← Kế hoạch bài dạy Lớp 6 Danh mục 12 lớp Mục lục

Tài liệu học tập · Cấp trung học cơ sở

Hai học sinh lớp 6 cùng robot thân thiện học về trí tuệ nhân tạo trong lớp học, ngoài cửa sổ là ruộng lúa.
Hình bìa. Học sinh lớp 6 tìm hiểu trí tuệ nhân tạo: máy do người tạo ra để hỗ trợ, người vẫn là người quyết định.

Trí tuệ nhân tạo

Lớp 6

12 bài giúp em hiểu AI do con người tạo và điều khiển, biết bảo vệ dữ liệu cá nhân, nhận ra cách máy hoạt động, và lựa chọn khi nào nên dùng AI.

12 tiết / năm học 4 chuyên đề Theo khung Bộ GDĐT, 2026

Em dùng tài liệu này thế nào?

Đây là sách học của em, không phải giáo án của thầy cô.
  • Đọc tình huống trước, rồi đọc kiến thức.
  • Làm phần Luyện tập trên giấy hoặc ngay trong sách photo.
  • Ô Ghi nhớ là ý cần thuộc. Ô Mở rộng học thêm khi thầy cô tổ chức.
  • Không tự tạo tài khoản công cụ AI. Nếu cần thử máy, dùng thiết bị nhà trường, có người lớn giám sát.

Mục lục

Tên bài lấy theo khung nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo. Mã như 6.A1.1 là yêu cầu cần đạt.

1

Chuyên đề 1 · A1. Tính chủ động của con người · 6.A1.1

Con người tạo và điều khiển AI

Em sẽ học được

  • AI là sản phẩm do con người tạo ra, lập trình và điều khiển.
  • AI không tự sinh ra và không hoạt động độc lập với người.
  • Nêu được ví dụ công cụ quen thuộc và vai trò của người trong việc tạo ra chúng.

Tình huống mở đầu

Bạn Minh hỏi chatbot: “Ngày mai có mưa không?” Máy trả lời trôi chảy như người. Minh thắc mắc: Máy tự nghĩ, tự ra đời, hay đã có người tạo và ra lệnh?

Kỹ sư thiết kế, lập trình và ra lệnh cho trợ lí ảo; học sinh quan sát.
Hình 1. Người thiết kế mục tiêu, lập trình, đưa dữ liệu và ra lệnh. Máy chỉ làm theo những gì đã được dạy.

Kiến thức

Trí tuệ nhân tạo (AI) là công cụ do con người tạo ra để hỗ trợ một số nhiệm vụ: trả lời câu hỏi, dịch ngôn ngữ, nhận dạng ảnh…

Người làm những việc then chốt:

  • Thiết kế: quyết định máy dùng để làm gì.
  • Lập trình và đưa dữ liệu: dạy máy cách làm việc.
  • Ra lệnh / đặt câu hỏi: bảo máy làm một việc cụ thể.
  • Kiểm tra và có thể tắt máy khi cần.

Vì vậy AI không tự sinh trên mạng và không độc lập với con người. Chatbot nói hay không có nghĩa là máy đang “sống” như Minh.

Ví dụ có AI do người tạo

  • Trợ lí ảo trên loa hoặc điện thoại
  • Công cụ dịch máy
  • Ứng dụng nhận dạng sâu bệnh lúa

Đừng nhầm

Máy tính bỏ túi tính theo nút bấm. Nó không “tự đẻ ra ý tưởng”. Cũng không phải AI tự xuất hiện rồi tự quyết định mọi việc.

Ghi nhớ AI do người tạo để hỗ trợ. Người ra lệnh, kiểm tra, chịu trách nhiệm. Máy không tự sinh và không độc lập với người.

Luyện tập

1. Khoanh Đúng / Sai.

  • AI tự sinh ra, không cần con người. Đ   S
  • Trợ lí ảo, dịch máy, nhận dạng sâu bệnh lúa đều do người đặt mục tiêu. Đ   S
  • Người có thể ra lệnh và tắt máy khi cần. Đ   S
  • Khi chatbot nói hay, nghĩa là máy đang nghĩ độc lập như em. Đ   S

2. Ghép: với mỗi công cụ, viết việc người làm (thiết kế / thu thập dữ liệu / ra lệnh / kiểm tra).

Công cụNgười làm gì?
Trợ lí ảo
Dịch máy
Nhận ảnh lúa

Vận dụng. Viết 2 câu kể người thân: “AI do người tạo để … ; người vẫn …”. Không tạo tài khoản mới.

2

A1. Tính chủ động của con người · 6.A1.2 · 6.A1.3

AI hoạt động theo lập trình

Em sẽ học được

  • AI chỉ là công cụ hỗ trợ. Con người đưa ra quyết định cuối cùng và chịu trách nhiệm.
  • Trước khi dùng kết quả AI, em kiểm tra lại với sách giáo khoa, nguồn tin cậy hoặc hỏi thầy cô.

Tình huống mở đầu

Chatbot nêu nguyên nhân một trận lũ. Em dùng ngay vào bài Địa lí, hay dừng lại đối chiếu sách giáo khoa / hỏi thầy cô?

Học sinh đối chiếu câu trả lời của chatbot với sách giáo khoa, thầy cô đứng cạnh.
Hình 2. Máy gợi ý — em chưa tin ngay. Đối chiếu sách, nguồn tin cậy hoặc hỏi thầy cô rồi mới dùng.

Kiến thức

AI hoạt động theo lập trình và dữ liệu người đã đưa. Máy có thể đúng, cũng có thể lệch năm, lệch số liệu, nói thiếu.

Vì vậy:

  • AI hỗ trợ, không thay em quyết định.
  • Em chọn dùng hay không dùng; em chịu trách nhiệm với bài làm và lời nói của mình.
  • Thói quen kiểm chứng: ghi câu lệnh đã hỏi → kết quả máy → nguồn đối chiếu → kết luận.

Nguồn đối chiếu tin cậy: sách giáo khoa, trang thông tin chính thống, thầy cô. Không lấy mạng xã hội làm nguồn duy nhất.

Ghi nhớ Người quyết định cuối cùng. Kiểm chứng trước khi tin và trước khi dùng.

Luyện tập · Nhật kí kiểm chứng

Ba “kết quả AI” mẫu. Điền phiếu. Chỉ ra chỗ lệch (nếu có) và nêu nguồn.

Câu lệnh / việc hỏiMáy nóiNguồn đối chiếuDùng được?
Năm Cách mạng tháng Tám?
Nguyên nhân lũ miền Trung?
Mực nước lũ một trận cụ thể?

Thầy cô có thể phát sẵn 3 kết quả (1 đúng, 2 lệch). Không cần mở máy.

Vận dụng. Cam kết: “Trước khi dùng kết quả AI, em sẽ …”

3

A3. Công dân trong kỉ nguyên AI · 6.A3.1

Con người ra quyết định với AI

Em sẽ học được

  • Nêu ví dụ: AI gợi ý, con người xem xét hoàn cảnh rồi quyết định (y tế, giao thông).
  • Thực hành: nêu gợi ý AI → cân nhắc → lựa chọn kèm lí do.

Tình huống mở đầu

Máy gợi ý một hướng xử lí cho người bệnh. Bác sĩ làm theo máy 100% được không? Ai chịu trách nhiệm với người bệnh?

Bác sĩ xem gợi ý AI rồi quyết định; người đi xe máy cân nhắc đường tắt khi mưa ngập.
Hình 3. Y tế: AI gợi ý, bác sĩ quyết định điều trị. Giao thông: AI đề xuất đường nhanh, người cân nhắc mưa, ngập, an toàn.
Chỗ chèn ảnh (tuỳ chọn) Ảnh hoặc tranh: phòng khám — bác sĩ nhìn màn hình gợi ý rồi khám bệnh nhân.
Chú thích gợi ý: AI hỗ trợ, bác sĩ chịu trách nhiệm với người bệnh.
Hình 3b (chèn thêm). Phân biệt “gợi ý của máy” và “quyết định của người”.

Kiến thức

Gợi ý khác với quyết định.

  • Y tế: AI có thể gợi ý chẩn đoán. Bác sĩ xem xét hoàn cảnh người bệnh rồi quyết định điều trị.
  • Giao thông: AI đề xuất lộ trình nhanh. Người lái cân nhắc trời mưa, đường ngập, an toàn của em ngồi sau.

Người ra quyết định phải nêu được lí do, không khoanh “vì máy bảo thế”.

Ghi nhớ AI hỗ trợ. Người ra quyết định có lí do và chịu trách nhiệm.

Luyện tập · Phiếu 4 dòng

Chọn 1 tình huống: phòng khám hoặc đi học ngày mưa (AI chọn đường tắt đang ngập).

Gợi ý AI
Cân nhắc (rủi ro, hoàn cảnh)
Lựa chọn của em / người
Lí do

Vận dụng. Một việc gần em (đi học, hỏi bài, xem dự báo lũ). Điền đủ 4 dòng như trên.

4

A3. Công dân trong kỉ nguyên AI · 6.A3.2

Học hỏi và phát triển với AI

Em sẽ học được

  • AI hỗ trợ học hỏi, rèn kĩ năng khi dùng đúng cách, có mục đích rõ.
  • Dùng một công cụ phù hợp lứa tuổi cho nhiệm vụ đơn giản và nói lại bằng lời mình điều đã học thêm.

Tình huống mở đầu

Hai việc: luyện phát âm / nhờ máy viết cả đoạn văn nộp bài. Việc nào là học hỏi có mục đích?

Học sinh luyện phát âm với AI; cảnh robot viết hộ bài văn bị gạch.
Hình 4. Dùng AI để rèn kĩ năng thì học thêm. Nhờ máy làm hộ bài thì mất cơ hội tự luyện, và không trung thực.

Kiến thức

AI giúp được khi:

  • Em có mục đích rõ (hiểu thuật ngữ, luyện phát âm, gợi ý 3 câu hỏi ôn).
  • Em vẫn tự làm phần chính và đối chiếu sách giáo khoa / thầy cô.
  • Em nói lại bằng lời mình, không nộp nguyên văn máy.

Nếu nhà trường có máy: thầy cô đăng nhập, giám sát. Không dùng tài khoản cá nhân. Không có máy: mô phỏng câu lệnh trên giấy.

Ghi nhớ AI hỗ trợ học khi có mục đích và kiểm chứng. Không nhận sản phẩm của máy là của mình.

Luyện tập · Nhật kí một nhiệm vụ học tập

Mục đích
Câu lệnh / yêu cầu đưa cho AI
Kết quả máy
Đối chiếu SGK / thầy cô
Điều em học thêm (lời của em)

Gạch chỗ AI khác sách. Nói 2–3 câu trong 30 giây, không đọc nguyên văn máy.

Cam kết: Em không nộp nguyên văn AI.

5

A3. Công dân trong kỉ nguyên AI · 6.A3.3 · 6.A3.4

Quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu cá nhân

Em sẽ học được

  • Ảnh, giọng nói, họ tên, địa chỉ, thông tin học tập… là tài sản của mỗi người.
  • Quyền riêng tư: được quyết định ai biết gì về mình.
  • Biết tác hại khi dữ liệu bị dùng sai và 3 bước ứng phó ban đầu.

Tình huống mở đầu

Một app “chấm bài vui” xin ảnh thẻ và địa chỉ nhà. Bấm ngay? Dữ liệu đó là của ai? Ai được phép cho máy dùng?

Học sinh từ chối app xin ảnh và địa chỉ, bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Hình 5. Dữ liệu cá nhân thuộc về em. Không đưa cho AI hoặc ứng dụng khi chưa được phép của em và người lớn.

Kiến thức

Dữ liệu cá nhân gồm: hình ảnh, giọng nói, họ tên, địa chỉ, điểm số, thông tin học tập, vị trí, thói quen dùng mạng… Chỉ chủ sở hữu mới có quyền quyết định chia sẻ hoặc cho phép sử dụng.

Quyền riêng tư: được quyết định ai biết gì về mình. Bảo vệ quyền này là bảo vệ an toàn, danh dự và sự tự do trên mạng.

Tác hại khi bị dùng sai: bị giả mạo, làm phiền, mất an toàn.

Ba bước ứng phó: 1) Dừng chia sẻ. 2) Báo cha mẹ, thầy cô. 3) Báo cáo trên nền tảng (nhờ người lớn).

Lưu ý lớp học Không dùng ảnh học sinh thật khi luyện tập. Không nêu tên bạn hay địa chỉ nhà thật trên phiếu.
Ghi nhớ Dữ liệu là tài sản. Bảo vệ dữ liệu là bảo vệ an toàn và danh dự. Dừng — báo người lớn — báo cáo nền tảng.

Luyện tập · Đèn đỏ / vàng / xanh

Khoanh mức: Đỏ = không đưa; Vàng = hỏi người lớn; Xanh = có thể (không có tên, không có ảnh mặt).

Tình huốngĐỏ / Vàng / XanhVì sao?
App xin ảnh cả lớp để “làm sticker”
Nhập điểm số và họ tên vào trang lạ
Bật vị trí cho app không rõ nguồn
Hỏi AI một bài tập, không ghi tên mình

Chọn 1 thẻ đỏ: viết 1 bước ứng phó.

Vận dụng. Ba dữ liệu em không đưa cho AI + 1 câu sẽ nói với bạn nếu app xin thông tin lạ.

6

Chuyên đề 2 · B1. Các khía cạnh đạo đức của AI · 6.B1.1

Mặt tốt và mặt xấu

Em sẽ học được

  • Chỉ ra mặt tích cực và hạn chế của một tính năng AI cụ thể.
  • Ví dụ: thu thập dữ liệu giúp gợi ý hay hơn, nhưng có thể ảnh hưởng quyền riêng tư.

Tình huống mở đầu

App gợi ý video “nhớ” em thích gì nên ngày càng đúng ý. Tiện lợi chỗ nào? Em đang đánh đổi dữ liệu / quyền riêng tư chỗ nào?

Một bên app gợi ý clip học hữu ích; một bên thu thập dữ liệu và xem quá giờ.
Hình 6. Cùng một tính năng: mặt tốt là gợi ý đúng hơn; mặt hạn chế là thu thập dữ liệu và dễ phụ thuộc.

Kiến thức

Mặt tốt

Gợi ý đúng hơn, tiết kiệm thời gian, hỗ trợ học tập hoặc nông nghiệp (nhận ảnh sâu bệnh lúa).

Hạn chế

Thu thập dữ liệu, dễ lộ thói quen, dễ phụ thuộc vào máy, xem lâu hơn dự định.

Không có tính năng nào “chỉ tốt” hoặc “chỉ xấu”. Em cần nhìn cả hai mặt rồi mới nhận xét.

Ghi nhớ Cùng một tính năng AI có thể vừa có lợi vừa có hạn chế. Hãy nêu cả hai, có ví dụ.

Luyện tập · Bảng + / −

Tính năngLợi íchHạn chế
Gợi ý video
Dịch máy
Nhận ảnh sâu bệnh lúa

Vận dụng. “Tính năng … giúp … nhưng …”. Không nêu tên bạn hay dữ liệu thật.

7

B2. Sử dụng AI an toàn và có trách nhiệm · 6.B2.1

An toàn khi sử dụng AI

Em sẽ học được

  • Đặt được câu hỏi kiểm tra an toàn và minh bạch của ứng dụng AI.
  • Dùng các câu hỏi đó để nhận xét: phù hợp / cần hỏi thầy cô / không dùng.

Tình huống mở đầu

App “học miễn phí” xin vị trí và danh bạ. Trước khi dùng, em hỏi gì?

Học sinh dừng lại khi app xin vị trí và danh bạ, hỏi người lớn.
Hình 7. Hỏi trước: công cụ có an toàn không? Có thu thập thông tin cá nhân không? Có tắt được không?

Kiến thức · Ba câu hỏi

  1. Công cụ này có an toàn không? (nguồn rõ, phù hợp lứa tuổi, không ép đưa ảnh/địa chỉ)
  2. Có thu thập thông tin cá nhân không? Việc xin đó có cần cho việc học không?
  3. Có tắt được tính năng (gợi ý, micro, vị trí) không?

Từ câu trả lời, em xếp:

  • Phù hợp lứa tuổi — có thể dùng khi người lớn đồng ý.
  • Chưa rõ / chưa minh bạch — hỏi thầy cô, cha mẹ.
  • Không phù hợp — không dùng, không tự cài.
Ghi nhớ Hỏi trước về an toàn và minh bạch. Không tự cài app lạ.

Luyện tập · Chấm thẻ công cụ

Công cụ (giả định)3 câu hỏiAn toàn / Chưa rõ / Không dùng
App trường, tắt được micro, không xin địa chỉ
App “điểm 10 miễn phí”, xin danh bạ
Dịch máy trên máy trường, có giám sát
Chatbot không nói rõ có lưu hội thoại hay không

Vận dụng. Chép 3 câu hỏi vào vở. Về nhà “điều tra” 1 app gia đình đang dùng: hỏi người lớn, không tự cài thêm.

8

Chuyên đề 3 · C1. Đặc điểm chính của AI · 6.C1.1

Thành phần cơ bản trong kiến trúc AI

Em sẽ học được

  • Hai thành phần huấn luyện: dữ liệu và thuật toán.
  • Mô tả bước trợ lí ảo: nghe → thành văn bản → hiểu yêu cầu → trả lời.

Tình huống mở đầu

Muốn “dạy” trợ lí ảo trả lời, ta cần đưa gì cho máy? Nhiều câu hỏi–đáp, luật, ví dụ… Hướng đúng: dữ liệu và cách học (thuật toán).

Trợ lí ảo: giọng nói thành chữ, thuật toán xử lí, rồi trả lời; bên cạnh là dữ liệu huấn luyện.
Hình 8. Huấn luyện cần dữ liệu (văn bản, ảnh…) và thuật toán (cách máy học từ dữ liệu). Khi dùng, trợ lí ảo đi theo chuỗi bước.

Kiến thức

Dữ liệu

Văn bản, hình ảnh, giọng nói… mà người thu thập để dạy máy.

Thuật toán

Phương pháp (cách) máy học từ dữ liệu để làm nhiệm vụ.

Bốn bước trợ lí ảo:

1Nghe / nhận câu hỏi giọng nói
2Chuyển thành văn bản
3Xử lí để hiểu yêu cầu
4Tìm và đưa ra câu trả lời

Máy không “tự sinh dữ liệu”. Dữ liệu do người đưa. Dữ liệu nghèo thì máy dễ trả lời sai. Dữ liệu đa dạng hơn thì thường tin cậy hơn — em vẫn phải kiểm chứng.

Mở rộng (6.C1.MR1 · 6.C1.MR2) Máy trả lời được vì đã được dạy từ dữ liệu. Thử cùng một câu hỏi, nói hai cách khác nhau; ghi kết quả, so sánh (máy trường có giám sát hoặc mô phỏng trên giấy).
Ghi nhớ Huấn luyện = dữ liệu + thuật toán. Trợ lí ảo: nghe → chữ → hiểu → trả lời.

Luyện tập

1. Sắp 4 bước theo đúng thứ tự. Gạch thẻ nhiễu “máy tự sinh dữ liệu”.

Thứ tự của em: 1. ……… 2. ……… 3. ……… 4. ………

2. Nhật kí thử nghiệm

Cách nóiKết quả
Câu 1
Câu 2 (cùng ý, nói khác)

Chỗ khác nhau:

Vận dụng. Vẽ hoặc nói 4 bước cho người thân. Thêm 1 câu: dữ liệu dạy máy càng đa dạng, hoạt động càng tin cậy hơn — vẫn phải kiểm chứng.

9

C1. Đặc điểm chính của AI · 6.C1.2

Tác động tích cực và tiêu cực của AI

Em sẽ học được

  • Nêu ví dụ tác động tích cực và tiêu cực của AI với bản thân và gia đình.
  • Cùng một công cụ có thể vừa lợi vừa hại, tuỳ cách dùng.

Tình huống mở đầu

App gợi ý video: giúp chọn clip ôn bài, hay “nuốt” cả buổi tối? Cùng một công cụ có thể vừa lợi vừa hại không?

Gia đình nhận cảnh báo lũ trên điện thoại; em nhỏ xem video gợi ý quá giờ.
Hình 9. Tích cực: dự báo lũ kịp thời. Tiêu cực: gợi ý video làm mất thời gian học và ngủ.
Chỗ chèn ảnh (tuỳ chọn) Ảnh tư liệu: bản tin/cảnh báo mưa lũ trên điện thoại gia đình, hoặc nông dân chụp lá lúa bằng điện thoại.
Chú thích gợi ý: AI hỗ trợ đời sống Việt Nam — người vẫn kiểm tra và quyết định.
Hình 9b (chèn thêm). Ưu tiên ví dụ gần em và gia đình, không lấy thói quen thật của bạn để phân tích.

Kiến thức

Tích cực

Dự báo lũ kịp thời, dịch nhanh, gợi ý ôn bài, nhận ảnh lúa giúp gia đình phát hiện sâu bệnh.

Tiêu cực

Mất thời gian, tin lệch, phụ thuộc máy, xem nội dung không phù hợp lứa tuổi.

Mở rộng (6.C1.MR3) Chọn một công cụ cụ thể. Phân tích hai mặt với bản thân và gia đình, có ví dụ (gợi ý video: tìm được clip phù hợp nhưng dễ mất nhiều thời gian).
Ghi nhớ Nêu cả hai mặt tác động. Kiểm soát thời gian và nội dung khi dùng.

Luyện tập

Nhóm chọn 1 công cụ (dự báo lũ / gợi ý video / dịch máy / nhận ảnh lúa). Không thu thập thói quen thật của bạn.

Với bản thânVới gia đình
Tác động +
Tác động −

Vận dụng. Một việc nhà sẽ kiểm soát thời gian dùng (ghi giờ, nội dung, hỏi người lớn). Không viết chung chung “em sẽ ít xem hơn”.

10

C2. Ứng dụng AI · C3. Công nghệ AI · 6.C2.1 · 6.C2.2 · 6.C3.1

Làm quen với ứng dụng và công nghệ AI

Em sẽ học được

  • Phân biệt công cụ có AI và không có AI.
  • Kể tên, mô tả chức năng: trợ lí ảo, bản đồ, dịch thuật.
  • Kể tên công nghệ quen thuộc: nhận dạng ảnh, chuyển văn bản – giọng nói.

Tình huống mở đầu

Máy tính bỏ túi có “thông minh” như trợ lí ảo? Máy tính chỉ tính theo nút bấm. Trợ lí ảo hiểu câu nói nhờ đã học từ dữ liệu.

Nông dân chụp lúa, bản đồ, dịch thuật, trợ lí ảo; máy tính bỏ túi không phải AI.
Hình 10. Có AI: trợ lí ảo, bản đồ gợi ý đường, dịch máy, nhận dạng ảnh lúa. Không AI: máy tính bỏ túi.

Kiến thức

Công cụCó AI?Chức năng chínhCông nghệ (nếu có)
Máy tính bỏ túiKhôngTính theo nút bấm—
Trợ lí ảoCóNghe câu hỏi, trả lờiGiọng nói ↔ văn bản
Ứng dụng bản đồCó (gợi ý đường)Chỉ đường, ước lượng thời gianXử lí dữ liệu vị trí
Công cụ dịch thuậtCóDịch ngôn ngữHọc từ dữ liệu văn bản
Nhận dạng ảnh lúaCóGợi ý loại sâu bệnhNhận dạng hình ảnh
Mở rộng (6.C2.MR1 · 6.C3.MR1) Ví dụ Việt Nam: nông nghiệp, dự báo lũ, dịch ngôn ngữ dân tộc, hỗ trợ học. Tính năng gợi ý mạng xã hội / quảng cáo cá nhân hoá có thể dẫn dắt em xem lâu hơn — người vẫn quyết định bấm hay dừng.
Ghi nhớ Không phải máy nào cũng là AI. Biết tên công cụ, chức năng, công nghệ. Người vẫn kiểm tra kết quả.

Luyện tập

Xếp Có AI / Không AI. Ghép: tên – chức năng – công nghệ. Thêm 1 ví dụ Việt Nam.

Tên / việcCó AI?Công nghệ

Vận dụng. 3 câu: tên/việc — công nghệ (nếu biết) — người vẫn kiểm tra kết quả.

11

Chuyên đề 4 · D1. Nhận diện và hình thành giải pháp · 6.D1.1

Lựa chọn sử dụng AI phù hợp

Em sẽ học được

  • Nêu tình huống nên dùng và không nên dùng AI.
  • Giải thích theo lợi ích và tác hại, vì sự tiến bộ của người học.

Tình huống mở đầu

Luyện phát âm ngoại ngữ, hay nhờ máy viết hộ bài văn? Việc nào còn để em rèn kĩ năng?

Nên: luyện phát âm và tìm đường. Không nên: robot viết hộ văn và làm hộ toán.
Hình 11. Nên dùng AI để hỗ trợ kĩ năng. Không nên nhờ AI làm thay bài — em mất cơ hội tự luyện và không trung thực.

Kiến thức

Nên dùng

  • Luyện phát âm ngoại ngữ
  • Tìm đường
  • Tra cứu có kiểm chứng
  • Dịch một câu để hiểu rồi tự viết lại

Không nên dùng

  • Nhờ AI viết hộ bài văn
  • Làm hộ bài tập
  • Việc đã có cách đơn giản, an toàn hơn (hỏi trực tiếp bảng nội quy)
Mở rộng (6.D1.MR1) Trình bày ý kiến nên hay không nên trong một tình huống thực tế. Nêu lợi ích và tác hại, không chỉ khoanh “có/không”.
Ghi nhớ Lựa chọn có lí do. Ưu tiên việc còn giúp em rèn kĩ năng. Không dùng AI khi cách khác đơn giản và an toàn hơn.

Luyện tập · Sáu tình huống

Tình huốngNên / Không nênLợi ích hoặc tác hại
Luyện phát âm
Tìm đường đến trường
Viết hộ bài văn
Làm hộ toán
Hỏi nội quy đã có trên bảng
Dịch 1 câu để hiểu

Vận dụng. Một việc tuần này em chủ động không dùng AI. Ghi việc + lí do (rèn kĩ năng / đã có cách khác).

12

D2. Cấu trúc, tương tác và cải tiến hệ thống · 6.D2.1

Giới hạn của AI so với con người

Em sẽ học được

  • Nêu giới hạn của AI: cảm xúc, sáng tạo, quyết định phức tạp — người phù hợp hơn.
  • Đề xuất cách kết hợp: AI gợi ý, người lựa chọn và hoàn thiện.

Tình huống mở đầu

Bạn bị điểm thấp. Lời an ủi của máy và lời của cô / bạn khác nhau chỗ nào? Máy có “hiểu” bạn đang buồn không?

Thầy cô an ủi học sinh; robot chỉ đưa nụ cười máy. Học sinh chọn ý AI rồi tự hoàn thiện.
Hình 12. Người thấu hiểu cảm xúc thật. AI học từ dữ liệu cũ, không có cảm xúc thật. Cách hay: AI gợi ý, người chọn và chịu trách nhiệm.

Kiến thức

Con người phù hợp hơn khi việc cần:

  • Thấu hiểu cảm xúc (an ủi bạn, chăm sóc người bệnh);
  • Sáng tạo mang dấu ấn riêng (bài thơ, bài văn nói lên suy nghĩ của em);
  • Ra quyết định phức tạp (chấm hạnh kiểm, xử lí tình huống lớp học).

AI vẫn hỗ trợ tốt những việc lặp lại, gợi ý, phân loại khi có dữ liệu (gợi ý ôn bài, chatbot nội quy, hỗ trợ phân loại rác).

Mở rộng (6.D2.MR1 · 6.D2.MR2) Vì sao máy gặp giới hạn? Học từ dữ liệu có sẵn nên tình huống mới dễ sai; không có cảm xúc thật nên khó thấu hiểu. Cách kết hợp: AI gợi ý ý tưởng / nội quy / phân loại; người chọn, chỉnh, chịu trách nhiệm.
Ghi nhớ cả năm lớp 6 Người tạo AI. Người kiểm chứng. Người bảo vệ dữ liệu. Người chọn lúc nên dùng. AI gợi ý — người quyết định.

Luyện tập

Xếp việc vào cột. Với 1 việc (chatbot nội quy hoặc phân loại rác) viết cách kết hợp.

ViệcNgười làm tốt hơn / AI hỗ trợ / Kết hợp
An ủi bạn
Viết thơ cảm xúc
Chấm hạnh kiểm
Gợi ý ôn bài
Phân loại rác
Chatbot nội quy

AI làm gì?

Người làm gì?

Vì sao?

Vận dụng. 3 câu cho một việc học hoặc cộng đồng: việc — AI hỗ trợ — người quyết.

★

Cuối năm

Ôn tập lớp 6

Khoanh ý đúng nhất hoặc điền từ.

  1. AI là sản phẩm do … tạo ra, lập trình và điều khiển.
  2. Trước khi dùng kết quả AI, em cần … với sách giáo khoa, nguồn tin cậy hoặc thầy cô.
  3. Trong y tế và giao thông, AI … ; con người … .
  4. Ảnh, giọng nói, địa chỉ là … của mỗi người.
  5. Ba câu hỏi an toàn: Có an toàn không? Có thu thập thông tin cá nhân không? Có … được không?
  6. Hai thành phần huấn luyện AI: … và … .
  7. Máy tính bỏ túi có phải công cụ AI không? Vì sao?
  8. Nên hay không nên nhờ AI viết hộ bài văn? Nêu 1 lí do.
  9. Nêu 1 việc con người làm tốt hơn AI.
  10. Viết 1 cách kết hợp: AI … ; người … .

Thuật ngữ em đã gặp

Trí tuệ nhân tạo (AI)
Công cụ do người tạo ra để hỗ trợ một số nhiệm vụ, hoạt động theo lập trình và dữ liệu.
Lập trình
Cách người viết chỉ dẫn để máy làm việc.
Kiểm chứng
Đối chiếu kết quả máy với sách, nguồn tin cậy hoặc thầy cô trước khi dùng.
Dữ liệu cá nhân
Thông tin gắn với một người: ảnh, giọng, tên, địa chỉ, điểm số…
Quyền riêng tư
Quyền quyết định ai được biết gì về mình.
Dữ liệu (khi huấn luyện)
Văn bản, ảnh, giọng nói… dùng để dạy máy.
Thuật toán
Phương pháp máy học từ dữ liệu.
Huấn luyện
Quá trình dạy máy bằng dữ liệu và thuật toán.
Minh bạch
Nói rõ công cụ làm gì, có thu thập thông tin không, có tắt được không.