← Kế hoạch bài dạy Lớp 7 Danh mục 12 lớp Mục lục

Tài liệu học tập · Cấp trung học cơ sở

Học sinh lớp 7 cùng thầy cô kiểm tra kết quả AI; robot chỉ đóng vai trò hỗ trợ.
Hình bìa. Lớp 7: em giữ quyền ra quyết định, xác thực kết quả AI, đánh giá môi trường an toàn và bắt đầu ý tưởng dự án từ thực tiễn.

Trí tuệ nhân tạo

Lớp 7

12 bài giúp em giữ quyền quyết định, kiểm chứng kết quả máy, đánh giá ứng dụng AI có đạo đức, hiểu dữ liệu huấn luyện và cách máy học, rồi phác thảo một dự án AI vừa sức.

12 tiết / năm học 4 chuyên đề Theo khung Bộ GDĐT, 2026

Em dùng tài liệu này thế nào?

Đây là sách học của em, không phải giáo án của thầy cô.
  • Đọc tình huống trước, rồi đọc kiến thức.
  • Làm phần Luyện tập trên giấy hoặc ngay trong sách photo.
  • Ô Ghi nhớ là ý cần thuộc. Ô Mở rộng học thêm khi thầy cô tổ chức.
  • Không tự tạo tài khoản công cụ AI. Nếu cần thử máy, dùng thiết bị nhà trường, có người lớn giám sát.

Mục lục

Tên bài lấy theo khung nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo. Mã như 7.A1.1 là yêu cầu cần đạt.

1

Chuyên đề 1 · A1. Tính chủ động của con người · 7.A1.1

Quyền ra quyết định

Em sẽ học được

  • Giải thích vì sao con người phải giữ quyền ra quyết định khi dùng AI.
  • Ba lí do: công bằng, an toàn, bảo vệ quyền lợi (riêng tư, tự do, phẩm giá).

Tình huống mở đầu

Một hệ thống AI đề xuất kỉ luật vì “điểm hạnh kiểm thấp”, nhưng không biết em đang có hoàn cảnh đặc biệt. Để máy tự chấm hạnh kiểm cả lớp được không?

Thầy cô xem xét hoàn cảnh học sinh; màn hình AI chỉ hiện điểm thấp.
Hình 1. Máy nhìn dữ liệu. Người xem hoàn cảnh, cảm xúc và chịu trách nhiệm với quyết định.

Kiến thức · Ba lí do giữ quyền quyết định

Công bằng

Người xem xét hoàn cảnh và cảm xúc. AI không thấu hiểu được như người.

An toàn

Người có thể dừng hành động sai hoặc nguy hiểm do hệ thống gây ra.

Bảo vệ quyền lợi

Không để AI xâm phạm quyền riêng tư, tự do hay phẩm giá cá nhân.

Ghi nhớ Người giữ quyền quyết định để bảo đảm công bằng, an toàn và quyền lợi con người.

Luyện tập

1. Khoanh Đúng / Sai.

  • AI hiểu hoàn cảnh gia đình em giống thầy cô. Đ   S
  • Người cần quyền dừng hệ thống khi máy gợi ý việc nguy hiểm. Đ   S
  • Phẩm giá và quyền riêng tư có thể bị tổn hại nếu máy tự quyết. Đ   S

2. Điền phiếu.

Tình huốngRủi ro nếu máy quyếtLí do người phải quyết (công bằng / an toàn / quyền lợi)
AI đề xuất kỉ luật vì hạnh kiểm thấp

Vận dụng. Viết 2 câu giải thích cho người thân: vì sao người phải giữ quyền quyết định khi dùng AI.

2

A1. Tính chủ động của con người · 7.A1.2

Xác thực kết quả

Em sẽ học được

  • Nêu hậu quả khi không kiểm chứng kết quả AI.
  • Đối chiếu với sách giáo khoa, trang chính thống hoặc thầy cô trước khi dùng.

Tình huống mở đầu

Chatbot nói sai năm một trận lũ miền Trung. Nếu lớp chép vào bài Địa lí rồi chia sẻ nhóm, chuyện gì có thể xảy ra?

Học sinh đối chiếu câu trả lời chatbot với sách giáo khoa và thầy cô.
Hình 2. Xác thực: đối chiếu ít nhất một nguồn tin cậy rồi mới dùng.

Kiến thức

Hậu quả nếu không xác thực: lan tin sai; quyết định sai (học tập, cộng đồng, nông nghiệp); mất lòng tin.

Quy trình: ghi câu lệnh → kết quả máy → nguồn đối chiếu → khớp hay lệch → dùng hay không dùng.

Nguồn tin cậy: SGK, trang thông tin chính thống, ý kiến thầy cô. Không lấy mạng xã hội làm nguồn duy nhất. Chưa kiểm được thì chưa dùng.

Mở rộng (7.A1.MR1) Kiểm chứng một thông tin do AI cung cấp bằng ít nhất một nguồn đáng tin cậy khác trước khi sử dụng. Ghi rõ nguồn.
Ghi nhớ Không kiểm chứng thì dễ lan tin sai và quyết định sai. Đối chiếu rồi mới dùng.

Luyện tập · Nhật kí kiểm chứng

Câu lệnh / việc hỏiMáy nóiNguồn đối chiếuKhớp / lệch · Dùng?
Một năm sử trong SGK Lịch sử
Số liệu / nguyên nhân một trận lũ
Một ý nội quy trường

Thầy cô có thể phát sẵn 3 kết quả AI (có chỗ lệch). Không bắt buộc mở máy.

Vận dụng. Cam kết: “Trước khi dùng kết quả AI, em sẽ đối chiếu với …”

3

A2. AI vì sự tiến bộ của con người · 7.A2.1

Hậu quả khi AI quyết định

Em sẽ học được

  • Phân tích tác hại nếu để AI đưa ra quyết định cuối cùng trong tình huống thực tế.

Tình huống mở đầu

Nhà trường để máy tự duyệt mọi đơn xin nghỉ của học sinh. Công bằng không? Ai chịu trách nhiệm nếu em bị từ chối oan?

Máy tự duyệt đơn nghỉ; hệ thống tưới tự động; chatbot trả lời phụ huynh về kỉ luật.
Hình 3. Khi máy quyết cuối cùng: thiếu ngữ cảnh, thiếu cảm xúc, không chịu trách nhiệm như người.
Chỗ chèn ảnh (tuỳ chọn) Ảnh tư liệu: ruộng lúa / hệ thống tưới, hoặc phiếu xin nghỉ học.
Chú thích gợi ý: Quyết định ảnh hưởng người và tài sản thì người phải chốt, máy chỉ gợi ý.
Hình 3b (chèn thêm). Ưu tiên ví dụ gần trường học, gia đình, nông nghiệp Việt Nam.

Kiến thức

Máy thiếu ngữ cảnh, cảm xúc và trách nhiệm pháp lí / đạo đức. Nếu AI quyết cuối cùng, có thể:

  • oan sai (duyệt đơn, kỉ luật);
  • rủi ro an toàn (tưới / lũ);
  • tổn hại danh dự;
  • người không còn chỗ phản hồi, khiếu nại.
Ghi nhớ AI có thể gợi ý. Quyết định cuối cùng thuộc về con người, vì máy không chịu trách nhiệm thay người.

Luyện tập · Phân tích một tình huống

Chọn 1: duyệt đơn xin nghỉ / tưới tự động theo ảnh mây / chatbot tự trả lời phụ huynh về kỉ luật.

Quyết định máy đang làm
Ai bị ảnh hưởng?
Tác hại có thể xảy ra
Việc người phải giữ

Vận dụng. Một việc ở nhà hoặc trường em không để máy tự quyết. Nêu 1 tác hại nếu ủy thác.

4

A2. AI vì sự tiến bộ của con người · 7.A2.2

Ngăn chặn công cụ AI có hại

Em sẽ học được

  • Nêu hậu quả nếu không có quy định pháp lý nhằm ngăn thiết kế và sản xuất công cụ AI có hại.

Tình huống mở đầu

Nếu ai cũng được làm chatbot giả danh nhà trường để lừa đảo, cộng đồng sẽ ra sao?

Tấm khiên pháp lý ngăn công cụ AI có hại: video giả, chatbot lừa, tin giả về lũ.
Hình 4. Quy định pháp lý nhằm ngăn thiết kế, sản xuất, phát tán công cụ AI gây hại.

Kiến thức

Quy định pháp lý đặt ra giới hạn: không được tạo và phát tán công cụ AI nhằm lừa đảo, xúc phạm, làm tin giả gây hoảng loạn.

Nếu thiếu quy định:

  • lừa đảo dễ lan;
  • deepfake / video giả dùng để bắt nạt;
  • tin sai về lũ, dịch làm cộng đồng hoang mang;
  • khó truy trách nhiệm (không biết ai tạo ra công cụ).
Lưu ý Em không thiết kế, không tải, không chia sẻ công cụ nhằm hại người khác. Gặp nội dung độc hại: dừng — báo người lớn.
Ghi nhớ Không có quy định thì công cụ AI có hại dễ lan và khó truy trách nhiệm.

Luyện tập

Công cụ có hại (ví dụ)Hậu quả với người / cộng đồngVì sao cần quy định?
Chatbot lừa đảo giả danh trường
Video giả để bắt nạt
Tin sai về lũ / dịch

Vận dụng. Một câu em sẽ nói với bạn nếu bị rủ dùng công cụ AI “cho vui” nhưng có thể hại người.

5

A3. Công dân trong kỉ nguyên AI · 7.A3.1

Quyền tự chủ của con người và AI

Em sẽ học được

  • Nêu tình huống AI được tự động làm một phần (sửa chính tả) và tình huống người phải quyết định trực tiếp.

Tình huống mở đầu

Sửa chính tả tự động khác nhờ máy viết hộ bài chỗ nào?

Trái: AI gạch lỗi chính tả. Phải: robot viết hộ cả bài bị gạch.
Hình 5. AI có thể tự động thao tác hỗ trợ. Quyết định quan trọng — người phải trực tiếp.

Kiến thức

MứcVí dụNgười cần làm gì?
Tự động hỗ trợ thấpSửa chính tả khi soạn thảoEm vẫn tự viết ý
Gợi ýGợi ý đường, gợi ý ôn bàiEm cân nhắc rồi chọn
Quá mức / xung độtTự gửi bài, tự đăng ảnh lớp, tự kỉ luậtKhông đồng ý — người phải quyết
Mở rộng (7.A3.MR1 · 7.A3.MR2) Xung đột quyền tự chủ: máy làm vượt phần em đồng ý (tự đăng ảnh lớp “cho tiện”). Đánh giá mức tự chủ của AI theo nhu cầu và bối cảnh (lớp học, sức khỏe, dữ liệu).
Ghi nhớ Được tự động một phần khi việc nhẹ, dễ sửa. Việc quan trọng: người quyết trực tiếp.

Luyện tập

ViệcAI được tự động?Rủi roAi quyết?
Sửa chính tả
Gợi ý đường ngày mưa
Tự gửi bài lên mạng
Tự đề xuất kỉ luật

Vận dụng. Một việc em cho phép AI hỗ trợ + một việc em không ủy thác. Nêu bối cảnh.

6

A3. Công dân trong kỉ nguyên AI · 7.A3.2

Bảo vệ quyền tự chủ của con người

Em sẽ học được

  • Giải thích vì sao phải bảo vệ quyền tự chủ khi dùng AI cho quyết định quan trọng.

Tình huống mở đầu

App tự gửi bài lên mạng “cho tiện”. Em còn tự chủ không?

Học sinh dừng app tự tải bài lên mạng, giữ quyền lựa chọn.
Hình 6. Quyền tự chủ: được hiểu, được chọn, được từ chối, được chịu trách nhiệm.

Kiến thức

Quyền tự chủ nghĩa là em được hiểu việc đang xảy ra, được chọn, được từ chối và chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình.

Cần bảo vệ khi việc ảnh hưởng:

  • sức khỏe;
  • học tập / thi;
  • danh dự;
  • dữ liệu cá nhân;
  • an toàn cộng đồng (lũ, rác, thông tin giả).

Quyết định quan trọng không ủy thác cho máy. Máy hỗ trợ — người chốt.

Ghi nhớ Bảo vệ quyền tự chủ khi quyết định quan trọng: hiểu – chọn – từ chối – chịu trách nhiệm.

Luyện tập

Quyết địnhVì sao là quan trọng?Rủi ro nếu ủy thác AICách bảo vệ quyền tự chủ
Sức khỏe
Học tập / thi
Chia sẻ dữ liệu
Thông tin cộng đồng (lũ, rác)

Vận dụng. Một câu em sẽ nói khi app xin “tự làm hộ cho tiện” việc quan trọng.

7

Chuyên đề 2 · B2. Sử dụng AI an toàn và có trách nhiệm · 7.B2.1 · 7.B2.2

Đánh giá và hành động vì môi trường AI an toàn

Em sẽ học được

  • Nêu tiêu chí đơn giản để đánh giá mức phù hợp, an toàn của ứng dụng AI.
  • Nêu hành động: báo lỗi, không dùng ứng dụng độc hại, yêu cầu minh bạch.

Tình huống mở đầu

App không nói thu thập gì. Đủ an toàn để dùng ở lớp?

Học sinh đánh giá app theo tiêu chí an toàn và báo cáo cho thầy cô.
Hình 7. Đánh giá rồi mới dùng. Góp phần xây dựng môi trường AI có đạo đức bằng hành động cụ thể.

Kiến thức

Bốn tiêu chí đơn giản:

  1. Minh bạch: nói rõ thu thập gì, dùng để làm gì.
  2. Riêng tư: không ép ảnh, địa chỉ, danh bạ khi không cần.
  3. Không gây hại: không xúc phạm, không lừa, không bắt nạt.
  4. Phù hợp lứa tuổi / nhà trường.

Hành động: báo lỗi cho thầy cô; không tải / không dùng app độc hại; hỏi “dữ liệu đi đâu?”.

Ghi nhớ Đánh giá theo tiêu chí rồi mới dùng. Thấy độc hại thì dừng và báo người lớn.

Luyện tập · Hai hồ sơ app giả định

App A: trường, nói rõ dữ liệu, tắt được microApp B: “điểm 10 miễn phí”, xin danh bạ, không nói lưu gì
Minh bạch
Riêng tư
Không gây hại
Phù hợp lứa tuổi
Hành động của em

Vận dụng. Chép 4 tiêu chí vào vở. Về nhà hỏi người lớn về 1 app gia đình đang dùng — không tự cài thêm.

8

B3. Nguyên tắc đạo đức và trách nhiệm xã hội · 7.B3.1

Trách nhiệm khi sử dụng AI

Em sẽ học được

  • Cam kết dùng AI có trách nhiệm (bài viết ngắn, hùng biện hoặc sản phẩm học tập).
  • Khai báo trung thực khi sản phẩm có dùng AI.

Tình huống mở đầu

Nộp văn do máy viết mà không ghi chú — trung thực không?

Học sinh viết phiếu khai báo đã dùng AI để kiểm tra chính tả, không viết hộ bài.
Hình 8. Dùng AI có trách nhiệm: mục đích rõ, không hại, không gian lận. Khai báo phần đã dùng máy. Sản phẩm cuối cùng em chịu trách nhiệm.

Kiến thức

  • Mục đích rõ; không hại người; không gian lận; người kiểm soát.
  • Khai báo: “Em đã dùng AI để … (gợi ý / ý tưởng / kiểm tra chính tả), không dùng để …; đã đối chiếu SGK / thầy cô.”
Ghi nhớ Trung thực là khai báo khi đã dùng AI. Không nhận sản phẩm máy là của mình.

Luyện tập · Cam kết 8–10 dòng hoặc dàn ý hùng biện 30 giây

Gợi ý dàn ý: AI là công cụ → em dùng khi nào → em không dùng khi nào → cách khai báo → vì sao cần trung thực.

Mẫu khai báo (chép vào vở, điền khi có sản phẩm):

Em đã dùng AI để: ……………… Không dùng để: ……………… Đã đối chiếu: ………………

9

Chuyên đề 3 · C4. Dữ liệu trong AI · 7.C4.1

Đạo đức liên quan đến dữ liệu huấn luyện AI

Em sẽ học được

  • Dữ liệu thiếu đa dạng dẫn đến phân biệt đối xử; dữ liệu riêng tư bị xâm phạm.
  • Hiểu tầm quan trọng của bộ dữ liệu “sạch” và “công bằng”.

Tình huống mở đầu

Máy học phân loại rác chỉ từ ảnh thành phố thì sao khi mang ra quê?

Bộ ảnh rác chỉ đô thị so với bộ ảnh đa dạng đô thị–nông thôn; không dùng ảnh học sinh khi chưa xin phép.
Hình 9. Thiếu đa dạng → thiên lệch. Dùng ảnh, giọng người không được phép → xâm phạm riêng tư.
Chỗ chèn ảnh (tuỳ chọn) Ảnh: thùng rác đô thị và rác nông thôn (lá, bao phân, chai nhựa), không có mặt người.
Chú thích gợi ý: Dữ liệu dạy máy cần đủ nhóm hoàn cảnh thì kết quả mới công bằng hơn.
Hình 9b (chèn thêm). Không dùng ảnh học sinh thật khi luyện tập.

Kiến thức

  • Thiếu đa dạng (chỉ một vùng, một nhóm) → máy dễ sai với nhóm khác, dẫn đến đối xử không công bằng.
  • Xâm phạm riêng tư: dùng ảnh / giọng người khi chưa được phép.
Mở rộng (7.C4.MR1) Bộ dữ liệu sạch: đúng, hợp pháp, không nhiễu độc hại. Công bằng: đủ nhóm đối tượng. Nhờ đó công cụ AI có đạo đức hơn.
Ghi nhớ Dữ liệu dạy máy phải đa dạng, hợp pháp. Thiếu đa dạng thì dễ thiên lệch; lấy dữ liệu riêng tư thì sai đạo đức.

Luyện tập

Vấn đềHệ quả
Chỉ ảnh rác thành phố
Ảnh học sinh không xin phép

Thế nào là dữ liệu sạch?

Thế nào là dữ liệu công bằng?

Vận dụng. Một câu em sẽ hỏi trước khi đưa ảnh/giọng vào công cụ AI.

10

C5. Kĩ thuật và thuật toán AI · 7.C5.1 · 7.C5.2

Tìm hiểu một số cách học của AI

Em sẽ học được

  • Mô tả bước huấn luyện qua ví dụ ảnh chó–mèo (hoặc lúa khỏe/bệnh).
  • Nêu ba cách học đơn giản: từ nhãn người; tự tìm quy luật; thử–sai rút kinh nghiệm.

Tình huống mở đầu

Dạy máy chó–mèo khác viết luật “nếu… thì…” chỗ nào?

Thu thập ảnh chó mèo, gán nhãn, máy học, thử ảnh mới; thêm lá lúa khỏe và bệnh.
Hình 10. Huấn luyện: thu thập + gán nhãn → cho máy học → thử dữ liệu mới → điều chỉnh nếu chưa tốt.

Kiến thức

Bốn bước huấn luyện:

1Thu thập và gán nhãn
2Cho máy học
3Thử trên ảnh / dữ liệu mới
4Điều chỉnh nếu chưa tốt
Cách học (mức đơn giản)Ý chínhVí dụ Việt Nam
Học từ dữ liệu đã gán nhãnNgười phân loại sẵn, máy học theo nhãnPhân loại rác; lúa khỏe / bệnh
Tự tìm quy luậtMáy nhóm dữ liệu chưa có nhãnNhóm tin dự báo thời tiết
Học qua thử nghiệmThử – sai – rút kinh nghiệmRobot tưới thử–sai
Mở rộng (7.C5.MR1) Ba tên thường dùng: học có giám sát (có nhãn), học không giám sát (tự tìm quy luật), học tăng cường (thử–sai). Kèm 1 ứng dụng mỗi loại.
Ghi nhớ Máy học từ dữ liệu qua các bước, không “tự biết” như người. Thử trên dữ liệu mới rồi mới tin.

Luyện tập

Sắp 4 bước huấn luyện (chó–mèo hoặc lá lúa). Ghép 3 cách học với ví dụ.

Thứ tự bước: 1. ……… 2. ……… 3. ……… 4. ………

Cách họcVí dụ em chọn
Từ nhãn người
Tự tìm quy luật
Thử–sai

Vận dụng. Nói lại 4 bước huấn luyện cho người thân bằng một ví dụ (chó–mèo, lúa hoặc rác).

11

Chuyên đề 4 · D1. Nhận diện và hình thành giải pháp · 7.D1.1

Ý tưởng dự án AI từ thực tiễn

Em sẽ học được

  • Nêu một vấn đề trường học hoặc cộng đồng có thể cải thiện bằng AI; mô tả phạm vi.
  • Phân tích tính khả thi: dữ liệu, rủi ro đạo đức, độ khó, chi phí.

Tình huống mở đầu

Trường mình hoặc xóm mình đang vướng việc gì?

Học sinh phác ý tưởng chatbot nội quy và phân loại rác tái chế.
Hình 11. Ví dụ khung: chatbot nội quy / lịch học; AI nhận dạng ảnh hỗ trợ phân loại rác. Phạm vi phải rõ: trong trường hay cộng đồng.

Kiến thức

Một ý tưởng tốt cần:

  • Vấn đề rõ (ai đang gặp khó, khó ở đâu);
  • Phạm vi (trong trường / ngoài cộng đồng);
  • AI làm gì – người làm gì (máy hỗ trợ, người quyết).
Mở rộng (7.D1.MR1) Khả thi = dữ liệu lấy được hợp pháp, rủi ro đạo đức kiểm soát được, vừa sức lớp 7, chi phí phù hợp (giấy, thẻ, thiết bị trường).
Ghi nhớ Bắt đầu từ vấn đề thật. AI không phải lúc nào cũng là cách tốt nhất — phải hỏi dữ liệu, đạo đức, chi phí.

Luyện tập · Phiếu ý tưởng

Vấn đề
Phạm vi (trong / ngoài)
Người dùng
AI làm gì
Người làm gì

Khả thi (MR):

Câu hỏiCó / Không / Chưa rõ
Dữ liệu lấy được hợp pháp?
Có rủi ro riêng tư / công bằng?
Độ khó và chi phí vừa sức lớp 7?

Vận dụng. Giữ phiếu này sang bài 12 để lập kế hoạch nhóm.

12

D2. Cấu trúc, tương tác và cải tiến hệ thống · 7.D2.1

Dự án tạo sản phẩm từ AI

Em sẽ học được

  • Lập kế hoạch dự án sáng tạo có dùng AI theo nhóm nhỏ.
  • Khi có điều kiện: tạo sản phẩm đơn giản theo kế hoạch (kịch bản chatbot, bộ thẻ nhận dạng…).

Tình huống mở đầu

Từ ý tưởng bài 11, tiết này nhóm làm được việc gì cho xong một sản phẩm nhỏ?

Nhóm học sinh lập kế hoạch một trang, đóng vai chatbot nội quy với bộ thẻ.
Hình 12. Kế hoạch 1 trang: mục tiêu, dữ liệu hợp pháp, việc AI, việc người, phân công, cách kiểm chứng, khai báo AI.

Kiến thức

Kế hoạch nhóm cần có:

  • mục tiêu và phạm vi;
  • dữ liệu (nguồn, xin phép);
  • việc AI / việc người;
  • phân công và mốc thời gian;
  • tiêu chí kiểm chứng;
  • rủi ro đạo đức; khai báo nếu dùng AI.
Mở rộng (7.D2.MR1) Tạo sản phẩm mức đơn giản: kịch bản hội thoại nội quy (khoảng 6 lượt) hoặc bộ thẻ phân loại rác có nhãn và 2 ảnh “thử”. Ghi nguồn, câu lệnh/yêu cầu, kết quả thử, chỗ lệch. Không bắt buộc tài khoản cá nhân.
Ghi nhớ cả năm lớp 7 Người giữ quyền quyết định. Kiểm chứng. Không ủy thác việc quan trọng. Đánh giá app. Khai báo trung thực. Dữ liệu sạch và công bằng. Ý tưởng dự án bắt đầu từ vấn đề thật.

Luyện tập · Kế hoạch 1 trang

Mục tiêu
Người dùng
Dữ liệu (nguồn, xin phép)
Việc AI
Việc người
Vai trò từng bạn trong nhóm
Cách kiểm chứng
Khai báo AI

Vận dụng. Nếu chưa kịp làm sản phẩm: hoàn thành kịch bản 6 lượt hoặc 4 thẻ rác + 2 ảnh thử trên giấy. Mang về kể người thân: AI hỗ trợ, người quyết.

★

Cuối năm

Ôn tập lớp 7

  1. Nêu 3 lí do con người phải giữ quyền ra quyết định khi dùng AI.
  2. Hậu quả có thể xảy ra nếu không xác thực kết quả AI?
  3. Phân tích 1 tác hại nếu để AI duyệt đơn xin nghỉ.
  4. Vì sao cần quy định pháp lý ngăn công cụ AI có hại?
  5. Sửa chính tả tự động khác viết hộ bài chỗ nào?
  6. Quyền tự chủ gồm những gì? Việc nào không ủy thác cho máy?
  7. Nêu 4 tiêu chí đánh giá app AI và 1 hành động khi app độc hại.
  8. Viết 1 câu khai báo khi sản phẩm có dùng AI.
  9. Dữ liệu thiếu đa dạng dẫn đến điều gì? Dữ liệu “sạch” nghĩa là gì?
  10. Viết 4 bước huấn luyện. Nêu 3 cách học đơn giản của AI.
  11. Một ý tưởng dự án AI cho trường hoặc cộng đồng (phạm vi + AI làm gì + người làm gì).
  12. Kế hoạch nhóm cần có những mục nào?

Thuật ngữ em đã gặp

Quyền ra quyết định
Người chốt việc sẽ làm, không để máy tự quyết thay.
Xác thực / kiểm chứng
Đối chiếu kết quả máy với nguồn tin cậy trước khi dùng.
Quyền tự chủ
Được hiểu, được chọn, được từ chối, được chịu trách nhiệm.
Minh bạch
Nói rõ công cụ thu thập gì, dùng để làm gì, có tắt được không.
Khai báo AI
Nói thật phần nào đã dùng máy trong sản phẩm học tập.
Dữ liệu huấn luyện
Ảnh, văn bản… dùng để dạy máy.
Gán nhãn
Người ghi sẵn “đây là chó / mèo / rác hữu cơ…” để máy học.
Học có giám sát / không giám sát / tăng cường
Học từ nhãn người; tự tìm quy luật; học bằng thử–sai (mức mở rộng).
Tính khả thi
Ý tưởng có làm được không: dữ liệu hợp pháp, rủi ro, độ khó, chi phí.