Tài liệu học tập · Cấp trung học cơ sở
Trí tuệ nhân tạo
Lớp 6
12 bài giúp em hiểu AI do con người tạo và điều khiển, biết bảo vệ dữ liệu cá nhân, nhận ra cách máy hoạt động, và lựa chọn khi nào nên dùng AI.
Em dùng tài liệu này thế nào?
- Đọc tình huống trước, rồi đọc kiến thức.
- Làm phần Luyện tập trên giấy hoặc ngay trong sách photo.
- Ô Ghi nhớ là ý cần thuộc. Ô Mở rộng học thêm khi thầy cô tổ chức.
- Không tự tạo tài khoản công cụ AI. Nếu cần thử máy, dùng thiết bị nhà trường, có người lớn giám sát.
Mục lục
Tên bài lấy theo khung nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo. Mã như 6.A1.1 là yêu cầu cần đạt.
Chuyên đề 1 · A1. Tính chủ động của con người · 6.A1.1
Con người tạo và điều khiển AI
Em sẽ học được
- AI là sản phẩm do con người tạo ra, lập trình và điều khiển.
- AI không tự sinh ra và không hoạt động độc lập với người.
- Nêu được ví dụ công cụ quen thuộc và vai trò của người trong việc tạo ra chúng.
Tình huống mở đầu
Bạn Minh hỏi chatbot: “Ngày mai có mưa không?” Máy trả lời trôi chảy như người. Minh thắc mắc: Máy tự nghĩ, tự ra đời, hay đã có người tạo và ra lệnh?
Kiến thức
Trí tuệ nhân tạo (AI) là công cụ do con người tạo ra để hỗ trợ một số nhiệm vụ: trả lời câu hỏi, dịch ngôn ngữ, nhận dạng ảnh…
Người làm những việc then chốt:
- Thiết kế: quyết định máy dùng để làm gì.
- Lập trình và đưa dữ liệu: dạy máy cách làm việc.
- Ra lệnh / đặt câu hỏi: bảo máy làm một việc cụ thể.
- Kiểm tra và có thể tắt máy khi cần.
Vì vậy AI không tự sinh trên mạng và không độc lập với con người. Chatbot nói hay không có nghĩa là máy đang “sống” như Minh.
Ví dụ có AI do người tạo
- Trợ lí ảo trên loa hoặc điện thoại
- Công cụ dịch máy
- Ứng dụng nhận dạng sâu bệnh lúa
Đừng nhầm
Máy tính bỏ túi tính theo nút bấm. Nó không “tự đẻ ra ý tưởng”. Cũng không phải AI tự xuất hiện rồi tự quyết định mọi việc.
Luyện tập
1. Khoanh Đúng / Sai.
- AI tự sinh ra, không cần con người. Đ S
- Trợ lí ảo, dịch máy, nhận dạng sâu bệnh lúa đều do người đặt mục tiêu. Đ S
- Người có thể ra lệnh và tắt máy khi cần. Đ S
- Khi chatbot nói hay, nghĩa là máy đang nghĩ độc lập như em. Đ S
2. Ghép: với mỗi công cụ, viết việc người làm (thiết kế / thu thập dữ liệu / ra lệnh / kiểm tra).
| Công cụ | Người làm gì? |
|---|---|
| Trợ lí ảo | |
| Dịch máy | |
| Nhận ảnh lúa |
Vận dụng. Viết 2 câu kể người thân: “AI do người tạo để … ; người vẫn …”. Không tạo tài khoản mới.
A1. Tính chủ động của con người · 6.A1.2 · 6.A1.3
AI hoạt động theo lập trình
Em sẽ học được
- AI chỉ là công cụ hỗ trợ. Con người đưa ra quyết định cuối cùng và chịu trách nhiệm.
- Trước khi dùng kết quả AI, em kiểm tra lại với sách giáo khoa, nguồn tin cậy hoặc hỏi thầy cô.
Tình huống mở đầu
Chatbot nêu nguyên nhân một trận lũ. Em dùng ngay vào bài Địa lí, hay dừng lại đối chiếu sách giáo khoa / hỏi thầy cô?
Kiến thức
AI hoạt động theo lập trình và dữ liệu người đã đưa. Máy có thể đúng, cũng có thể lệch năm, lệch số liệu, nói thiếu.
Vì vậy:
- AI hỗ trợ, không thay em quyết định.
- Em chọn dùng hay không dùng; em chịu trách nhiệm với bài làm và lời nói của mình.
- Thói quen kiểm chứng: ghi câu lệnh đã hỏi → kết quả máy → nguồn đối chiếu → kết luận.
Nguồn đối chiếu tin cậy: sách giáo khoa, trang thông tin chính thống, thầy cô. Không lấy mạng xã hội làm nguồn duy nhất.
Luyện tập · Nhật kí kiểm chứng
Ba “kết quả AI” mẫu. Điền phiếu. Chỉ ra chỗ lệch (nếu có) và nêu nguồn.
| Câu lệnh / việc hỏi | Máy nói | Nguồn đối chiếu | Dùng được? |
|---|---|---|---|
| Năm Cách mạng tháng Tám? | |||
| Nguyên nhân lũ miền Trung? | |||
| Mực nước lũ một trận cụ thể? |
Thầy cô có thể phát sẵn 3 kết quả (1 đúng, 2 lệch). Không cần mở máy.
Vận dụng. Cam kết: “Trước khi dùng kết quả AI, em sẽ …”
A3. Công dân trong kỉ nguyên AI · 6.A3.1
Con người ra quyết định với AI
Em sẽ học được
- Nêu ví dụ: AI gợi ý, con người xem xét hoàn cảnh rồi quyết định (y tế, giao thông).
- Thực hành: nêu gợi ý AI → cân nhắc → lựa chọn kèm lí do.
Tình huống mở đầu
Máy gợi ý một hướng xử lí cho người bệnh. Bác sĩ làm theo máy 100% được không? Ai chịu trách nhiệm với người bệnh?
Chú thích gợi ý: AI hỗ trợ, bác sĩ chịu trách nhiệm với người bệnh.
Kiến thức
Gợi ý khác với quyết định.
- Y tế: AI có thể gợi ý chẩn đoán. Bác sĩ xem xét hoàn cảnh người bệnh rồi quyết định điều trị.
- Giao thông: AI đề xuất lộ trình nhanh. Người lái cân nhắc trời mưa, đường ngập, an toàn của em ngồi sau.
Người ra quyết định phải nêu được lí do, không khoanh “vì máy bảo thế”.
Luyện tập · Phiếu 4 dòng
Chọn 1 tình huống: phòng khám hoặc đi học ngày mưa (AI chọn đường tắt đang ngập).
| Gợi ý AI | |
|---|---|
| Cân nhắc (rủi ro, hoàn cảnh) | |
| Lựa chọn của em / người | |
| Lí do |
Vận dụng. Một việc gần em (đi học, hỏi bài, xem dự báo lũ). Điền đủ 4 dòng như trên.
A3. Công dân trong kỉ nguyên AI · 6.A3.2
Học hỏi và phát triển với AI
Em sẽ học được
- AI hỗ trợ học hỏi, rèn kĩ năng khi dùng đúng cách, có mục đích rõ.
- Dùng một công cụ phù hợp lứa tuổi cho nhiệm vụ đơn giản và nói lại bằng lời mình điều đã học thêm.
Tình huống mở đầu
Hai việc: luyện phát âm / nhờ máy viết cả đoạn văn nộp bài. Việc nào là học hỏi có mục đích?
Kiến thức
AI giúp được khi:
- Em có mục đích rõ (hiểu thuật ngữ, luyện phát âm, gợi ý 3 câu hỏi ôn).
- Em vẫn tự làm phần chính và đối chiếu sách giáo khoa / thầy cô.
- Em nói lại bằng lời mình, không nộp nguyên văn máy.
Nếu nhà trường có máy: thầy cô đăng nhập, giám sát. Không dùng tài khoản cá nhân. Không có máy: mô phỏng câu lệnh trên giấy.
Luyện tập · Nhật kí một nhiệm vụ học tập
| Mục đích | |
|---|---|
| Câu lệnh / yêu cầu đưa cho AI | |
| Kết quả máy | |
| Đối chiếu SGK / thầy cô | |
| Điều em học thêm (lời của em) |
Gạch chỗ AI khác sách. Nói 2–3 câu trong 30 giây, không đọc nguyên văn máy.
Cam kết: Em không nộp nguyên văn AI.
A3. Công dân trong kỉ nguyên AI · 6.A3.3 · 6.A3.4
Quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu cá nhân
Em sẽ học được
- Ảnh, giọng nói, họ tên, địa chỉ, thông tin học tập… là tài sản của mỗi người.
- Quyền riêng tư: được quyết định ai biết gì về mình.
- Biết tác hại khi dữ liệu bị dùng sai và 3 bước ứng phó ban đầu.
Tình huống mở đầu
Một app “chấm bài vui” xin ảnh thẻ và địa chỉ nhà. Bấm ngay? Dữ liệu đó là của ai? Ai được phép cho máy dùng?
Kiến thức
Dữ liệu cá nhân gồm: hình ảnh, giọng nói, họ tên, địa chỉ, điểm số, thông tin học tập, vị trí, thói quen dùng mạng… Chỉ chủ sở hữu mới có quyền quyết định chia sẻ hoặc cho phép sử dụng.
Quyền riêng tư: được quyết định ai biết gì về mình. Bảo vệ quyền này là bảo vệ an toàn, danh dự và sự tự do trên mạng.
Tác hại khi bị dùng sai: bị giả mạo, làm phiền, mất an toàn.
Ba bước ứng phó: 1) Dừng chia sẻ. 2) Báo cha mẹ, thầy cô. 3) Báo cáo trên nền tảng (nhờ người lớn).
Luyện tập · Đèn đỏ / vàng / xanh
Khoanh mức: Đỏ = không đưa; Vàng = hỏi người lớn; Xanh = có thể (không có tên, không có ảnh mặt).
| Tình huống | Đỏ / Vàng / Xanh | Vì sao? |
|---|---|---|
| App xin ảnh cả lớp để “làm sticker” | ||
| Nhập điểm số và họ tên vào trang lạ | ||
| Bật vị trí cho app không rõ nguồn | ||
| Hỏi AI một bài tập, không ghi tên mình |
Chọn 1 thẻ đỏ: viết 1 bước ứng phó.
Vận dụng. Ba dữ liệu em không đưa cho AI + 1 câu sẽ nói với bạn nếu app xin thông tin lạ.
Chuyên đề 2 · B1. Các khía cạnh đạo đức của AI · 6.B1.1
Mặt tốt và mặt xấu
Em sẽ học được
- Chỉ ra mặt tích cực và hạn chế của một tính năng AI cụ thể.
- Ví dụ: thu thập dữ liệu giúp gợi ý hay hơn, nhưng có thể ảnh hưởng quyền riêng tư.
Tình huống mở đầu
App gợi ý video “nhớ” em thích gì nên ngày càng đúng ý. Tiện lợi chỗ nào? Em đang đánh đổi dữ liệu / quyền riêng tư chỗ nào?
Kiến thức
Mặt tốt
Gợi ý đúng hơn, tiết kiệm thời gian, hỗ trợ học tập hoặc nông nghiệp (nhận ảnh sâu bệnh lúa).
Hạn chế
Thu thập dữ liệu, dễ lộ thói quen, dễ phụ thuộc vào máy, xem lâu hơn dự định.
Không có tính năng nào “chỉ tốt” hoặc “chỉ xấu”. Em cần nhìn cả hai mặt rồi mới nhận xét.
Luyện tập · Bảng + / −
| Tính năng | Lợi ích | Hạn chế |
|---|---|---|
| Gợi ý video | ||
| Dịch máy | ||
| Nhận ảnh sâu bệnh lúa |
Vận dụng. “Tính năng … giúp … nhưng …”. Không nêu tên bạn hay dữ liệu thật.
B2. Sử dụng AI an toàn và có trách nhiệm · 6.B2.1
An toàn khi sử dụng AI
Em sẽ học được
- Đặt được câu hỏi kiểm tra an toàn và minh bạch của ứng dụng AI.
- Dùng các câu hỏi đó để nhận xét: phù hợp / cần hỏi thầy cô / không dùng.
Tình huống mở đầu
App “học miễn phí” xin vị trí và danh bạ. Trước khi dùng, em hỏi gì?
Kiến thức · Ba câu hỏi
- Công cụ này có an toàn không? (nguồn rõ, phù hợp lứa tuổi, không ép đưa ảnh/địa chỉ)
- Có thu thập thông tin cá nhân không? Việc xin đó có cần cho việc học không?
- Có tắt được tính năng (gợi ý, micro, vị trí) không?
Từ câu trả lời, em xếp:
- Phù hợp lứa tuổi — có thể dùng khi người lớn đồng ý.
- Chưa rõ / chưa minh bạch — hỏi thầy cô, cha mẹ.
- Không phù hợp — không dùng, không tự cài.
Luyện tập · Chấm thẻ công cụ
| Công cụ (giả định) | 3 câu hỏi | An toàn / Chưa rõ / Không dùng |
|---|---|---|
| App trường, tắt được micro, không xin địa chỉ | ||
| App “điểm 10 miễn phí”, xin danh bạ | ||
| Dịch máy trên máy trường, có giám sát | ||
| Chatbot không nói rõ có lưu hội thoại hay không |
Vận dụng. Chép 3 câu hỏi vào vở. Về nhà “điều tra” 1 app gia đình đang dùng: hỏi người lớn, không tự cài thêm.
Chuyên đề 3 · C1. Đặc điểm chính của AI · 6.C1.1
Thành phần cơ bản trong kiến trúc AI
Em sẽ học được
- Hai thành phần huấn luyện: dữ liệu và thuật toán.
- Mô tả bước trợ lí ảo: nghe → thành văn bản → hiểu yêu cầu → trả lời.
Tình huống mở đầu
Muốn “dạy” trợ lí ảo trả lời, ta cần đưa gì cho máy? Nhiều câu hỏi–đáp, luật, ví dụ… Hướng đúng: dữ liệu và cách học (thuật toán).
Kiến thức
Dữ liệu
Văn bản, hình ảnh, giọng nói… mà người thu thập để dạy máy.
Thuật toán
Phương pháp (cách) máy học từ dữ liệu để làm nhiệm vụ.
Bốn bước trợ lí ảo:
Máy không “tự sinh dữ liệu”. Dữ liệu do người đưa. Dữ liệu nghèo thì máy dễ trả lời sai. Dữ liệu đa dạng hơn thì thường tin cậy hơn — em vẫn phải kiểm chứng.
Luyện tập
1. Sắp 4 bước theo đúng thứ tự. Gạch thẻ nhiễu “máy tự sinh dữ liệu”.
Thứ tự của em: 1. ……… 2. ……… 3. ……… 4. ………
2. Nhật kí thử nghiệm
| Cách nói | Kết quả | |
|---|---|---|
| Câu 1 | ||
| Câu 2 (cùng ý, nói khác) |
Chỗ khác nhau:
Vận dụng. Vẽ hoặc nói 4 bước cho người thân. Thêm 1 câu: dữ liệu dạy máy càng đa dạng, hoạt động càng tin cậy hơn — vẫn phải kiểm chứng.
C1. Đặc điểm chính của AI · 6.C1.2
Tác động tích cực và tiêu cực của AI
Em sẽ học được
- Nêu ví dụ tác động tích cực và tiêu cực của AI với bản thân và gia đình.
- Cùng một công cụ có thể vừa lợi vừa hại, tuỳ cách dùng.
Tình huống mở đầu
App gợi ý video: giúp chọn clip ôn bài, hay “nuốt” cả buổi tối? Cùng một công cụ có thể vừa lợi vừa hại không?
Chú thích gợi ý: AI hỗ trợ đời sống Việt Nam — người vẫn kiểm tra và quyết định.
Kiến thức
Tích cực
Dự báo lũ kịp thời, dịch nhanh, gợi ý ôn bài, nhận ảnh lúa giúp gia đình phát hiện sâu bệnh.
Tiêu cực
Mất thời gian, tin lệch, phụ thuộc máy, xem nội dung không phù hợp lứa tuổi.
Luyện tập
Nhóm chọn 1 công cụ (dự báo lũ / gợi ý video / dịch máy / nhận ảnh lúa). Không thu thập thói quen thật của bạn.
| Với bản thân | Với gia đình | |
|---|---|---|
| Tác động + | ||
| Tác động − |
Vận dụng. Một việc nhà sẽ kiểm soát thời gian dùng (ghi giờ, nội dung, hỏi người lớn). Không viết chung chung “em sẽ ít xem hơn”.
C2. Ứng dụng AI · C3. Công nghệ AI · 6.C2.1 · 6.C2.2 · 6.C3.1
Làm quen với ứng dụng và công nghệ AI
Em sẽ học được
- Phân biệt công cụ có AI và không có AI.
- Kể tên, mô tả chức năng: trợ lí ảo, bản đồ, dịch thuật.
- Kể tên công nghệ quen thuộc: nhận dạng ảnh, chuyển văn bản – giọng nói.
Tình huống mở đầu
Máy tính bỏ túi có “thông minh” như trợ lí ảo? Máy tính chỉ tính theo nút bấm. Trợ lí ảo hiểu câu nói nhờ đã học từ dữ liệu.
Kiến thức
| Công cụ | Có AI? | Chức năng chính | Công nghệ (nếu có) |
|---|---|---|---|
| Máy tính bỏ túi | Không | Tính theo nút bấm | — |
| Trợ lí ảo | Có | Nghe câu hỏi, trả lời | Giọng nói ↔ văn bản |
| Ứng dụng bản đồ | Có (gợi ý đường) | Chỉ đường, ước lượng thời gian | Xử lí dữ liệu vị trí |
| Công cụ dịch thuật | Có | Dịch ngôn ngữ | Học từ dữ liệu văn bản |
| Nhận dạng ảnh lúa | Có | Gợi ý loại sâu bệnh | Nhận dạng hình ảnh |
Luyện tập
Xếp Có AI / Không AI. Ghép: tên – chức năng – công nghệ. Thêm 1 ví dụ Việt Nam.
| Tên / việc | Có AI? | Công nghệ |
|---|---|---|
Vận dụng. 3 câu: tên/việc — công nghệ (nếu biết) — người vẫn kiểm tra kết quả.
Chuyên đề 4 · D1. Nhận diện và hình thành giải pháp · 6.D1.1
Lựa chọn sử dụng AI phù hợp
Em sẽ học được
- Nêu tình huống nên dùng và không nên dùng AI.
- Giải thích theo lợi ích và tác hại, vì sự tiến bộ của người học.
Tình huống mở đầu
Luyện phát âm ngoại ngữ, hay nhờ máy viết hộ bài văn? Việc nào còn để em rèn kĩ năng?
Kiến thức
Nên dùng
- Luyện phát âm ngoại ngữ
- Tìm đường
- Tra cứu có kiểm chứng
- Dịch một câu để hiểu rồi tự viết lại
Không nên dùng
- Nhờ AI viết hộ bài văn
- Làm hộ bài tập
- Việc đã có cách đơn giản, an toàn hơn (hỏi trực tiếp bảng nội quy)
Luyện tập · Sáu tình huống
| Tình huống | Nên / Không nên | Lợi ích hoặc tác hại |
|---|---|---|
| Luyện phát âm | ||
| Tìm đường đến trường | ||
| Viết hộ bài văn | ||
| Làm hộ toán | ||
| Hỏi nội quy đã có trên bảng | ||
| Dịch 1 câu để hiểu |
Vận dụng. Một việc tuần này em chủ động không dùng AI. Ghi việc + lí do (rèn kĩ năng / đã có cách khác).
D2. Cấu trúc, tương tác và cải tiến hệ thống · 6.D2.1
Giới hạn của AI so với con người
Em sẽ học được
- Nêu giới hạn của AI: cảm xúc, sáng tạo, quyết định phức tạp — người phù hợp hơn.
- Đề xuất cách kết hợp: AI gợi ý, người lựa chọn và hoàn thiện.
Tình huống mở đầu
Bạn bị điểm thấp. Lời an ủi của máy và lời của cô / bạn khác nhau chỗ nào? Máy có “hiểu” bạn đang buồn không?
Kiến thức
Con người phù hợp hơn khi việc cần:
- Thấu hiểu cảm xúc (an ủi bạn, chăm sóc người bệnh);
- Sáng tạo mang dấu ấn riêng (bài thơ, bài văn nói lên suy nghĩ của em);
- Ra quyết định phức tạp (chấm hạnh kiểm, xử lí tình huống lớp học).
AI vẫn hỗ trợ tốt những việc lặp lại, gợi ý, phân loại khi có dữ liệu (gợi ý ôn bài, chatbot nội quy, hỗ trợ phân loại rác).
Luyện tập
Xếp việc vào cột. Với 1 việc (chatbot nội quy hoặc phân loại rác) viết cách kết hợp.
| Việc | Người làm tốt hơn / AI hỗ trợ / Kết hợp |
|---|---|
| An ủi bạn | |
| Viết thơ cảm xúc | |
| Chấm hạnh kiểm | |
| Gợi ý ôn bài | |
| Phân loại rác | |
| Chatbot nội quy |
AI làm gì?
Người làm gì?
Vì sao?
Vận dụng. 3 câu cho một việc học hoặc cộng đồng: việc — AI hỗ trợ — người quyết.
Cuối năm
Ôn tập lớp 6
Khoanh ý đúng nhất hoặc điền từ.
- AI là sản phẩm do … tạo ra, lập trình và điều khiển.
- Trước khi dùng kết quả AI, em cần … với sách giáo khoa, nguồn tin cậy hoặc thầy cô.
- Trong y tế và giao thông, AI … ; con người … .
- Ảnh, giọng nói, địa chỉ là … của mỗi người.
- Ba câu hỏi an toàn: Có an toàn không? Có thu thập thông tin cá nhân không? Có … được không?
- Hai thành phần huấn luyện AI: … và … .
- Máy tính bỏ túi có phải công cụ AI không? Vì sao?
- Nên hay không nên nhờ AI viết hộ bài văn? Nêu 1 lí do.
- Nêu 1 việc con người làm tốt hơn AI.
- Viết 1 cách kết hợp: AI … ; người … .
Thuật ngữ em đã gặp
- Trí tuệ nhân tạo (AI)
- Công cụ do người tạo ra để hỗ trợ một số nhiệm vụ, hoạt động theo lập trình và dữ liệu.
- Lập trình
- Cách người viết chỉ dẫn để máy làm việc.
- Kiểm chứng
- Đối chiếu kết quả máy với sách, nguồn tin cậy hoặc thầy cô trước khi dùng.
- Dữ liệu cá nhân
- Thông tin gắn với một người: ảnh, giọng, tên, địa chỉ, điểm số…
- Quyền riêng tư
- Quyền quyết định ai được biết gì về mình.
- Dữ liệu (khi huấn luyện)
- Văn bản, ảnh, giọng nói… dùng để dạy máy.
- Thuật toán
- Phương pháp máy học từ dữ liệu.
- Huấn luyện
- Quá trình dạy máy bằng dữ liệu và thuật toán.
- Minh bạch
- Nói rõ công cụ làm gì, có thu thập thông tin không, có tắt được không.