← Kế hoạch bài dạy Lớp 2 Danh mục 12 lớp Mục lục

Tài liệu học tập · Cấp tiểu học

Học sinh lớp 2 ở nhà với loa thông minh và robot hút bụi, có người lớn giám sát.
Hình bìa. Lớp 2: biết khi nào nên dùng AI, người vẫn kiểm soát, máy trong gia đình phải có người lớn, học về công bằng và dữ liệu.

Trí tuệ nhân tạo

Lớp 2

12 bài giúp em biết lúc nào máy giúp được, lúc nào cần thận trọng; người vẫn quan sát; không dùng máy khi không có người lớn; và hiểu máy học từ ví dụ.

12 tiết / năm học 4 chuyên đề Theo khung Bộ GDĐT, 2026

Em dùng tài liệu này thế nào?

Đây là sách học của em, không phải giáo án của thầy cô.
  • Xem hình, đọc tình huống, rồi đọc kiến thức.
  • Làm Luyện tập trên giấy hoặc sách photo.
  • Ô Ghi nhớ cần nhớ. Ô Mở rộng học thêm khi thầy cô tổ chức.
  • Không tự tạo tài khoản máy. Không dùng thiết bị AI khi không có người lớn giám sát.

Mục lục

Tên bài lấy theo khung nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo. Mã như 2.A1.1 là yêu cầu cần đạt.

1

Chuyên đề 1 · Con người kiểm soát AI · 2.A1.1 · 2.A1.2

Khi nào nên và không nên dùng AI

Em sẽ học được

  • Kể tình huống AI hỗ trợ hiệu quả: dịch ngôn ngữ, tìm tin nhanh, phát hiện lỗi chính tả, điều khiển thiết bị thông minh trong nhà.
  • Kể tình huống không nên hoặc cần thận trọng: AI có thể lộ khuôn mặt, địa chỉ, dữ liệu giọng nói; để AI thay hoàn toàn người thì thiếu trách nhiệm.

Tình huống mở đầu

Máy dịch giúp em hiểu một câu tiếng Anh. Nhưng máy xin chụp mặt em. Máy giúp được, nhưng luôn giúp ư?

Em dịch từ với máy có người lớn; em dừng khi app xin ảnh mặt.
Hình 1. Nên dùng khi việc rõ và an toàn. Không nên dùng khi máy đòi dữ liệu cá nhân hoặc làm hộ hết việc của em.

Kiến thức

AI hỗ trợ tốt khi: dịch một câu để hiểu; tìm thông tin nhanh rồi hỏi thầy cô; báo lỗi chính tả; giúp bật đèn, loa trong nhà (có người lớn).

Cần thận trọng / không nên khi: máy xin khuôn mặt, địa chỉ nhà, giọng nói; hoặc em để máy làm hết bài, hết việc — lúc đó em thiếu trách nhiệm.

Ghi nhớ Máy giúp một số việc. Không phải lúc nào cũng dùng. Không đưa mặt, địa chỉ, giọng nói cho máy khi chưa được phép.

Luyện tập

  • Dịch 1 câu để hiểu nghĩa, có người lớn bên cạnh. Nên   Không
  • App xin ảnh mặt và địa chỉ nhà thì bấm ngay. Nên   Không
  • Nhờ máy làm hết bài rồi nộp như của mình. Nên   Không

Vận dụng. Viết 1 việc tuần này em nên dùng AI (nếu có) và 1 việc em không dùng.

2

A1. Người kiểm soát · 2.A1.3 · 2.A1.4

AI làm việc, con người kiểm soát

Em sẽ học được

  • Nêu ví dụ cần người giám sát AI: người lái vẫn quan sát khi xe tự lái; bác sĩ kiểm tra lại kết quả AI gợi ý.
  • Thái độ đúng: tin công nghệ ở mức hợp lí, vẫn có trách nhiệm và sự kiểm soát của người.

Tình huống mở đầu

Xe có chế độ tự lái. Máy lái xe, mình có được ngủ không?

Người lớn vẫn quan sát khi xe tự lái trên đường làng.
Hình 2. Máy hỗ trợ lái. Người vẫn phải quan sát. Ngủ khi máy đang lái là mất kiểm soát.

Kiến thức

Người cần giám sát AI.

  • Giao thông: xe tự lái — người lái vẫn quan sát đường.
  • Y tế: AI gợi ý — bác sĩ kiểm tra lại rồi mới quyết định.

Tin máy một phần thì được. Tin máy 100% rồi bỏ trách nhiệm thì không được.

Ghi nhớ Máy làm việc. Người kiểm soát. Người chịu trách nhiệm.

Luyện tập

Điền: Ai quan sát? Ai chịu trách nhiệm?

Tình huốngNgười làm gì?
Xe tự lái
AI gợi ý bệnh
Loa nhà bật nhạc

Vận dụng. Viết 1 câu: “Khi máy làm việc, em / người lớn vẫn …”.

3

A2. AI trong gia đình · 2.A2.1

AI trong gia đình

Em sẽ học được

  • Kể thiết bị / ứng dụng AI trong gia đình: loa thông minh, robot hút bụi, điều hoà tự chỉnh nhiệt, camera nhận người trong nhà, tivi gợi ý chương trình.
  • (Mở rộng) Thực hành có giám sát; không dùng khi không có người lớn.

Tình huống mở đầu

Nhà mình có “máy biết việc” nào?

Gia đình có loa, robot hút bụi, điều hoà, camera, tivi; trẻ em chờ người lớn.
Hình 3. Nhiều đồ nhà có AI. Em chỉ dùng khi có bố mẹ, ông bà hoặc thầy cô bên cạnh.
Chỗ chèn ảnh (tuỳ chọn) Ảnh: em đứng cạnh bố/mẹ khi nói với loa thông minh.
Hình 3b (chèn thêm). Không dùng thiết bị AI khi không có giám sát người lớn.

Kiến thức

Ví dụ AI trong nhà: loa thông minh, robot hút bụi, điều hoà tự chỉnh, camera nhận người, tivi gợi ý chương trình yêu thích.

Mở rộng (2.A2.MR1 · 2.A2.MR2) Thực hành chỉ trên thiết bị nhà trường / nhà, có giám sát. Không được dùng thiết bị AI khi không có người lớn.
Ghi nhớ Kể được đồ AI trong nhà. Có người lớn mới dùng.

Luyện tập

Kể 2 đồ ở nhà (hoặc nhà bạn) có thể có AI.

Vận dụng. Hỏi người lớn: nhà mình có loa / robot hút bụi / camera không? Viết tên. Không tự bật.

4

A2. AI hỗ trợ mọi người · 2.A2.2

AI hỗ trợ mọi người

Em sẽ học được

  • Nhận biết và kể tên thành viên trong gia đình mà AI có thể hỗ trợ.
  • (Mở rộng) Mục tiêu: tiện nghi hơn, an toàn hơn, có thêm thời gian cho nhau.

Tình huống mở đầu

Máy chỉ giúp trẻ con thôi ư?

Ba thế hệ trong nhà được robot giúp bê khay.
Hình 4. AI có thể hỗ trợ em, bố mẹ, ông bà — nếu người lớn đồng ý và kiểm soát.

Kiến thức

AI trong gia đình có thể hỗ trợ nhiều người: trẻ em (đọc truyện có giám sát), người lớn (nhắc việc), người cao tuổi (gọi hỗ trợ, nhắc uống thuốc — do người nhà cài).

Mở rộng (2.A2.MR3) Mục tiêu tốt: nhà tiện nghi hơn, an toàn hơn, mọi người có thêm thời gian cho nhau. Không phải để em ngồi máy cả ngày.
Ghi nhớ AI hỗ trợ nhiều thành viên. Mục tiêu là tiện, an toàn, có thời gian cho nhau.

Luyện tập

NgườiMáy có thể hỗ trợ việc gì?
Em
Bố/mẹ
Ông/bà

Vận dụng. Kể 1 việc máy giúp người lớn trong nhà em (nếu có).

5

A3. Người dạy AI qua tương tác · 2.A3.1

Con người dạy AI qua tương tác

Em sẽ học được

  • Mỗi lần nói chuyện, đặt câu hỏi, tìm kiếm hoặc lựa chọn với trợ lí, chatbot, ứng dụng gợi ý video/nhạc thì AI có thể ghi nhận dữ liệu để học cách người suy nghĩ và phản hồi.
  • (Mở rộng) Phản hồi đúng, lịch sự, có trách nhiệm → mẫu tích cực; dữ liệu sai lệch → AI học sai.

Tình huống mở đầu

Em nói xong với máy. Máy có quên không?

Học sinh nói lịch sự với chatbot, thầy cô giám sát.
Hình 5. Lời em nói, câu em hỏi, video em chọn có thể được máy ghi nhận để học. Nên nói đúng và lịch sự.

Kiến thức

Tương tác với máy (hỏi, tìm, chọn nhạc/video) có thể trở thành dữ liệu để AI học.

Vì vậy em không nói lung tung, không nói lời xấu, không đưa thông tin nhà mình.

Mở rộng (2.A3.MR1) Người “dạy” AI qua tương tác: phản hồi đúng, lịch sự, có trách nhiệm tạo mẫu tích cực. Dữ liệu sai lệch khiến AI học sai.
Ghi nhớ Mỗi lần nói với máy, em có thể đang dạy máy. Nói đúng, lịch sự, không đưa bí mật nhà.

Luyện tập

  • Máy có thể ghi nhận câu em hỏi trợ lí ảo. Đ   S
  • Nói lời thô với chatbot cũng không sao vì “chỉ là máy”. Đ   S
  • Chọn video trên ứng dụng gợi ý cũng là một dạng tương tác. Đ   S

Vận dụng. Viết 1 câu em sẽ nói lịch sự nếu được thử trợ lí ở trường (có thầy cô).

6

Chuyên đề 2 · Công bằng và của riêng · 2.B1.1

Sự đối xử không công bằng

Em sẽ học được

  • Nhận biết AI đôi khi thiên kiến, đối xử không công bằng với một số nhóm người.
  • (Mở rộng) Nếu dữ liệu chưa đa dạng hoặc chưa công bằng thì AI học theo cách thiên vị.

Tình huống mở đầu

Chia kẹo chỉ cho một nhóm có công bằng không?

Robot chia kẹo lệch: một nhóm nhiều, một nhóm không có.
Hình 6. Nếu máy được dạy bằng ví dụ lệch, máy cũng chia lệch. Đó là thiên kiến.

Kiến thức

Công bằng là không bỏ rơi một nhóm chỉ vì khác vẻ ngoài, tiếng nói, nơi ở.

AI đôi khi thiên kiến: đối xử không công bằng vì dữ liệu dạy máy chưa đủ đa dạng.

Mở rộng (2.B1.MR1 · 2.B1.MR2) Ví dụ: máy nhận giọng thành phố tốt hơn giọng quê vì ít được nghe giọng quê. Dữ liệu chưa đa dạng → máy học thiên vị.
Ghi nhớ AI có thể đối xử không công bằng. Dữ liệu lệch thì máy học lệch.

Luyện tập

Khoanh: công bằng / không công bằng.

  • Chia đều kẹo cho mọi bạn trong nhóm. Công bằng   Không
  • Máy chỉ nghe lời bạn nói tiếng thành phố, bỏ qua bạn nói tiếng quê. Công bằng   Không

Vận dụng. Kể 1 việc chia đồ ở lớp thế nào là công bằng.

7

B3. Quyền sở hữu · 2.B3.1 · 2.B3.2

Của bạn và của tớ

Em sẽ học được

  • Kể tên một số thứ của riêng em và của người khác.
  • Nêu ví dụ quyền sở hữu với sản phẩm do người hoặc AI tạo ra.
  • (Mở rộng) Phân biệt của mình / của người khác; muốn dùng thì phải hỏi và được đồng ý.

Tình huống mở đầu

Bút trên bàn là của ai?

Học sinh hỏi trước khi lấy hộp bút của bạn.
Hình 7. Đồ của bạn phải hỏi. Tranh em vẽ là của em. Tranh máy vẽ cũng không phải tự nhiên thành của mình nếu em không được phép dùng.

Kiến thức

Thứ của riêng em: sách tên em, tranh em vẽ, ảnh em (do gia đình giữ).

Thứ của người khác: bút bạn, vở bạn, ảnh bạn.

Sản phẩm AI tạo ra cũng có người chịu trách nhiệm / quyền liên quan. Em không lấy về nhận là “của em” nếu thầy cô chưa cho.

Mở rộng (2.B3.MR1 · 2.B3.MR2) Phân biệt của mình và của người khác. Muốn dùng thì hỏi và được đồng ý.
Ghi nhớ Của bạn không phải của tớ. Hỏi rồi mới dùng. Không nhận sản phẩm máy là của mình khi chưa được phép.

Luyện tập

  • Lấy bút bạn mà không hỏi. Được   Không
  • Xin phép rồi mượn tẩy. Được   Không
  • Nộp tranh máy vẽ, ghi tên mình, không nói với cô. Được   Không

Vận dụng. Viết: “Của em là … . Của bạn là … . Muốn dùng thì em sẽ … .”

8

Chuyên đề 3 · Máy học và phân loại · 2.C1.1

Cách AI học và học liệu của AI

Em sẽ học được

  • Giải thích “dữ liệu” là những ví dụ (hình ảnh, âm thanh) mà người dùng để dạy AI.
  • (Mở rộng) So sánh sơ bộ cách học của người và AI.

Tình huống mở đầu

Dạy máy mà không nói “vì sao” được không?

Ảnh mèo và táo trên bàn, trẻ dạy robot.
Hình 8. Dữ liệu là ví dụ. Người học còn hỏi vì sao. Máy học chủ yếu từ nhiều ví dụ được đưa.

Kiến thức

Dữ liệu là ví dụ dùng để dạy AI: ảnh, tiếng, chữ.

Người học: nghe giải thích, hỏi vì sao, nhớ trải nghiệm.

AI học: xem rất nhiều ví dụ, tìm quy luật, không cảm thấy như em.

Mở rộng (2.C1.MR1) So sánh cơ bản: người hiểu nghĩa và cảm xúc; máy thống kê từ dữ liệu. Cả hai đều cần ví dụ tốt.
Ghi nhớ Dữ liệu = ví dụ dạy máy. Ảnh, tiếng, chữ đều có thể là dữ liệu.

Luyện tập

Muốn dạy máy nhận “con gà”, dữ liệu em chọn là gì?

Vận dụng. Cùng người lớn chọn 3 ảnh cùng một loại đồ vật (không dùng ảnh bạn).

9

C3. Phân loại · 2.C3.1 · 2.C3.2

Sơ lược cách AI phân loại đồ vật

Em sẽ học được

  • Nhận biết AI có thể phân loại.
  • Nêu được AI có thể phân loại sai.
  • (Mở rộng) Quan sát thao tác phân loại; so sánh cách AI và cách người.

Tình huống mở đầu

Đổ đồ vào đúng ngăn. Máy có luôn đúng không?

Trẻ em và robot cùng xếp đồ; robot đôi khi xếp nhầm.
Hình 9. Phân loại là xếp vào nhóm. Người nhìn hoàn cảnh. Máy nhìn dữ liệu đã học — nên có lúc sai.
Chỗ chèn ảnh (tuỳ chọn) Ảnh hoặc tranh: hộp “bút” / hộp “tẩy”; một cây bút màu bị máy bỏ nhầm vào hộp tẩy.
Hình 9b (chèn thêm). Máy phân loại sai vì ví dụ dạy chưa đủ hoặc nhãn sai.

Kiến thức

AI có thể phân loại: ảnh lá / ảnh hoa; rác giấy / rác nhựa (khi được dạy).

AI cũng phân loại sai nếu đồ mới lạ, ảnh mờ, hoặc dạy nhầm.

Mở rộng (2.C3.MR1) Quan sát trên thiết bị hoặc mô phỏng (có giám sát). So sánh: người giải thích được vì sao; máy chỉ đưa kết quả.
Ghi nhớ Máy phân loại được, và máy có thể phân loại sai.

Luyện tập

  • Xếp bút vào hộp bút là một dạng phân loại. Đ   S
  • Máy không bao giờ xếp nhầm. Đ   S

Vận dụng. Kể 1 lần em xếp đồ bị nhầm. Máy cũng có thể nhầm như thế.

10

Chuyên đề 4 · Ý tưởng máy thông minh quanh em · 2.D1.1

Máy thông minh giúp giải quyết vấn đề quanh em

Em sẽ học được

  • Nêu một số vấn đề đơn giản, gần gũi có thể áp dụng AI để giải quyết.

Tình huống mở đầu

Hôm nay việc gì làm em mất thời gian?

Em mệt vì việc lặp lại; nghĩ máy có thể hỗ trợ.
Hình 10. Vấn đề gần em: tìm sách, nhắc tưới cây, phân loại đồ dùng. AI chỉ là một cách — không phải lúc nào cũng cần máy.

Kiến thức

Vấn đề đơn giản quanh em: tìm vở bị lẫn, nhắc giờ uống nước, phân loại đồ dùng học tập, nhận quả chín / xanh (khi được dạy).

AI có thể hỗ trợ nếu có dữ liệu và người kiểm tra. Nhiều việc em tự làm vẫn nhanh và an toàn hơn.

Ghi nhớ Chọn vấn đề gần, đơn giản. Máy hỗ trợ, người vẫn quyết.

Luyện tập

Viết 1 vấn đề quanh em. Máy có thể giúp khâu nào?

Vận dụng. Hỏi người thân: việc nhà nào lặp lại? Có nên nhờ máy không? Vì sao?

11

D1. Ý tưởng · 2.D1.2

Ý tưởng máy thông minh

Em sẽ học được

  • Nêu một số ý tưởng máy thông minh.
  • (Mở rộng) Nêu ví dụ phù hợp để dạy AI trong một tình huống cụ thể.

Tình huống mở đầu

Nếu em được “ước” một máy — máy ấy giúp việc gì?

Học sinh vẽ robot tưới cây.
Hình 11. Ý tưởng tốt: giúp người, an toàn, không làm hại, không đòi bí mật của em.

Kiến thức

Ý tưởng máy thông minh cần: việc rõ; giúp người; không làm bạn buồn; không tự chạy khi không có người lớn.

Mở rộng (2.D1.MR1) Ví dụ dạy AI: muốn máy nhận “cây cần nước” thì đưa ảnh cây héo / cây tươi (không dùng ảnh người).
Ghi nhớ Ước máy để giúp. Việc rõ, an toàn, có người kiểm soát.

Luyện tập

Vẽ hoặc viết: tên máy — việc máy làm — người kiểm soát lúc nào.

Vận dụng. Kể ý tưởng với người lớn. Hỏi: ý đó có an toàn không?

12

D2. Vai trò của dữ liệu · 2.D2.1 · 2.D2.2

Vai trò của dữ liệu

Em sẽ học được

  • Giải thích sơ bộ vai trò dữ liệu khi dạy AI trong một tình huống cụ thể.
  • Cần cung cấp dữ liệu chính xác, rõ ràng để AI ra kết quả đúng.
  • (Mở rộng) Thực hành thu thập một số dữ liệu để dạy AI.

Tình huống mở đầu

Dạy máy bằng ảnh mờ thì sao?

Ảnh mờ làm robot lú lẫn; ảnh rõ giúp robot nhận đúng.
Hình 12. Dữ liệu rõ, đúng, đủ thì máy dễ đúng. Ảnh mờ, nhãn sai thì máy sai.

Kiến thức

Dữ liệu quyết định máy học gì. Ảnh rõ, nhãn đúng, nhiều kiểu khác nhau → máy tốt hơn.

Ảnh tối, mờ, ghi nhầm tên → máy ra kết quả sai.

Mở rộng (2.D2.MR1) Thực hành thu thập dữ liệu: vẽ / in ảnh đồ vật, ghi tên đúng, không dùng ảnh bạn bè. Có thầy cô hướng dẫn.
Ghi nhớ cả năm lớp 2 Dữ liệu chính xác, rõ ràng thì máy mới có cơ hội đúng.

Luyện tập

  • Ảnh mờ vẫn dạy máy tốt như ảnh rõ. Đ   S
  • Ghi nhầm “táo” lên ảnh cam sẽ làm máy nhầm. Đ   S
  • Cần người lớn khi em thử máy. Đ   S

Vận dụng. Chọn 1 ý cả năm: khi nào không dùng AI / người kiểm soát / của bạn phải hỏi / dữ liệu phải rõ. Viết 2 câu.

★

Cuối năm

Ôn tập lớp 2

Điền từ hoặc khoanh.

  1. AI hỗ trợ tốt khi dịch câu, tìm tin, bắt lỗi chính tả — nhưng không đưa … và … cho máy.
  2. Xe tự lái: người lái vẫn phải … .
  3. Em dùng đồ AI trong nhà khi có … giám sát.
  4. AI có thể hỗ trợ em, bố mẹ, … .
  5. Lời em nói với máy có thể được máy … để học.
  6. Nếu dữ liệu chưa đa dạng, AI có thể … vị.
  7. Muốn dùng đồ của bạn, em phải … .
  8. Dữ liệu là … dùng để dạy máy.
  9. AI phân loại được và cũng có thể phân loại … .
  10. Ảnh mờ, nhãn sai làm máy ra kết quả … .

Thuật ngữ em đã gặp

Dữ liệu
Ví dụ (ảnh, tiếng, chữ) người dùng để dạy AI.
Giám sát
Người theo dõi, kiểm tra khi máy đang làm việc.
Thiên kiến
Đối xử lệch, không công bằng với một nhóm.
Phân loại
Xếp đồ / ảnh vào đúng nhóm.
Quyền sở hữu
Cái gì là của ai; muốn dùng của người khác thì phải hỏi.
Tương tác
Nói, hỏi, chọn với máy — máy có thể ghi nhận.