← Kế hoạch bài dạy Lớp 3 Danh mục 12 lớp Mục lục

Tài liệu học tập · Cấp tiểu học

Học sinh lớp 3 dừng lại suy nghĩ trước khi dùng máy tính bảng, thầy cô đứng cạnh.
Hình bìa. Lớp 3: dùng AI để hỗ trợ học, không phụ thuộc; suy nghĩ trước; phân biệt thật–giả; biết dữ liệu, luật nếu–thì và dạy máy.

Trí tuệ nhân tạo

Lớp 3

12 bài giúp em dùng AI như công cụ học có kiểm soát, không để máy làm hộ hết; biết kiểm tra kết quả; biết dữ liệu và cách máy học từ ví dụ.

12 tiết / năm học 4 chuyên đề Theo khung Bộ GDĐT, 2026

Em dùng tài liệu này thế nào?

Đây là sách học của em, không phải giáo án của thầy cô.
  • Đọc tình huống trước, rồi đọc kiến thức.
  • Làm phần Luyện tập trên giấy hoặc sách photo.
  • Ô Ghi nhớ là ý cần thuộc. Ô Mở rộng học thêm khi thầy cô tổ chức.
  • Không tự tạo tài khoản công cụ AI. Nếu cần thử máy, dùng thiết bị nhà trường, có người lớn giám sát.

Mục lục

Tên bài lấy theo khung nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo. Mã như 3.A1.1 là yêu cầu cần đạt.

1

Chuyên đề 1 · AI trong học tập có kiểm soát · 3.A1.1 · 3.A1.2

Cách sử dụng AI trong học tập

Em sẽ học được

  • Nhận tình huống AI hỗ trợ học sinh khi học.
  • Nêu cách dùng trợ lí học tập thông minh, ứng dụng học ngôn ngữ để hỗ trợ quá trình học.
  • (Mở rộng) Thực hành trên thiết bị trường, có giám sát.

Tình huống mở đầu

Khi nào máy giúp em học?

Học sinh luyện phát âm với ứng dụng, thầy cô giám sát.
Hình 1. Máy hỗ trợ khi em có mục đích rõ: luyện nghe, tra từ, gợi ý câu hỏi ôn. Em vẫn tự làm bài.

Kiến thức

Tình huống hỗ trợ: luyện phát âm / nghe; gợi ý 3 câu hỏi ôn; giải thích thuật ngữ rồi em đọc lại sách.

Cách dùng: nói rõ việc em cần; không nộp nguyên văn máy; đối chiếu sách giáo khoa hoặc hỏi thầy cô.

Không tự tạo tài khoản. Dùng thiết bị nhà trường, có giám sát.

Mở rộng (3.A1.MR1) Thực hành trợ lí học tập hoặc ứng dụng học ngôn ngữ theo mẫu thầy cô đưa, có người lớn bên cạnh.
Ghi nhớ AI hỗ trợ học khi có mục đích và kiểm tra. Không nhận bài máy là bài em.

Luyện tập

ViệcMáy hỗ trợ thế nào?Em vẫn làm gì?
Luyện nghe 5 câu
Ôn bài 1 mục

Vận dụng. Viết 1 việc học tuần này máy có thể hỗ trợ và phần em phải tự làm.

2

A1. Không phụ thuộc · 3.A1.3

Không phụ thuộc hoàn toàn vào AI

Em sẽ học được

  • Phân biệt dùng AI như công cụ hỗ trợ (đúng đắn, chủ động, có kiểm soát) và để AI làm thay toàn bộ (thụ động, thiếu tự lập).
  • (Mở rộng) Nêu hậu quả phụ thuộc quá mức.

Tình huống mở đầu

Xe đạp có bánh phụ mãi được không?

Em tập xe; bánh phụ chỉ hỗ trợ lúc đầu.
Hình 2. Máy như bánh phụ: giúp lúc cần. Nếu luôn để máy làm hộ, em không lớn được kĩ năng.

Kiến thức

Hỗ trợ: em nghĩ trước, dùng máy một khâu, tự viết lại, tự kiểm tra. Làm thay toàn bộ: em chỉ bấm, nộp luôn, không hiểu bài.
Mở rộng (3.A1.MR2) Hậu quả phụ thuộc quá mức: kém tự lập, dễ sai vì không phát hiện máy lệch, mất thói quen suy nghĩ.
Ghi nhớ Máy là công cụ. Em chủ động. Không để máy làm hết.

Luyện tập

  • Nhờ máy gợi ý 3 ý rồi tự viết đoạn. Đ   S
  • Nhờ máy viết cả bài rồi đổi tên mình. Đ   S
  • Tự làm toán, máy chỉ kiểm tra 1 phép. Đ   S

Vận dụng. Cam kết: “Em không để máy làm hộ … (môn / việc).”

3

A1. Suy nghĩ trước · 3.A1.4 · 3.A1.5

Suy nghĩ kĩ trước khi dùng AI

Em sẽ học được

  • Nêu tình huống có thể gây rủi ro khi dùng AI.
  • Tự đặt và trả lời vài câu trước khi quyết định dùng: Việc này có cần AI không? Nếu AI sai thì điều gì xảy ra?
  • (Mở rộng) Suy nghĩ và kiểm tra giúp phòng rủi ro, bảo vệ an toàn và quyền riêng tư.

Tình huống mở đầu

Bấm máy ngay hay dừng lại một nhịp?

Học sinh giơ tay suy nghĩ trước khi chạm máy tính bảng.
Hình 3. Dừng một nhịp: có cần máy không? Máy sai thì sao? Có đòi thông tin cá nhân không?
Chỗ chèn ảnh (tuỳ chọn) Phiếu 3 câu hỏi dán góc bàn học / góc máy trường.
Hình 3b (chèn thêm). Ba câu hỏi trước khi bấm.

Kiến thức

Rủi ro: máy sai mà em tin; lộ ảnh, tên, địa chỉ; dùng máy làm bài thi.

Câu hỏi gợi ý: Có cần dùng AI không? Nếu AI sai thì điều gì xảy ra? Có thu thập thông tin cá nhân không?

Mở rộng (3.A1.MR3) Suy nghĩ và kiểm tra trước khi dùng giúp phòng rủi ro, bảo vệ an toàn và quyền riêng tư, dùng AI vì mục đích tốt.
Ghi nhớ Dừng một nhịp. Hỏi ba câu. Rồi mới quyết định dùng hay không.

Luyện tập

Chọn 1 tình huống: app xin ảnh thẻ / nhờ máy làm hộ kiểm tra 15 phút. Trả lời 3 câu hỏi.

Câu hỏiCâu trả lời của em
Có cần AI không?
Nếu sai thì sao?
Có đòi thông tin cá nhân không?

Vận dụng. Dán 3 câu hỏi vào vở. Áp dụng 1 lần tuần này.

4

A2. AI trong trường học · 3.A2.1–3

AI trong trường học

Em sẽ học được

  • Nhận ứng dụng / thiết bị AI trong trường: robot, bảng thông minh, ứng dụng chấm bài hoặc nhận chữ viết.
  • Mục đích: hỗ trợ thầy cô và học sinh học hiệu quả hơn; cá nhân hoá theo năng lực; tăng hứng thú.
  • Đối tượng được hỗ trợ: học sinh, giáo viên…

Tình huống mở đầu

Trường mình có “máy thông minh” nào?

Lớp học có bảng tương tác và robot giáo dục, thầy cô điều khiển.
Hình 4. AI trong trường để hỗ trợ học, không thay thầy cô. Mọi thành viên đều có thể được hỗ trợ công bằng.

Kiến thức

Ví dụ: robot giáo dục, bảng thông minh, phần mềm gợi ý bài luyện, nhận chữ viết (nếu trường có).

Mục đích: học hiệu quả hơn, phù hợp năng lực, tăng hứng thú — vẫn có thầy cô quyết định chuyên môn.

Người được hỗ trợ: học sinh, giáo viên, nhân viên nhà trường.

Mở rộng (3.A2.MR1–3) Mô tả trường mong muốn có AI; đề xuất nguyên tắc: hỗ trợ mọi thành viên, công bằng, có người kiểm soát.
Ghi nhớ AI trong trường hỗ trợ thầy cô và học sinh. Không thay người dạy.

Luyện tập

Kể 1 thiết bị / ứng dụng ở trường (hoặc em mong muốn) và ai được hỗ trợ.

Vận dụng. Viết 1 nguyên tắc: “AI ở trường phải …”.

5

A3. Kiểm tra kết quả · 3.A3.1 · 3.A3.2

Kiểm tra và phản biện kết quả của AI

Em sẽ học được

  • Nêu ví dụ AI có thể sai: dịch sai nghĩa; nhận nhầm ảnh hoặc khuôn mặt; chatbot đưa thông tin không đúng sự thật.
  • Khi dùng AI cần kiểm tra lại, so sánh nhiều nguồn, trao đổi với thầy cô hoặc người lớn.

Tình huống mở đầu

Máy dịch “bàn” (cái bàn) thành “table”. Còn “bàn” trong “bàn bạc”? Lúc nào cũng đúng ư?

Học sinh đối chiếu câu dịch với sách và hỏi cô.
Hình 5. Máy có thể sai nghĩa, nhầm ảnh, bịa thông tin. Em kiểm tra, so sánh nguồn, hỏi người lớn.

Kiến thức

AI sai: dịch lệch; nhận nhầm ảnh; chatbot nói điều không có trong sách / không đúng sự thật.

Thói quen: đối chiếu SGK, hỏi thầy cô, không lấy một câu máy làm nguồn duy nhất.

Ghi nhớ Máy có thể sai. Kiểm tra — so sánh nguồn — hỏi người lớn.

Luyện tập

Ba kết quả mẫu (thầy cô có thể đọc). Em ghi: tin / không tin / cần hỏi thêm.

Máy nóiEm làm gì?
Năm 1945 là Cách mạng tháng Tám
Con sông nhà em dài 9000 km
Ảnh lá xoài bị gọi là lá na

Vận dụng. Cam kết: “Trước khi dùng câu máy, em sẽ …”.

6

Chuyên đề 2 · Thật – giả và làm việc tốt · 3.B2.1

Phân biệt thật và giả

Em sẽ học được

  • Nhận biết và nêu ví dụ thông tin hoặc sản phẩm do AI tạo ra có thể không đúng với sự thật.

Tình huống mở đầu

Ảnh bạn cười răng có thật không? Có thể là ảnh bị chỉnh hoặc tạo.

Học sinh so sánh ảnh chụp thật và ảnh trông lạ, hỏi người lớn.
Hình 6. Ảnh, tiếng, đoạn văn do AI tạo có thể trông thật nhưng không phải sự thật. Hỏi người lớn, không chia sẻ khi chưa chắc.

Kiến thức

AI có thể tạo ảnh, giọng, đoạn văn trông giống thật.

Dấu hiệu cần thận trọng: bạn trong ảnh làm việc không bao giờ làm; tin quá sốc; không rõ ai gửi.

Không chia sẻ khi chưa hỏi thầy cô / bố mẹ. Không dùng ảnh bạn để “thử máy”.

Lưu ý lớp học Không hướng dẫn tạo ảnh giả người khác. Chỉ học nhận ra và báo người lớn.
Ghi nhớ Sản phẩm AI có thể không đúng sự thật. Nghi ngờ — hỏi người lớn — không chia sẻ vội.

Luyện tập

  • Mọi ảnh trên mạng đều là ảnh chụp thật. Đ   S
  • Tin quá sốc, không rõ nguồn thì cần hỏi người lớn. Đ   S
  • Em được tạo ảnh giả mặt bạn để đùa. Đ   S

Vận dụng. Nếu thấy ảnh lạ về bạn cùng lớp, em sẽ làm gì? Viết 2 bước.

7

B3. Làm việc tốt · 3.B3.1

Cùng máy thông minh làm việc tốt

Em sẽ học được

  • Nhận biết không nên tạo ra hoặc sử dụng AI cho mục đích xấu như lừa đảo, bắt nạt hay gây hại.
  • (Mở rộng) Người cần cung cấp dữ liệu đúng và đa dạng để AI hoạt động chính xác, công bằng.

Tình huống mở đầu

Máy làm theo lời mình. Lời nào được nói?

Học sinh chọn lời tốt khi nói với máy, không chọn lời bắt nạt.
Hình 7. Lời em nói có thể khiến máy làm theo. Chỉ nói lời tốt, không lừa, không bắt nạt.

Kiến thức

Không dùng AI để lừa, bắt nạt, làm bạn xấu hổ, giả mạo người khác.

Dùng AI để giúp: ôn bài, dịch câu để hiểu, nhắc việc tốt.

Mở rộng (3.B3.MR1) Cung cấp dữ liệu đúng và đa dạng giúp AI chính xác, công bằng hơn.
Ghi nhớ Không dùng AI để lừa, bắt nạt, gây hại. Dữ liệu đúng và đa dạng thì máy công bằng hơn.

Luyện tập

  • Nhờ máy viết lời xin lỗi chân thành rồi em tự viết lại. Tốt   Xấu
  • Nhờ máy soạn tin chế giễu bạn. Tốt   Xấu
  • Đưa ảnh nhiều vùng miền khi dạy máy nhận áo mưa. Tốt   Xấu

Vận dụng. Viết 1 lời em sẽ không bao giờ nói với máy.

8

Chuyên đề 3 · Dữ liệu và học máy · 3.C4.1

Dữ liệu học máy

Em sẽ học được

  • Trình bày khái niệm dữ liệu qua ví dụ.
  • (Mở rộng) Xác định đặc trưng của một số bộ dữ liệu đơn giản.

Tình huống mở đầu

Dạy máy nhận “táo” thì đưa gì cho máy?

Nhiều ảnh táo khác nhau trên bàn học.
Hình 8. Dữ liệu là ví dụ: ảnh, tiếng, số đo. Muốn nhận táo thì đưa ảnh táo, không đưa ảnh bóng đèn.

Kiến thức

Dữ liệu là thông tin dùng để dạy hoặc chạy máy: ảnh, âm thanh, chữ, số.

Bộ dữ liệu tốt: đúng nhãn, rõ, đủ nhiều, không chỉ một kiểu.

Mở rộng (3.C4.MR1) Đặc trưng ví dụ: ảnh táo — màu, hình dạng; tiếng — to/nhỏ. Học sinh quan sát, không cần công thức.
Ghi nhớ Dữ liệu là ví dụ dạy máy. Đúng, rõ, đủ thì máy dễ đúng.

Luyện tập

Liệt kê 3 loại dữ liệu em có thể dùng để dạy máy nhận “lá cờ đỏ sao vàng” (vẽ, không chụp người).

Vận dụng. Cùng người lớn chọn 5 ảnh đồ vật cùng loại, ghi tên đúng.

9

C5. Luật nếu–thì · 3.C5.1

Kĩ thuật AI dựa trên luật

Em sẽ học được

  • Mô tả cấu trúc nếu … thì … khi giải quyết tình huống hoặc phân loại.
  • (Mở rộng) Nêu công cụ AI đơn giản dùng cấu trúc nếu–thì.

Tình huống mở đầu

Luật của lớp mình: Nếu hết giờ ra chơi thì …

Bảng luật nếu–thì trong lớp, học sinh xếp thẻ.
Hình 9. Nhiều máy đơn giản chạy bằng luật: nếu điều kiện đúng thì làm việc đã ghi.
Chỗ chèn ảnh (tuỳ chọn) Ảnh phiếu: Nếu trời mưa thì … / Nếu thấy rác giấy thì …
Hình 9b (chèn thêm). Luật do người viết, máy làm theo.

Kiến thức

Cấu trúc nếu … thì …: nếu điều kiện xảy ra thì máy (hoặc người) làm một việc.

Ví dụ: Nếu ảnh có màu đỏ predomin và hình sao → gợi ý “cờ Việt Nam” (minh hoạ, không phải nhận diện người).

Mở rộng (3.C5.MR1) Một số công cụ kéo–thả (Scratch, robot giáo dục) dùng nếu–thì. Chỉ thực hành khi trường có máy và giám sát.
Ghi nhớ Luật nếu–thì do người đặt. Máy làm theo luật, không tự nghĩ ra luật.

Luyện tập

Nếu …thì …
Hết giờ ra chơi
Ảnh mờhỏi người / không tin ngay

Vận dụng. Viết 1 luật an toàn: Nếu máy xin địa chỉ nhà thì …

10

C5. Học máy · 3.C5.2–4

Kĩ thuật học máy

Em sẽ học được

  • Đặc điểm chính của học máy là học trên dữ liệu.
  • Nêu tình huống áp dụng: phân loại rau củ trong nông trại thông minh, dự báo mưa lũ…
  • Nhận bài toán phân loại và bài toán dự đoán qua tình huống.

Tình huống mở đầu

Học thuộc luật khác với xem nhiều ví dụ.

Một bên thẻ luật nếu–thì; một bên nhiều ảnh rau để máy học.
Hình 10. Luật: người viết sẵn. Học máy: máy tìm quy luật từ dữ liệu. Cả hai đều do người quyết định mục tiêu.

Kiến thức

Học máy: máy học từ dữ liệu, không chỉ chạy vài luật viết tay.

Ví dụ: phân loại rau củ; gợi ý khả năng mưa (dự đoán) từ dữ liệu thời tiết — người vẫn quyết định.

Phân loại: xếp vào nhóm. Dự đoán: ước điều có thể xảy ra.
Mở rộng (3.C5.MR2) Minh họa phân loại / dự đoán bằng công cụ mã nguồn mở hoặc miễn phí phù hợp, có giám sát.
Ghi nhớ Học máy = học trên dữ liệu. Phân loại xếp nhóm; dự đoán ước điều sắp tới. Người kiểm tra.

Luyện tập

Tình huốngPhân loại hay dự đoán?
Tách cà chua / dưa chuột
Gợi ý chiều nay có mưa?
Nhận chữ viết là a hay o

Vận dụng. Kể 1 việc nông nghiệp hoặc thời tiết gần em. Máy phân loại hay dự đoán?

11

Chuyên đề 4 · Dạy máy và dữ liệu tốt · 3.D1.1

Quá trình huấn luyện máy thông minh

Em sẽ học được

  • Trình bày quá trình đơn giản: thu thập ví dụ và cho AI học từ các ví dụ đó.

Tình huống mở đầu

Dạy bạn nhận lá bằng thì mình làm gì trước?

Học sinh thu thập lá mẫu rồi mới cho máy học.
Hình 11. Trước khi máy học: thu thập ví dụ đúng. Rồi mới cho máy học. Sau đó thử với ví dụ mới.

Kiến thức

Hai bước cốt lõi em cần nhớ: 1) Thu thập ví dụ 2) Cho máy học từ ví dụ đó.

Thêm bước kiểm tra: đưa ảnh mới, xem máy đúng hay sai.

Ghi nhớ Thu thập ví dụ → cho máy học → thử với ví dụ mới.

Luyện tập

Sắp xếp thứ tự: Cho máy học / Thu thập ảnh táo / Thử ảnh táo mới.

Vận dụng. Lập danh sách 5 ảnh (vẽ) để dạy nhận “bút”. Không dùng ảnh người.

12

D2. Dữ liệu tốt · 3.D2.1–3

Dữ liệu tốt cho máy thông minh

Em sẽ học được

  • Dữ liệu dạy AI có thể bị thiếu, nhầm lẫn hoặc không đúng sự thật.
  • Nêu yêu cầu cơ bản đối với dữ liệu huấn luyện.
  • Nếu dữ liệu sai hoặc không tốt thì AI không hiệu quả, thậm chí hoạt động sai.

Tình huống mở đầu

Dạy máy bằng ảnh mèo ghi “chó” thì sao?

Ảnh mèo bị dán nhãn chó; máy sẽ học sai.
Hình 12. Nhãn sai, thiếu ảnh, ảnh không thật → máy sai. Dữ liệu tốt: đúng, đủ, rõ, trung thực.

Kiến thức

Dữ liệu xấu: thiếu, nhầm nhãn, bịa, chỉ một kiểu.

Yêu cầu cơ bản: đúng nhãn, rõ, đủ, trung thực.

Dữ liệu sai → AI sai.

Mở rộng (3.D2.MR1) Thực hành kiểm tra bộ thử mẫu: loại ảnh gắn nhãn nhầm, ảnh không đúng sự thật.
Ghi nhớ cả năm lớp 3 Dữ liệu tốt thì máy mới tốt. Nhãn sai, máy sai.

Luyện tập

  • Ảnh mèo ghi “chó” vẫn dạy máy tốt. Đ   S
  • Cần loại ảnh nhãn nhầm trước khi dạy máy. Đ   S
  • Máy sai thì em vẫn kiểm tra được. Đ   S

Vận dụng. Viết 3 ý cả năm: không phụ thuộc máy / kiểm tra kết quả / dữ liệu phải đúng.

★

Cuối năm

Ôn tập lớp 3

Điền hoặc khoanh.

  1. AI hỗ trợ học khi em có mục đích và vẫn … bài.
  2. Để máy làm hết bài là … thuộc.
  3. Trước khi dùng AI, em hỏi: Có cần không? Nếu sai thì sao? Có đòi … không?
  4. AI trong trường hỗ trợ thầy cô và học sinh, không … người dạy.
  5. Máy dịch / chatbot có thể … . Em phải kiểm tra.
  6. Ảnh do AI tạo có thể không đúng … .
  7. Không dùng AI để lừa, …, gây hại.
  8. Dữ liệu là … dạy máy.
  9. Cấu trúc luật: nếu … thì … .
  10. Học máy học trên … . Nhãn sai thì máy … .

Thuật ngữ em đã gặp

Hỗ trợ học tập
Máy giúp một khâu; em vẫn hiểu và tự làm phần chính.
Phụ thuộc
Để máy làm thay gần như mọi việc, em không tự lập.
Kiểm chứng
Đối chiếu kết quả máy với sách, nguồn tin cậy hoặc thầy cô.
Dữ liệu
Ảnh, tiếng, chữ, số dùng để dạy hoặc chạy máy.
Luật nếu–thì
Nếu điều kiện đúng thì làm việc đã ghi sẵn.
Học máy
Máy tìm quy luật từ nhiều ví dụ, không chỉ vài luật viết tay.
Phân loại
Xếp vào nhóm.
Dự đoán
Ước điều có thể xảy ra dựa trên dữ liệu.
Nhãn
Tên người gắn cho ví dụ (ảnh này là “táo”).