà không ghi chú — trung thực không?
Kiến thức
- Mục đích rõ; không hại người; không gian lận; người kiểm soát.
- Khai báo: “Em đã dùng AI để … (gợi ý / ý tưởng / kiểm tra chính tả), không dùng để …; đã đối chiếu SGK / thầy cô.”
Luyện tập · Cam kết 8–10 dòng hoặc dàn ý hùng biện 30 giây
Gợi ý dàn ý: AI là công cụ → em dùng khi nào → em không dùng khi nào → cách khai báo → vì sao cần trung thực.
Mẫu khai báo (chép vào vở, điền khi có sản phẩm):
Em đã dùng AI để: ……………… Không dùng để: ……………… Đã đối chiếu: ………………
Chuyên đề 3 · C4. Dữ liệu trong AI · 7.C4.1
Đạo đức liên quan đến dữ liệu huấn luyện AI
Em sẽ học được
- Dữ liệu thiếu đa dạng dẫn đến phân biệt đối xử; dữ liệu riêng tư bị xâm phạm.
- Hiểu tầm quan trọng của bộ dữ liệu “sạch” và “công bằng”.
Tình huống mở đầu
Máy học phân loại rác chỉ từ ảnh thành phố thì sao khi mang ra quê?
Chú thích gợi ý: Dữ liệu dạy máy cần đủ nhóm hoàn cảnh thì kết quả mới công bằng hơn.
Kiến thức
- Thiếu đa dạng (chỉ một vùng, một nhóm) → máy dễ sai với nhóm khác, dẫn đến đối xử không công bằng.
- Xâm phạm riêng tư: dùng ảnh / giọng người khi chưa được phép.
Luyện tập
| Vấn đề | Hệ quả |
|---|---|
| Chỉ ảnh rác thành phố | |
| Ảnh học sinh không xin phép |
Thế nào là dữ liệu sạch?
Thế nào là dữ liệu công bằng?
Vận dụng. Một câu em sẽ hỏi trước khi đưa ảnh/giọng vào công cụ AI.
C5. Kĩ thuật và thuật toán AI · 7.C5.1 · 7.C5.2
Tìm hiểu một số cách học của AI
Em sẽ học được
- Mô tả bước huấn luyện qua ví dụ ảnh chó–mèo (hoặc lúa khỏe/bệnh).
- Nêu ba cách học đơn giản: từ nhãn người; tự tìm quy luật; thử–sai rút kinh nghiệm.
Tình huống mở đầu
Dạy máy chó–mèo khác viết luật “nếu… thì…” chỗ nào?
Kiến thức
Bốn bước huấn luyện:
| Cách học (mức đơn giản) | Ý chính | Ví dụ Việt Nam |
|---|---|---|
| Học từ dữ liệu đã gán nhãn | Người phân loại sẵn, máy học theo nhãn | Phân loại rác; lúa khỏe / bệnh |
| Tự tìm quy luật | Máy nhóm dữ liệu chưa có nhãn | Nhóm tin dự báo thời tiết |
| Học qua thử nghiệm | Thử – sai – rút kinh nghiệm | Robot tưới thử–sai |
Luyện tập
Sắp 4 bước huấn luyện (chó–mèo hoặc lá lúa). Ghép 3 cách học với ví dụ.
Thứ tự bước: 1. ……… 2. ……… 3. ……… 4. ………
| Cách học | Ví dụ em chọn |
|---|---|
| Từ nhãn người | |
| Tự tìm quy luật | |
| Thử–sai |
Vận dụng. Nói lại 4 bước huấn luyện cho người thân bằng một ví dụ (chó–mèo, lúa hoặc rác).
Chuyên đề 4 · D1. Nhận diện và hình thành giải pháp · 7.D1.1
Ý tưởng dự án AI từ thực tiễn
Em sẽ học được
- Nêu một vấn đề trường học hoặc cộng đồng có thể cải thiện bằng AI; mô tả phạm vi.
- Phân tích tính khả thi: dữ liệu, rủi ro đạo đức, độ khó, chi phí.
Tình huống mở đầu
Trường mình hoặc xóm mình đang vướng việc gì?
Kiến thức
Một ý tưởng tốt cần:
- Vấn đề rõ (ai đang gặp khó, khó ở đâu);
- Phạm vi (trong trường / ngoài cộng đồng);
- AI làm gì – người làm gì (máy hỗ trợ, người quyết).
Luyện tập · Phiếu ý tưởng
| Vấn đề | |
|---|---|
| Phạm vi (trong / ngoài) | |
| Người dùng | |
| AI làm gì | |
| Người làm gì |
Khả thi (MR):
| Câu hỏi | Có / Không / Chưa rõ |
|---|---|
| Dữ liệu lấy được hợp pháp? | |
| Có rủi ro riêng tư / công bằng? | |
| Độ khó và chi phí vừa sức lớp 7? |
Vận dụng. Giữ phiếu này sang bài 12 để lập kế hoạch nhóm.
D2. Cấu trúc, tương tác và cải tiến hệ thống · 7.D2.1
Dự án tạo sản phẩm từ AI
Em sẽ học được
- Lập kế hoạch dự án sáng tạo có dùng AI theo nhóm nhỏ.
- Khi có điều kiện: tạo sản phẩm đơn giản theo kế hoạch (kịch bản chatbot, bộ thẻ nhận dạng…).
Tình huống mở đầu
Từ ý tưởng bài 11, tiết này nhóm làm được việc gì cho xong một sản phẩm nhỏ?
Kiến thức
Kế hoạch nhóm cần có:
- mục tiêu và phạm vi;
- dữ liệu (nguồn, xin phép);
- việc AI / việc người;
- phân công và mốc thời gian;
- tiêu chí kiểm chứng;
- rủi ro đạo đức; khai báo nếu dùng AI.
Luyện tập · Kế hoạch 1 trang
| Mục tiêu | |
|---|---|
| Người dùng | |
| Dữ liệu (nguồn, xin phép) | |
| Việc AI | |
| Việc người | |
| Vai trò từng bạn trong nhóm | |
| Cách kiểm chứng | |
| Khai báo AI |
Vận dụng. Nếu chưa kịp làm sản phẩm: hoàn thành kịch bản 6 lượt hoặc 4 thẻ rác + 2 ảnh thử trên giấy. Mang về kể người thân: AI hỗ trợ, người quyết.
Cuối năm
Ôn tập lớp 7
- Nêu 3 lí do con người phải giữ quyền ra quyết định khi dùng AI.
- Hậu quả có thể xảy ra nếu không xác thực kết quả AI?
- Phân tích 1 tác hại nếu để AI duyệt đơn xin nghỉ.
- Vì sao cần quy định pháp lý ngăn công cụ AI có hại?
- Sửa chính tả tự động khác viết hộ bài chỗ nào?
- Quyền tự chủ gồm những gì? Việc nào không ủy thác cho máy?
- Nêu 4 tiêu chí đánh giá app AI và 1 hành động khi app độc hại.
- Viết 1 câu khai báo khi sản phẩm có dùng AI.
- Dữ liệu thiếu đa dạng dẫn đến điều gì? Dữ liệu “sạch” nghĩa là gì?
- Viết 4 bước huấn luyện. Nêu 3 cách học đơn giản của AI.
- Một ý tưởng dự án AI cho trường hoặc cộng đồng (phạm vi + AI làm gì + người làm gì).
- Kế hoạch nhóm cần có những mục nào?
Thuật ngữ em đã gặp
- Quyền ra quyết định
- Người chốt việc sẽ làm, không để máy tự quyết thay.
- Xác thực / kiểm chứng
- Đối chiếu kết quả máy với nguồn tin cậy trước khi dùng.
- Quyền tự chủ
- Được hiểu, được chọn, được từ chối, được chịu trách nhiệm.
- Minh bạch
- Nói rõ công cụ thu thập gì, dùng để làm gì, có tắt được không.
- Khai báo AI
- Nói thật phần nào đã dùng máy trong sản phẩm học tập.
- Dữ liệu huấn luyện
- Ảnh, văn bản… dùng để dạy máy.
- Gán nhãn
- Người ghi sẵn “đây là chó / mèo / rác hữu cơ…” để máy học.
- Học có giám sát / không giám sát / tăng cường
- Học từ nhãn người; tự tìm quy luật; học bằng thử–sai (mức mở rộng).
- Tính khả thi
- Ý tưởng có làm được không: dữ liệu hợp pháp, rủi ro, độ khó, chi phí.