Tài liệu học tập · Cấp tiểu học
Trí tuệ nhân tạo
Lớp 2
12 bài giúp em biết lúc nào máy giúp được, lúc nào cần thận trọng; người vẫn quan sát; không dùng máy khi không có người lớn; và hiểu máy học từ ví dụ.
Em dùng tài liệu này thế nào?
- Xem hình, đọc tình huống, rồi đọc kiến thức.
- Làm Luyện tập trên giấy hoặc sách photo.
- Ô Ghi nhớ cần nhớ. Ô Mở rộng học thêm khi thầy cô tổ chức.
- Không tự tạo tài khoản máy. Không dùng thiết bị AI khi không có người lớn giám sát.
Mục lục
Tên bài lấy theo khung nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo. Mã như 2.A1.1 là yêu cầu cần đạt.
Chuyên đề 1 · Con người kiểm soát AI · 2.A1.1 · 2.A1.2
Khi nào nên và không nên dùng AI
Em sẽ học được
- Kể tình huống AI hỗ trợ hiệu quả: dịch ngôn ngữ, tìm tin nhanh, phát hiện lỗi chính tả, điều khiển thiết bị thông minh trong nhà.
- Kể tình huống không nên hoặc cần thận trọng: AI có thể lộ khuôn mặt, địa chỉ, dữ liệu giọng nói; để AI thay hoàn toàn người thì thiếu trách nhiệm.
Tình huống mở đầu
Máy dịch giúp em hiểu một câu tiếng Anh. Nhưng máy xin chụp mặt em. Máy giúp được, nhưng luôn giúp ư?
Kiến thức
AI hỗ trợ tốt khi: dịch một câu để hiểu; tìm thông tin nhanh rồi hỏi thầy cô; báo lỗi chính tả; giúp bật đèn, loa trong nhà (có người lớn).
Cần thận trọng / không nên khi: máy xin khuôn mặt, địa chỉ nhà, giọng nói; hoặc em để máy làm hết bài, hết việc — lúc đó em thiếu trách nhiệm.
Luyện tập
- Dịch 1 câu để hiểu nghĩa, có người lớn bên cạnh. Nên Không
- App xin ảnh mặt và địa chỉ nhà thì bấm ngay. Nên Không
- Nhờ máy làm hết bài rồi nộp như của mình. Nên Không
Vận dụng. Viết 1 việc tuần này em nên dùng AI (nếu có) và 1 việc em không dùng.
A1. Người kiểm soát · 2.A1.3 · 2.A1.4
AI làm việc, con người kiểm soát
Em sẽ học được
- Nêu ví dụ cần người giám sát AI: người lái vẫn quan sát khi xe tự lái; bác sĩ kiểm tra lại kết quả AI gợi ý.
- Thái độ đúng: tin công nghệ ở mức hợp lí, vẫn có trách nhiệm và sự kiểm soát của người.
Tình huống mở đầu
Xe có chế độ tự lái. Máy lái xe, mình có được ngủ không?
Kiến thức
Người cần giám sát AI.
- Giao thông: xe tự lái — người lái vẫn quan sát đường.
- Y tế: AI gợi ý — bác sĩ kiểm tra lại rồi mới quyết định.
Tin máy một phần thì được. Tin máy 100% rồi bỏ trách nhiệm thì không được.
Luyện tập
Điền: Ai quan sát? Ai chịu trách nhiệm?
| Tình huống | Người làm gì? |
|---|---|
| Xe tự lái | |
| AI gợi ý bệnh | |
| Loa nhà bật nhạc |
Vận dụng. Viết 1 câu: “Khi máy làm việc, em / người lớn vẫn …”.
A2. AI trong gia đình · 2.A2.1
AI trong gia đình
Em sẽ học được
- Kể thiết bị / ứng dụng AI trong gia đình: loa thông minh, robot hút bụi, điều hoà tự chỉnh nhiệt, camera nhận người trong nhà, tivi gợi ý chương trình.
- (Mở rộng) Thực hành có giám sát; không dùng khi không có người lớn.
Tình huống mở đầu
Nhà mình có “máy biết việc” nào?
Kiến thức
Ví dụ AI trong nhà: loa thông minh, robot hút bụi, điều hoà tự chỉnh, camera nhận người, tivi gợi ý chương trình yêu thích.
Luyện tập
Kể 2 đồ ở nhà (hoặc nhà bạn) có thể có AI.
Vận dụng. Hỏi người lớn: nhà mình có loa / robot hút bụi / camera không? Viết tên. Không tự bật.
A2. AI hỗ trợ mọi người · 2.A2.2
AI hỗ trợ mọi người
Em sẽ học được
- Nhận biết và kể tên thành viên trong gia đình mà AI có thể hỗ trợ.
- (Mở rộng) Mục tiêu: tiện nghi hơn, an toàn hơn, có thêm thời gian cho nhau.
Tình huống mở đầu
Máy chỉ giúp trẻ con thôi ư?
Kiến thức
AI trong gia đình có thể hỗ trợ nhiều người: trẻ em (đọc truyện có giám sát), người lớn (nhắc việc), người cao tuổi (gọi hỗ trợ, nhắc uống thuốc — do người nhà cài).
Luyện tập
| Người | Máy có thể hỗ trợ việc gì? |
|---|---|
| Em | |
| Bố/mẹ | |
| Ông/bà |
Vận dụng. Kể 1 việc máy giúp người lớn trong nhà em (nếu có).
A3. Người dạy AI qua tương tác · 2.A3.1
Con người dạy AI qua tương tác
Em sẽ học được
- Mỗi lần nói chuyện, đặt câu hỏi, tìm kiếm hoặc lựa chọn với trợ lí, chatbot, ứng dụng gợi ý video/nhạc thì AI có thể ghi nhận dữ liệu để học cách người suy nghĩ và phản hồi.
- (Mở rộng) Phản hồi đúng, lịch sự, có trách nhiệm → mẫu tích cực; dữ liệu sai lệch → AI học sai.
Tình huống mở đầu
Em nói xong với máy. Máy có quên không?
Kiến thức
Tương tác với máy (hỏi, tìm, chọn nhạc/video) có thể trở thành dữ liệu để AI học.
Vì vậy em không nói lung tung, không nói lời xấu, không đưa thông tin nhà mình.
Luyện tập
- Máy có thể ghi nhận câu em hỏi trợ lí ảo. Đ S
- Nói lời thô với chatbot cũng không sao vì “chỉ là máy”. Đ S
- Chọn video trên ứng dụng gợi ý cũng là một dạng tương tác. Đ S
Vận dụng. Viết 1 câu em sẽ nói lịch sự nếu được thử trợ lí ở trường (có thầy cô).
Chuyên đề 2 · Công bằng và của riêng · 2.B1.1
Sự đối xử không công bằng
Em sẽ học được
- Nhận biết AI đôi khi thiên kiến, đối xử không công bằng với một số nhóm người.
- (Mở rộng) Nếu dữ liệu chưa đa dạng hoặc chưa công bằng thì AI học theo cách thiên vị.
Tình huống mở đầu
Chia kẹo chỉ cho một nhóm có công bằng không?
Kiến thức
Công bằng là không bỏ rơi một nhóm chỉ vì khác vẻ ngoài, tiếng nói, nơi ở.AI đôi khi thiên kiến: đối xử không công bằng vì dữ liệu dạy máy chưa đủ đa dạng.
Luyện tập
Khoanh: công bằng / không công bằng.
- Chia đều kẹo cho mọi bạn trong nhóm. Công bằng Không
- Máy chỉ nghe lời bạn nói tiếng thành phố, bỏ qua bạn nói tiếng quê. Công bằng Không
Vận dụng. Kể 1 việc chia đồ ở lớp thế nào là công bằng.
B3. Quyền sở hữu · 2.B3.1 · 2.B3.2
Của bạn và của tớ
Em sẽ học được
- Kể tên một số thứ của riêng em và của người khác.
- Nêu ví dụ quyền sở hữu với sản phẩm do người hoặc AI tạo ra.
- (Mở rộng) Phân biệt của mình / của người khác; muốn dùng thì phải hỏi và được đồng ý.
Tình huống mở đầu
Bút trên bàn là của ai?
Kiến thức
Thứ của riêng em: sách tên em, tranh em vẽ, ảnh em (do gia đình giữ).
Thứ của người khác: bút bạn, vở bạn, ảnh bạn.
Sản phẩm AI tạo ra cũng có người chịu trách nhiệm / quyền liên quan. Em không lấy về nhận là “của em” nếu thầy cô chưa cho.
Luyện tập
- Lấy bút bạn mà không hỏi. Được Không
- Xin phép rồi mượn tẩy. Được Không
- Nộp tranh máy vẽ, ghi tên mình, không nói với cô. Được Không
Vận dụng. Viết: “Của em là … . Của bạn là … . Muốn dùng thì em sẽ … .”
Chuyên đề 3 · Máy học và phân loại · 2.C1.1
Cách AI học và học liệu của AI
Em sẽ học được
- Giải thích “dữ liệu” là những ví dụ (hình ảnh, âm thanh) mà người dùng để dạy AI.
- (Mở rộng) So sánh sơ bộ cách học của người và AI.
Tình huống mở đầu
Dạy máy mà không nói “vì sao” được không?
Kiến thức
Dữ liệu là ví dụ dùng để dạy AI: ảnh, tiếng, chữ.Người học: nghe giải thích, hỏi vì sao, nhớ trải nghiệm.
AI học: xem rất nhiều ví dụ, tìm quy luật, không cảm thấy như em.
Luyện tập
Muốn dạy máy nhận “con gà”, dữ liệu em chọn là gì?
Vận dụng. Cùng người lớn chọn 3 ảnh cùng một loại đồ vật (không dùng ảnh bạn).
C3. Phân loại · 2.C3.1 · 2.C3.2
Sơ lược cách AI phân loại đồ vật
Em sẽ học được
- Nhận biết AI có thể phân loại.
- Nêu được AI có thể phân loại sai.
- (Mở rộng) Quan sát thao tác phân loại; so sánh cách AI và cách người.
Tình huống mở đầu
Đổ đồ vào đúng ngăn. Máy có luôn đúng không?
Kiến thức
AI có thể phân loại: ảnh lá / ảnh hoa; rác giấy / rác nhựa (khi được dạy).
AI cũng phân loại sai nếu đồ mới lạ, ảnh mờ, hoặc dạy nhầm.
Luyện tập
- Xếp bút vào hộp bút là một dạng phân loại. Đ S
- Máy không bao giờ xếp nhầm. Đ S
Vận dụng. Kể 1 lần em xếp đồ bị nhầm. Máy cũng có thể nhầm như thế.
Chuyên đề 4 · Ý tưởng máy thông minh quanh em · 2.D1.1
Máy thông minh giúp giải quyết vấn đề quanh em
Em sẽ học được
- Nêu một số vấn đề đơn giản, gần gũi có thể áp dụng AI để giải quyết.
Tình huống mở đầu
Hôm nay việc gì làm em mất thời gian?
Kiến thức
Vấn đề đơn giản quanh em: tìm vở bị lẫn, nhắc giờ uống nước, phân loại đồ dùng học tập, nhận quả chín / xanh (khi được dạy).
AI có thể hỗ trợ nếu có dữ liệu và người kiểm tra. Nhiều việc em tự làm vẫn nhanh và an toàn hơn.
Luyện tập
Viết 1 vấn đề quanh em. Máy có thể giúp khâu nào?
Vận dụng. Hỏi người thân: việc nhà nào lặp lại? Có nên nhờ máy không? Vì sao?
D1. Ý tưởng · 2.D1.2
Ý tưởng máy thông minh
Em sẽ học được
- Nêu một số ý tưởng máy thông minh.
- (Mở rộng) Nêu ví dụ phù hợp để dạy AI trong một tình huống cụ thể.
Tình huống mở đầu
Nếu em được “ước” một máy — máy ấy giúp việc gì?
Kiến thức
Ý tưởng máy thông minh cần: việc rõ; giúp người; không làm bạn buồn; không tự chạy khi không có người lớn.
Luyện tập
Vẽ hoặc viết: tên máy — việc máy làm — người kiểm soát lúc nào.
Vận dụng. Kể ý tưởng với người lớn. Hỏi: ý đó có an toàn không?
D2. Vai trò của dữ liệu · 2.D2.1 · 2.D2.2
Vai trò của dữ liệu
Em sẽ học được
- Giải thích sơ bộ vai trò dữ liệu khi dạy AI trong một tình huống cụ thể.
- Cần cung cấp dữ liệu chính xác, rõ ràng để AI ra kết quả đúng.
- (Mở rộng) Thực hành thu thập một số dữ liệu để dạy AI.
Tình huống mở đầu
Dạy máy bằng ảnh mờ thì sao?
Kiến thức
Dữ liệu quyết định máy học gì. Ảnh rõ, nhãn đúng, nhiều kiểu khác nhau → máy tốt hơn.
Ảnh tối, mờ, ghi nhầm tên → máy ra kết quả sai.
Luyện tập
- Ảnh mờ vẫn dạy máy tốt như ảnh rõ. Đ S
- Ghi nhầm “táo” lên ảnh cam sẽ làm máy nhầm. Đ S
- Cần người lớn khi em thử máy. Đ S
Vận dụng. Chọn 1 ý cả năm: khi nào không dùng AI / người kiểm soát / của bạn phải hỏi / dữ liệu phải rõ. Viết 2 câu.
Cuối năm
Ôn tập lớp 2
Điền từ hoặc khoanh.
- AI hỗ trợ tốt khi dịch câu, tìm tin, bắt lỗi chính tả — nhưng không đưa … và … cho máy.
- Xe tự lái: người lái vẫn phải … .
- Em dùng đồ AI trong nhà khi có … giám sát.
- AI có thể hỗ trợ em, bố mẹ, … .
- Lời em nói với máy có thể được máy … để học.
- Nếu dữ liệu chưa đa dạng, AI có thể … vị.
- Muốn dùng đồ của bạn, em phải … .
- Dữ liệu là … dùng để dạy máy.
- AI phân loại được và cũng có thể phân loại … .
- Ảnh mờ, nhãn sai làm máy ra kết quả … .
Thuật ngữ em đã gặp
- Dữ liệu
- Ví dụ (ảnh, tiếng, chữ) người dùng để dạy AI.
- Giám sát
- Người theo dõi, kiểm tra khi máy đang làm việc.
- Thiên kiến
- Đối xử lệch, không công bằng với một nhóm.
- Phân loại
- Xếp đồ / ảnh vào đúng nhóm.
- Quyền sở hữu
- Cái gì là của ai; muốn dùng của người khác thì phải hỏi.
- Tương tác
- Nói, hỏi, chọn với máy — máy có thể ghi nhận.